Thời tiết trong tiếng Nga: 80+ Từ và Cụm từ
Là một học viên tiếng Nga, việc học các từ về thời tiết là điều cần thiết để có vốn từ vựng toàn diện. Bạn thậm chí có thể đã biết một vài từ tiếng Nga cơ bản liên quan đến thời tiết, nhưng biết thêm sẽ có ích cho nhiều thứ hơn là chỉ để bắt chuyện nhỏ. Nó có thể giúp bạn lên kế hoạch cho ngày của mình, chọn trang phục, giữ an toàn và hơn thế nữa.
Hãy xem hướng dẫn này để học các từ và cụm từ nói về thời tiết cùng với các câu ví dụ, thành ngữ và tài nguyên luyện tập.
Cách Nói Về Thời Tiết Bằng Tiếng Nga
Cụm từ thông dụng liên quan đến thời tiết trong tiếng Nga
| Tiếng Nga | Phiên âm La-tinh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Как погода? | Kak pogoda? | Thời tiết thế nào? |
| Какая сегодня погода? | Kakaya segodnya pogoda? | Thời tiết hôm nay như thế nào? |
| Какой на завтра прогноз погоды? | Kakoy na zavtra prognoz pogody? | Dự báo thời tiết cho ngày mai là gì? |
| Идёт... | Idot | Trời đang... (Nghĩa đen: "đi" hoặc "đang đi", dùng cho mưa hoặc tuyết) |
| Будет... | Budet | Trời sẽ... |
| Сколько градусов сейчас? | Skol'ko gradusov seychas? | Nhiệt độ hiện tại là bao nhiêu? |
| На улице... | Na ulitse | Ở ngoài trời... (Nghĩa đen: "trên đường phố") |
| На улице минус | Na ulitse minus | Nhiệt độ ngoài trời thấp hơn 0 °C |
| На улице плюс | Na ulitse plyus | Nhiệt độ ngoài trời cao hơn 0 °C |
| На улице ноль | Na ulitse nol | Nhiệt độ ngoài trời là 0 °C |
| Будет ли дождь? | Budet li dozhd'? | Trời sắp mưa phải không? |
| Снег идёт | Sneg idet | Trời đang có tuyết rơi |
| Дует ветер | Duet veter | Gió đang thổi |
| Холодно на улице | Holodno na ulitse | Ngoài trời lạnh |
| Безоблачное небо | Bezoblachnoe nebo | Bầu trời quang đãng |
| На улице переменная облачность | Na ulitse peremennaya oblachnost' | Ngoài trời có mây thay đổi (trời nhiều mây xen kẽ) |
Từ tiếng Nga miêu tả nhiệt độ
Trong khi tiếng Anh thường miêu tả thời tiết bằng cách dùng các từ hỗ trợ như "it's", thì trong tiếng Nga, bạn có thể chỉ cần nói hầu hết các từ liên quan đến nhiệt độ và chất lượng không khí một cách độc lập.
Lưu ý rằng các từ dưới đây ở dạng trạng từ, không phải dạng tính từ - tính từ không thể đứng một mình.
Tuy nhiên, nếu bạn dùng chúng như tính từ để miêu tả một danh từ, bạn cần đảm bảo chúng phù hợp với giống của danh từ đó.
| Tiếng Nga | Phiên âm La-tinh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Жарко | Zarko | Nóng |
| Тепло | Teplo | Ấm |
| Хорошо | Horosho | Tốt, ý chỉ dễ chịu, thoải mái |
| Холодно | Holodno | Lạnh |
| Сухо | Suho | Khô |
| Влажно | Vlazno | Ẩm ướt |
| Душно | Dushno | Oi bức, ngột ngạt |
| Свежо | Svezo | Mát mẻ/Trong lành |
| Зябко | Zjabko | Lạnh lẽo, se se |
| Морозно | Morozno | Băng giá |
| Прохладно | Prohladno | Mát |
Từ tiếng Nga chỉ tình trạng thời tiết hiện tại
| Tiếng Nga | Phiên âm La-tinh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Ясно | Jasno | Quang đãng |
| Солнечно | Solnechno | Có nắng |
| Солнце | Solnce | Mặt trời |
| Пасмурно | Pasmurno | U ám, nhiều mây |
| Oблачно | Oblachno | Có mây |
| Облако | Oblako | Mây |
| Ветрено | Vetreno | Có gió |
| Ветер | Veter | Gió |
| Туманно | Tumanno | Có sương mù |
| Туман | Tuman | Sương mù |
| Дождливо | Dozdlivo | Có mưa |
| Дождь | Dozd | Mưa |
| Гром | Grom | Sấm |
| Град | Grad | Mưa đá |
| Мороз | Moroz | Sương giá |
| Снежно | Snezhno | Có tuyết |
| Снег | Sneg | Tuyết |
| Радуга | Raduga | Cầu vồng |
Từ tiếng Nga chỉ hiện tượng thời tiết
| Tiếng Nga | Phiên âm La-tinh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Гроза | Groza | Dông tố có sấm sét |
| Метель | Metel | Bão tuyết |
| Ураган | Uragan | Cuồng phong |
| Торнадо | Tornado | Lốc xoáy |
| Засуха | Zasuha | Hạn hán |
| Наводнение | Navodnenie | Lũ lụt |
| Тайфун | Tajfun | Bão nhiệt đới (Typhoon) |
| Цунами | Tsunami | Sóng thần |
| Идет дождь | Idyot dozhd | Trời đang mưa |
| Идет снег | Idyot sneg | Trời đang có tuyết rơi |
| На небе радуга | Na nebe raduga | Có cầu vồng trên trời |
Câu ví dụ với từ vựng thời tiết tiếng Nga
| Tiếng Nga | Phiên âm La-tinh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Слишком жарко, чтобы выходить на улицу | Slishkom zharko, chtoby vykhodit' na ulitsu | Trời quá nóng để ra ngoài |
| Сухо как в пустыне | Sukho kak v pustyne | Khô như ở sa mạc vậy |
| Влажно как в бане | Vlazhno kak v bane | Ẩm ướt như trong nhà tắm hơi vậy |
| Здесь слишком душно. Надо открыть окно | Zdes' slishkom dushno. Nado otkryt' okno | Ở đây quá ngột ngạt. Phải mở cửa sổ ra thôi. |
| Зябко! Давай вернёмся внутрь | Zyabko! Davay vernomsya vnutr' | Lạnh quá! Chúng ta quay vào trong đi. |
| Вечером стало прохладно | Vecherom stalo prokhladno | Buổi tối trời trở nên mát mẻ |
| Ясный день идеально подходит для прогулки | Yasnyy den' ideal'no podkhodit dlya progulki | Một ngày quang đãng thì hoàn hảo cho việc đi dạo |
| Зима закончилась, и наконец-то солнечно! | Zima zakonchilas', i nakonets-to solnechno! | Mùa đông đã kết thúc, và cuối cùng trời cũng có nắng! |
| Когда сегодня выйдет солнце? | Kogda segodnya vyydet solntse? | Khi nào thì mặt trời sẽ ló ra hôm nay? |
| Я люблю спать в пасмурные дни | Ya lyublyu spat' v pasmurnyye dni | Tôi thích ngủ vào những ngày nhiều mây |
| Так туманно, что я едва вижу свою руку | Tak tumanno, chto ya yedva vizhu svoyu ruku | Sương mù dày đến mức tôi gần như không nhìn thấy bàn tay của mình |
| Вы слышали гром? | Vy slyshali grom? | Bạn có nghe thấy tiếng sấm không? |
| Город сегодня снежный | Gorod segodnya snezhnyy | Thành phố hôm nay có tuyết phủ |
| Если продолжится дождь, будет наводнение | Yesli prodolzhitsya dozhd', budet navodneniye | Nếu trời tiếp tục mưa, sẽ có lũ lụt |
Thành ngữ và cách diễn đạt tiếng Nga về thời tiết
Có rất nhiều cách diễn đạt mà người Nga dùng về thời tiết. Không ngạc nhiên khi nhiều câu trong số đó là về cái lạnh! Dưới đây chỉ là một vài ví dụ.
| Tiếng Nga | Phiên âm La-tinh | Nghĩa tiếng Việt | Nghĩa đen |
|---|---|---|---|
| Как снег на голову | Kak sneg na golovu | Đột ngột, bất ngờ. | Như tuyết rơi trên đầu. Thường chỉ một sự ngạc nhiên không được chào đón và được dùng trong ngữ cảnh thân mật. |
| Жар костей не ломит | Zhar kostey ne lomit | Thà nóng còn hơn lạnh (nóng không hại bằng lạnh). | Cái nóng không làm gãy xương. |
| Льёт как из ведра | L'yot kak iz vedra | Mưa như trút nước. | Mưa đổ như từ trong xô. |
| Зуб на зуб не попадает | Zub na zub ne popadayet | Lạnh run cầm cập. | Răng không chạm vào răng. |
| Ветер в голове | Veter v golove | Đầu óc trên mây, thiếu nghiêm túc. | Gió trong đầu. |
| Ждать у моря погоды | Zhdat' u morya pogody | Chờ đợi một cách thụ động, chờ sung rụng. | Chờ thời tiết bên bờ biển. |
Ví dụ:
Так холодно, что зуб на зуб не попадает.
(Trời lạnh đến mức răng tôi va vào nhau lập cập.)
Oн никогда не станет серьезно относиться к работе. У него ветер в голове.
(Anh ấy sẽ không bao giờ nghiêm túc với công việc đâu. Anh ấy có gió trong đầu ấy mà.)
Этого никогда не произойдет. Она ждет у моря погоды.
(Điều đó sẽ không bao giờ xảy ra đâu. Cô ấy chỉ chờ sung rụng thôi.)
Bạn cũng có thể luyện tập từ vựng thời tiết tiếng Nga với video này:
Cách Luyện Tập Từ Vựng Thời Tiết Tiếng Nga
- Đọc dự báo thời tiết tiếng Nga: Ngay cả khi bạn không có kế hoạch đến Nga trong thời gian tới, việc đọc dự báo thời tiết bằng tiếng Nga có thể giúp củng cố vốn từ vựng về thời tiết của bạn. Gismeteo có rất nhiều tin tức, bao gồm dự báo thời tiết và thông tin về gió, nhiệt độ, lượng mưa và hơn thế nữa. Những học viên trình độ cao hơn cũng có thể đọc các bài báo dài về thời tiết thông qua Российская Газета (Báo Nga).
- Học qua nội dung xác thực: Bạn cũng có thể sử dụng một chương trình học ngôn ngữ như Lingflix. Lingflix lấy các video xác thực—như video ca nhạc, trailer phim, tin tức và các bài diễn thuyết truyền cảm hứng—và biến chúng thành những bài học ngôn ngữ cá nhân hóa.Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Hãy truy cập trang web hoặc tải ứng dụng iOS hoặc ứng dụng Android.P.S. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)
- Tải ứng dụng thời tiết tiếng Nga: Ứng dụng Weather for Russia, có sẵn cho iOS và Android, giúp việc kiểm tra trở nên dễ dàng. Bạn cũng sẽ nhận được lợi ích bổ sung là củng cố một số từ thông dụng nhất liên quan đến thời tiết. Nếu bạn ở Mỹ, ứng dụng có thể sẽ hiển thị tiếng Anh khi bạn tải xuống lần đầu, nhưng chỉ cần vào cài đặt để chuyển ngôn ngữ sang tiếng Nga.
Với những từ và cụm từ thời tiết tiếng Nga này, bạn sẽ sẵn sàng để nói về bất cứ điều gì Mẹ Thiên nhiên mang đến—hoặc ít nhất là biết cách phá vỡ sự im lặng ngượng ngùng trong cuộc trò chuyện!
Và Một Điều Nữa... Nếu bạn yêu thích việc học tiếng Nga và muốn đắm mình trong các tài liệu xác thực từ Nga, thì tôi cũng nên nói thêm với bạn về Lingflix. Lingflix giúp bạn làm quen và học ngôn ngữ và văn hóa Nga một cách tự nhiên và dần dần. Bạn sẽ học tiếng Nga thực tế như cách nó được người Nga thực sự sử dụng! Lingflix có một phạm vi video đương đại rất rộng. Chỉ cần nhìn qua, bạn sẽ có ý tưởng về sự đa dạng của nội dung tiếng Nga có sẵn trên Lingflix: Lingflix giúp những video bản ngữ tiếng Nga này trở nên dễ tiếp cận thông qua bản ghi chép tương tác. Chạm vào bất kỳ từ nào để tra cứu ngay lập tức. Truy cập bản ghi chép tương tác đầy đủ của mọi video trong tab Đối thoại. Dễ dàng ôn lại từ và cụm từ với âm thanh trong tab Từ vựng. Tất cả các định nghĩa đều có nhiều ví dụ và được viết dành cho những người học tiếng Nga như bạn. Chạm để thêm từ bạn muốn ôn tập vào danh sách từ vựng. Và Lingflix có chế độ học biến mọi video thành một bài học ngôn ngữ. Bạn luôn có thể vuốt sang trái hoặc phải để xem thêm ví dụ. Phần tốt nhất? Lingflix theo dõi từ vựng của bạn và cho bạn luyện tập thêm với những từ khó. Nó thậm chí sẽ nhắc bạn khi đến lúc ôn lại những gì bạn đã học. Bạn sẽ có một trải nghiệm được cá nhân hóa 100%. Bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn, hoặc tốt hơn nữa, hãy tải ứng dụng Lingflix từ cửa hàng iTunes hoặc Google Play. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)