Hiểu rõ Aquí và Acá trong tiếng Tây Ban Nha

Aquí và acá có thể khá khó hiểu đối với người học tiếng Tây Ban Nha, vì cả hai đều có nghĩa là “ở đây”, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng. Vậy làm sao bạn biết nên dùng từ nào? Và còn những từ tương tự khác như ahí, allí và allá thì sao?

Ở đây chúng ta sẽ tìm hiểu cách sử dụng các từ chỉ địa điểm khác nhau trong tiếng Tây Ban Nha và khi nào nên dùng aquí và acá.

Sự khác biệt giữa Aquí và Acá

Cả aquí và acá đều có thể được dùng để chỉ “ở đây”, hoặc là “tại nơi này” hoặc “về hướng nơi này”. Ý nghĩa của chúng quá giống nhau đến mức chúng gần như có thể thay thế cho nhau, và những sắc thái cụ thể hơn của chúng phụ thuộc rất nhiều vào sự khác biệt văn hóa giữa các vùng miền.

Ví dụ, ở Tây Ban Nha bạn sẽ nghe thấy acá được dùng với para để nói “đến đây đi”, như thế này: Tiene que venir para acá para la fiesta. (Cô ấy phải đến đây dự tiệc.)

Trong khi đó, chồng tôi người Peru có thể nói cho tôi biết khi nào aquí và acá nghe đúng hay sai, nhưng lại không thể giải thích chính xác lý do tại sao.

Không có quy tắc rõ ràng nào cho việc nên dùng từ nào và nói chung, bạn có thể dùng từ nào cũng được và đều có nghĩa hoàn hảo. Chỉ cần chọn một từ và sử dụng nhất quán.

Cách tốt nhất để cảm nhận được khi nào mọi thứ "nghe đúng đắn", giống như chồng tôi, là thông qua việc tiếp xúc. Về cơ bản, bạn càng tiếp xúc với tiếng Tây Ban Nha đích thực nhiều bao nhiêu, bạn sẽ càng giỏi trong việc hiểu khi nào nên dùng từ nào. Điều này đúng với rất nhiều khái niệm tiếng Tây Ban Nha, không chỉ aquí và acá.

Nếu việc tiếp xúc với các phương tiện truyền thông tiếng Tây Ban Nha đời thực có vẻ khó khăn, Lingflix có thể giúp bạn bắt đầu một cách dễ dàng và tự nhiên. Chương trình được thiết kế để giúp bạn hiểu tiếng Tây Ban Nha thực tế ở mọi trình độ. Lingflix lấy các video đích thực—như video âm nhạc, trailer phim, tin tức và các bài nói truyền cảm hứng—và biến chúng thành các bài học ngôn ngữ cá nhân hóa. Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Hãy xem trang web hoặc tải ứng dụng iOS hoặc ứng dụng Android. P.S. Bấm vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này)

Aquí có nghĩa là gì?

Aquí dịch sang tiếng Anh là “here” (ở đây) và nó được dùng để chỉ vị trí trong không gian hoặc thời gian.

Dưới đây là một số ví dụ:

Estoy aquí. — Tôi ở đây. Ponlo aquí. — Đặt nó ở đây. Mira, ¡hay un gato aquí! — Nhìn kìa, có một con mèo ở đây! De aquí en adelante, las cosas cambiarán. — Từ giờ trở đi, mọi thứ sẽ thay đổi.

Aquí cũng có thể được dùng để giới thiệu ai đó một cách thân mật. Ví dụ:

Aquí está mi amiga Ángela. (Đây là bạn tôi, Angela.)

Acá có nghĩa là gì?

Từ tiếng Tây Ban Nha acá có nghĩa là “ở đây, gần với người nói”. Nhưng như tôi đã nói: Nó rất giống với từ aquí và trong nhiều trường hợp, hai từ này có thể thay thế cho nhau.

Tuy nhiên, acá thường được sử dụng nhiều hơn khi người nói và người nghe không ở cùng một nơi, nhưng thứ bạn đang chỉ ra lại ở gần người đang nói.

Dưới đây là một số ví dụ:

Acá está mi libro. — Cuốn sách của tôi ở đây. Ven acá. — Lại đây. Acá en España, la paella es muy popular. — Ở Tây Ban Nha này, món paella rất phổ biến.

Lưu ý rằng bạn có thể dùng aquí trong bất kỳ trường hợp nào ở trên và vẫn đúng, nhưng sắc thái sẽ hơi khác một chút. Ví dụ, bạn có thể nói ven aquí nhưng nghe có vẻ giống một mệnh lệnh bạn dùng với trẻ con hơn, mang tính chất thân mật hơn.

Dù bằng cách nào, bạn sẽ được hiểu cho dù bạn dùng từ nào.

Thêm các từ chỉ địa điểm: Ahí, Allí và Allá

Tiếng Tây Ban Nha thực sự có nhiều từ chỉ địa điểm hơn cả aquí và acá. Giới thiệu ahí, allí và allá, tất cả đều có nghĩa là một biến thể của “ở đó/đằng kia”.

Làm sao để biết khi nào dùng từ nào? Đây là bảng phân tích:

Ahí — Ở đó (gần)

Ý nghĩa: Ở đó (khoảng cách trung bình, trong tầm với hoặc tầm nhìn)

Ví dụ:

El teléfono está ahí, en la mesa. (Điện thoại ở đó, trên bàn.)

¿Quieres sentarte ahí conmigo? (Bạn có muốn ngồi đó với tôi không?)

Deja las llaves ahí sobre el mostrador. (Để chìa khóa ở đó trên quầy.)

Allí — Ở đằng kia (xa hơn)

Ý nghĩa: Ở đằng kia (khoảng cách xa hơn, xa hơn, không nhất thiết trong tầm nhìn)

Ví dụ:

Mira, mi casa está allí, al otro lado de la calle. (Nhìn kìa, nhà tôi ở đằng kia, bên kia đường.)

Los niños juegan allí en el parque. (Bọn trẻ đang chơi ở đằng kia trong công viên.)

¿Ves a María? Está allí saludando a alguien. (Bạn có thấy Maria không? Cô ấy đang ở đằng kia chào ai đó.)

Allá — Ở đằng kia (xa nhất, thường mang nghĩa bóng)

Ý nghĩa: Ở đằng kia (rất xa, xa xôi, thường mang nghĩa bóng)

Ví dụ:

Vive muy lejos de aquí, allá en otro país. (Cô ấy sống rất xa nơi này, ở đằng kia tại một đất nước khác.)

En sus sueños, viajaba a lugares lejanos, allá donde todo era posible. (Trong những giấc mơ, cô ấy đã du hành đến những nơi xa xôi, ở đằng kia nơi mọi thứ đều có thể.)

No te preocupes, allá te estaremos esperando. (Đừng lo, chúng tôi sẽ đợi bạn ở đằng kia.)

Ôn tập: Bảng các từ chỉ địa điểm tiếng Tây Ban Nha

Cảm thấy hơi lạc lối trong tất cả các từ chỉ địa điểm này? Đây là một bảng tóm tắt hữu ích về những khác biệt chính:

TừNghĩaKhoảng cáchVí dụ
AquíỞ đâyGầnAquí está mi libro. (Cuốn sách của tôi ở đây.)
AcáỞ đâyGầnAcá hace calor. (Ở đây nóng.)
AhíỞ đóTrung bìnhEl teléfono está ahí. (Điện thoại ở đó.)
AllíỞ đằng kiaXa hơnLa casa está allí. (Ngôi nhà ở đằng kia.)
AlláỞ đằng kiaRất xaVive allá en otro país. (Cô ấy sống ở đằng kia tại một đất nước khác.)

Cần nói về những thứ ở đây, ở đó hoặc tít tận phía bên kia hành tinh? Hãy sử dụng một trong những từ chỉ địa điểm này trong tiếng Tây Ban Nha!

Và một điều nữa…

Nếu bạn đã đọc đến đây, điều đó có nghĩa là bạn có thể thích học tiếng Tây Ban Nha với tài liệu hấp dẫn và rồi bạn sẽ yêu thích Lingflix.

Các trang web khác sử dụng nội dung có sẵn. Lingflix sử dụng phương pháp tiếp cận tự nhiên giúp bạn dần dần làm quen với ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha. Bạn sẽ học tiếng Tây Ban Nha theo cách nó thực sự được nói bởi người thật.

Lingflix có nhiều loại video đa dạng, như bạn có thể thấy ở đây:

Lingflix đưa video bản ngữ đến gần bạn hơn với bản phiên âm tương tác. Bạn có thể chạm vào bất kỳ từ nào để tra cứu ngay lập tức. Mỗi định nghĩa đều có các ví dụ được viết ra để giúp bạn hiểu cách sử dụng từ đó. Nếu bạn thấy một từ thú vị mà bạn không biết, bạn có thể thêm nó vào danh sách từ vựng.

Xem lại toàn bộ bản phiên âm tương tác trong tab Đối thoại, và tìm các từ và cụm từ được liệt kê trong phần Từ vựng.

Học mọi từ vựng trong bất kỳ video nào với công cụ học tập mạnh mẽ của Lingflix. Vuốt sang trái hoặc phải để xem thêm các ví dụ về từ bạn đang xem.

Phần tốt nhất là Lingflix theo dõi từ vựng mà bạn đang học và cung cấp cho bạn thêm bài tập thực hành với những từ khó. Nó thậm chí sẽ nhắc bạn khi đến lúc cần ôn lại những gì bạn đã học. Mỗi người học đều có trải nghiệm thực sự cá nhân hóa, ngay cả khi họ đang học cùng một video.

Bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn hoặc, tốt hơn nữa, hãy tải ứng dụng Lingflix từ cửa hàng iTunes hoặc Google Play. Bấm vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)

Sẵn sàng biến việc xem video thành con đường làm chủ ngôn ngữ?

Hãy tham gia cùng hàng ngàn người dùng đã và đang học ngôn ngữ một cách thú vị.

Dùng thử miễn phí 7 ngày

Truy cập đầy đủ tất cả tính năng không giới hạn