Hướng Dẫn Đầy Đủ Về Đại Từ Tiếng Bồ Đào Nha

Trong tiếng Bồ Đào Nha, có nhiều loại đại từ, từ đại từ nhân xưng tiếng Bồ Đào Nha như đại từ tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp đến đại từ sở hữu và bất định.

Cho dù bạn cần mô tả thứ bạn sở hữu, nói về một người bạn hay bày tỏ ý kiến, bạn sẽ bắt gặp đại từ tiếng Bồ Đào Nha ở khắp mọi nơi. Hãy để tôi dạy bạn những đại từ tiếng Bồ Đào Nha quan trọng nhất cũng như cách sử dụng chúng với các câu ví dụ.

Đại Từ Nhân Xưng Tiếng Bồ Đào Nha

Trong tiếng Bồ Đào Nha, có năm loại đại từ nhân xưng (pronomes pessoais): chủ ngữ, phản thân, tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp và đại từ đi sau giới từ.

Đại Từ Chủ Ngữ

Đại từ chủ ngữ (pronomes subjetivos) là những đại từ được dùng làm chủ ngữ của động từ.

Tiếng Bồ Đào NhaTiếng Anh
EuI/Me
Você/Tu O senhor/A senhoraYou (số ít)
Ele/ElaHe/She
Nós/A genteWe/Us
Vós/VocêsYou (số nhiều)
Eles/ElasThey

Eu

Eu là từ duy nhất bạn dùng để nói "tôi" trong tiếng Bồ Đào Nha. Nó giống nhau cho cả nam và nữ và ở ngôi thứ nhất. Đây là một ví dụ về cách bạn dùng nó:

Eu tenho fome. — Tôi đói.

Tu

Điều quan trọng cần biết là có những cách khác nhau để nói "bạn" tùy thuộc vào phương ngữ (Brasil hay Bồ Đào Nha) mà bạn đang học.

Tu là một trong hai cách chính để nói "bạn" trong tiếng Bồ Đào Nha.

Cách thức và tần suất sử dụng tu phụ thuộc vào nơi bạn ở. Tại Brasil, "bạn" thân mật là você; tu được một số người xem là trang trọng, nhưng ở một số khu vực tại đông bắc và nam Brasil, nó được dùng một cách thân mật. Khi được dùng, động từ đi trước nó thường được chia giống như você, tuân theo quy tắc chia động từ giống ngôi thứ ba số ít (anh ấy/cô ấy/nó).

Tu tá me entendendo? — Bạn có hiểu tôi không? (Một người Brasil, dùng tu rất thân mật)

Ở Bồ Đào Nha, tu là dạng thân mật của "bạn" còn você là trang trọng. Mọi người có xu hướng dùng tu khi nói chuyện với người trẻ tuổi hơn hoặc người họ quen thân:

Tu estás feliz? — Bạn có vui không? (Bồ Đào Nha)

Você

Cách phổ biến khác để nói "bạn" là você, hoặc dạng số nhiều của nó là vocês. Một lần nữa, nơi bạn ở trên thế giới ảnh hưởng đến cách você được dùng.

Ở Brasil, dạng này cực kỳ phổ biến và được dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Você quer alguma coisa? — Bạn có muốn gì không? (Brasil)

Ở Bồ Đào Nha, você được dùng trang trọng hơn, chẳng hạn khi bạn nói với người lớn tuổi hơn bạn. Lưu ý rằng, trong khi você có nghĩa là "bạn", nó được dùng với dạng động từ ngôi thứ ba số ít. Vì vậy, thay vì nói, você tens (bạn có) với dạng động từ ngôi thứ hai số ít, là sai, bạn sẽ nói, você tem (bạn có).

O senhor và a senhora

Nếu bạn muốn tiến thêm một bước và thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi, bạn có thể dùng o senhor (ông) hoặc a senhora (bà). O senhor và a senhora là những cách trang trọng để xưng hô với người có địa vị, quyền lực hoặc uy tín cao hơn ở Brasil. Bạn dùng những từ này thay cho "bạn", nhưng ghép chúng với động từ ngôi thứ ba số ít. Ví dụ:

A senhora pode me ajudar? — Bà có thể giúp tôi không?

A senhora gostaria de sentar aqui? — Bà có muốn [cách nói trang trọng] ngồi đây không?

Ele và ela

Nếu bạn đang đề cập đến một danh từ giống đực, bạn có thể dùng từ ele và nếu bạn đang chỉ một danh từ giống cái, hãy dùng ela. Đây là những từ số ít:

Ele é alto. — Anh ấy cao.

Ela pensou que a festa ia ser hoje. — Cô ấy nghĩ bữa tiệc sẽ diễn ra hôm nay.

Nós và a gente

Nós là dạng "chúng tôi/chúng ta" phổ biến nhất được dùng ở cả hai phương ngữ Bồ Đào Nha, trong khi a gente (nghĩa đen là "người ta") là cách nói thân mật của tiếng Bồ Đào Nha Brasil để nói "chúng tôi/chúng ta". (Lưu ý rằng động từ theo sau a gente được chia ở ngôi thứ nhất số ít.)

Nós estamos na praia. — Chúng tôi đang ở bãi biển.

Nós vamos? — Chúng ta đi chứ?

A gente vai? — Chúng ta đi chứ?

A gente vai falar com a professora. — Chúng tôi sẽ nói chuyện với cô giáo.

Vós

Đại từ vós ngày nay không được dùng nhiều, nhưng vẫn quan trọng cần biết. Nó được xem là trang trọng và cổ xưa hơn, nhưng có những người ở miền bắc Bồ Đào Nha và đông bắc Brasil có thể dùng nó.

Vós falastes com ele? — Các bạn đã nói chuyện với anh ấy chưa? (Bồ Đào Nha)

Bạn có nhiều khả năng đọc thấy vós trong các văn bản cổ hoặc tiểu thuyết lịch sử.

Eles và elas

Để chỉ một nhóm phụ nữ hoặc một danh từ số nhiều giống cái, bạn dùng elas. Khi chỉ một số lượng nhiều của danh từ giống đực, dùng eles. Nếu bạn đề cập đến một nhóm gồm cả nam và nữ, cũng dùng eles.

Đây là một số ví dụ về cách dùng các đại từ này:

Eles estão correndo bem rápido. — Họ [giống đực hoặc hỗn hợp] đang chạy rất nhanh.

Elas querem festejar! — Họ [giống cái] muốn tiệc tùng!

Ôn Tập

Đây là bản tóm tắt nhanh về các đại từ "bạn" nên dùng trong những dịp và địa điểm nào:

Quốc GiaĐại Từ "Bạn"
BrasilThân mật: você , vocês Trang trọng: tu , vós , o senhor , a senhora
Bồ Đào NhaThân mật: tu , vocês Trang trọng: você , vós , o senhor , a senhora

Sự Khác Biệt Giữa Đại Từ Chủ Ngữ Tiếng Anh và Tiếng Bồ Đào Nha

Trong khi các nguyên tắc chính về đại từ là giống nhau trong tiếng Anh và tiếng Bồ Đào Nha, thì đại từ tiếng Bồ Đào Nha hoạt động tương tự như đại từ tiếng Tây Ban Nha hơn. Đây là những điểm khác biệt chính giữa đại từ tiếng Anh và tiếng Bồ Đào Nha:

  • Bạn không phải lúc nào cũng cần dùng đại từ: Nếu rõ ràng bạn đang nói với ai hoặc về ai, bạn có thể lược bỏ đại từ. Điều này thường xảy ra khi động từ đã chia có thể cho biết đang nói về ai. Ví dụ, bạn có thể nói một trong các biến thể sau: Eu estou escutando. (Tôi đang lắng nghe.) Estou escutando. (Tôi đang lắng nghe.) Ngay cả khi bạn không nói đại từ trong ví dụ thứ hai, động từ cho người nghe biết bạn đang nói về bản thân vì nó ở dạng ngôi thứ nhất số ít. Một khi bạn nắm vững cách chia động từ, bạn sẽ thành thạo trong việc hiểu người khác đang nói gì ngay cả khi không có đại từ.
  • Đại từ ngôi thứ ba là đại từ giả: Đại từ giả là đại từ không chỉ một giới tính cụ thể, chẳng hạn như "it" trong tiếng Anh. Trong tiếng Bồ Đào Nha, bạn dùng ele hoặc ela hoặc dạng số nhiều. Ví dụ, nếu bạn đang nói về một con chó trong tiếng Anh, bạn có thể nói: "It ate my homework!" Trong tiếng Bồ Đào Nha, bạn sẽ nói: Ele comeu minha lição de casa! Chỉ cần xác định danh từ mà "nó" đề cập đến là giống cái hay giống đực. Nếu giống cái, dùng ela và nếu giống đực, dùng ele.
  • Bạn có thể thay thế đại từ ngôi thứ hai bằng một danh từ: Điều này chỉ xảy ra khi bạn thực sự đang nói chuyện với người đó và nó ngụ ý tu hoặc você. Oi! Colega, pode me ajudar? (Này! Bạn học ơi, bạn có thể giúp tôi không?) Pai, quer comida? (Bố, bố có muốn ăn gì không?)

Đại Từ Phản Thân

Đại từ phản thân (pronomes reflexivos) có thể được dùng khi xử lý các động từ phản thân hoặc khi cả chủ ngữ và tân ngữ của câu đều chỉ một cá nhân duy nhất.

Hãy cẩn thận đặc biệt với phần này, vì nhiều câu phản thân trong tiếng Bồ Đào Nha không phải là phản thân trong tiếng Anh.

Tiếng Bồ Đào NhaTiếng Anh
MeMyself
Te/Ti/SeYourself
Se/SiHimself/Herself/Itself
NosOurselves
VosYourselves
Se/SiYourselves/Themselves/Each other

Me và nos thường đứng trước một động từ. Trong một cụm từ mà các đại từ phản thân này theo sau động từ, dấu gạch nối được dùng để nối chúng.

Eu me lembro bem disso. — Bản thân tôi nhớ rõ điều này.

Diga-me quando souber o que aconteceu. — Hãy nói với tôi khi bạn biết chuyện gì đã xảy ra.

Lavamo-nos no riacho. — Chúng tôi đã tắm rửa ở con suối.

Se được dùng như "yourself" khi nó thay thế cho você và được chia theo ngôi thứ ba số ít.

Você se aborreceu com ele? — Bạn có bực mình với anh ấy không?

Se và si áp dụng cho cả hai giới khi nói về "himself"/"herself"/"itself" hoặc "yourselves"/"themselves"/"each other".

Ele/Ela se queimou. — Anh ấy/Cô ấy đã tự làm mình bị bỏng.

Eles deram a si um intervalo. — Họ đã cho bản thân một khoảng nghỉ ngắn.

Vocês se falam. — Các bạn nói chuyện (với nhau).

Vos là đại từ phản thân của vós và được dùng phổ biến nhất ở Bồ Đào Nha.

Vós vos lavastes no riacho. — Các bạn đã tắm rửa ở con suối.

Đại Từ Tân Ngữ Trực Tiếp

Đại từ tân ngữ trực tiếp (pronome de objeto direto) được dùng để thay thế một tân ngữ (thường là danh từ) để tránh lặp lại.

Thông thường, những từ này đứng trước động từ, mặc dù các cấu trúc câu phức tạp hơn sẽ đặt chúng ở sau.

Tiếng Bồ Đào NhaTiếng Anh
MeMe
TeYou
O/A Lo/LaHim/Her/It
NosUs
VosYou (số nhiều)
Os/As Los/LasThem

Đối với "him"/"her"/"it": o/a được đặt trước động từ, trong khi lo/la thường đặt sau động từ. Quy tắc tương tự áp dụng cho các dạng số nhiều (os/as, los/las).

Eu a conheço há anos. — Tôi đã biết cô ấy nhiều năm.

Eu vou conhecê-lo amanhã. — Tôi sẽ gặp anh ấy vào ngày mai.

Eu quero chamá-los para sair para jantar. — Tôi muốn mời họ đi ăn tối.

Nos có thể dùng trước hoặc sau động từ.

Ela quer nos dar uma ajuda. — Cô ấy muốn giúp đỡ chúng tôi.

Ele vai dar-nos o seu apoio. — Anh ấy sẽ cho chúng tôi sự ủng hộ của anh ấy.

Đại Từ Tân Ngữ Gián Tiếp

Đại từ tân ngữ gián tiếp (pronome de objeto indireto) thay thế tân ngữ gián tiếp (thường là danh từ) trong câu để tránh lặp lại.

Về cơ bản, đại từ tân ngữ gián tiếp liên quan đến những thứ dành cho người được mô tả.

Tiếng Bồ Đào NhaTiếng Anh
Mim(To/for) Me
Lhe/Te, Para ti/Para você Para o senhor/Para a senhora(To/for) You
Lhe/Para ele/Para ela(To/for) Him/her
Nos/Para Nós(To/for) Us
Lhes/Para Vocês(To/for) You (số nhiều)
Lhes/Para Eles/Para Elas(To/for) Them

Mim luôn đứng sau một giới từ như para (cho, tới) hoặc de (của).

Comprei esse relógio para mim. — Tôi đã mua chiếc đồng hồ này cho bản thân.

Lhe trung tính về giới tính và có thể dùng cho ngôi thứ hai hoặc thứ ba số ít. Quy tắc tương tự áp dụng cho lhes và ngôi thứ hai, thứ ba số nhiều.

Eu lhe dei um presente. — Tôi đã tặng một món quà cho anh ấy/cô ấy.

Đại Từ Đi Sau Giới Từ

Giới từ thường kết nối người, đồ vật, thời gian hoặc địa điểm của câu. Những đại từ này được dùng để thể hiện mối quan hệ giữa các sự vật theo cách tránh lặp lại.

Đại từ đi sau giới từ (pronomes preposicionais) khác với đại từ tân ngữ trực tiếp và gián tiếp ở chỗ chúng luôn theo sau một giới từ, như de (của), em (trong) hoặc com (với).

Tiếng Bồ Đào NhaTiếng Anh
Mim/ComigoMe/With me
Você/Si/Consigo Tu/Ti/ContigoYou/With you
Ele/ElaHim/Her
Nós/Conosco/ConnoscoUs/With us
Eles/ElasThem

Trong một số dạng, đại từ đi sau giới từ kết hợp giữa đại từ và giới từ com (với). Ví dụ: com + ti = contigo; com + nós = connosco/conosco.

Eles querem ir comigo. — Họ muốn đi với tôi.

Eu queria ir contigo. — Tôi đã muốn đi với bạn.

Conosco được dùng ở Brasil, trong khi connosco là cách viết phổ biến ở Bồ Đào Nha.

Por que não viaja conosco? — Tại sao bạn không đi du lịch với chúng tôi? (Tiếng Bồ Đào Nha Brasil)

Por que não viajas connosco? — Tại sao bạn không đi du lịch với chúng tôi? (Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu)

Com nós (không rút gọn) thường được dùng khi số lượng người hoặc đồ vật được xác định cụ thể.

Ele discutiu o problema com nós três. — Anh ấy đã thảo luận vấn đề với ba chúng tôi.

Đại Từ Sở Hữu Tiếng Bồ Đào Nha

Đại từ sở hữu (pronomes possessivos) dùng để thể hiện quyền sở hữu.

Đôi khi các mạo từ xác định o, a, os và as (cái, những cái) đứng trước đại từ sở hữu, nhưng thường chúng bị lược bỏ.

Tiếng Bồ Đào NhaTiếng Anh
Meu/Meus (giống đực) Minha/Minhas (giống cái)My/Mine
Teu/Teus (giống đực) Tua/Tuas (giống cái) Seu/Seus (giống đực) Sua/Suas (giống cái)Your/Yours (số ít)
Dele/DelaHis/Hers/Its
Nosso/Nossos (giống đực) Nossa/Nossas (giống cái)Our/Ours
Vosso/Vossos (giống đực) Vossa/Vossas (giống cái)Your/Yours (số nhiều)
Deles/DelasTheir/Theirs

Khi dùng đại từ sở hữu, bạn phải phù hợp về giới tính và số với vật được mô tả.

Meu computador — Máy tính của tôi (số ít, giống đực)

Minha casa — Nhà của tôi (số ít, giống cái)

Meus cachorros — Những con chó của tôi (số nhiều, giống đực)

Minhas melhores amigas — Những người bạn nữ thân nhất của tôi (số nhiều, giống cái)

Teu/tua/teus/tuas dùng cho tu, trong khi seu/sua/seus/suas dùng cho você.

(As) Tuas amigas — Những người bạn nữ của bạn

(O) Seu vizinho — Người hàng xóm (nam) của bạn

Vosso/vossa/vossos/vossas dùng với vós và chỉ được dùng trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.

Ponha isto na vossa mala. — Hãy để cái này vào vali của các bạn.

Emprestei o vosso casaco. — Tôi đã mượn áo khoác của các bạn.

Dele/deles (giống đực) và dela/delas phù hợp về giới tính và số với người sở hữu vật được mô tả. Điều này khác với tất cả các đại từ sở hữu khác, vốn phù hợp về giới tính và số với danh từ theo sau chúng.

As irmãs deles — Những chị em gái của họ (khi "của họ" chỉ nam giới/con trai)

Os irmãos delas — Những anh em trai của họ (khi "của họ" chỉ phụ nữ/con gái)

Đại Từ Chỉ Định Tiếng Bồ Đào Nha

Đại từ chỉ định (pronomes demonstrativos) giới thiệu một đối tượng trong mối quan hệ với người nói. Trong tiếng Bồ Đào Nha, những đại từ này có thể biến đổi (giống đực hoặc giống cái) hoặc không biến đổi (trung tính về giới tính).

Những đại từ này tính đến cả khoảng cách vật lý và thời gian của các đối tượng được mô tả.

Tiếng Bồ Đào NhaTiếng Anh
Este/Esta IstoThis
Estes/EstasThese
Esse/Essa/Isso Aquele/Aquela/AquiloThat
Esses/Essas Aqueles/AquelasThose

Đối với "this" và "these": Este/esta (giống đực/giống cái) và estes/estas là đại từ biến đổi dùng để chỉ thứ gì đó gần người nói và/hoặc gần về thời gian.

Vou escrever uma carta esta semana. — Tôi sẽ viết một lá thư trong tuần này.

Isto không biến đổi, nhưng được dùng để chỉ các đối tượng theo cách tương tự.

Isto é perfeito para mim. — Điều này hoàn hảo với tôi.

Đối với "that" và "those": các đại từ biến đổi esse/essa/esses/essas và không biến đổi isso được dùng khi một đối tượng gần người đang nói chuyện hơn (ví dụ: "cái hộp mà bạn đang cầm") hoặc nó được mô tả trong ngữ cảnh của một sự kiện quá khứ gần đây hoặc tương lai mà cả người nói và người nghe đều có liên quan ("nhà hàng mà chúng ta đã đến"; "quán cà phê mà chúng ta sẽ gặp nhau sau").

Esse cachorro é do meu vizinho. — Con chó đó là của hàng xóm tôi.

Isso é muito caro. — Cái đó rất đắt.

Aquele/aquela/aqueles/aquelas (biến đổi) và aquilo (không biến đổi) được dùng khi nói về thứ gì đó thực sự xa về không gian hoặc trong quá khứ xa.

Você encontrou aquelas chaves que tinha perdido? — Bạn đã tìm thấy những chìa khóa mà bạn đã đánh mất chưa?

Aquilo me ofendeu. — Điều đó đã xúc phạm tôi (vào thời điểm đó).

Đại Từ Quan Hệ Tiếng Bồ Đào Nha

Đại từ quan hệ (pronomes relativos) được dùng để quy chiếu lại một danh từ hoặc đại từ đã dùng trước đó, kết nối nó với một thành phần khác trong câu.

Tiếng Bồ Đào NhaTiếng Anh
QueWho/Whom/Which/That
QuemWho/Whom
Qual/QuaisThat/Which/Who/Whom
Cujo/Cujos (giống đực) Cuja/Cujas (giống cái)Whose
OndeWhere

Que có thể dùng với một giới từ như em (trong) hoặc tự nó.

O homem que me telefonou. — Người đàn ông đã gọi cho tôi.

A casa em que ela mora. — Ngôi nhà mà cô ấy sống.

Quem được dùng khi nói về một người hoặc một đối tượng được nhân cách hóa, và luôn có một giới từ đứng trước nó.

O funcionário por quem fomos assistidos foi muito gentil. — Nhân viên mà chúng tôi được giúp đỡ đã rất tử tế.

Mạo từ xác định (o/a, os/as) phải đứng trước qual (số ít) và quais (số nhiều) và chúng phải phù hợp với giới tính của chủ ngữ/danh từ được đề cập.

O jogador sobre o qual eu falei foi premiado ontem. — Cầu thủ mà tôi đã nói về đã được trao giải ngày hôm qua.

Falamos com a prima dele, a qual mora na Inglaterra. — Chúng tôi đã nói chuyện với em họ (nữ) của anh ấy, người sống ở Anh.

Cujo/cujos/cuja/cujas phù hợp về giới tính và số với đối tượng được sở hữu, không phải với chủ sở hữu.

Patrícia é a estudante cujo trabalho foi muito elogiado. — Patrícia là sinh viên có bài làm được khen ngợi nhiều.

Onde là từ đồng nghĩa của em que (trong đó) và luôn chỉ địa điểm.

A casa onde eu cresci foi demolida. — Ngôi nhà nơi tôi lớn lên đã bị phá hủy.

Đại Từ Nghi Vấn Tiếng Bồ Đào Nha

Như bạn có thể đã đoán, đại từ nghi vấn (pronomes interrogativos) được dùng khi đặt câu hỏi về quyền sở hữu.

Tiếng Bồ Đào NhaTiếng Anh
ComoHow/What
Que/O queWhat
De que/Em que/Para queWhat about/In which/What for
Por queWhy
Qual/QuaisWhat/Which
QuemWho/Whom
Com quem/De quem/Em quem/Para quemWith whom/About whom/In whom/To or for whom
Onde/De onde/Para ondeWhere/From where/To where
QuandoWhen
Quanto/Quantos (giống đực) Quanta/Quantas (giống cái)How many/How much

Que (what) luôn theo sau bởi một danh từ; o que thường theo sau bởi một động từ.

Que dia é hoje? — Hôm nay là thứ mấy?

O que posso fazer? — Tôi có thể làm gì?

Khi por que (why) được dùng ở cuối câu, hoặc như một câu hỏi độc lập, quê được viết với dấu mũ (^). Cũng đáng lưu ý rằng porque có nghĩa là "bởi vì" và o porquê là "lý do tại sao".

Por que ele faltou à aula? — Tại sao anh ấy lại nghỉ học?

Ela não quer falar comigo? Eu posso saber por quê? — Cô ấy không muốn nói chuyện với tôi? Bạn có thể cho tôi biết tại sao không?

Qual/quais (which) ngụ ý một sự lựa chọn và không phải lúc nào cũng phải theo sau bởi một danh từ.

Eu não sei qual é o meu favorito. — Tôi không biết cái nào là yêu thích của tôi.

Quais dias eles estarão disponíveis? — Những ngày nào họ sẽ có mặt?

Quanto/quantos và quanta/quantas phù hợp về giới tính và số với đối tượng liên quan.

Sua filha tem quantos anos? — Con gái bạn bao nhiêu tuổi?

Eu preciso de quantas maçãs para essa receita? — Tôi cần bao nhiêu quả táo cho công thức này?

Đại Từ Bất Định Tiếng Bồ Đào Nha

Cuối cùng, chúng ta có đại từ bất định (pronomes indefinidos), được dùng để chỉ người hoặc vật có thể xác định trong câu nhưng không được chỉ định rõ ràng.

Tiếng Bồ Đào NhaTiếng Anh
TudoEverything
NadaNothing/Anything
Mais; MenosMore; Less
Alguém/NinguémSomebody/Anybody; Nobody/No one
Algum/Alguns; Nenhum/Nenhuns (giống đực) Alguma/Algumas; Nenhuma/Nenhumas (giống cái)Some/Any; None
Tanto/Tantos (giống đực) Tanta/Tantas (giống cái)So much/So many
Poucos/Poucas; Muitos/MuitasFew; Many
Pouco/Pouca; Muito/MuitaLittle; Much
Vários/VáriasSeveral
Todo/TodaWhole/Entire
Todos/TodasEvery/All

Nada có thể dùng trong câu khẳng định, phủ định hoặc nghi vấn. Từ não (không) + một động từ thường đứng trước nó.

Nós não sabíamos de nada. — Chúng tôi không biết gì cả.

Você não tem mais nada a adicionar? — Bạn không còn gì để thêm nữa à?

Alguém (somebody/anybody) và ninguém (nobody/no one) có thể dùng trong cả câu khẳng định và nghi vấn.

Alguém veio te ajudar? — Có ai đến giúp bạn không?

Eu não conheço ninguém aqui. — Tôi không quen ai ở đây cả.

Ninguém quer falar comigo. — Không ai muốn nói chuyện với tôi.

Khi todo/toda mang nghĩa "mỗi" hoặc "tất cả", không cần mạo từ xác định. Khi nói về toàn bộ một thứ, cần có mạo từ xác định.

Eu ligo para ela todo dia. — Tôi gọi cho cô ấy mỗi ngày.

Ele ficou o dia todo fora de casa. — Anh ấy đã ra ngoài cả ngày.

Todos/todas luôn theo sau bởi các mạo từ không xác định os và as.

Eu corro todas as manhãs. — Tôi chạy bộ mỗi sáng.

Nós contamos todos os itens. — Chúng tôi đã đếm tất cả các món đồ.

Tudo, nada, alguém và ninguém đều không biến đổi. Mọi đại từ bất định khác phải phù hợp về giới tính và số với chủ ngữ/danh từ tương ứng.

Ele me contou tudo. — Anh ấy đã kể cho tôi tất cả.

Ele tem poucos amigos. — Anh ấy có ít bạn.

Ele tem poucas amigas. — Anh ấy có ít bạn nữ.

Cách Luyện Tập Đại Từ Tiếng Bồ Đào Nha

Có rất nhiều cách để luyện tập đại từ tiếng Bồ Đào Nha. Nếu bạn cần một số gợi ý, đây là một vài đề xuất:

  • Tạo câu của riêng bạn. Bằng cách tạo câu của riêng mình, bạn sẽ có thể luyện tập chính tả, ngữ pháp và phát âm trong một buổi học duy nhất! Hãy viết chúng ra sổ tay hoặc gõ chúng vào tài liệu Word. Sau đó, đọc lại để kiểm tra xem bạn đã viết đúng chính tả/ngữ pháp chưa và đọc to chúng vài lần để bạn có thể thành thạo phương ngữ tiếng Bồ Đào Nha đã chọn.
  • Đắm mình trong nội dung tiếng Bồ Đào Nha bản địa. Những đại từ này sẽ thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại và bài viết tiếng Bồ Đào Nha hằng ngày, vì vậy có rất nhiều tài nguyên để bạn lựa chọn, chẳng hạn như chương trình TV và nguồn tin tức. Ví dụ, hãy chú ý xem đại từ được dùng thường xuyên như thế nào trong đoạn clip lồng tiếng Bồ Đào Nha từ "Friends" này:

  • Nghe một số bài hát tiếng Bồ Đào Nha. Các bài hát tiếng Bồ Đào Nha rất tuyệt để nhận biết và nghe đại từ tiếng Bồ Đào Nha được dùng trong ngữ cảnh. Để thêm thử thách, hãy thử viết ra những đại từ bạn nghe được, sau đó nghe lại bài hát lần thứ hai với lời bài hát trước mặt để xem bạn đã nhận ra được bao nhiêu.

Một nguồn tài nguyên hữu ích cho âm nhạc và các phương tiện bản địa khác là Lingflix, một chương trình học ngôn ngữ cung cấp một loạt video tiếng Bồ Đào Nha đích thực với phụ đề tương tác và các bài kiểm tra đi kèm. Bạn thậm chí có thể tìm kiếm từ vựng hoặc đại từ cụ thể từ bài viết này để xem thêm ví dụ về cách chúng được sử dụng trong ngữ cảnh. Lingflix lấy các video đích thực—như video âm nhạc, trailer phim, tin tức và các bài nói truyền cảm hứng—và biến chúng thành các bài học ngôn ngữ được cá nhân hóa. Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Nhấp vào đây để truy cập trang web hoặc tải ứng dụng iOS hoặc ứng dụng Android.

Bài Kiểm Tra Đại Từ Tiếng Bồ Đào Nha

Điền vào chỗ trống với đại từ phù hợp với câu!

1. _____ sou a pessoa mais linda aqui. (Tôi là người đẹp nhất ở đây.)

2. _____ quer jantar comigo? (Bạn có muốn ăn tối với tôi không?)

3. De manhã, _____ encontramos na estação de ônibus antes de irmos a pé para a universidade. (Vào buổi sáng, chúng tôi gặp nhau ở trạm xe buýt trước khi đi bộ đến trường đại học.)

4. Ela sempre _____ levanta cedo para sair para correr. (Cô ấy luôn dậy sớm để đi chạy bộ.)

5. Eu _____ convidei para jantar na minha casa. (Tôi đã mời anh ấy đến ăn tối tại nhà tôi.)

6. Mesmo que não pudessem vir ao casamento, eles _____ enviaram um presente lindo. (Mặc dù họ không thể đến dự đám cưới, họ đã gửi cho chúng tôi một món quà đẹp.)

7. O meio ambiente é muito importante _____. (Môi trường rất quan trọng với tôi.)

8. Encontrei este livro _____. Espero que ele goste! (Tôi tìm thấy cuốn sách này cho anh ấy. Tôi hy vọng anh ấy thích nó!)

9. Vocês querem vir a São Paulo _____ neste fim de semana? (Các bạn có muốn đến São Paulo với tôi cuối tuần này không?)

10. Ele trouxe muitos lanches _____ para a viagem de ônibus. (Anh ấy đã mang theo rất nhiều đồ ăn nhẹ cho chuyến đi xe buýt.)

11. Eu acho que aquela mochila é _____! Ele me disse que a tinha perdido. (Tôi nghĩ đó là ba lô của anh ấy! Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã làm mất nó.)

12. _____ passaportes estão sobre a mesa, ao lado da garrafa de água. (Hộ chiếu của chúng tôi ở trên bàn, cạnh chai nước.)

13. _____ cidade sempre foi especial para mim. (Thành phố này luôn đặc biệt với tôi.)

14. Onde você comprou _____ sapatos? Eu adoro eles! (Bạn đã mua những đôi giày đó ở đâu? Tôi thích chúng!)

15. Este é meu amigo _____ conheci enquanto estudava no Porto! (Đây là bạn tôi, người mà tôi đã gặp khi học ở Porto!)

16. Não sei _____ deixei meu celular. Você pode ligar para o meu número? (Tôi không biết tôi để điện thoại di động ở đâu. Bạn có thể gọi số của tôi không?)

17. _____ animais de estimação você tem? (Bạn có bao nhiêu vật nuôi?)

18. _____ você decidiu estudar outra língua? (Tại sao bạn quyết định học một ngôn ngữ khác?)

19. Há _____ pessoas na praia hoje! (Hôm nay có nhiều người ở bãi biển quá!)

20. _____ vai estudar na biblioteca depois da aula? (Có ai sẽ học ở thư viện sau giờ học không?)

Đáp án: 1. Eu 2. Você 3. Nos 4. Se 5. O 6. Nos 7. Para mim 8. Para ele 9. Comigo 10. Consigo 11. Dele 12. Nossos 13. Esta 14. Esses 15. Que 16. Onde 17. Quantos 18. Por que 19. Tantas 20. Alguém

Bây giờ bạn đã xem tất cả các đại từ tiếng Bồ Đào Nha, đã đến lúc đưa kiến thức của bạn vào thực hành!

Hãy sáng tạo và đừng ngại kết hợp các kỹ thuật học tập khác nhau để xem phương pháp nào phù hợp với bạn. Cho dù bạn đang đọc tin tức, nghe podcast hay xem phim, bạn sẽ luôn được tiếp xúc với đại từ tiếng Bồ Đào Nha. Cơ hội rất nhiều, vì vậy hãy đảm bảo bạn tận dụng tối đa chúng.

Và Một Điều Nữa...

Nếu bạn giống tôi và thích học tiếng Bồ Đào Nha qua phim ảnh và các phương tiện khác, bạn nên xem Lingflix. Với Lingflix, bạn có thể biến bất kỳ nội dung có phụ đề nào trên YouTube hoặc Netflix thành một bài học ngôn ngữ hấp dẫn.

Tôi cũng thích việc Lingflix có một thư viện video khổng lồ được chọn lọc đặc biệt cho người học tiếng Bồ Đào Nha. Không cần phải tìm kiếm nội dung hay nữa—tất cả đều ở một nơi!

Một trong những tính năng yêu thích của tôi là phụ đề tương tác. Bạn có thể nhấn vào bất kỳ từ nào để xem hình ảnh, định nghĩa và ví dụ, điều này giúp việc hiểu và ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn nhiều.

Và nếu bạn lo lắng về việc quên từ mới, Lingflix đã có giải pháp. Bạn sẽ hoàn thành các bài tập thú vị để củng cố từ vựng và được nhắc nhở khi đến lúc ôn tập, vì vậy bạn thực sự ghi nhớ những gì đã học.

Bạn có thể sử dụng Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng, hoặc tải ứng dụng từ App Store hoặc Google Play. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)

Sẵn sàng biến việc xem video thành con đường làm chủ ngôn ngữ?

Hãy tham gia cùng hàng ngàn người dùng đã và đang học ngôn ngữ một cách thú vị.

Dùng thử miễn phí 7 ngày

Truy cập đầy đủ tất cả tính năng không giới hạn