37 Giới Từ và Giới Từ Co Rút Thông Dụng trong Tiếng Bồ Đào Nha

Trên, dưới, trước, sau và ở khắp mọi nơi: Đó là các giới từ, những từ thường đứng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ mối quan hệ của nó với một từ khác trong câu.

Giới từ chỉ địa điểm, hướng, thời gian, cách thức hoặc sự sở hữu, và chúng là những từ nhỏ bé siêu hữu ích. Hãy làm quen với giới từ tiếng Bồ Đào Nha để thêm chiều sâu cho các cuộc hội thoại của bạn.

Cách Sử Dụng Giới Từ trong Tiếng Bồ Đào Nha

Trong tiếng Bồ Đào Nha, cũng như trong tiếng Anh, giới từ thường được đặt trước danh từ hoặc đại từ mà chúng liên quan. Ví dụ:

Tiếng Anh: I am going to the store. Tiếng Bồ Đào Nha: Eu estou indo à loja.

Tiếng Anh: He’s sitting next to me. Tiếng Bồ Đào Nha: Ele está sentado ao meu lado.

Tuy nhiên, có một số trường hợp giới từ có thể được đặt ở cuối câu trong tiếng Bồ Đào Nha, đặc biệt trong lời nói thân mật hoặc thông tục. Điều này phổ biến hơn trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil so với tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Ví dụ:

Você vai com quem? (Bạn sẽ đi với ai?) thay vì Com quem você vai?

Ela está falando de quê? (Cô ấy đang nói về cái gì?) thay vì De quê ela está falando?

Nhưng trong văn viết trang trọng và tiếng Bồ Đào Nha chuẩn, giới từ thường được đặt trước danh từ hoặc đại từ.

Giới Từ Tiếng Bồ Đào Nha

Dưới đây là những giới từ tiếng Bồ Đào Nha phổ biến nhất, cùng với một câu ví dụ cho mỗi từ. Các ví dụ sẽ cho bạn ý tưởng chung về cách và thời điểm sử dụng mỗi giới từ. Chương trình Lingflix có thể cung cấp thêm nhiều ngữ cảnh cho những từ này, và nhiều từ khác nữa. Lingflix lấy các video chân thực—như video ca nhạc, trailer phim, tin tức và các bài nói truyền cảm hứng—và biến chúng thành các bài học ngôn ngữ cá nhân hóa. Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Nhấn vào đây để xem trang web hoặc tải ứng dụng iOS hay ứng dụng Android.

  • a (đến, tại, về phía) Eu estou indo a pé para o trabalho. (Tôi đang đi bộ đến nơi làm.)
  • através de (xuyên qua, bằng) A informação foi transmitida através de e-mail. (Thông tin đã được truyền qua email.)
  • antes de (trước) Estudei bastante antes da prova. (Tôi đã học rất nhiều trước kỳ thi.)
  • após (sau) Vou ligar para você após o jantar. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau bữa tối.)
  • até (cho đến, tới) Ela esperou até as oito horas. (Cô ấy đã đợi cho đến tám giờ.)
  • como (như, với tư cách là) Ele age como um verdadeiro cavalheiro. (Anh ấy cư xử như một quý ông đích thực.)
  • com (với) Gosto de café com açúcar. (Tôi thích cà phê với đường.)
  • contra (chống lại) Eles lutaram contra a injustiça. (Họ đã chiến đấu chống lại sự bất công.)
  • de (của, từ, thuộc về) O livro de Maria está na mesa. (Cuốn sách thuộc về Maria đang ở trên bàn.)
  • desde (từ, kể từ) Moro aqui desde 2010. (Tôi sống ở đây từ năm 2010.)
  • durante (trong suốt) Dormi durante toda a viagem. (Tôi đã ngủ trong suốt chuyến đi.)
  • em (trong, trên, ở) Estou em casa. (Tôi đang ở nhà.)
  • em direção a (theo hướng của) Eu caminhei em direção a casa. (Tôi đã đi bộ về hướng nhà.)
  • entre (giữa, trong số) A carta está entre os livros. (Lá thư nằm giữa những cuốn sách.)
  • para (đến, về phía) Vou para o trabalho. (Tôi đang đi đến nơi làm.)
  • perante (trước mặt, trước sự hiện diện của) Ele falou perante o tribunal. (Anh ấy đã nói trước tòa án.)
  • por (bởi, cho, xuyên qua) Esta carta foi escrita por ele. (Lá thư này được viết bởi anh ấy.)
  • salvo (ngoại trừ, trừ) Todos estão aqui, salvo ela. (Mọi người đều ở đây, trừ cô ấy.)
  • sem (không có) Não consigo viver sem música. (Tôi không thể sống thiếu âm nhạc.)
  • sobre (trên, phía trên, về) Vamos conversar sobre esse assunto. (Hãy nói chuyện về vấn đề này.)
  • sob (dưới, bên dưới) O cachorro está sob a mesa. (Con chó ở dưới bàn.)

Giới Từ Co Rút trong Tiếng Bồ Đào Nha

Trong tiếng Bồ Đào Nha, giới từ co rút xảy ra khi một giới từ kết hợp với các mạo từ xác định hoặc đại từ nhất định, tạo ra một dạng rút gọn. Những sự co rút này phổ biến trong cả tiếng Bồ Đào Nha châu Âu và Brazil, giúp lời nói trôi chảy hơn và tránh các kết hợp từ ngữ vụng về.

Đây là danh sách các giới từ co rút thông dụng trong tiếng Bồ Đào Nha:

  • a (đến, tại, về phía) + o (danh từ giống đực số ít) → ao Vou ao mercado. (Tôi đang đi đến chợ.)
  • a (đến, tại, về phía) + os (danh từ giống đực số nhiều) → aos Vou aos correios. (Tôi đang đi đến bưu điện.)
  • a (đến, tại, về phía) + a (danh từ giống cái số ít) → à Vou à escola. (Tôi đang đi đến trường.)
  • a (đến, tại, về phía) + as (danh từ giống cái số nhiều) → às Vou às aulas. (Tôi đang đi đến các lớp học.)
  • de (của, từ, thuộc về) + o (danh từ giống đực số ít) → do O gato do vizinho é muito brincalhão. (Con mèo của người hàng xóm rất hay nghịch.)
  • de (của, từ, thuộc về) + os (danh từ giống đực số nhiều) → dos Os livros dos estudantes estão na prateleira. (Sách của các sinh viên đang ở trên kệ.)
  • de (của, từ, thuộc về) + a (danh từ giống cái số ít) → da O vestido da menina é azul. (Chiếc váy của cô bé màu xanh da trời.)
  • de (của, từ, thuộc về) + as (danh từ giống cái số nhiều) → das As flores das plantas são bonitas. (Những bông hoa của các cây thì đẹp.)
  • em (trong, trên, ở) + o (danh từ giống đực số ít) → no Estou no parque. (Tôi đang ở trong công viên.)
  • em (trong, trên, ở) + os (danh từ giống đực số nhiều) → nos Estou nos jardins. (Tôi đang ở trong những khu vườn.)
  • em (trong, trên, ở) + a (danh từ giống cái số ít) → na Estou na biblioteca. (Tôi đang ở trong thư viện.)
  • em (trong, trên, ở) + as (danh từ giống cái số nhiều) → nas Estou nas montanhas. (Tôi đang ở trên núi.)
  • por (cho, bởi, xuyên qua) + o (danh từ giống đực số ít) → pelo Vou pelo parque. (Tôi đi xuyên qua công viên.)
  • por (cho, bởi, xuyên qua) + os (danh từ giống đực số nhiều) → pelos Vou pelos campos. (Tôi đi xuyên qua những cánh đồng.)
  • por (cho, bởi, xuyên qua) + a (danh từ giống cái số ít) → pela Vou pela cidade. (Tôi đi xuyên qua thành phố.)
  • por (cho, bởi, xuyên qua) + as (danh từ giống cái số nhiều) → pelas Vou pelas ruas. (Tôi đi xuyên qua những con phố.)

Cho dù việc học của bạn đang hướng về đâu, các giới từ tiếng Bồ Đào Nha sẽ đưa bạn đến đó!

Và Một Điều Nữa...

Nếu bạn giống tôi và thích học tiếng Bồ Đào Nha qua phim ảnh và các phương tiện khác, bạn nên xem thử Lingflix. Với Lingflix, bạn có thể biến bất kỳ nội dung có phụ đề nào trên YouTube hoặc Netflix thành một bài học ngôn ngữ hấp dẫn.

Tôi cũng rất thích việc Lingflix có một thư viện video khổng lồ được chọn lọc đặc biệt cho người học tiếng Bồ Đào Nha. Không cần phải tìm kiếm nội dung hay nữa—tất cả đều ở một nơi!

Một trong những tính năng tôi yêu thích là phụ đề tương tác. Bạn có thể chạm vào bất kỳ từ nào để xem hình ảnh, định nghĩa và ví dụ, điều này giúp việc hiểu và ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Và nếu bạn lo lắng về việc quên từ mới, Lingflix đã có giải pháp. Bạn sẽ hoàn thành các bài tập thú vị để củng cố từ vựng và được nhắc nhở khi đến lúc ôn tập, vì vậy bạn thực sự ghi nhớ những gì đã học.

Bạn có thể sử dụng Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng, hoặc tải ứng dụng từ App Store hoặc Google Play. Nhấn vào đây để tận dụng lợi thế của đợt giảm giá hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)

Sẵn sàng biến việc xem video thành con đường làm chủ ngôn ngữ?

Hãy tham gia cùng hàng ngàn người dùng đã và đang học ngôn ngữ một cách thú vị.

Dùng thử miễn phí 7 ngày

Truy cập đầy đủ tất cả tính năng không giới hạn