Cách Cải Thiện Phát Âm Tiếng Nga
Ngôn ngữ Nga không có quy tắc cụ thể về việc sử dụng trọng âm trong từ. Vì vậy, nếu bạn nhấn trọng âm sai âm tiết, một từ tiếng Nga có thể mang ý nghĩa hoàn toàn khác!
Từ âm "r" uốn lưỡi đến các cụm phụ âm, tiếng Nga có vẻ không dễ phát âm, nhưng chắc chắn sẽ dễ dàng hơn với việc luyện tập, đặc biệt là sau khi đọc blog hữu ích này và sử dụng các công cụ học tiếng Nga khác.
8 Bước Để Học Phát Âm Tiếng Nga
1. Học âm của bảng chữ cái Cyrillic
Bước đầu tiên để tự học phát âm tiếng Nga là học bảng chữ cái Cyrillic và cách phát âm các chữ cái. Chữ cái là những viên gạch xây nên từ ngữ.
Nếu bạn không biết cách phát âm từng chữ cái riêng lẻ, bạn sẽ không bao giờ có thể phát âm được toàn bộ từ!
Bảng chữ cái tiếng Nga có tổng cộng 33 chữ cái, bao gồm 11 nguyên âm, 20 phụ âm và 2 dấu phát âm (ъ, ь) không có âm thanh.
Mặc dù một số chữ cái có thể trông và nghe có vẻ xa lạ, nhưng với nỗ lực, bạn có thể học bảng chữ cái tiếng Nga chỉ trong vài giờ.
Một điều có ích là tất cả phụ âm tiếng Nga chỉ có một cách phát âm, trái ngược với tiếng Anh. Thêm vào đó, nhiều chữ cái sẽ trông giống nhau (mặc dù chúng có thể phát âm khác) và ngược lại.
2. Tập trung vào nguyên âm
Một mẹo để phát âm nguyên âm tiếng Nga như người bản xứ thực thụ là rút ngắn âm của chúng. Trong khi người Mỹ có xu hướng kéo dài âm nguyên âm, thì người Nga thì không. Hãy nghĩ về sự khác biệt giữa việc nói "dome" và "d-o-o-o-me".
3. Học quy tắc giảm âm nguyên âm
Một số nguyên âm trong tiếng Nga phát âm khác đi khi chúng được nhấn trọng âm so với khi không được nhấn, một quá trình gọi là giảm âm nguyên âm.
A, o, e và я bị giảm âm khi chúng không có dấu trọng âm phía trên (không được nhấn). Tất nhiên, tiếng Nga thường không có dấu trọng âm — chúng chỉ được thêm vào để phục vụ việc học quy tắc nhấn âm của học sinh.
Học các quy tắc cụ thể của việc giảm âm nguyên âm để phát âm tiếng Nga chính xác và tránh phụ thuộc vào văn bản có dấu trọng âm dành cho người học.
4. Học cách phát âm phụ âm tiếng Nga chính xác
Từ tiếng Nga nổi tiếng vì có nhiều phụ âm, thường được nhóm lại với nhau, gọi là cụm phụ âm. Ví dụ bao gồm các từ như бди́тельный (cảnh giác), вто́рник (thứ Ba) và завтра (ngày mai).
Phụ âm được phát âm mà không có bật hơi, hiện tượng xảy ra khi bạn thở ra không khí khi nói một số chữ cái nhất định, như k và t. Để phát âm phụ âm trong tiếng Nga, hãy học sự khác biệt giữa phụ âm hữu thanh và phụ âm vô thanh.
Tiếng Anh cũng có sự phân biệt này: ví dụ, các từ "pat" và "fat" bắt đầu bằng phụ âm vô thanh, trong khi các từ "bat" và "mat" bắt đầu bằng phụ âm hữu thanh.
Chỉ cần đặt ngón tay lên cổ họng khi phát âm một phụ âm tiếng Nga, và nếu bạn cảm thấy cổ họng rung, bạn đang phát âm một phụ âm hữu thanh, ngược lại thì đó là phụ âm vô thanh.
Các phụ âm hữu thanh tiếng Nga bao gồm: в, г, з, б, д và ж.
Phụ âm vô thanh bao gồm: к, п, с, т, ф, х, ц, ч, ш và щ.
Quy tắc đồng hóa phụ âm quy định rằng phụ âm thứ hai của cụm quyết định cách phát âm của phụ âm đầu tiên. Phụ âm hữu thanh trở thành vô thanh ở cuối từ; ví dụ, từ год (năm) được phát âm như гот (got) vì phụ âm hữu thanh д ở cuối từ.
Ngoài ra, phụ âm hữu thanh thay đổi khi đứng trước phụ âm vô thanh. Từ ложка (cái thìa) được phát âm là лошка (loshka) bởi vì phụ âm hữu thanh ж được theo sau bởi phụ âm vô thanh к.
5. Luyện tập uốn lưỡi cho âm "r"
Người Nga uốn lưỡi, hay rung, âm "r" của họ, một quá trình gọi là rung lợi. Đây chắc chắn là bước khó nhất để người Mỹ thành thạo, vì âm này không tự nhiên đến với chúng ta.
Một cách để luyện tập là đặt một âm "d" phía trước một âm "r" trong các từ. Ví dụ, thay vì nói "fridge", hãy thử nói "fdridge". Bạn có thấy âm R dường như được phát âm rõ hơn không?
Để thực sự thành thạo việc rung âm "r", hãy nhớ rằng bạn cần tập trung vào lưỡi chứ không phải cổ họng. Hãy tìm hiểu xem chân răng của bạn nằm ở đâu (gợi ý, tìm vị trí lưỡi bạn chạm vào vòm miệng trên khi bạn nói chữ cái "d").
Nâng đầu lưỡi lên và để nó rung lên trong khi bạn thở ra. Đây là một bước cần thiết để phát âm âm "r" uốn lưỡi. Bây giờ, hãy luyện tập nói các từ tiếng Nga có chữ cái "r", chẳng hạn như рука (bàn tay), рыба (cá) và речка (dòng sông).
6. Học cách đặt dấu trọng âm để nhấn âm tiết trong tiếng Nga
Như đã đề cập trước đây, bước này có tầm quan trọng sống còn.
Mặc dù không có quy tắc chung về phần nào của từ có thể được nhấn trọng âm, nhưng dấu trọng âm không bao giờ rơi vào các phần kết thúc từ ий và ый.
Một lần nữa, hãy nhớ rằng bạn sẽ chỉ bắt gặp dấu trọng âm trong các văn bản dành cho học sinh Nga ngữ. Hãy học cách nhấn trọng âm chính xác để bạn có thể đọc các văn bản tiếng Nga chuẩn mà không gặp bất kỳ rắc rối nào!
7. Sử dụng gương
Thực tế là người Nga không chỉ phát âm khác, mà họ còn sử dụng bộ máy phát âm (lưỡi và môi) của họ khác đi.
Để đảm bảo bạn đang sử dụng bộ máy phát âm của mình đúng cách, hãy luyện tập để lưỡi của bạn cong và hẹp thay vì phẳng và rộng, cách mà chúng ta sử dụng để nói tiếng Anh. Hãy luyện tập trước gương để đảm bảo bạn đang làm đúng.
8. Học các dấu hiệu ngữ âm
Mặc dù là một phần của bảng chữ cái tiếng Nga, nhưng мягкий знак (dấu mềm) và твёрдый знак (dấu cứng) không tạo ra âm thanh và đơn giản chỉ là các dấu hiệu ngữ âm.
Dấu mềm làm mềm hóa (làm mềm) phụ âm đứng trước nó. Hãy xem xét các cách phát âm khác nhau của chữ "n" trong các từ "night" và "canyon" — chữ "n" trong "canyon" được làm mềm và phát âm nhẹ hơn chữ "n" trong "night". Phụ âm mềm đòi hỏi bạn phải cong lưỡi lên vòm miệng.
Do đó, trong tiếng Nga, từ кость (xương) cho thấy một ví dụ tuyệt vời về cách chữ т được làm mềm vì nó được theo sau bởi dấu mềm.
Dấu hiệu ngữ âm thứ hai, dấu cứng, làm cứng hóa phụ âm đứng trước nó. Dấu cứng thường được viết ở cuối các từ tiếng Nga cổ, nhưng nó đã bị loại bỏ vào năm 1917 vì bị coi là thừa.
Bây giờ, nó được tìm thấy bên trong các từ và chỉ ra không chỉ rằng phụ âm trước nó là cứng (không được làm mềm), mà còn rằng nguyên âm sau nó là mềm và có âm "jot". Một ví dụ về điều này là từ съесть (ăn), trong đó dấu cứng làm cho âm "c" cứng trong khi thêm âm "jot" phía trước chữ "e".
Công Cụ Để Học Phát Âm Tiếng Nga
Dưới đây là một vài công cụ tuyệt vời mà bạn có thể sử dụng để luyện tập phát âm tiếng Nga của mình trên hành trình học tập.
“Say It Right in Russian: The Fastest Way to Correct Pronunciation Russian”
Nếu bạn sắp có một chuyến đi đến Nga hoặc đang lên kế hoạch cho một cuộc họp với đối tác kinh doanh nói tiếng Nga, bạn có thể không có đủ thời gian cần thiết để thực sự học phát âm tiếng Nga.
Cuốn sách này là một nguồn tài liệu tiện dụng để nhanh chóng học cách phát âm hàng trăm từ và cụm từ tiếng Nga thông dụng.
Lingflix
Lingflix dạy bạn ngôn ngữ theo cách nó được sử dụng bởi người bản ngữ. Bạn sẽ tìm thấy hàng trăm video clip ngắn từ các phương tiện truyền thông Nga chuẩn bao gồm trailer phim, video âm nhạc, đoạn tin tức và hơn thế nữa.
Trong khi bạn xem mỗi video, bạn có thể theo dõi cùng với bản ghi phụ đề hoặc phụ đề tương tác có sẵn bằng tiếng Nga và tiếng Anh. Nhấp vào bất kỳ từ nào trong phụ đề để xem định nghĩa, nghe cách phát âm của nó ở tốc độ bình thường và chậm, và xem các câu ví dụ, cũng đi kèm với âm thanh.
Đây là một cách tuyệt vời để cải thiện phát âm của bạn bằng cách nghe hội thoại từ người bản ngữ và lặp lại to rõ để luyện tập thêm.
Đừng để phát âm tiếng Nga cản trở giao tiếp đúng đắn. Hãy làm theo tám bước trên để học quy tắc phát âm và ngữ pháp tiếng Nga.
Và Một Điều Nữa…
Nếu bạn giống tôi và thích học tiếng Nga vào thời gian của riêng mình, từ sự thoải mái của thiết bị thông minh, tôi có một thứ bạn sẽ yêu thích.
Với Tiện ích Mở rộng Chrome của Lingflix, bạn có thể biến bất kỳ video YouTube hoặc Netflix nào có phụ đề thành một bài học ngôn ngữ tương tác. Điều đó có nghĩa là bạn có thể học tiếng Nga từ nội dung đời thực, đúng như cách người bản ngữ thực sự sử dụng nó.
Bạn thậm chí có thể nhập các video YouTube yêu thích của mình vào tài khoản Lingflix. Nếu bạn không chắc chắn bắt đầu từ đâu, hãy xem thư viện video được chúng tôi tuyển chọn, được lựa chọn kỹ lưỡng cho người mới bắt đầu và người học trung cấp, như bạn có thể thấy ở đây:
Lingflix mang các video tiếng Nga bản địa đến trong tầm tay. Bạn có thể xem video với phụ đề song ngữ và di chuột qua bất kỳ từ nào để xem nghĩa của nó cùng với hình ảnh, âm thanh phát âm và thông tin ngữ pháp.
Nhấp vào một từ để xem thêm các ví dụ nơi nó được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Thêm vào đó, bạn có thể thêm từ mới vào bộ flashcard của mình! Ví dụ: nếu tôi nhấn vào từ "всем", đây là những gì hiện ra:
Muốn đảm bảo bạn nhớ những gì đã học? Chúng tôi đã lo cho bạn. Mỗi video đi kèm với các bài tập để ôn tập và củng cố từ vựng quan trọng. Bạn sẽ có thêm bài luyện tập với những từ khó và được nhắc nhở khi đến lúc ôn tập để không có gì bị bỏ sót.
Phần tốt nhất? Lingflix theo dõi mọi thứ bạn đang học và sử dụng điều đó để tạo ra một trải nghiệm cá nhân hóa chỉ dành cho bạn. Hãy bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn hoặc, tốt hơn nữa, hãy tải ứng dụng của chúng tôi từ App Store hoặc Google Play.
Nhấp vào đây để tận dụng lợi thế của chương trình khuyến mãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)