54 Từ Tiếng Tây Ban Nha Khó Phát Âm

Bạn có từng gặp một số từ tiếng Tây Ban Nha khó khiến lưỡi bạn như bị "thắt nút" không? Có rất nhiều từ và khía cạnh trong cách phát âm tiếng Tây Ban Nha mà người nói tiếng Anh thường gặp khó khăn.

Tôi sẽ chỉ cho bạn 54 từ tiếng Tây Ban Nha khó phát âm nhất, mỗi từ đều kèm mẹo để làm chủ chúng và những từ tương tự, và phần audio sẽ giúp bạn luyện tập để đạt được cách phát âm hay.

Các Từ Tiếng Tây Ban Nha Khó

Được liệt kê dưới đây là một số từ khó phát âm nhất trong tiếng Tây Ban Nha. Tôi tập trung vào những từ phổ biến hơn mà mọi người cần dùng. Hãy làm chủ những từ này, phần còn lại sẽ dễ dàng thôi!

1. Impermeabilizante (Chất chống thấm)

Ở các quốc gia Mỹ Latinh nhiều mưa, bạn có thể sẽ thường thấy từ này — trời có thể mưa rất nhiều vào mùa mưa. Và thành thật mà nói, tôi thậm chí đã thấy một vài người nói tiếng Tây Ban Nha bản ngữ cũng vật lộn với từ này.

Số lượng âm tiết và nguyên âm đôi ở giữa khiến nó trở nên khó nhằn.

MẸO : Hãy chia nhỏ từ này thành các âm tiết riêng biệt và nói chậm cho đến khi bạn cảm thấy thoải mái. Đừng vội!

“Im-peR-mi-a-bil-i-SAN-teh”

Câu ví dụ:

Necesitamos aplicar impermeabilizante al techo para evitar filtraciones. (Chúng ta cần quét chất chống thấm lên mái nhà để tránh bị rò rỉ.)

2. Ferrocarril (Đường sắt)

Một từ có tới hai chữ "r" kép!

MẸO : Chữ "r" trong tiếng Tây Ban Nha được uốn lưỡi (rolled) cả khi ở đầu bất kỳ từ nào và khi chúng được nhân đôi, trong khi một chữ "r" đơn lẻ cũng được phát âm khác với tiếng Anh.

Đối với nhiều người nói tiếng Anh, những âm này rất khó, nhưng chúng hoàn toàn có thể làm được. Khi tạo bất kỳ âm "r" nào trong tiếng Tây Ban Nha, đầu lưỡi của bạn nên chạm nhẹ vào vòm miệng trên. Một cách khác để tìm đúng vị trí là hãy nói chữ "t" trong tiếng Anh. Đó chính là nơi đặt lưỡi của bạn.

Để uốn lưỡi (rolled) với âm "r", vấn đề là làm cho lưỡi của bạn, ở vị trí đó, rung lên. Hãy thở ra bằng miệng và để lưỡi rung lên xuống. Bạn có thể làm được!

Câu ví dụ:

El ferrocarril es un medio de transporte importante en muchos países. (Đường sắt là một phương tiện giao thông quan trọng ở nhiều quốc gia.)

3. Desarrolladores (Nhà phát triển)

Từ này rất thú vị. Bạn có cú đúp "rr", cũng như "ll", cùng với rất nhiều âm tiết.

MẸO : Cách phát âm chính xác của "ll" phụ thuộc vào quốc gia. Nhưng ở phần lớn Mỹ Latinh, nó giống như chữ "y" trong tiếng Anh, nhưng mạnh hơn một chút.

Ở Tây Ban Nha, "ll" được phát âm như "j" trong từ "jump"; ở Argentina, nó được phát âm như "sh" trong tiếng Anh, và ở Venezuela và Colombia, nó được phát âm ở đâu đó giữa "y" và "j" của tiếng Anh.

Câu ví dụ:

Los desarrolladores están trabajando en una nueva versión de la aplicación. (Các nhà phát triển đang làm việc trên một phiên bản mới của ứng dụng.)

4. Difícil , Fácil (Khó, Dễ)

Dấu trọng âm không nằm ở vị trí bạn nghĩ với những từ này, và nhiều người nói tiếng Anh phát âm chúng thành "DI-fi-cil" và "fa-CIL", thay vì cách phát âm đúng là: "di-FI-cil" và "FA-cil".

MẸO : Hãy lưu ý vị trí của dấu trọng âm và nhấn mạnh vào âm tiết đó. Hãy nói từ đó mười lần cho đến khi lưỡi của bạn không thể tưởng tượng ra cách phát âm nào khác.

Câu ví dụ:

Aprender un nuevo idioma puede ser difícil al principio, pero con práctica se vuelve más fácil. (Học một ngôn ngữ mới có thể khó lúc đầu, nhưng với sự luyện tập nó sẽ trở nên dễ dàng hơn.)

5. Actualmente , Desafortunadamente , Probablemente (Hiện tại, Không may, Có lẽ)

Sự cám dỗ ở đây là nói từ tiếng Anh nghe tương tự, sau đó thêm "men-TAY" vào cuối.

MẸO : Hãy nhớ phát âm chữ "e" cuối cùng là "eh", không phải "ay", sau đó chia nhỏ những từ này thành âm tiết và cho mỗi âm tiết trọng lượng như nhau.

Hãy tắt tiếng Anh đi và nói "des-a-for-tu-na-da-MEN-te" chậm lúc đầu, sau đó tăng tốc lên tốc độ nói bình thường.

Câu ví dụ:

Actualmente estoy estudiando para mis exámenes finales. (Hiện tại tôi đang học cho các kỳ thi cuối kỳ của mình.)

Desafortunadamente, no podré asistir a la fiesta de este fin de semana. (Không may là tôi sẽ không thể tham dự bữa tiệc cuối tuần này.)

Probablemente iré al cine esta noche. (Có lẽ tôi sẽ đi xem phim tối nay.)

6. Verde , Tarde (Màu xanh lá cây, Buổi chiều)

Tổ hợp "r-d" trong tiếng Tây Ban Nha là một động tác thực sự khó cho lưỡi — gần như là một màn thể dục nhanh cho lưỡi.

MẸO : Hãy dồn sức vào âm tiết đầu tiên và âm "r" khó đó, sau đó để âm "d" nhẹ hơn, và nửa "de" của từ như một ý nghĩ sau cùng.

Câu ví dụ:

El césped está muy verde gracias a la lluvia reciente. (Bãi cỏ rất xanh nhờ trận mưa gần đây.)

Nos vemos esta tarde para tomar un café. (Hẹn gặp bạn chiều nay để uống cà phê.)

7. Estadística (Thống kê)

Mọi người thường bị "tậc lưỡi" với từ này, có lẽ bởi vì nó tương tự tiếng Anh nhưng có thêm một âm tiết ở đầu. Số lượng chữ "t" và "d" cũng có thể thêm vào rắc rối của bạn.

MẸO : Hãy lưu ý âm tiết được nhấn mạnh ở giữa và đừng tự tạo áp lực về sự khác biệt giữa "t" và "d" trong từ này. Hãy phát âm âm tiết đầu tiên thật tốt, để miệng của bạn nhận thức rằng bạn đang bước vào một từ tiếng Tây Ban Nha chứ không phải tiếng Anh.

Câu ví dụ:

Las estadísticas muestran que hay una tendencia al alza en el uso de internet. (Số liệu thống kê cho thấy có xu hướng gia tăng trong việc sử dụng internet.)

8. Huevos revueltos (Trứng bác)

Trở ngại ở đây sẽ là chữ "v" được phát âm như "b" nhẹ, cộng thêm cặp nguyên âm đôi ("ue").

MẸO : Không có ngoại lệ. Chữ "v" trong tiếng Tây Ban Nha luôn được phát âm như "b", và ở giữa một từ, nó là một phiên bản nhẹ nhàng hơn của "b" với đôi môi hầu như không chạm nhau.

Để phát âm nguyên âm đôi, chỉ cần nói cả hai âm nguyên âm, sau đó làm mờ chúng lại với nhau. Vì vậy, "oo-eh" trở thành "weh".

Câu ví dụ:

Me encanta desayunar huevos revueltos con tocino los domingos. (Tôi thích ăn sáng với trứng bác và thịt xông khói vào các ngày Chủ nhật.)

9. Idea (Ý tưởng)

Đây là một từ mẹo khác mà bạn sẽ bị cám dỗ phát âm y hệt như trong tiếng Anh. Hãy cưỡng lại sự thôi thúc này!

MẸO : Hãy luyện tập phát âm từ này: "ee-DEH-ah", cho đến khi nó trở nên tự nhiên với bạn!

Câu ví dụ:

Tengo una idea genial para nuestro próximo proyecto. (Tôi có một ý tưởng tuyệt vời cho dự án sắp tới của chúng ta.)

10. Aeropuerto (Sân bay)

Thật là nhiều nguyên âm và nguyên âm đôi, tiếp theo là những chữ "r" phiền phức!

MẸO : Đối với các nguyên âm đôi đầu tiên, giống như "ue" đã giải thích ở trên, hãy phát âm hai nguyên âm cho đến khi chúng hợp nhất. Vì vậy, "ah-eh" trở thành "ay".

Tiếp theo, hãy luyện tập phần "ue" đó theo sau bởi "r". Một khi bạn đã thành thạo hai phần này, bạn có thể xây dựng phần còn lại.

Câu ví dụ:

Tenemos que llegar temprano al aeropuerto para no perder nuestro vuelo. (Chúng ta phải đến sân bay sớm để không lỡ chuyến bay.)

Thêm Các Từ Tiếng Tây Ban Nha Khó

Bạn đang tìm kiếm thêm những từ khó để thử thách kỹ năng phát âm của mình? Hãy thử sức với những từ này nhé!

Tiếng Tây Ban NhaTiếng AnhCâu ví dụ
somnolientosleepyDespués de la comida, se sintió somnoliento y se echó una siesta. (Sau bữa ăn, anh ấy cảm thấy buồn ngủ và chợp mắt một lát.)
inquebrantableunyieldingSu determinación era inquebrantable, nunca renunciaba ante los desafíos. (Sự quyết tâm của anh ấy là không lay chuyển, anh ấy không bao giờ từ bỏ trước thử thách.)"
reacioreluctantAl principio, estaba reacio a aceptar el nuevo proyecto. (Lúc đầu, anh ấy miễn cưỡng chấp nhận dự án mới.)
impertérritounperturbedA pesar de la situación difícil, él permaneció impertérrito. (Bất chấp tình huống khó khăn, anh ấy vẫn bình thản.)"
inconcebibleinconceivableInconcebible, ¿cómo pudo suceder eso? (Không thể tưởng tượng nổi, làm sao chuyện đó có thể xảy ra?)"
vicisitudvicissitudeLas vicisitudes de la vida nos enseñan lecciones importantes. (Những thăng trầm của cuộc sống dạy cho chúng ta những bài học quan trọng.)
recalcitranterecalcitrantEl niño era recalcitrante y se negaba a seguir las reglas. (Đứa trẻ rất bướng bỉnh và từ chối tuân theo các quy tắc.)"
soporíferosoporificLa conferencia fue tan soporífera que muchos se durmieron. (Buổi hội thảo quá buồn ngủ đến nỗi nhiều người đã ngủ gật.)
turbulentoturbulentEl avión atravesó una zona turbulenta durante el vuelo. (Máy bay đã đi qua một vùng nhiễu động trong chuyến bay.)
perspicazinsightfulSu comentario fue muy perspicaz y nos hizo reflexionar. (Nhận xét của anh ấy rất sâu sắc và khiến chúng tôi suy ngẫm.)"
infundadounfoundedSus sospechas eran infundadas y no tenían base. (Những nghi ngờ của anh ta là vô căn cứ và không có cơ sở.)
acuciosometiculousSu trabajo era acucioso y siempre revisaba todos los detalles. (Công việc của anh ấy rất tỉ mỉ và anh ấy luôn kiểm tra mọi chi tiết.)
efervescenteeffervescentSu personalidad efervescente iluminaba la habitación. (Tính cách sôi nổi của cô ấy làm căn phòng bừng sáng.)
candentescorchingEl sol emitía un calor candente en el desierto. (Mặt trời tỏa ra cái nóng rực ở sa mạc.)
voráginemaelstromEl caos de la ciudad era una vorágine de actividad constante. (Sự hỗn loạn của thành phố là một cơn xoáy của hoạt động không ngừng.)
despavoridopanic-strickenLa multitud estaba despavorida cuando comenzó el incendio. (Đám đông hoảng loạn khi ngọn lửa bùng lên.)
perentorioperemptoryRecibió una orden perentoria de su jefe. (Anh ấy nhận được một mệnh lệnh dứt khoát từ sếp của mình.)
exiguomeagerRecibieron un salario exiguo que apenas les alcanzaba para vivir. (Họ nhận được một mức lương ỏi ẻ mà hầu như không đủ sống.)
tenuefaintLa luz de la luna era tenue y apenas iluminaba el camino. (Ánh trăng mờ nhạt và hầu như không soi sáng con đường.)
irreprochableirreproachableSu conducta era irreprochable y siempre cumplía con sus responsabilidades. (Cư xử của anh ấy là không thể chê trách và anh ấy luôn hoàn thành trách nhiệm của mình.)
mellizotwinLos mellizos eran idénticos y siempre vestían igual. (Cặp song sinh giống hệt nhau và luôn mặc quần áo giống nhau.)
vigorosovigorousSu salud era vigorosa y nunca se enfermaba. (Sức khỏe của anh ấy rất cường tráng và anh ấy không bao giờ bị ốm.)
pútridoputridEl olor a carne pútrida llenaba el aire. (Mùi thịt thối rữa tràn ngập không khí.)
inéditounpublishedSu última novela era inédita y aún no se había publicando. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy chưa từng xuất bản và vẫn chưa được phát hành.)
estrambóticooutlandishSu forma de vestir era estrambótica y llamaba la atención adondequiera que iba. (Cách ăn mặc của anh ta rất kỳ dị và thu hút sự chú ý ở bất cứ đâu anh ta đến.)
estribillochorusMi parte favorita de esta canción es el estribillo. (Phần yêu thích của tôi trong bài hát này là điệp khúc.)
desinhibiciónlack of inhibitionLa desinhibición de Alberto lo hace ver seguro de sí mismo. (Sự không e dè của Alberto khiến anh ấy trông tự tin.)
recorrerto go (around)¡Salgamos a recorrer la ciudad! (Hãy ra ngoài và dạo quanh thành phố nào!)
sinvergüenzascoundrel¡Eres un sinvergüenza, Armando! (Mày là một tên vô liêm sỉ, Armando!)
cerezascherries¿Quieres unas cerezas? (Bạn có muốn một ít quả anh đào không?)
merequetenguemess¡¿Qué es todo este merequetengue?! (Cái đống hỗn độn này là cái gì thế?!)
ñoñonerdyÉl es un poco ñoño, pero es muy agradable. (Anh ấy hơi mọt sách một chút, nhưng rất dễ chịu.)
reñirto quarrelEs inútil reñir por esto. (Cãi nhau về việc này là vô ích.)
branquiagillLos peces tienen branquias. (Cá có mang.)
retratarto portray, to paint a portrait ofQuiero retratarte algún día. (Một ngày nào đó tôi muốn vẽ chân dung của bạn.)
occidentalizaciónwesternizationLatinoamérica se resiste a la occidentalización de su política exterior. (Mỹ Latinh phản đối sự Tây phương hóa trong chính sách đối ngoại của mình.)
quirúrgicosurgicalEste procedimiento quirúrgico es muy costoso. (Thủ tục phẫu thuật này rất tốn kém.)
añoranzalonging, nostalgiaEs difícil no sentir añoranza de nuestra juventud. (Thật khó để không cảm thấy hoài niệm về tuổi trẻ của chúng ta.)
reverberarreverberateEl sonido de la explosión reverberó en todo el valle. (Âm thanh của vụ nổ vang vọng khắp thung lũng.)
pedigüeñeríamooching¡Basta de tu pedigüeñería! (Đủ rồi cái trò xin xỏ của mày!)

Các Chữ Cái Tiếng Tây Ban Nha Khó Phát Âm

Phụ âm Tiếng Tây Ban Nha

Đã từng có một cuộc thảo luận thú vị trên Reddit, nơi ai đó hỏi rằng người nói tiếng Anh nghe như thế nào đối với người nói tiếng Tây Ban Nha bản ngữ.

Một điều mà những người bình luận nhấn mạnh là cách phát âm "b" và "v", vốn được phát âm giống nhau trong tiếng Tây Ban Nha. Người nói tiếng Anh gặp khó khăn trong việc từ bỏ âm "v" quen thuộc và phát âm chữ "v" như "b" trong nhiều từ tiếng Tây Ban Nha như ceviche.

Chữ "r" trong tiếng Tây Ban Nha chắc chắn đứng đầu danh sách những trận chiến khó khăn cho người nói tiếng Anh — cả phiên bản uốn lưỡi (rolled) và "r" đơn — và nó có thể quyết định việc bạn có được hiểu hay không. Đặc biệt là để phân biệt sự khác nhau giữa các từ như caro (đắt) và carro (xe hơi)!

Cũng có một vài âm trong tiếng Tây Ban Nha mà người nói tiếng Anh phát âm quá mạnh. Chúng bao gồm "d" và "t" trong tiếng Tây Ban Nha, vốn nhẹ nhàng hơn, với hầu như không có hơi thổi ra. Khi phát âm "t" trong tiếng Tây Ban Nha, đầu lưỡi của bạn chỉ nên chạm vào mặt sau của răng, như trong từ trato (giao dịch, thỏa thuận).

Nguyên âm Tiếng Tây Ban Nha

Nguyên âm trong tiếng Tây Ban Nha là một thách thức khác trong danh sách. Chúng ngắn và gọn và có độ dài như nhau, ngoại trừ khi một nguyên âm theo sau một nguyên âm khác.

Người nói tiếng Anh có xu hướng thay đổi độ dài của nguyên âm, và họ thường làm biến dạng âm thanh, như với cách phát âm của "e". Ví dụ, người nói tiếng Anh thường phát âm tên José là "hoe-ZAY" thay vì "ho-SEH".

Làm Thế Nào Để Xử Lý Các Thách Thức Về Phát Âm Tiếng Tây Ban Nha

Phóng Đại Âm Thanh

Trong tiếng Tây Ban Nha, hầu hết các phụ âm, nguyên âm và âm tiết đều được phát âm đầy đủ, với sức sống, sự tận tâm và một cái miệng mở rộng. Người nói tiếng Anh làm nhòe rất nhiều âm thanh trong từ và chúng ta nối các từ lại với nhau và khép miệng nhiều hơn.

Vì vậy, nếu cảm thấy như bạn đang phóng đại trong tiếng Tây Ban Nha, đó chính xác là điều bạn nên làm, và hãy biến nó thành thói quen.

Đừng Dựa Vào Âm Nguyên Âm Tiếng Anh

Trong khi ở tiếng Anh, hầu hết các nguyên âm trong lời nói hàng ngày được phát âm như một schwa — một âm "uh" ngắn — thì điều đó không xảy ra trong tiếng Tây Ban Nha.

Việc chuyển đổi này, và phát âm đúng từng nguyên âm, tạo nên tất cả sự khác biệt.

Dưới đây là một số mẹo khác để làm chủ các nguyên âm tiếng Tây Ban Nha:

  • Chữ "a" trong tiếng Tây Ban Nha luôn được phát âm như "a" trong "hat" (nhưng ngắn hơn) hoặc "haha" (nhưng mở hơn)
  • Chữ "e" luôn được phát âm là "eh", như trong "bed" (nhưng ngắn hơn).
  • Chữ "i" luôn được phát âm như "ee" trong "see".
  • Chữ "o" được phát âm như "o" trong "more", nhưng ngắn hơn.
  • Chữ "u" được phát âm như "oe" trong "shoe"

Trong mọi trường hợp, một cái miệng mở rộng là quan trọng để làm cho những nguyên âm này nghe tự nhiên.

Lắng Nghe và Bắt Chước

Thực sự chú ý đến cách người bản ngữ nói chuyện, và sau đó cố gắng bắt chước điều đó, sẽ giúp cải thiện tổng thể cách phát âm của bạn.

Bạn có thể nghe cách người bản ngữ nói chuyện và bắt chước họ với một chương trình như Spanishpod101. Ở đây, bạn sẽ tìm thấy nội dung video và audio có bản ghi chép, bài học từ vựng và ghi chú ngữ pháp. Bản ghi chép giúp bạn dễ dàng theo dõi và lặp lại theo người nói.

Bạn cũng có thể lắng nghe người bản ngữ với một chương trình như Lingflix, sử dụng các đoạn video từ phương tiện truyền thông tiếng Tây Ban Nha xác thực để dạy ngôn ngữ như cách nó thực sự được sử dụng.

Một mẹo đáng sợ nhưng hữu ích mà bạn có thể thử là ghi âm lại chính mình (bạn sẽ nghe thấy lỗi của mình rõ ràng hơn nhiều theo cách đó) và sau đó so sánh với các bản ghi âm do người nói tiếng Tây Ban Nha bản ngữ thực hiện. Bạn sẽ nghe thấy sự khác biệt khá rõ ràng và có thể luyện tập nghe và lặp lại những vùng khó đó.

Thử Một Số Câu Nói Lưỡi Phổ Biến

Và nếu bạn thực sự muốn rèn luyện miệng và lưỡi của mình, bạn có thể thử sức với những câu nói lưỡi tiếng Tây Ban Nha phổ biến này:

Cuando cuentes cuentos, cuenta cuantos cuentos cuentas, porque si no cuentas cuantos cuentos cuentas nunca sabrás cuantos cuentos contaste. (Khi bạn kể chuyện, hãy đếm xem bạn kể bao nhiêu câu chuyện, bởi vì nếu bạn không đếm bao nhiêu câu chuyện bạn kể, bạn sẽ không bao giờ biết bạn đã kể bao nhiêu câu chuyện.)

Tres tigres tragaban trigo en un trigal, en tres tristes trastos, tragaban trigo tres tristes tigres. (Ba con hổ nuốt lúa mì trong một cánh đồng lúa mì, trong ba cái hộp buồn bã, ba con hổ buồn bã nuốt lúa mì.)

Pepe peina pocos pelos pero peina peluqueros, peina Pepe peluqueros con el peine de los pelos. (Pepe chải ít tóc nhưng lại chải cho thợ cắt tóc, Pepe chải thợ cắt tóc bằng lược chải tóc.)

Nối Một Số Từ

Trong tiếng Tây Ban Nha, chúng tôi nối các từ bắt đầu và kết thúc bằng cùng một chữ cái.

Ví dụ, Qué es eso (Cái đó là gì) thường được phát âm là "quee-so" (đúng vậy, giống như từ chỉ phô mai, nhưng với âm "e" dài hơn) và Voy a hacer (Tôi sẽ làm…) được phát âm là "boi a-ser."

Hãy Thoải Mái Với Việc Nói Theo Một Cách Rất Khác Biệt

Khi bạn chuyển từ, ví dụ, Windows sang Linux, hoặc từ ăn tối sang ăn tráng miệng, bạn không mong đợi những cảm giác và trải nghiệm tương tự áp dụng cho thứ mới đó.

Ở mức độ có thể, bạn cần tắt hoàn toàn tiếng Anh và những quan niệm định sẵn của mình về cách mọi thứ nên được nói, và đăng nhập vào một hệ thống khác.

Làm chủ phát âm có thể là một hành trình khó khăn, nhưng cũng đầy phần thưởng, và một lợi ích bổ sung là phát âm của bạn càng tốt, bạn càng hiểu nhiều hơn — ngay cả trong những tình huống tệ nhất, như qua đường dây điện thoại nhiễu sóng!

Và Một Điều Nữa…

Nếu bạn đã đọc đến đây, điều đó có nghĩa là có thể bạn thích học tiếng Tây Ban Nha với tài liệu hấp dẫn và sau đó sẽ yêu thích Lingflix.

Các trang web khác sử dụng nội dung soạn sẵn. Lingflix sử dụng cách tiếp cận tự nhiên giúp bạn dần dần làm quen với ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha theo thời gian. Bạn sẽ học tiếng Tây Ban Nha như cách nó thực sự được người thực nói.

Lingflix có nhiều loại video đa dạng, như bạn có thể thấy ở đây:

Lingflix mang video bản ngữ đến gần bạn hơn với bản ghi chép tương tác. Bạn có thể chạm vào bất kỳ từ nào để tra nghĩa ngay lập tức. Mỗi định nghĩa đều có các ví dụ được viết để giúp bạn hiểu cách sử dụng từ. Nếu bạn thấy một từ thú vị mà bạn không biết, bạn có thể thêm nó vào danh sách từ vựng.

Xem lại toàn bộ bản ghi chép tương tác dưới tab Đối thoại (Dialogue) và tìm các từ và cụm từ được liệt kê dưới Từ vựng (Vocab).

Học tất cả từ vựng trong bất kỳ video nào với công cụ học tập mạnh mẽ của Lingflix. Vuốt sang trái hoặc phải để xem thêm các ví dụ về từ bạn đang xem.

Phần tốt nhất là Lingflix theo dõi từ vựng bạn đang học và cung cấp cho bạn thêm bài tập với các từ khó. Nó thậm chí sẽ nhắc bạn khi đến lúc ôn lại những gì bạn đã học. Mỗi người học đều có một trải nghiệm thực sự cá nhân hóa, ngay cả khi họ học cùng một video.

Hãy bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn, hoặc tốt hơn nữa, tải ứng dụng Lingflix từ cửa hàng iTunes hoặc Google Play. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)

Sẵn sàng biến việc xem video thành con đường làm chủ ngôn ngữ?

Hãy tham gia cùng hàng ngàn người dùng đã và đang học ngôn ngữ một cách thú vị.

Dùng thử miễn phí 7 ngày

Truy cập đầy đủ tất cả tính năng không giới hạn