25 Giới Từ Tiếng Nga
Giới từ là những từ nhỏ nhưng đóng vai trò lớn trong việc truyền tải thông điệp. Chúng được sử dụng để diễn tả mối quan hệ không gian hoặc thời gian giữa các vật thể hoặc con người. Nếu không có chúng, thật khó để hiểu hết ý nghĩa của một câu.
Hãy để tôi dạy bạn về giới từ tiếng Nga để bạn có thể nắm vững thêm 25 giới từ mới.
Tóm tắt các Giới Từ Tiếng Nga Quan Trọng
Đây là bản tóm tắt những giới từ tiếng Nga cơ bản mà bạn nên biết:
| Tiếng Anh | Câu Ví Dụ | |
|---|---|---|
| В | Trong, tại | Я живу в Москве. (Tôi sống ở Moscow.) |
| To | Я иду в магазин. (Tôi đang đi đến cửa hàng.) | |
| Нa | Trên, tại, trong | Книга на столе. (Cuốn sách ở trên bàn.) |
| To | Она идет на работу. (Cô ấy đang đi làm.) | |
| O | Về | Они говорят о музыке. (Họ nói về âm nhạc.) |
| Через | Qua, xuyên qua, ngang qua | Он пошел через мост. (Anh ấy đã đi qua cây cầu.) |
| За | Đằng sau, phía sau, vượt ra ngoài | Он за домом. (Anh ấy ở đằng sau ngôi nhà.) |
| К | Tới, về phía | Она идет к магазину. (Cô ấy đang đi tới cửa hàng.) |
| По | Dọc theo, trên, khắp | Они гуляют по парку. (Họ đang đi dạo quanh công viên.) |
| Перед | Trước, phía trước | Он стоит перед зданием. (Anh ấy đứng trước tòa nhà.) |
| Благодаря | Nhờ vào | Благодаря вам, все получилось. (Nhờ có bạn, mọi việc đã thành công.) |
| Согласно | Theo như | Согласно правилам, это невозможно. (Theo quy định, điều này là không thể.) |
| С | Với | Она танцует с другом. (Cô ấy đang nhảy với một người bạn.) |
| Từ, từ trên xuống | Он пришел с рынка. (Anh ấy đã đến từ chợ.) | |
| Между | Giữa, trong số | Стол стоит между стульями. (Cái bàn ở giữa những chiếc ghế.) |
| Над | Trên, bên trên | Картина висит над столом. (Bức tranh treo phía trên bàn.) |
| Под | Dưới, bên dưới | Кошка лежит под столом. (Con mèo nằm dưới bàn.) |
| У | Ở bên cạnh, gần, tại | Она у окна. (Cô ấy ở bên cửa sổ.) |
| Без | Không có | Я пью чай без сахара. (Tôi uống trà không đường.) |
| От | Từ | Он пришел от врача. (Anh ấy đến từ phòng khám bác sĩ.) |
| Из | Từ, ra khỏi | Я из России. (Tôi đến từ Nga.) |
| Для | Cho, vì lợi ích của | Это подарок для тебя. (Đây là món quà dành cho bạn.) |
| После | Sau | Он придет после обеда. (Anh ấy sẽ đến sau bữa trưa.) |
| До | Cho đến trước, trước, đến tận | Я буду здесь до пяти часов. (Tôi sẽ ở đây đến năm giờ.) |
Tiếng Nga có sáu cách, bao gồm cả cách giới từ, và thực tế có hàng chục giới từ được sử dụng với các cách khác nhau!
Một trong những cách tốt nhất để thành thạo giới từ của bạn là nghe chúng được sử dụng trong các bộ phim, bài hát và chương trình truyền hình Nga. Lingflix lấy các video thực tế—như video âm nhạc, trailer phim, tin tức và các bài nói truyền cảm hứng—và biến chúng thành các bài học ngôn ngữ cá nhân hóa. Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Truy cập trang web hoặc tải ứng dụng iOS hoặc ứng dụng Android. P.S. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)
Bây giờ, chúng ta hãy cùng xem xét kỹ hơn các giới từ này theo từng cách:
Giới Từ Đi Với Cách Giới Từ (Prepositional Case)
Có năm giới từ được sử dụng với danh từ ở cách giới từ, nhưng cho đến khi bạn đạt đến trình độ nâng cao hơn, tốt nhất chỉ nên tập trung vào ba giới từ.
Hai giới từ đầu tiên—в (trong) và на (trên)—đều được sử dụng để chỉ địa điểm. Thường thì в (trong) và на (trên) được dùng để trả lời câu hỏi Где? (Ở đâu?) nhưng điều quan trọng là phải hiểu sự khác biệt tinh tế giữa hai từ này.
https://www.youtube.com/watch?v=fuZbYiPyDLo
B — trong (tại)
Nếu bạn hỏi ai đó, Где ты живёшь? (Bạn sống ở đâu?), câu trả lời của họ có thể là:
Я живу в Москве. — Tôi sống ở Moscow.
Hoặc có lẽ…
Где ты смотрел фильм? — Bạn đã xem phim ở đâu?
В кинотеатре. — Ở rạp chiếu phim.
Hãy nhớ rằng В được sử dụng khi mô tả một địa điểm xác định hoặc một cấu trúc có vây quanh. Ví dụ, В được dùng cho các quốc gia và thành phố/thị trấn vì có ranh giới được thiết lập (в России — ở nước Nga, в Санкт-Петербурге — ở St. Petersburg).
Nó cũng được sử dụng cho các môi trường tự nhiên riêng biệt (в пустыне — trong sa mạc) và cho các tòa nhà có mái che và tường bao (в школе — ở trường).
Hа — trên (tại, trong)
Hа là giới từ được sử dụng để chỉ một người hoặc vật ở trên một bề mặt, trong một không gian mở hoặc tại một sự kiện.
Ví dụ:
Книга на столе. — Cuốn sách ở trên bàn.
Картина на стене. — Bức tranh ở trên tường.
Анна на выставке весь день. — Anna ở triển lãm cả ngày.
Về mặt địa lý, HA được sử dụng trong một số trường hợp thay vì B.
Đáng chú ý, HA là giới từ dùng cho:
- các đảo và bán đảo (на Гавайских островах — trên quần đảo Hawaii)
- các điểm chỉ phương hướng (на западе — ở phía tây)
- những nơi ở ngoài trời (на площади — trên quảng trường, на Арбате- trên phố Arbat)
- các tòa nhà ngoài trời (на стадионе — trong sân vận động)
- những không gian công cộng và lộ thiên mang tính lịch sử (на почте — tại bưu điện, на станции- tại nhà ga).
O — về
Giới từ thứ ba được sử dụng với danh từ ở cách giới từ là O, có nghĩa là "về".
Ví dụ:
Мы говорили о новостях. — Chúng tôi đã nói về tin tức.
О чём ты мечтал? — Bạn đã mơ về điều gì?
Giới Từ Đi Với Cách Đối Cách (Accusative Case)
Trong khi cách giới từ sử dụng в và на để trả lời câu hỏi Где?, cách đối cách sử dụng cùng hai giới từ đó để trả lời câu hỏi Куда? (Đi đâu?) và thường liên quan đến một động từ chỉ chuyển động.
Các quy tắc tương tự như trong cách giới từ áp dụng đối với việc sử dụng в hay на.
B — đến, vào
Lần này, từ B có nghĩa là "đến, vào" thay vì "trong" hay "tại".
Ví dụ:
… в Москву (đến Moscow).
… в Россию (đến nước Nga).
… в театр (đến rạp hát).
… в школу (đến trường).
Hа — đến, lên
Khi được sử dụng với cách đối cách, Hа có nghĩa là "đến, lên".
… на запад (về phía tây).
… на Гавайи (đến Hawaii).
… на площадь (đến quảng trường).
… на вокзал (đến nhà ga).
… на стадион (đến sân vận động).
Через — ngang qua, xuyên qua, vượt qua
Мы живём через улицу. — Chúng tôi sống ở bên kia đường.
Заяц быстро бежал через лес. — Con thỏ chạy xuyên qua khu rừng thật nhanh.
Дети перелезли через забор. — Lũ trẻ leo qua hàng rào.
За — (ra/đi) phía sau, ra ngoài/bên kia
За trong cách đối cách đi kèm với một động từ chỉ chuyển động để mô tả hướng di chuyển, với ý nghĩa đi "ra phía sau" hoặc "ra ngoài/bên kia".
Он переехал за реку. — Anh ấy đã chuyển sang bên kia sông.
Собака прошла за угол и ждала девочку. — Con chó đi vòng qua góc và đợi cô gái.
Giới Từ Đi Với Cách Tặng Cách (Dative Case)
Có một giới từ bổ sung được sử dụng để trả lời câu hỏi Куда? đi với cách tặng cách:
К — đến, tới gần (một người)
Trong khi в và на được sử dụng với cách đối cách để chỉ hướng di chuyển đến một địa điểm, к được sử dụng với cách tặng cách để chỉ sự di chuyển đến gần một người, nhà của ai đó hoặc một địa điểm/toà nhà (mà không vào bên trong).
Сегодня вечером мы пойдём к друзьям. — Tối nay chúng tôi sẽ đến (thăm) bạn bè.
Она пошла к Сергею. — Cô ấy đã đến nhà Sergei.
Водитель подъехал к дому. — Người lái xe lái đến sát ngôi nhà.
По — dọc theo, trên, khắp, quanh
Tương tự như к, по được sử dụng để thể hiện một chuyển động vật lý, thường là trên hoặc dọc theo một bề mặt.
Дети бежали по улице. — Lũ trẻ chạy dọc theo con phố.
Корабль плывёт по реке. — Con tàu đang xuôi dòng sông.
Ngoài ra, по có thể được dịch là "quanh" hoặc "khắp" khi nói về một khu vực rất rộng lớn.
Она путешествовала по миру четыре месяца. — Cô ấy đã du lịch vòng quanh thế giới trong bốn tháng.
Она бегает по парку на выходных. — Cô ấy chạy quanh công viên vào cuối tuần.
Благодаря — nhờ vào
Благодаря có thể được sử dụng để bày tỏ sự cảm kích, ghi nhận ai đó/điều gì đó hoặc nói rằng kết quả là nhờ vào ai đó hoặc một sự can thiệp nào đó.
Благодаря врачам, она выжила. — Nhờ các bác sĩ, cô ấy đã sống sót.
Благодаря годам обучения, он поступил в университет. — Nhờ những năm học tập, anh ấy đã được nhận vào đại học.
Согласно — theo như
Giới từ cuối cùng trong cách tặng cách là Согласно.
Согласно отцу, Павел гений! — Theo cha, Pavel là một thiên tài!
Согласно статье, экономика ужасна. — Theo bài báo, nền kinh tế thật khủng khiếp.
Giới Từ Đi Với Cách Công Cụ (Instrumental Case)
С — với
С là giới từ phổ biến nhất được sử dụng với danh từ ở cách công cụ vì mọi người thường muốn giải thích họ đang làm điều gì đó với ai hoặc với cái gì.
Мы с мужем купили новый дом! — Tôi và chồng tôi (nghĩa đen: Chúng tôi với chồng) đã mua một ngôi nhà mới!
Я пью чай с лимоном. — Tôi uống trà với chanh.
Như tất cả người học tiếng Nga nhanh chóng nhận ra, có vô số biến thể của động từ chỉ chuyển động. Cũng có rất nhiều giới từ để biểu thị chuyển động, cùng với vị trí nói chung.
Между — giữa, trong số
Giới từ này có thể được sử dụng để chỉ ra thứ gì đó hoặc ai đó nằm ở vị trí vật lý giữa hai vật thể hoặc giữa nhiều vật thể/người.
Ví dụ:
Она поделила работу между участниками. — Cô ấy phân chia công việc giữa các thành viên tham gia.
Мяч в саду между двумя домами. — Quả bóng ở trong vườn giữa hai ngôi nhà.
Ngoài ra, между có thể được sử dụng theo nghĩa trừu tượng.
Это был секрет между членами семьи. — Đó là một bí mật giữa các thành viên trong gia đình.
Пара обменялась взглядами между собой. — Cặp đôi trao nhau ánh mắt giữa họ với nhau.
Перед — trước, phía trước
Перед có thể được sử dụng có hoặc không có động từ chỉ chuyển động và cho thấy thứ gì đó ở phía trước hoặc nằm trước một người hoặc vật thể khác.
Машина припаркована перед домом. — Chiếc xe đậu trước nhà.
Ученик встал перед классом и произнёс речь. — Học sinh đứng trước (phía trước) lớp và phát biểu.
Дети идут по проходу перед невестой. — Những đứa trẻ đi dọc lối đi trước (phía trước) cô dâu.
Над — trên, bên trên
Tương tự như перед, над có thể được sử dụng có hoặc không có động từ chỉ chuyển động và thường biểu thị mối quan hệ không gian trong đó một vật thể ở trên hoặc phía trên một vật thể khác.
Самолёт громко и быстро летел над городом. — Chiếc máy bay bay trên thành phố một cách ồn ào và nhanh chóng.
Портрет королевы висит на стене над камином в гостиной. — Chân dung nữ hoàng treo trên tường phía trên lò sưởi trong phòng khách.
Под — dưới, bên dưới
Под có nghĩa là "dưới" hoặc "bên dưới" và được sử dụng như trong các câu sau.
Мне нравится спать под звёздами. — Tôi thích ngủ dưới những vì sao.
Собака часто лежит под крыльцом летом. — Con chó thường nằm dưới hiên nhà vào mùa hè.
Chú ý! Nếu sử dụng động từ chỉ chuyển động và "dưới" là đích đến của chuyển động đó, под được sử dụng với danh từ ở cách đối cách:
Он положил сумку под стол. — Anh ấy đặt cái túi dưới bàn.
Лестница ведёт под землю. — Cầu thang dẫn xuống lòng đất.
За — đằng sau, phía sau, bên kia
За với cách công cụ có nghĩa là "đằng sau hoặc phía sau/bên kia". Bạn đang mô tả nơi một vật thể hoặc ai đó đang ở:
Кот за диваном. — Con mèo ở sau ghế sofa.
Парк находится за рекой. — Công viên nằm bên kia sông.
Giống như Под, giới từ này không nên kết hợp với động từ chỉ chuyển động ở cách công cụ vì nó chỉ dành cho vị trí tĩnh. Nếu bạn muốn mô tả chuyển động, chẳng hạn như đi ra phía sau thứ gì đó, thì bạn sẽ sử dụng cách đối cách.
Giới Từ Đi Với Cách Sinh Cách (Genitive Case)
Mặc dù tên gọi dễ gây hiểu lầm, cách giới từ không phải là cách sử dụng nhiều giới từ nhất. Thay vào đó, cách sinh cách sử dụng nhiều giới từ nhất—hơn 30!
Nhiều giới từ được sử dụng với cách sinh cách ít khi được dùng, vì vậy đừng cảm thấy bạn cần phải học tất cả. Nhưng đây là một số giới từ bạn không thể không biết!
У — có; ở bên cạnh, gần, tại
Một trong những cấu trúc ngữ pháp đầu tiên mà người học tiếng Nga thành thạo là cụm từ У меня есть (Tôi có).
Извините пожалуйста, у меня есть вопрос. — Xin lỗi, tôi có một câu hỏi.
У меня есть новое платье, которое я хочу показать вам. — Tôi có một chiếc váy mới mà tôi muốn cho bạn xem.
Tương tự, у có thể được sử dụng để nói tại (nhà của ai đó). Ví dụ:
У дома врача стоит новая машина. — Có một chiếc xe mới ở nhà bác sĩ.
У cũng được sử dụng để nói điều gì đó ở gần hoặc bên cạnh thứ gì đó hoặc ai đó.
Завтра мы пообедаем у директора. — Ngày mai chúng tôi sẽ ăn trưa tại nhà giám đốc.
Студенты стоят у экрана. — Các sinh viên đang đứng bên cạnh/gần màn hình.
Без — không có
Я пью кофе без сахара и молока. — Tôi uống cà phê không đường và không sữa.
Мы уехали в отпуск без детей. — Chúng tôi đã đi nghỉ mà không có bọn trẻ.
Trong khi в, на và к chỉ chuyển động hướng tới, от, из và с được sử dụng với cách sinh cách để chỉ nguồn gốc và thể hiện chuyển động từ.
Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là ba giới từ tiếp theo có sự khác biệt nhỏ.
От — (ra/đi) từ, khỏi
От có thể được sử dụng để chỉ ai đó hoặc thứ gì đó đang di chuyển ra xa khỏi một người hoặc địa điểm.
Я пришёл сюда от доктора. — Tôi đã đến đây từ phòng khám bác sĩ.
Отойди от дороги! — Tránh xa đường ra!
Из — (ra) khỏi, từ trong ra
Khi sử dụng из, chỉ cần nhớ rằng một người hoặc vật thể đang di chuyển ra khỏi một nơi.
Ví dụ:
Вор бежал из дома. — Tên trộm chạy ra khỏi nhà.
Самолёт летел из Москвы в Санкт-Петербург. — Chiếc máy bay bay từ Moscow đến Saint Petersburg.
С — từ, từ trên xuống
Она идёт с концерта. — Cô ấy đang đi từ một buổi hòa nhạc về.
Я взял книги с полки. — Tôi lấy những cuốn sách từ trên giá xuống.
Ban đầu có thể khó xác định nên sử dụng dạng "từ" nào. Một cách dễ dàng để phân biệt от, из và с là ghi nhớ chúng cùng với các từ vựng tương ứng to/toward (đến) như trong bảng dưới đây!
| Cách dùng | Giới từ tiếng Nga |
|---|---|
| Đến/từ một tòa nhà kín, quốc gia/thành phố có biên giới xác định | B + cách đối cách |
| Из + cách sinh cách | |
| Đến/từ một bề mặt, sự kiện, khu vực mở | HA + cách đối cách |
| C + cách sinh cách | |
| Đến/từ một người hoặc một tòa nhà nếu bạn ở gần nhưng không vào bên trong | К + cách tặng cách |
| От + cách sinh cách |
Для — cho, vì lợi ích của, vì
Giới từ này được sử dụng để thể hiện rằng điều gì đó có lợi cho ai đó hoặc thứ gì đó.
Она делает всё для своих детей. — Cô ấy làm mọi thứ vì các con mình.
Эта песня для моей жены. — Bài hát này dành cho vợ tôi.
Этот шкаф для фарфора. — Cái tủ này dành cho đồ sứ.
После — sau
Giới từ này được sử dụng với cách sinh cách để truyền tải nguồn gốc thời gian.
Ты должен закончить домашнее задание после ужина. — Con phải hoàn thành bài tập về nhà sau bữa tối.
После аварии я больше никогда не хочу выходить из дома! — Sau vụ tai nạn, tôi không bao giờ muốn ra khỏi nhà nữa!
До — cho đến trước, trước, đến tận
Giống như После, До được sử dụng để truyền tải nguồn gốc thời gian, nhưng từ phía ngược lại của phổ thời gian.
Ví dụ:
Ты можешь играть на улице до обеда. — Con có thể chơi ngoài sân cho đến bữa trưa.
Giới từ до cũng có thể được sử dụng theo nghĩa vật lý.
Они добрались до Киева, когда начался снег. — Họ đã đến Kiev khi tuyết bắt đầu rơi.
Và cuối cùng, vì bạn đã quen thuộc với с và до, có một cách diễn đạt thời gian phổ biến mà bạn sẽ thấy hữu ích. Đó là cấu trúc "từ … đến!"
Он работал с 9 до 5 каждый день в течение 40 лет. — Ông ấy làm việc từ 9 đến 5 giờ mỗi ngày trong suốt 40 năm.
Встреча проходит с рассвета до заката. — Buổi gặp diễn ra từ bình minh đến hoàng hôn.
Các Loại Giới Từ Tiếng Nga
Có bốn phân loại giới từ khác nhau:
- Giới từ gốc. Những giới từ cổ nhất trong ngôn ngữ, hầu hết các giới từ được đề cập trong bài viết này thuộc loại này.
- Giới từ hình thành từ động từ. Hai giới từ động từ (благодаря và согласно) đã được đề cập ở trên.
- Giới từ hình thành từ danh từ.
- Giới từ trạng từ. Nhiều từ trong số này vẫn được sử dụng như trạng từ!
Như bạn có thể thấy từ danh sách, giới từ tiếng Nga có thể rất đa dạng! Những giới từ chúng tôi liệt kê là quan trọng nhất.
Vì vậy, việc nắm vững từng cách trong tiếng Nga và học các giới từ tương tự cùng nhau là rất hữu ích. Ví dụ, "в" và "на" đều có thể có nghĩa là "trong" hoặc "trên" tùy thuộc vào thứ chúng đề cập đến.
Tóm lại, có rất nhiều giới từ để lựa chọn, và người Nga thích sử dụng chúng với tất cả các cách. Có thể bạn sẽ mất một thời gian để thành thạo chúng, nhưng nếu bạn cảm thấy thoải mái với 25 giới từ này, bạn đã đi đúng hướng.
Và Một Điều Nữa... Nếu bạn yêu thích việc học tiếng Nga và muốn đắm mình trong các tài liệu chính gốc từ nước Nga, thì tôi cũng nên kể thêm về Lingflix. Lingflix giúp bạn làm quen một cách tự nhiên và dần dần với việc học ngôn ngữ và văn hóa Nga. Bạn sẽ học tiếng Nga thực tế như cách người Nga thực sự nói! Lingflix có một loạt video đương đại rất rộng. Chỉ cần nhìn lướt qua cũng cho bạn ý tưởng về sự đa dạng của nội dung tiếng Nga có sẵn trên Lingflix: Lingflix làm cho những video bản ngữ Nga này trở nên dễ tiếp cận thông qua bản ghi âm tương tác. Nhấn vào bất kỳ từ nào để tra cứu ngay lập tức. Truy cập bản ghi âm tương tác đầy đủ của mọi video trong tab Đối thoại. Dễ dàng ôn lại từ và cụm từ với âm thanh trong tab Từ vựng. Tất cả các định nghĩa đều có nhiều ví dụ và được viết cho người học tiếng Nga như bạn. Nhấn để thêm những từ bạn muốn ôn tập vào danh sách từ vựng. Và Lingflix có chế độ học biến mọi video thành một bài học ngôn ngữ. Bạn luôn có thể vuốt sang trái hoặc phải để xem thêm ví dụ. Phần tốt nhất? Lingflix theo dõi từ vựng của bạn và cung cấp cho bạn thêm bài thực hành với những từ khó. Nó thậm chí sẽ nhắc bạn khi đến lúc ôn tập những gì bạn đã học. Bạn sẽ có trải nghiệm cá nhân hóa 100%. Bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn hoặc, tốt hơn nữa, hãy tải ứng dụng Lingflix từ cửa hàng iTunes hoặc Google Play. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)