80+ Danh Từ Thông Dụng trong Tiếng Tây Ban Nha (Cùng Các Loại Khác Nhau)
Danh từ là lực lượng dẫn dắt chúng ta khi học tiếng Tây Ban Nha. Không có chúng, chúng ta không thể gọi tên các đồ vật, địa điểm, con người và ý tưởng mà chúng ta tiếp xúc hàng ngày. Trong một thế giới không có danh từ, mọi thứ sẽ là "nó" và mỗi người sẽ là "anh ấy", "cô ấy" hoặc "họ".
Trong bài viết này, bạn sẽ học 80 danh từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng và cách sử dụng chúng, đồng thời khám phá chín loại danh từ.
Danh Từ trong Tiếng Tây Ban Nha là Gì?
Danh từ được sử dụng để gọi tên các đối tượng vật lý, con người, địa điểm, động vật và những thứ vô hình như ý tưởng, phẩm chất hoặc hành động.
Chúng cũng thường là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu và có thể là đối tượng của một giới từ.
Hãy xem xét tất cả điều này trong một ví dụ cụ thể:
María come helado en el parque. (María ăn kem trong công viên.)
Nếu chúng ta phân tích câu này, chúng ta có thể thấy rằng:
- María là một người và là chủ ngữ
- helado là một đồ vật và là tân ngữ
- el parque là một đồ vật và địa điểm, khiến nó trở thành tân ngữ của giới từ
Hãy thử một câu nữa:
Los perros no comen carne en Madrid. (Những con chó không ăn thịt ở Madrid.)
Trong câu này,
- Los perros là dạng số nhiều của một con vật và là chủ ngữ
- carne là một đồ vật và là tân ngữ
- Madrid là một địa điểm và là tân ngữ của giới từ
Như trong bất kỳ ngôn ngữ nào khác, danh từ trong tiếng Tây Ban Nha có thể được phân loại thành các nhóm khác nhau tùy theo bản chất của chúng.
Trong tiếng Anh, chúng ta có danh từ riêng, danh từ trừu tượng, danh từ đếm được, danh từ tập thể, v.v. — và trong tiếng Tây Ban Nha cũng tương tự. Hãy cùng xem nhé!
Sự Hòa Hợp của Danh Từ Tiếng Tây Ban Nha
Bạn đã biết danh từ tiếng Tây Ban Nha có giống đực hoặc giống cái. Nhưng danh từ cũng phải phù hợp với tính từ và số lượng đứng trước và sau chúng.
Ví dụ, hãy lấy danh từ giống cái la manzana (quả táo).
Nếu bạn muốn nói, "quả táo đỏ", bạn sẽ nói:
La manzana roja. (Quả táo đỏ.)
Vì táo (manzana) là giống cái, nên đỏ (rojo/a) cũng phải là giống cái.
Nếu bạn muốn chuyển danh từ sang số nhiều để nói "ba quả táo đỏ", bạn sẽ nói:
Las tres manzanas rojas. (Ba quả táo đỏ.)
Bạn có thể cũng nhận thấy rằng tính từ (rojo/a) đứng sau danh từ thay vì đứng trước (như trong tiếng Anh). Đó là một chủ đề khác, vì vậy nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về vị trí tính từ trong tiếng Tây Ban Nha, hãy xem bài viết chi tiết của chúng tôi về chủ đề này tại đây.
Các Danh Từ Tiếng Tây Ban Nha Thông Dụng Bạn Nên Biết
Dưới đây là một số danh từ tần suất cao trong tiếng Tây Ban Nha:
- El amor — tình yêu
- El perro — con chó
- El gato — con mèo
- La persona — người
- El amigo — bạn
- El grupo — nhóm
- La gente — mọi người
- La madre — mẹ
- El padre — bố
- El hermano — anh/em trai
- La hermana — chị/em gái
- El primo / La prima — anh/chị/em họ
- La familia — gia đình
- La casa — ngôi nhà
- La ciudad — thành phố
- El país — đất nước
- El agua — nước
- La carne — thịt
- La comida — thức ăn
- La bebida — đồ uống
- El tiempo — thời gian
- La mujer — phụ nữ
- El hombre — đàn ông
- El niño — bé trai
- La niña — bé gái
- El animal — động vật
- La vida — cuộc sống
- El mundo — thế giới
- El problema — vấn đề
- La pregunta — câu hỏi
- La respuesta — câu trả lời
- La mañana — buổi sáng
- La noche — buổi tối/đêm
- La tarde — buổi chiều/tối
- El número — số
- El teléfono — điện thoại
- El trabajo — công việc
- El aeropuerto — sân bay
- El hotel — khách sạn
- El restaurante — nhà hàng
- El lugar — địa điểm, nơi chốn
- La calle — đường phố
- El coche — xe hơi
- La escuela — trường học
- La universidad — trường đại học
- El mes — tháng
- El año — năm
- El día — ngày
- La semana — tuần
- El libro — sách
- El bolígrafo — bút bi
- La lápiz — bút chì
- El papel — giấy
- El cuaderno — sổ tay
- La policía — cảnh sát
- El doctor — bác sĩ
- El ingeniero — kỹ sư
- El taxista — tài xế taxi
- El casero — chủ nhà
- El negocio — việc kinh doanh
- La empresa — công ty
- La salud — sức khỏe
- La palabra — từ
- El ejemplo — ví dụ
- La fiesta — bữa tiệc
- La música — âm nhạc
- La llamada — cuộc gọi (điện thoại)
- La película — bộ phim
- La tienda — cửa hàng
- El mercado — chợ, cửa hàng
- La biblioteca — thư viện
- El centro comercial — trung tâm mua sắm
- La esposa — vợ
- El esposo — chồng
- El novio — bạn trai
- La novia — bạn gái
- La seguridad — an ninh
- La cámara — máy ảnh
- El cambio — sự thay đổi, (tiền tệ) trao đổi
- El equipaje — hành lý
Các Loại Danh Từ Tiếng Tây Ban Nha
Hãy đi sâu hơn vào ngữ pháp bằng cách xem xét các loại danh từ tiếng Tây Ban Nha khác nhau:
1. Danh Từ Riêng
Danh từ riêng đề cập đến một thực thể cụ thể và duy nhất. Khi tôi nói thực thể, ý tôi là con người, động vật, tòa nhà, đại dương, thành phố, v.v.
Danh từ riêng thường được viết bằng chữ in hoa. Dưới đây là một số ví dụ:
Roberto el Océano Atlántico (Đại Tây Dương) Barcelona Real Madrid Francia (Pháp)
Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng đúng trong tiếng Tây Ban Nha.
Hãy lấy ví dụ như các ngày trong tuần. Trong tiếng Anh, bạn luôn viết hoa chúng (ví dụ: Tuesday, Thursday, Sunday, v.v.).
Nhưng trong tiếng Tây Ban Nha, bạn không viết hoa chúng. Ví dụ:
- martes
- jueves
- domingo
Tuy nhiên, có một vài ngoại lệ, chủ yếu liên quan đến các ngày lễ như Miércoles Santo (Thứ Tư Tuần Thánh) và Domingo de Ramos (Chúa Nhật Lễ Lá).
Các tháng trong năm cũng không được viết hoa trong tiếng Tây Ban Nha.
Nhưng cũng như các ngày trong tuần, cũng có những ngoại lệ — chẳng hạn như khi tháng là một phần của một sự kiện lịch sử quan trọng. Đây là trường hợp của El Levantamiento del Dos de Mayo (Cuộc Khởi Nghĩa Dos de Mayo).
Ngoài những ngoại lệ đó, bạn chủ yếu sẽ thấy các câu như sau:
Mi cumpleaños es el 27 de agosto. (Sinh nhật của tôi là ngày 27 tháng 8.)
Viviré aquí hasta marzo. (Tôi sẽ sống ở đây cho đến tháng Ba.)
Cuối cùng, tên các ngôn ngữ được viết hoa trong tiếng Anh, trong khi trong tiếng Tây Ban Nha chúng được viết bằng chữ thường:
Estamos aprendiendo español. (Chúng tôi đang học tiếng Tây Ban Nha.)
El inglés es mi idioma favorito. (Tiếng Anh là ngôn ngữ yêu thích của tôi.)
Lưu ý quan trọng! Việc không viết hoa các ngày trong tuần, tháng trong năm hoặc tên ngôn ngữ trong tiếng Anh được coi là một lỗi chính tả. Tương tự, việc viết hoa chúng trong tiếng Tây Ban Nha cũng là một lỗi và là điều bạn chắc chắn nên tránh, đặc biệt nếu bạn đang ôn thi ngôn ngữ.
2. Danh Từ Chung
Danh từ chung được sử dụng để đặt tên cho con người, động vật, đồ vật, địa điểm, ý tưởng và cảm xúc trừu tượng, v.v.
Sự khác biệt với danh từ riêng là danh từ chung không phải là tên của một thực thể cụ thể và duy nhất.
Hãy xem các ví dụ sau:
Con người
- el hombre (người đàn ông)
- la hermana (chị/em gái)
- el cartero (người đưa thư)
- el estudiante (học sinh/sinh viên)
- el futbolista (cầu thủ bóng đá)
Động vật
- el gato (con mèo)
- el perro (con chó)
- el pájaro (con chim)
- el pez (con cá)
- la ardilla (con sóc)
- la serpiente (con rắn)
Đồ vật
- el pan (bánh mì)
- el ordenador (máy tính)
- el sofá (ghế sofa)
- el libro (sách)
- la mesa (cái bàn)
- la silla (cái ghế)
Địa điểm
- la tienda (cửa hàng)
- el centro comercial (trung tâm mua sắm)
- la escuela (trường học)
- la iglesia (nhà thờ)
- la casa (ngôi nhà)
Ý tưởng và cảm xúc trừu tượng
- la amistad (tình bạn)
- el amor (tình yêu)
- el odio (lòng căm thù)
- el alma (tâm hồn)
- la felicidad (hạnh phúc)
Hãy nhớ một điều rất quan trọng: danh từ chung luôn được viết bằng chữ thường (trừ khi tất nhiên nó là từ đầu tiên trong câu).
3. Danh Từ Cụ Thể
Nhớ lại năm giác quan của bạn là cách dễ nhất để hiểu danh từ cụ thể là gì: nếu bạn có thể nhìn thấy, nghe thấy, ngửi thấy, nếm và/hoặc chạm vào một thứ gì đó hoặc một ai đó, bạn có một danh từ cụ thể. Tương tự, nó không phải là danh từ cụ thể nếu bạn không thể nhìn thấy, nghe thấy, ngửi thấy, nếm hoặc chạm vào nó.
Trong danh mục danh từ cụ thể, bạn sẽ có các danh mục khác như danh từ chung, danh từ riêng, danh từ đếm được, danh từ không đếm được và danh từ tập thể.
Để thấy rõ hơn điều này, tôi sẽ đưa ra một số ví dụ về danh từ cụ thể và các loại danh từ khác nhau mà chúng thuộc về:
La televisión (cái tivi)
Danh từ cụ thể (bạn có thể nhìn thấy nó, nghe thấy nó và chạm vào nó) Danh từ chung (không phải tên của bất kỳ thực thể cụ thể nào, như TV Phillips) Danh từ đếm được (una televisión, dos televisiones)
Antonio
Danh từ cụ thể (bạn có thể nhìn thấy, nghe thấy và chạm vào người này) Danh từ riêng (tên của người này là Antonio) Danh từ đếm được (Có! Bạn có thể đếm tên riêng và nói "hay tres Antonios en esta clase", có nghĩa là "có ba Antonios trong lớp này.")
El elefante (con voi)
Danh từ cụ thể (ồ bạn chắc chắn có thể nhìn thấy và nghe thấy một con voi khi nó ở xung quanh) Danh từ chung (không phải tên của một thực thể cụ thể và duy nhất, như Dumbo) Danh từ đếm được (un elefante, dos elefantes)
La sal (muối)
Danh từ cụ thể (bạn có thể nhìn thấy, chạm và nếm nó) Danh từ chung (không phải tên của bất kỳ thực thể cụ thể nào) Danh từ không đếm được (una sal, dos sales – hãy xem danh từ không đếm được bên dưới để hiểu rõ hơn về chúng)
El amor (tình yêu)
Không phải danh từ cụ thể (bạn có thể cảm nhận tình yêu, nhưng bạn không thể tương tác vật lý với khái niệm trừu tượng của tình yêu)
Ví dụ cuối cùng này là một trường hợp của danh từ trừu tượng, mà chúng ta sẽ thảo luận ngay bây giờ.
Nếu bạn cảm thấy choáng ngợp, đừng lo lắng! Bạn càng tiếp xúc nhiều với tiếng Tây Ban Nha, những quy tắc danh từ này sẽ càng trở nên tự nhiên với bạn.
Nói chuyện với người bản ngữ, nghe nhạc Tây Ban Nha, sử dụng phương tiện truyền thông Tây Ban Nha — tất cả những phương pháp này đều hoàn hảo để luyện tai bạn với tiếng Tây Ban Nha và nhận biết những "quy tắc" này trong ngữ cảnh tự nhiên của chúng. Các chương trình đắm chìm như Lingflix cũng hoàn hảo cho việc này. Lingflix lấy các video đích thực — như video âm nhạc, trailer phim, tin tức và các bài nói truyền cảm hứng — và biến chúng thành các bài học ngôn ngữ được cá nhân hóa. Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Hãy truy cập trang web hoặc tải ứng dụng iOS hoặc ứng dụng Android. P.S. Nhấp vào đây để tận dụng lợi thế của chương trình giảm giá hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này)
4. Danh Từ Trừu Tượng
Mặt khác, chúng ta có danh từ trừu tượng.
Chúng ta không thể tương tác với chúng theo bất kỳ cách nào. Chúng ta không thể nhìn thấy, nghe thấy, ngửi thấy, nếm hoặc chạm vào chúng.
Tuy nhiên, bạn có thể cảm thấy chúng và suy nghĩ về chúng, vì vậy đừng nghĩ rằng chúng vô dụng!
Dưới đây là một số ví dụ về danh từ trừu tượng:
- el amor (tình yêu)
- el alma (tâm hồn)
- la verdad (sự thật)
- la amistad (tình bạn)
- la felicidad (hạnh phúc)
- la idea (ý tưởng)
- el pensamiento (suy nghĩ)
- la soledad (sự cô đơn)
5. Danh Từ Chỉ Vật Sống
Nhóm này rất dễ. Danh từ chỉ vật sống đề cập đến các sinh vật sống (con người, động vật và các sinh vật sống khác).
Ví dụ về danh từ chỉ vật sống là:
- el hermano (anh/em trai)
- el perro (con chó)
- Anthony
- el vecino (hàng xóm)
- los amigos (những người bạn)
- el dragón (con rồng)
- el elfo (yêu tinh)
Có những lúc chúng ta nhân cách hóa các đồ vật, ban cho chúng sự sống. Loại danh từ này được gọi là danh từ chỉ vật không sống nhưng có tính sống.
Các ví dụ về điều này có thể được nhìn thấy trong hầu hết mọi bộ phim hoạt hình hoặc phim kiểu Disney, hoặc trong sách giả tưởng và sách về siêu nhiên.
Ví dụ, các nhân vật từ "Người đẹp và quái vật" và Pinocchio yêu quý của chúng ta là những danh từ chỉ vật không sống nhưng có tính sống. Ngoài ra, bất kỳ đồ chơi nào mà một đứa trẻ coi như một sinh vật sống và cho "tiếng nói" thì cũng có tính sống đối với chúng!
6. Danh Từ Chỉ Vật Không Sống
Như bạn có thể đã đoán, danh từ chỉ vật không sống là những từ được sử dụng để chỉ những thứ vô tri vô giác.
Nó có thể là một đồ vật, một địa điểm, một suy nghĩ, một ý tưởng, một cảm giác, v.v. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng danh từ chỉ vật không sống có thể trở nên có tính sống! (Xem phần cuối cùng.)
Ví dụ về danh từ chỉ vật không sống là:
- el tostador (máy nướng bánh mì)
- el libro (sách)
- el vaso (cái ly)
- la tristeza (nỗi buồn)
- el parque (công viên)
- el limón (quả chanh)
- Madrid (Madrid)
- la ansiedad (sự lo âu)
- la pared (bức tường)
Đây là một ví dụ về một danh từ chỉ vật không sống đã được tôi "thổi hồn" vào:
Mi muñeca me dijo que tenía frío. (Con búp bê của tôi nói với tôi rằng nó lạnh.)
7. Danh Từ Chỉ Cá Thể và Danh Từ Tập Thể
Danh từ chỉ cá thể và danh từ tập thể dễ hiểu hơn khi được giải thích cùng nhau.
Danh từ chỉ cá thể đề cập đến một thực thể đơn lẻ (người, động vật hoặc vật).
Mặt khác, danh từ tập thể đề cập đến một nhóm duy nhất được tạo thành từ nhiều thực thể (người, động vật hoặc vật).
Có một điều rất quan trọng bạn cần hiểu trước khi tiếp tục.
Chỉ cá thể/tập thể không có nghĩa là số ít/số nhiều, cũng không có nghĩa là không đếm được/đếm được! Bạn sẽ có danh từ tập thể ở cả dạng số ít và số nhiều, và bạn sẽ có danh từ không đếm được, một cách nghịch lý!
Cách tốt nhất để hiểu và thấy điều này là sử dụng một số ví dụ:
| Chỉ cá thể (số ít) | Chỉ cá thể (số nhiều) | Tập thể (số ít) | Tập thể (số nhiều) |
|---|---|---|---|
| Isla (hòn đảo) | Islas (những hòn đảo) | Archipiélago (quần đảo) | Archipiélagos (những quần đảo) |
| Policía (cảnh sát viên) | Policías (những cảnh sát viên) | Policía (lực lượng cảnh sát) | --- |
| Abeja (con ong) | Abejas (những con ong) | Enjambre (đàn ong) | Enjambres (những đàn ong) |
| Poema (bài thơ) | Poemas (những bài thơ) | Poesía (thơ ca) | --- |
| Alumno (học sinh) | Alumnos (những học sinh) | Alumnado (tập thể học sinh) | Alumnados (các tập thể học sinh) – hiếm khi dùng |
Như bạn có thể thấy, từ abeja là một danh từ chung, chỉ cá thể có dạng số nhiều vì nó đếm được.
Nếu bạn muốn chỉ "nhóm" được hình thành bởi những con ong, bạn phải sử dụng danh từ chung, tập thể, enjambre, cũng là danh từ đếm được — do đó có dạng số nhiều, enjambres.
Mặt khác, khi đề cập đến tổ chức "cảnh sát", từ policía không đếm được, vì vậy đây là một danh từ tập thể không đếm được.
8. Danh Từ Đếm Được và Danh Từ Không Đếm Được
Hai loại này thực sự rất dễ hiểu.
Danh từ đếm được có thể đếm được. Một số lượng lớn danh từ trong cả tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh đều đếm được.
Nếu bạn có một danh từ số ít và có thể đếm nó, như un árbol, dos árboles, tres árboles (một cái cây, hai cái cây, ba cái cây), thì danh từ đó đếm được.
Một số ví dụ về danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha là:
- coche (xe hơi) (un coche, dos coches, tres coches, v.v.)
- lápiz (bút chì) (un lápiz, dos lápices, tres lápices, v.v.)
- mesa (cái bàn) (una mesa, dos mesas, tres mesas, v.v.)
Không chỉ đồ vật mới có thể đếm được. Con người và động vật cũng có thể đếm được!
- hermano (anh/em trai) (un hermano, dos hermanos, tres hermanos, v.v.)
- gato (con mèo) (un gato, dos gatos, tres gatos, v.v.)
Danh từ không đếm được là những danh từ không thể đếm được.
Nhóm này bao gồm chất lỏng (agua — nước), bột và gia vị (azúcar — đường, sal — muối), nhiều danh từ trừu tượng (inteligencia — trí thông minh), cảm giác (frío — cái lạnh) và một số thực phẩm (queso — phô mai).
Các ví dụ khác về danh từ không đếm được là:
- vino (rượu vang)
- café (cà phê)
- harina (bột mì)
- detergente (bột giặt)
- pimienta (tiêu)
- leche (sữa)
- ketchup (tương cà)
- sangre (máu)
- política (chính trị)
Như bạn có thể thấy trong các ví dụ cuối cùng, việc một danh từ không đếm được không có nghĩa là nó không thể kết thúc bằng -s.
Thông thường, một danh từ không đếm được kết thúc bằng -s trong tiếng Anh cũng sẽ không đếm được trong tiếng Tây Ban Nha, mặc dù bản dịch tiếng Tây Ban Nha thường có một kết thúc khác:
- noticias (tin tức)
- bolos (trò chơi bowling)
- billar (trò chơi bida)
- lingüística (ngôn ngữ học)
- estadística (thống kê)
Vậy chúng ta phải làm gì nếu muốn "nhiều hơn" bất kỳ thứ gì không đếm được?
Trong trường hợp này, chúng ta sẽ phải sử dụng unidades (đơn vị) trong tiếng Tây Ban Nha.
Bạn đã sử dụng các đơn vị trong cuộc sống hàng ngày, vì vậy điều này sẽ dễ dàng hơn bạn nghĩ.
Có hàng nghìn đơn vị khác nhau bạn có thể sử dụng. Dưới đây là một số đơn vị phổ biến nhất:
- un vaso (cái ly) (un vaso de agua — một ly nước, dos vasos de agua — hai ly nước)
- una pizca (một nhúm) (una pizca de sal — một nhúm muối, dos pizcas de sal — hai nhúm muối)
- un kilo (một kilô) (un kilo de harina — một kilô bột mì, dos kilos de harina — hai kilô bột mì)
- una botella (chai) (una botella de vino — một chai rượu vang, dos botellas de vino — hai chai rượu vang)
- una barra (thanh, ổ) (una barra de jabón — một thanh xà phòng, dos barras de jabón — hai thanh xà phòng)
Dưới đây là một số đơn vị tiếng Tây Ban Nha hữu ích khác:
- lata (lon)
- paquete (gói)
- rebanada (lát)
- cucharada (thìa canh)
- tonelada (tấn)
- jarra (bình)
- bolsa (túi)
- puñado (nắm tay)
- tableta (viên)
9. Danh Từ Ghép
Danh từ ghép được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ. Có nhiều cách khác nhau để tạo danh từ ghép, nhưng những cách phổ biến nhất, cả trong tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh, là sự kết hợp của:
một danh từ + một danh từ
một danh từ + một tính từ
một động từ + một danh từ
Bạn sẽ tìm thấy một số danh từ ghép tiếng Tây Ban Nha thông dụng trong các ví dụ sau, nhưng hãy nhớ rằng chúng không nhất thiết phải là danh từ ghép trong tiếng Anh.
- paraguas (cái ô) — parar (động từ) + aguas (danh từ)
- sacacorchos (cái mở nút chai) — sacar (động từ) + corchos (danh từ)
- pelirrojo (người tóc đỏ) — pelo (danh từ) + rojo (tính từ)
- mapamundi (bản đồ thế giới) — mapa (danh từ) + mundo (danh từ)
Một điểm khác biệt giữa danh từ ghép tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh luôn thu hút sự chú ý của tôi: Hầu hết chúng đều kết thúc bằng -s ở dạng số ít!
Dưới đây là một số ví dụ về danh từ ghép tiếng Tây Ban Nha kết thúc bằng -s và dạng số nhiều của chúng:
- el abrelatas / los abrelatas (cái mở hộp) — abrir + latas
- el cascanueces / los cascanueces (cái kẹp hạt) — cascar + nueces
- el pararrayos / los pararrayos (cột thu lôi) — parar + rayos
- el rompecabezas / los rompecabezas (trò chơi ghép hình) — romper + cabezas
- el salvavidas / los salvavidas (áo phao) — salvar + vidas
Thấy không? Cả số ít và số nhiều đều giống nhau. Chỉ cần nhớ sử dụng đúng mạo từ.
Sự tồn tại của chúng ta sẽ thật nhàm chán và vô nghĩa nếu không có danh từ để đặt tên cho con người, động vật và sự vật xung quanh chúng ta!
Danh từ tiếng Tây Ban Nha rất giống với danh từ tiếng Anh. Và với một chút luyện tập, việc sử dụng danh từ tiếng Tây Ban Nha có thể trở nên dễ dàng như vậy.
Hãy thông minh và tiếp tục học hỏi nhé!
Và Một Điều Nữa…
Nếu bạn đã đọc đến đây, điều đó có nghĩa là có thể bạn thích học tiếng Tây Ban Nha với tài liệu hấp dẫn và sau đó bạn sẽ yêu thích Lingflix.
Các trang web khác sử dụng nội dung có sẵn. Lingflix sử dụng cách tiếp cận tự nhiên giúp bạn dần dần hòa mình vào ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha theo thời gian. Bạn sẽ học tiếng Tây Ban Nha như cách nó thực sự được nói bởi người thật.
Lingflix có nhiều loại video, như bạn có thể thấy ở đây:
Lingflix đưa video bản ngữ vào tầm tay với bản ghi chép tương tác. Bạn có thể nhấn vào bất kỳ từ nào để tra nghĩa ngay lập tức. Mỗi định nghĩa đều có các ví dụ được viết để giúp bạn hiểu cách sử dụng từ. Nếu bạn thấy một từ thú vị mà bạn không biết, bạn có thể thêm nó vào danh sách từ vựng.
Xem lại toàn bộ bản ghi chép tương tác trong tab Đối thoại, và tìm các từ và cụm từ được liệt kê trong tab Từ vựng.
Học tất cả từ vựng trong bất kỳ video nào với công cụ học tập mạnh mẽ của Lingflix. Vuốt sang trái hoặc phải để xem thêm ví dụ về từ bạn đang xem.
Phần tốt nhất là Lingflix theo dõi từ vựng mà bạn đang học và cho bạn thực hành thêm với những từ khó. Nó thậm chí sẽ nhắc bạn khi đến lúc xem lại những gì bạn đã học. Mỗi người học đều có trải nghiệm thực sự được cá nhân hóa, ngay cả khi họ đang học cùng một video.
Bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn hoặc, tốt hơn nữa, hãy tải ứng dụng Lingflix từ cửa hàng iTunes hoặc Google Play. Nhấp vào đây để tận dụng lợi thế của chương trình giảm giá hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)