Chỉ Đường Bằng Tiếng Nga: 90+ Từ Và Cụm Từ Hữu Ích

Bạn đã từng bị lạc ở một quốc gia nói tiếng Nga bao giờ chưa?

Mặc dù ai cũng có điện thoại thông minh, nhưng chúng không phải lúc nào cũng hoạt động khi bạn xa nhà. Hơn nữa, dịch vụ di động có thể chập chờn, và một số địa điểm địa phương ẩn mình đơn giản là không có trên Google Maps.

Đây chính là lúc bạn thực sự cần hỏi người dân địa phương. Tôi biết điều đó có thể đáng sợ, nhưng đó là một điều tốt! Nói chuyện với người bản xứ đồng nghĩa với việc bạn sẽ có được góc nhìn địa phương và có thể khám phá ra những địa điểm mới — những nơi mà một ứng dụng sẽ không bao giờ dẫn bạn tới.

Bài viết này sẽ dạy bạn cách hỏi đường bằng tiếng Nga, đồng thời cung cấp cho bạn từ vựng chính và các cụm từ, câu hỏi thiết yếu để giúp bạn giao tiếp về điểm đến và chỉ dẫn đường đi.

Các Hướng Chính

Bắt đầu với những điều cơ bản, đây là các hướng chính trong tiếng Nga, cùng với dạng tính từ của từng hướng.

восток — đông

восточный — (thuộc) phía đông, đông bộ

Восток — это точка, где солнце восходит, а Запад — где оно заходит. (Hướng Đông là điểm mặt trời mọc, còn Tây là điểm mặt trời lặn.)

запад — tây

западный — (thuộc) phía tây, tây bộ

Мы поехали на запад, чтобы насладиться красивыми закатами над океаном. (Chúng tôi đi về phía tây để ngắm những hoàng hôn tuyệt đẹp trên đại dương.)

юг — nam

южный — (thuộc) phía nam, nam bộ

Мы решили отправиться на юг, чтобы насладиться теплым климатом и кристально чистым морем. (Chúng tôi quyết định tiến về phía nam để tận hưởng khí hậu ấm áp và biển xanh trong vắt.)

север — bắc

северный — (thuộc) phía bắc, bắc bộ

В зимний период на севере России температура может достигать очень низких отметок. (Vào mùa đông ở phía bắc nước Nga, nhiệt độ có thể xuống rất thấp.)

Đôi khi, bạn cũng có thể di chuyển theo hướng kết hợp của hai phương, chẳng hạn như:

  • юго-запад — tây nam
  • юго-восток — đông nam
  • северо-запад — tây bắc
  • северо-восток — đông bắc

Phải và Trái

Bất cứ khi nào bạn hỏi đường, bạn rất có thể sẽ nhận được câu trả lời hướng dẫn bạn rẽ phải hoặc rẽ trái.

справа — bên phải

Магазин справа от дороги предлагает широкий выбор товаров. (Cửa hàng bên phải con đường cung cấp một lựa chọn hàng hóa rộng rãi.)

слева — bên trái

Моя книжная полка находится слева от рабочего стола. (Giá sách của tôi nằm bên trái bàn làm việc.)

Đây là những từ cơ bản cho "phải" và "trái", với nghĩa đen là "phía bên phải" và "phía bên trái". Ngoài ra, tiếng Nga còn có các trạng từ chỉ hướng hoặc chuyển động về bên phải hoặc bên trái:

направо — về phía bên phải / rẽ phải

Пройдите вперед, а потом сверните направо. (Hãy đi thẳng về phía trước, sau đó rẽ phải.)

налево — về phía bên trái / rẽ trái

Пройдите прямо, а потом сверните налево у большого здания. (Hãy đi thẳng, sau đó rẽ trái ở tòa nhà lớn.)

Hỏi Xin Sự Giúp Đỡ Và Chỉ Đường Bằng Tiếng Nga

Bạn chỉ có thể nhận được sự giúp đỡ nếu bạn bắt đầu đặt câu hỏi bằng tiếng Nga. Hãy bắt đầu với một vài lựa chọn bạn có thể sử dụng khi hỏi một người lạ.

Извините, Вы не могли бы подсказать… — Xin lỗi, ngài/cô có thể chỉ giúp cho tôi…

Cách dịch sát nghĩa đen nhất của cấu trúc này là "Xin lỗi, ngài có thể cho tôi một gợi ý..." Trong tất cả các cách lịch sự để xin sự hỗ trợ trong tiếng Nga, đây là cách lịch sự nhất.

Извините, Вы не знаете… — Xin lỗi, ngài/cô có biết…

Вы не могли бы мне помочь? — Ngài/cô có thể giúp tôi được không?

Скажите, пожалуйста… — Làm ơn hãy nói cho tôi biết…

Где находится …? — … ở đâu?

Как мне добраться до …? — Làm thế nào để tôi tới được…?

В какую сторону …? — Đi về hướng nào để tới…?

Как далеко до …? — Từ đây đến… bao xa?

Как мне пройти к …? — Làm thế nào để tôi đi bộ tới…?

Где находится туалет? — Nhà vệ sinh ở đâu?

Как добраться до аэропорта? — Làm thế nào để tới sân bay?

Вы не могли бы мне подсказать, где находится вокзал? — Ngài/cô có thể chỉ cho tôi nhà ga ở đâu không?

Когда улетает самолёт? — Khi nào máy bay cất cánh?

Вы знаете, во сколько прибывает поезд? — Ngài/cô có biết mấy giờ tàu đến không?

Куда идёт этот поезд? — Chuyến tàu này đi đến đâu?

Где находится автобус до Москвы? — Xe buýt đi Moscow ở đâu?

Вы не могли бы мне подсказать, где можно сесть на трамвай до центра Санкт-Петербурга? — Ngài/cô có thể chỉ cho tôi chỗ nào có thể bắt tàu điện đi trung tâm thành phố Saint Petersburg không?

Я опаздываю. В каком направлении находятся выходы на посадку? — Tôi sắp trễ rồi. Cửa lên máy bay ở hướng nào?

Вы можете мне подсказать, какое место моё? — Ngài/cô có thể chỉ cho tôi biết chỗ ngồi nào của tôi không?

Từ Chỉ Địa Danh Và Cơ Sở

Dù bạn cần đến một trong những nơi này hay ai đó dùng chúng làm mốc chỉ đường, bạn cần phải nhận biết được những địa điểm phổ biến này.

парк — công viên

музей — bảo tàng

стадион — sân vận động

театр — nhà hát

банк — ngân hàng

церковь — nhà thờ

памятник — đài tưởng niệm, tượng đài

магазин — cửa hàng, tiệm

аптека — hiệu thuốc

больница — bệnh viện

гостиница — khách sạn

вокзал — nhà ga (tàu hỏa)

ресторан — nhà hàng

торговый центр — trung tâm mua sắm

автобусная остановка — điểm dừng xe buýt

Остановка thường áp dụng cho tất cả các phương tiện giao thông công cộng, ngoại trừ tàu điện ngầm (метро) và đường sắt.

станция метро — ga tàu điện ngầm

железнодорожная станция or железнодорожная платформа — ga đường sắt

Các Phương Tiện Giao Thông Bằng Tiếng Nga

Các phương tiện giao thông địa phương phổ biến nhất là:

автобус — xe buýt

машина — xe hơi

такси — taxi

поезд — tàu hỏa

пригородный поезд — tàu chạy ngoại ô

Người bản xứ thường gọi tàu chạy ngoại ô là электричка . Từ này nghĩa đen là "tàu điện", nhưng nó được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ các chuyến tàu trên tất cả các tuyến khu vực bất kể chúng có chạy điện hay không.

Một số thành phố ở Nga vẫn giữ mạng lưới taxi dạng xe buýt nhỏ gọi là маршрутное такси (taxi tuyến cố định) hay đơn giản là маршрутка (xe buýt đưa đón). Chúng dừng theo yêu cầu dọc theo một tuyến đường xác định và đôi khi là cách thuận tiện để đến một số điểm đến.

трамвай — tàu điện

троллейбус — xe buýt chạy điện (có cần trời)

Các tuyến xe buýt công cộng chạy điện không chạy trên ray phổ biến ở các thành phố Nga hơn là ở các thành phố phương Tây.

метро — tàu điện ngầm

пешком — đi bộ

Từ Chỉ Mốc Chỉ Đường

Một bản chỉ đường có khả năng sẽ bao gồm những yếu tố phổ biến của địa hình sau.

улица — phố

площадь — quảng trường

район — quận, khu vực

светофор — đèn giao thông

перекрёсток — ngã tư, giao lộ

квартал — khu nhà, dãy nhà (giữa hai con phố)

здание — tòa nhà

дом — ngôi nhà (thường được dùng thay thế cho "tòa nhà")

дорога — con đường

мост — cây cầu

центр города — trung tâm thành phố

корпус — dãy nhà, tòa nhà (dùng khi nhiều tòa nhà cùng chung một số nhà như một khu phức hợp)

Để có thêm vốn từ vựng tiếng Nga, hãy xem danh sách từ vựng tiếng Nga khổng lồ này.

Động Từ Liên Quan Đến Chỉ Đường

Các hành động thường thực hiện trong quá trình đến điểm đến có thể được chia ở mệnh lệnh thức hoặc thì tương lai, hoặc với một động từ khuyết thiếu đứng trước động từ nguyên thể.

повернуть — rẽ

проехать — đi/lái xe qua, đi (một khoảng cách/thời gian)

Đây là một động từ linh hoạt có thể thay thế добраться trong mệnh đề câu hỏi hoặc chỉ ra các hành động khác nhau trên đường đi. "Проедете мимо театра." có nghĩa là "[bạn sẽ] đi qua nhà hát"; "Проедете три остановки." là "[bạn sẽ] đi qua ba điểm dừng."

попасть — đến được, tới được

Đây là một từ đồng nghĩa khác của добраться. Nghĩa khác của động từ cụ thể này là "trúng mục tiêu".

пересечь — băng qua

увидеть — nhìn thấy, trông thấy

сесть на — lên (phương tiện), ngồi lên

Từ Chỉ Khoảng Cách Và Thời Gian

Khi bạn hỏi đường, câu trả lời có khả năng sẽ bao gồm độ dài hoặc thời gian hành trình ước tính.

час — giờ

Chẳng hạn: "Около часа" (Khoảng một giờ) là một câu trả lời hợp lý cho "Từ đây đến đó bao xa?"

минута — phút

Các chuyến đi ngắn có thể được ước tính bằng phút, và "каждые пять минут" (cứ năm phút một lần) là cách phổ biến để mô tả tần suất của lịch trình giao thông công cộng.

Các quốc gia nói tiếng Nga đều sử dụng hệ mét, vì vậy khoảng cách sẽ được đo bằng:

километр — kilomet

метр — mét

Giới Từ Và Trạng Từ Liên Quan Đến Chỉ Đường

далеко — xa

близко — gần, ở gần

направо — [rẽ/đi] phải

налево — [rẽ/đi] trái

прямо — thẳng

перед — trước, phía trước

после — sau, qua… rồi

мимо — đi qua

возле, около — gần, cạnh

рядом с — bên cạnh, kế bên

напротив — đối diện

по направлению к — về phía, hướng tới

через — qua, xuyên qua

Các Đoạn Hội Thoại Mẫu

Tổng hợp tất cả lại, đây là một vài mẫu bạn có thể sử dụng hoặc nghe thấy khi hỏi hoặc nhận chỉ đường bằng tiếng Nga.

H: Извините, Вы не подскажете, где находится ближайшая станция метро? — Xin lỗi, ngài/cô có thể chỉ cho tôi ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu không?

Đ: Конечно, станция “Братиславская” прямо за углом. — Tất nhiên rồi, ga "Bratislavskaya" ngay quanh góc kia.

H: Как далеко отсюда до стадиона? — Từ đây đến sân vận động bao xa?

Đ: Пятнадцать минут пешком. — Đi bộ mất mười lăm phút.

H: Мне нужно попасть на Красную Площадь. — Tôi cần đến Quảng trường Đỏ.

Đ: Идите в ту сторону, а затем поверните направо, когда увидите большой собор. — Hãy đi về hướng đó, sau đó rẽ phải khi bạn nhìn thấy nhà thờ lớn.

H: Вы не можете мне показать на карте? — Ngài/cô có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?

Đ: Конечно. Он примерно здесь. — Chắc chắn rồi. Nó khoảng ở đây.

H : Как туда лучше всего добраться? — Cách tốt nhất để đến đó là gì?

Đ: Лучше всего поехать на метро. — Tốt nhất là đi tàu điện ngầm.

H: Туда можно дойти пешком? — Có thể đi bộ đến đó được không?

Đ: Вам лучше всего сесть на трамвай. — Lựa chọn tốt nhất của bạn là đi tàu điện.

H: Где находится парк? — Công viên ở đâu?

Đ: Слева от остановки Вы увидите вход в парк. — Bên trái điểm dừng, bạn sẽ thấy lối vào công viên.

H: Вы не знаете, когда будет следующий автобус? — Ngài/cô có biết khi nào xe buýt tiếp theo đến không?

Đ: Следующий автобус прибудет через пять минут. — Xe buýt tiếp theo sẽ đến trong năm phút nữa.

H: Где находится ближайшая аптека? — Hiệu thuốc gần nhất ở đâu?

Đ: Пройдёте мимо церкви, затем повернёте направо, и через два квартала на углу будет аптека. — [Bạn sẽ] Đi qua nhà thờ, sau đó rẽ phải, và qua hai dãy nhà nữa sẽ có một hiệu thuốc ở góc phố.

Và đây là một vài thành ngữ diễn tả điểm đến của bạn gần hay xa:

Это в двух шагах отсюда. — Nó ở rất gần đây.

Это чёрт знает где. — Nó ở tận đẩu tận đâu.

Nghĩa đen, nó có nghĩa là "nó ở chỗ quỷ tha ma bắt nó biết", đây là một cách nói rất thông tục để người ta ngụ ý rằng bạn nên suy nghĩ lại về kế hoạch đến đó vì công sức mà nó sẽ đòi hỏi.

Và cuối cùng, đừng quên bày tỏ lòng biết ơn của bạn vào cuối cuộc trò chuyện:

Огромное спасибо! — Cảm ơn rất nhiều!

Lưu ý về mức độ trang trọng của ngôn ngữ: Trong tiếng Nga, bạn chỉ sử dụng ты (ngôi "bạn" thân mật số ít) khi nói chuyện với trẻ em, bạn bè hoặc người thân. Tất cả những người khác được dùng Вы, nghe và hành động như ngôi "các bạn" số nhiều nhưng được viết hoa để đại diện cho từ trang trọng số ít.

Phần lớn các tương tác liên quan đến việc hỏi đường sẽ xảy ra giữa những người chưa từng gặp nhau trước đây, vì vậy bạn sẽ chủ yếu sử dụng tiếng Nga trang trọng trong những tình huống này.

Vậy là bạn đã chuẩn bị sẵn sàng rồi! Ngay cả khi bạn bị lạc và pin điện thoại đã hết, bạn có tất cả các công cụ cần thiết để hỏi một người dân địa phương chỉ đường bằng tiếng Nga.

Và Một Điều Nữa... Nếu bạn yêu thích học tiếng Nga và muốn đắm mình với các tài liệu đích thực từ nước Nga, thì tôi cũng nên nói thêm với bạn về Lingflix. Lingflix một cách tự nhiên và dần dần giúp bạn làm quen với việc học ngôn ngữ và văn hóa Nga. Bạn sẽ học tiếng Nga thực tế như cách nó được nói bởi người Nga thực thụ! Lingflix có một loạt các video đương đại rất rộng. Chỉ cần nhìn nhanh cũng cho bạn ý tưởng về sự đa dạng của nội dung tiếng Nga có sẵn trên Lingflix: Lingflix làm cho những video tiếng Nga bản địa này trở nên dễ tiếp cận thông qua bản ghi tương tác. Chạm vào bất kỳ từ nào để tra cứu ngay lập tức. Truy cập bản ghi tương tác đầy đủ của mọi video dưới tab Đối thoại. Dễ dàng ôn lại từ và cụm từ với âm thanh dưới mục Từ vựng. Tất cả các định nghĩa đều có nhiều ví dụ và được viết cho người học tiếng Nga như bạn. Chạm để thêm từ bạn muốn ôn lại vào danh sách từ vựng. Và Lingflix có chế độ học biến mọi video thành một bài học ngôn ngữ. Bạn luôn có thể vuốt sang trái hoặc phải để xem thêm ví dụ. Phần tốt nhất? Lingflix theo dõi từ vựng của bạn và cung cấp cho bạn thêm bài thực hành với những từ khó. Nó thậm chí sẽ nhắc nhở bạn khi đến lúc ôn lại những gì bạn đã học. Bạn sẽ có một trải nghiệm cá nhân hóa 100%. Bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn hoặc, tốt hơn nữa, hãy tải ứng dụng Lingflix từ cửa hàng iTunes hoặc Google Play. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)

Sẵn sàng biến việc xem video thành con đường làm chủ ngôn ngữ?

Hãy tham gia cùng hàng ngàn người dùng đã và đang học ngôn ngữ một cách thú vị.

Dùng thử miễn phí 7 ngày

Truy cập đầy đủ tất cả tính năng không giới hạn