Các Từ Tiếng Tây Ban Nha Thông Dụng Liên Quan Đến Trường Học
Trường học là một chủ đề trò chuyện phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha. Dù bạn đang nói về những kỷ niệm thời trung học hay các lớp học hiện tại, những cuộc trò chuyện về trường học là cách tuyệt vời để phá bầu không khí ngượng ngùng với bất kỳ ai bạn gặp.
Trong bài viết này, tôi đã biên soạn một danh sách 75 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng về trường học để bạn bắt đầu.
Từ Vựng Cơ Bản Về Trường Học Trong Tiếng Tây Ban Nha
Trước khi bắt đầu, một mẹo ngữ pháp quan trọng cần nhớ là mạo từ không xác định el (the) hoặc la (the) được dùng trước danh từ tiếng Tây Ban Nha. Số nhiều của chúng là los (the) và las (the), và chúng rất hữu ích khi sử dụng các từ về trường học.
Ví dụ, "school" trở thành la escuela (trường học) trong tiếng Tây Ban Nha, mặc dù khi dịch, không phải lúc nào cũng cần thêm "the" vào bản dịch tiếng Anh.
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Anh | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| La escuela | The school | Me gusta la escuela. (Tôi thích trường học.) |
| La primaria | The elementary school | Mi hermana está en la escuela primaria. (Em gái tôi đang học tiểu học.) |
| La secundaria | The high school | Estoy en la escuela secundaria. (Tôi đang học trung học.) |
| La universidad | The university | Mañana tengo que ir a la universidad. (Ngày mai tôi phải đến trường đại học.) |
| La escuela de idiomas | The language school | La escuela de idiomas está en el centro de la ciudad. (Trường ngoại ngữ nằm ở trung tâm thành phố.) |
| La escuela de arte | The art school | Los martes voy a la escuela de arte. (Vào các ngày thứ Ba, tôi đến trường nghệ thuật.) |
| El colegio internacional | The international school | La escuela internacional enseña cuatro idiomas. (Trường quốc tế dạy bốn ngôn ngữ.) |
| El colegio público | The public school | En esta ciudad hay ocho colegios públicos. (Trong thành phố này có tám trường công lập.) |
| El colegio privado | The private school | El colegio privado era conocido por su amplia variedad de asignaturas. (Trường tư thục được biết đến với sự đa dạng các môn học.) |
| El colegio bilingüe | The bilingual school | El gobierno aprobó un nuevo fondo para apoyar a los colegios bilingües. (Chính phủ đã phê duyệt một quỹ mới để hỗ trợ các trường song ngữ.) |
| La clase | The class (location), class/lesson | ¿Dónde es la clase? (Lớp học ở đâu?) Me gusta mucho la clase. (Tôi rất thích buổi học.) |
| El comedor | The dining hall | ¿Dónde está el comedor? (Nhà ăn ở đâu?) |
| La biblioteca | The library | Me encanta estudiar en la biblioteca con mis compañeros de clase. (Tôi thích học trong thư viện với các bạn cùng lớp.) |
| El gimnasio | The gym | Suelo ir al gimnasio antes de ir a casa. (Tôi thường đến phòng tập thể dục trước khi về nhà.) |
| El pasillo | The corridor | Ve por ese pasillo y gira a la izquierda para encontrar la biblioteca. (Đi xuống hành lang đó và rẽ trái để tìm thư viện.) |
| El semestre | The semester | Estoy aquí por un semestre. (Tôi ở đây một học kỳ.) |
| El curso | The course | Me dijeron que el curso es difícil y que hay que estudiar mucho. (Họ nói với tôi rằng khóa học khó và phải học nhiều.) |
| Los exámenes | The exams | Tengo que estudiar para mis exámenes. (Tôi phải học cho các kỳ thi của mình.) |
| Los grados | The grades | Nosotros estamos en diferentes grados. (Chúng tôi ở các khối lớp khác nhau.) |
| El patio | The playground | Cuando no llueve, los niños salen al patio durante el recreo. (Khi trời không mưa, trẻ em ra sân chơi trong giờ giải lao.) |
Nhân Viên và Học Sinh Trong Tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Anh | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| El profesor | The professor/teacher (masculine) | Mi profesor de español es amable. (Giáo viên tiếng Tây Ban Nha của tôi rất tốt bụng.) |
| La profesora | The professor/teacher (feminine) | La profesora es una de las personas más inteligentes que conozco. (Cô giáo là một trong những người thông minh nhất mà tôi biết.) |
| El director | The principal/headteacher (masculine) | El director envió un correo electrónico a todos los profesores. (Hiệu trưởng đã gửi email cho tất cả giáo viên.) |
| La directora | The principal/headteacher (feminine) | Es directora del colegio desde hace un mes. (Cô ấy làm hiệu trưởng của trường được một tháng rồi.) |
| Los estudiantes / Los alumnos | The students | A los estudiantes les gusta hacer proyectos con sus compañeros de clase. (Học sinh thích làm dự án với các bạn cùng lớp.) |
| El estudiante / El alumno | The student (masculine) | El alumno camina a la escuela todos los días. (Học sinh nam đó đi bộ đến trường mỗi ngày.) |
| La estudiante / La alumna | The student (feminine) | La alumna lee en la biblioteca. (Học sinh nữ đó đọc sách trong thư viện.) |
| El compañero de estudio | The study partner (masculine) | Mi compañero de estudio me prestó su calculadora. (Bạn học cùng của tôi cho tôi mượn máy tính của anh ấy.) |
| La compañera de estudio | The study partner (feminine) | Su compañera de estudio habla varios idiomas. (Bạn học cùng của anh ấy nói được nhiều thứ tiếng.) |
| El estudiante de intercambio / La estudiante de intercambio | The exchange student (masculine/feminine) | El estudiante de intercambio es de Francia. (Du học sinh trao đổi đó đến từ Pháp.) |
Động Từ Tiếng Tây Ban Nha Cần Thiết Ở Trường
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Anh | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| Explicar | To explain | ¿Me puedes explicar el problema de matemáticas? No lo entiendo. (Bạn có thể giải thích bài toán này cho tôi được không? Tôi không hiểu nó.) |
| Enseñar | To teach | Mi hermano quiere enseñar francés cuando se gradúe de la universidad. (Anh trai tôi muốn dạy tiếng Pháp khi tốt nghiệp đại học.) |
| Aprender | To learn | A todos nos encanta aprender otros idiomas. (Tất cả chúng tôi đều thích học các ngôn ngữ khác.) |
| Estudiar | To study | Normalmente estudio idiomas con mis compañeros de clase para que podamos hablar el idioma juntos. (Tôi thường học ngôn ngữ với các bạn cùng lớp để chúng tôi có thể nói chuyện bằng ngôn ngữ đó cùng nhau.) |
| Leer | To read | Debe aprender a leer en la escuela primaria. (Cậu ấy phải học đọc ở trường tiểu học.) |
| Escribir | To write | Es importante que aprendamos a escribir bien en español. (Điều quan trọng là chúng ta phải học viết tốt tiếng Tây Ban Nha.) |
Các Môn Học
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Anh | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| La asignatura / La materia | Subject | Mi profesor me preguntó cuál era mi asignatura favorita. (Giáo viên của tôi hỏi tôi môn học yêu thích của tôi là gì.) |
| El arte | Art | Arte es mi clase favorita. (Mỹ thuật là lớp học yêu thích của tôi.) |
| La ciencia | Science | Estudio mucho para los exámenes de Ciencia. (Tôi học rất nhiều cho các bài kiểm tra Khoa học.) |
| La biología | Biology | Luca quiere estudiar Biología en la universidad. (Luca muốn học Sinh học ở đại học.) |
| La física | Physics | Física es una de las asignaturas más difíciles, pero es muy interesante. (Vật lý là một trong những môn học khó nhất, nhưng rất thú vị.) |
| La química | Chemistry | Me gusta hacer experimentos en mis clases de Química. (Tôi thích làm thí nghiệm trong các giờ Hóa học.) |
| La geografía | Geography | La geografía es importante porque nos enseña sobre el mundo. (Địa lý rất quan trọng vì nó dạy chúng ta về thế giới.) |
| La historia | History | A mi hermana le fascina la clase de Historia. (Em gái tôi rất mê giờ Lịch sử.) |
| Las matemáticas | Mathematics | Nos cae bien nuestro profesor de Matemáticas porque es simpático y siempre explica todo muy bien. (Chúng tôi quý thầy giáo dạy Toán vì thầy thân thiện và luôn giải thích mọi thứ rất rõ ràng.) |
| La música | Music | Me encanta aprender a tocar el piano en las clases de Música. (Tôi rất thích học chơi piano trong các giờ Âm nhạc.) |
| El español | Spanish | Estudio español en la escuela con mis amigos. (Tôi học tiếng Tây Ban Nha ở trường với bạn bè.) |
| El inglés | English | Estudio inglés en casa. (Tôi học tiếng Anh ở nhà.) |
| El francés | French | Mi hermana va a una academia para estudiar francés. (Chị gái tôi đến một học viện để học tiếng Pháp.) |
| La informática | Computer science | Siempre aprendo algo nuevo en Informática. (Tôi luôn học được điều gì đó mới trong môn Tin học.) |
| La religión | Religion | Religión es una asignatura obligatoria en mi escuela. (Tôn giáo là môn học bắt buộc ở trường tôi.) |
| La filosofía | Philosophy | Mañana en la clase de Filosofía, tendremos un debate sobre los textos que hemos leído. (Ngày mai trong giờ Triết học, chúng tôi sẽ có một cuộc tranh luận về các văn bản đã đọc.) |
| El teatro | Drama | La estudiante siempre supo que quería estudiar Teatro en la universidad. (Nữ sinh đó luôn biết rằng cô ấy muốn học Kịch ở đại học.) |
Dụng Cụ Học Tập Trong Tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Anh | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| El escritorio | The desk | Los escritorios en mi escuela son muy grandes. (Những chiếc bàn học ở trường tôi rất lớn.) |
| La silla | The chair | La escuela va a reemplazar las sillas porque son incómodas. (Nhà trường sẽ thay thế những chiếc ghế vì chúng không thoải mái.) |
| La mochila | The backpack | Llevaba todos sus libros de texto en su mochila para estudiar en la biblioteca. (Anh ấy mang tất cả sách giáo khoa trong ba lô để học ở thư viện.) |
| El libro | The book | Compré un libro nuevo en español. (Tôi đã mua một cuốn sách mới bằng tiếng Tây Ban Nha.) |
| El libro de texto | The textbook | El alumno dejó su libro de texto en el aula y no pudo hacer los deberes. (Học sinh đó để quên sách giáo khoa trong lớp và không thể làm bài tập về nhà.) |
| El libro de apuntes | The notebook | Escribió todo el vocabulario nuevo que había aprendido en su libro de apuntes. (Cô ấy đã viết tất cả từ vựng mới học được vào sổ ghi chép.) |
| El cuaderno | The exercise book | Al final de la clase, el profesor recogió todos los cuadernos para corregir los ejercicios. (Cuối giờ học, giáo viên thu tất cả vở bài tập để chấm bài.) |
| La carpeta | The folder/binder | La profesora sacó su carpeta del cajón de su escritorio para encontrar una hoja de trabajo. (Cô giáo lấy bìa hồ sơ của mình ra khỏi ngăn kéo bàn để tìm một tờ bài tập.) |
| El diccionario | The dictionary | Siempre llevo un diccionario a mis clases de francés. (Tôi luôn mang từ điển đến các lớp tiếng Pháp.) |
| El ordenador | The computer (Spain) | El profesor encendió su ordenador antes de empezar su clase. (Giáo viên đã bật máy tính của mình trước khi bắt đầu lớp học.) |
| La computadora | The computer (Latin America) | Las computadoras en la biblioteca son nuevas. (Những chiếc máy tính trong thư viện đều mới.) |
Từ Vựng Về Văn Phòng Phẩm
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Anh | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| El estuche | The pencil case | La alumna no pudo encontrar su estuche en su mochila. (Nữ sinh đó không tìm thấy hộp bút trong cặp sách.) |
| El lápiz | The pencil | La profesora siempre recomienda a sus estudiantes escribir las respuestas del crucigrama de vocabulario con lápiz. (Cô giáo luôn khuyên học sinh viết câu trả lời cho ô chữ từ vựng bằng bút chì.) |
| El bolígrafo | The pen | Le pedí que me prestara un bolígrafo para hacer los ejercicios. (Tôi đã nhờ anh ấy cho mượn một cây bút để làm bài tập.) |
| La goma | The eraser | El profesor dio una goma a cada grupo de estudiantes. (Giáo viên đã phát cho mỗi nhóm học sinh một cục tẩy.) |
| El rotulador | The highlighter | Me gusta usar un rotulador para el vocabulario nuevo cuando leo. (Tôi thích dùng bút đánh dấu cho từ vựng mới khi đọc.) |
| La regla | The ruler | El estudiante usó la regla para subrayar la fecha en su cuaderno. (Học sinh đó dùng thước kẻ để gạch chân ngày tháng trong vở.) |
| El sacapuntas | The pencil sharpener | El profesor decidió comprar un sacapuntas eléctrico para su clase. (Giáo viên quyết định mua một chiếc gọt bút chì điện cho lớp học của mình.) |
| La grapadora | The stapler | La profesora usó la grapadora para organizar sus apuntes para la clase. (Cô giáo đã dùng cái dập ghim để sắp xếp ghi chú cho buổi học.) |
| La perforadora | The hole punch | ¿Dónde está la perforadora? No la encuentro en ninguna parte. (Cái đục lỗ ở đâu rồi? Tôi chẳng tìm thấy nó ở đâu cả.) |
| El pegamento | The glue | La niña usó el pegamento para pegar la hoja de trabajo en su cuaderno. (Cô bé dùng keo dán để dán tờ bài tập vào vở.) |
| Las tijeras | The scissors | El profesor usó las tijeras para cortar las imágenes para la actividad. (Giáo viên đã dùng kéo để cắt hình ảnh cho hoạt động.) |
Và Một Điều Nữa…
Nếu bạn đã đọc đến đây, có lẽ bạn thích học tiếng Tây Ban Nha với tài liệu hấp dẫn và chắc chắn sẽ yêu thích Lingflix.
Các trang web khác sử dụng nội dung có sẵn. Lingflix sử dụng phương pháp tự nhiên giúp bạn dần dần hòa mình vào ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha. Bạn sẽ học tiếng Tây Ban Nha theo cách nó thực sự được người bản xứ sử dụng.
Lingflix có nhiều loại video đa dạng, như bạn có thể thấy tại đây:
Lingflix mang các video bản ngữ đến gần bạn hơn với bản chép tương tác. Bạn có thể chạm vào bất kỳ từ nào để tra nghĩa ngay lập tức. Mỗi định nghĩa đều có ví dụ được viết ra để giúp bạn hiểu cách dùng từ. Nếu bạn thấy một từ thú vị mà bạn không biết, bạn có thể thêm nó vào danh sách từ vựng.
Xem lại toàn bộ bản chép tương tác dưới tab Hội thoại và tìm các từ và cụm từ được liệt kê dưới tab Từ vựng.
Học mọi từ vựng trong bất kỳ video nào với công cụ học tập mạnh mẽ của Lingflix. Vuốt sang trái hoặc phải để xem thêm ví dụ về từ bạn đang xem.
Phần hay nhất là Lingflix theo dõi những từ vựng bạn đang học và cho bạn thêm bài tập với những từ khó. Ứng dụng thậm chí sẽ nhắc bạn khi đến lúc ôn tập những gì đã học. Mỗi người học đều có trải nghiệm thực sự được cá nhân hóa, ngay cả khi họ học cùng một video.
Bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn, hoặc tốt hơn nữa, hãy tải ứng dụng Lingflix từ cửa hàng iTunes hoặc Google Play. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)