52 Loại Rau Củ trong Tiếng Bồ Đào Nha
Rau củ là thành phần chủ lực trong ẩm thực Bồ Đào Nha và Brazil. Cả hai nền văn hóa đều sử dụng đa dạng các loại rau củ trong bữa ăn, với sự chú trọng vào thực phẩm tươi sống được cung cấp tại địa phương.
Vì vậy, nếu bạn muốn sử dụng tiếng Bồ Đào Nha một cách thành thạo, việc tích lũy tên gọi các loại rau củ là một ý tưởng hay. Hãy cùng thưởng thức những từ vựng tiếng Bồ Đào Nha về legumes (rau củ) này nhé.
Rau Củ Lấy Rễ trong Tiếng Bồ Đào Nha
Các loại Vegetais de raiz (rau củ lấy rễ) như khoai tây, cà rốt, khoai mỡ và sắn thường được sử dụng trong cả hai nền ẩm thực Bồ Đào Nha và Brazil, góp phần tạo nên sự đậm đà cho nhiều món ăn truyền thống.
Chẳng hạn như món feijoada à transmontana của Bồ Đào Nha, một món hầm được làm từ đậu, các loại thịt và rau củ lấy rễ như cà rốt và củ cải.
| Tiếng Anh | Tiếng Bồ Đào Nha |
|---|---|
| Củ dền | Beterraba |
| Cà rốt | Cenoura |
| Cải ngựa | Raiz-forte |
| Củ đậu | Jicama |
| Củ cải vàng | Pastinaca |
| Khoai tây | Batata |
| Củ cải đỏ | Rabanete |
| Củ cải Thụy Điển | Nabo-rábano |
| Khoai lang | Batata-doce |
| Khoai môn | Taro |
| Củ cải trắng | Nabo |
| Sắn | Mandioca |
Rau Lá Xanh trong Tiếng Bồ Đào Nha
Các loại Vegetais de folhas (rau lá xanh) thậm chí còn được sử dụng rộng rãi hơn trong các món ăn truyền thống của Bồ Đào Nha và Brazil.
Bạn thậm chí có thể đã quen thuộc với một số món, như caldo verde của Bồ Đào Nha, món này có tên gọi và màu xanh từ cải xoăn kale, hoặc món couve à mineira của Brazil, món cải xanh collard xào thường được dùng như một món ăn kèm trong ẩm thực Brazil.
| Tiếng Anh | Tiếng Bồ Đào Nha |
|---|---|
| Rau arugula | Rúcula |
| Cải thìa | Acelga chinesa |
| Bắp cải | Repolho |
| Cải xanh collard | Couve |
| Cải endive | Endívia |
| Cải xoăn kale | Couve-galega |
| Rau diếp/xà lách | Alface |
| Rau bó xôi/chân vịt | Espinafre |
| Cải cầu vồng | Acelga |
| Cải xoong | Agrião |
Thực Vật Họ Hành trong Tiếng Bồ Đào Nha
Alliums (được biết đến với cùng tên gọi trong tiếng Bồ Đào Nha) là một họ thực vật bao gồm hành tây, tỏi, tỏi tây, hẹ tây và hẹ lá. Chúng thường được sử dụng để tăng hương thơm và hương vị cho món ăn, và do đó được sử dụng rộng rãi trong nhiều nền văn hóa.
| Tiếng Anh | Tiếng Bồ Đào Nha |
|---|---|
| Hẹ lá | Cebolinha |
| Tỏi | Alho |
| Tỏi tây | Alho-poró |
| Hành tây | Cebola |
| Hành lá | Cebolinha verde |
| Hẹ tây | Chalota |
Các Loại Đậu trong Tiếng Bồ Đào Nha
Legumes, được gọi trong tiếng Bồ Đào Nha là leguminosas, là một loại rau củ bao gồm đậu, đậu lăng, đậu gà và đậu Hà Lan. Chúng giàu protein, chất xơ và nhiều chất dinh dưỡng khác.
Trong cả hai nền ẩm thực Bồ Đào Nha và Brazil, các loại đậu được sử dụng rộng rãi trong nhiều món ăn khác nhau. Chẳng hạn, Favas à algarvia là một món ăn từ vùng Algarve của Bồ Đào Nha được làm từ đậu tằm, thường nấu với chorizo hoặc thịt xông khói. Ở Brazil, món ăn quốc gia là feijoada, một món hầm đậu đen thường chứa các loại thịt và xúc xích khác nhau.
| Tiếng Anh | Tiếng Bồ Đào Nha |
|---|---|
| Đậu đen | Feijão preto |
| Đậu mắt đen | Feijão-fradinho |
| Đậu gà | Grão-de-bico |
| Đậu tây/đậu thận | Feijão vermelho |
| Đậu lăng | Lentilhas |
| Đậu Hà Lan | Ervilhas |
| Đậu pinto | Feijão carioca |
| Đậu nành | Soja |
| Đậu Hà Lan tách vỏ | Ervilhas partidas |
Các Loại Rau Củ Khác trong Tiếng Bồ Đào Nha
Danh sách này bao gồm các loại rau củ không hoàn toàn thuộc về bất kỳ danh mục nào ở trên.
| Tiếng Anh | Tiếng Bồ Đào Nha |
|---|---|
| Atisô | Alcachofra |
| Măng tây | Aspargo |
| Bơ | Abacate |
| Ớt chuông | Pimentão |
| Cải Brussels | Couve de Bruxelas |
| Bông cải xanh | Brócolis |
| Súp lơ/bông cải trắng | Couve-flor |
| Cần tây | Aipo |
| Ngô/bắp | Milho |
| Dưa chuột | Pepino |
| Cà tím | Berinjela |
| Đậu bắp | Quiabo |
| Bí | Abóbora |
| Cà chua | Tomate |
| Bí ngòi | Abobrinha |
Bạn đã thấy đủ chưa? Những từ vựng về rau củ trong tiếng Bồ Đào Nha này sẽ giúp bạn no nê khi bạn học ngôn ngữ này!
Bạn muốn tìm thêm nhiều từ vựng về rau củ hơn nữa, cùng với vô số ví dụ về cách sử dụng những từ này và các từ khác trong thực tế? Bạn có thể thử chương trình Lingflix .
Và Một Điều Nữa...
Nếu bạn giống tôi và thích học tiếng Bồ Đào Nha qua phim ảnh và các phương tiện truyền thông khác, bạn nên xem thử Lingflix . Với Lingflix, bạn có thể biến bất kỳ nội dung có phụ đề nào trên YouTube hoặc Netflix thành một bài học ngôn ngữ hấp dẫn.
Tôi cũng rất thích việc Lingflix có một thư viện video khổng lồ được chọn lọc đặc biệt cho người học tiếng Bồ Đào Nha . Không cần phải tìm kiếm nội dung hay nữa—tất cả đều ở một nơi!
Một trong những tính năng tôi yêu thích là phụ đề tương tác . Bạn có thể nhấn vào bất kỳ từ nào để xem hình ảnh, định nghĩa và ví dụ, điều này giúp việc hiểu và ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Và nếu bạn lo lắng về việc quên từ mới, Lingflix đã có cách. Bạn sẽ hoàn thành các bài tập thú vị để củng cố từ vựng và được nhắc nhở khi đến lúc ôn tập, vì vậy bạn thực sự ghi nhớ những gì đã học.
Bạn có thể sử dụng Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng, hoặc tải ứng dụng từ App Store hoặc Google Play. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)