Bảng Chữ Cái Tiếng Bồ Đào Nha (Có Kèm Audio)
Khi lần đầu tiên bắt đầu học tiếng Bồ Đào Nha, có lẽ bạn đã nhận thấy một vài điểm khác biệt chính trong các chữ cái mà ngôn ngữ này sử dụng. Bảng chữ cái tiếng Bồ Đào Nha trông rất giống với bảng chữ cái Latinh, ngoại trừ những điểm như việc sử dụng rộng rãi các dấu trọng âm, không có các chữ cái k, w và y (những chữ cái này, nếu có được sử dụng, thường được dành cho các từ nước ngoài) và sự khác biệt về cách phát âm.
Tất nhiên, sự độc đáo của bảng chữ cái tiếng Bồ Đào Nha còn hơn thế nữa. Chúng ta sẽ sử dụng Bảng chữ cái ngữ âm quốc tế (IPA), bao gồm các ký hiệu được sử dụng trên toàn thế giới để minh họa các âm thanh khác nhau.
Tổng quan về Bảng Chữ Cái Tiếng Bồ Đào Nha
Trước khi đi vào phân tích chi tiết, chúng ta hãy cùng xem toàn bộ bảng chữ cái tiếng Bồ Đào Nha:
Bạn có thể hiểu rõ hơn về cách phát âm của những chữ cái này bằng cách xem các video sau về bảng chữ cái tiếng Bồ Đào Nha Brazil và bảng chữ cái tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu:
Bảng Chữ Cái Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu
Nếu bạn đã chọn học tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, cách bạn phát âm một số âm nguyên âm và phụ âm sẽ khác với phương ngữ Brazil.
Vì vậy, để hỗ trợ việc phát âm, chúng tôi sẽ giải thích các âm nguyên âm và phụ âm cùng các quy tắc khác nhau mà bạn cần biết.
Nguyên Âm Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu
Hãy bắt đầu với các nguyên âm tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu:
| Nguyên Âm Bồ Đào Nha Châu Âu | Phiên Âm |
|---|---|
| a | [a/ɐ] |
| e | [é/ɛ/ɨ] |
| i | [i] |
| o | [o/ɔ] |
| u | [u] |
Bạn sẽ nhận thấy có nhiều âm cho một vài nguyên âm trong số này. Về cơ bản, một số nguyên âm là âm mở, âm đóng hoặc âm câm, tùy thuộc vào từ được phát âm:
| Âm Nguyên Âm | Phiên Âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| A Mở | a | arte (nghệ thuật) |
| A Đóng | ɐ | antigo (cũ, cổ xưa) |
| E Mở | é | mulher (phụ nữ) |
| E Đóng | ɛ | comer (ăn) |
| E Câm | ɨ | se (nếu) |
| I | i | imagem (hình ảnh) |
| O Mở | ɔ | sol (mặt trời) |
| O Đóng | o | coelho (con thỏ) |
| U | u | música (âm nhạc) |
Phụ Âm Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu
Bây giờ, hãy chuyển sang các phụ âm tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu:
| Phụ Âm Bồ Đào Nha Châu Âu | Phiên Âm |
|---|---|
| b | [b] |
| c | [s/k] |
| d | [d] |
| f | [f] |
| g | [g/Ʒ] |
| h | [câm lặng] |
| j | [Ʒ] |
| k | [k] |
| l | [l] |
| m | [m] |
| n | [n] |
| p | [p] |
| q | [k] |
| r | [ʁ/r] |
| s | [s/ʃ/ʒ/z] |
| t | [t] |
| v | [v] |
| w | [w] |
| x | [ʃ/s/z/ks/gz] |
| y | [y] |
| z | [z, s] |
Như bạn có thể thấy, một số âm phụ âm khá đơn giản:
| Phụ Âm | Âm Phiên Âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| B | b | banho (tắm) |
| D | d | dente (răng) |
| F | f | falso (sai) |
| H | câm lặng | hora (giờ) |
| J | Ʒ | jogar (chơi) |
| L | l | língua (lưỡi, ngôn ngữ) |
| M | m | momento (khoảnh khắc) |
| N | n | número (số) |
| P | p | parte (phần) |
| Q | q | quarto (phòng) |
| T | t | tigre (hổ) |
| V | v | vídeo (video) |
Những phụ âm khác có các quy tắc phức tạp hơn:
| Phụ Âm | Quy Tắc Phiên Âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| C | k: khi C đứng trước A, O, U | casa (nhà) corpo (cơ thể) cuidado (sự chăm sóc, thận trọng) |
| s: khi đứng trước E hoặc I | centro (trung tâm) cintura (vòng eo) | |
| G | g: khi đứng trước A, O, U | gato (mèo) gostaria (tôi muốn) guerra (chiến tranh) |
| Ʒ: khi đứng trước E hoặc I | gente (người) ginástica (thể dục dụng cụ) | |
| R | ʁ: ở đầu một từ | romance (sự lãng mạn) |
| r: ở giữa một từ | caro (thân mến) | |
| S | ʃ: khi s đứng sau một âm phụ âm vô thanh (c, ç, ch, f, p, q, s, t) hoặc khi có một khoảng dừng sau một nguyên âm | as suas amigas (những người bạn nữ của bạn) |
| ʒ: khi nó đứng trước một phụ âm hữu thanh (b, d, g, j, l, lh, m, n, nh, r, rr, v, z) | desenhar (vẽ) | |
| z: giữa các nguyên âm và khi một từ kết thúc bằng “s” được theo sau bởi một từ khác bắt đầu bằng nguyên âm | fase (giai đoạn) às ordens (tùy ý sử dụng) | |
| s: ở đầu một từ | simples (đơn giản) | |
| X | ʃ: ở đầu một từ; sau một nguyên âm đôi (ví dụ: ai, ão); sau -me; sau -en | xarope (xi-rô) caixa (hộp) mexer (trộn hoặc khuấy) enxugar (làm khô) |
| s, z, ks và gz: khi x ở giữa một từ | s: máximo (tối đa) | |
| z: exame (bài kiểm tra) | ||
| ks: maxilar (hàm) | ||
| gz: hexágono (hình lục giác) | ||
| Z | z: ở đầu hoặc giữa một từ | zebra (ngựa vằn) cozinha (nhà bếp) |
| s: ở cuối một từ | arroz (gạo) |
Bảng Chữ Cái Tiếng Bồ Đào Nha Brazil
Đáng chú ý là một số quy tắc được đề cập trong phần tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu cũng áp dụng cho phương ngữ Brazil. Điều này sẽ trở nên rõ ràng hơn khi chúng tôi đề cập đến các manh mối phát âm chính mà bạn cần biết.
Nguyên Âm Tiếng Bồ Đào Nha Brazil
Đây là các nguyên âm tiếng Bồ Đào Nha Brazil và cách chúng phát âm:
| Nguyên Âm Bồ Đào Nha Brazil | Phiên Âm |
|---|---|
| a | [a/ã] |
| e | [e/ɛ/i] |
| i | [i] |
| o | [o/ɔ/u] |
| u | [u] |
Và đây là phân tích chi tiết về cách phát âm của từng âm nguyên âm:
| Âm Nguyên Âm | Phiên Âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| A Mở | a | agora (bây giờ) |
| A Đóng | ã | pergaminho (giấy da cổ) |
| E Mở | e | aquarela (màu nước) |
| E Đóng | ɛ | chover (mưa) |
| E Câm | i | importante (quan trọng) |
| I | i | cinema (rạp chiếu phim) |
| O Mở | ɔ | escola (trường học) |
| O Đóng | o: ở giữa một từ | conta (đếm, tài khoản, hóa đơn) |
| u: ở cuối một từ | correto (chính xác) | |
| U | u | único (duy nhất, độc đáo) |
Phụ Âm Tiếng Bồ Đào Nha Brazil
Phần lớn, cách phát âm phụ âm tiếng Bồ Đào Nha Brazil tuân theo các quy tắc tương tự như tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Sự khác biệt chính nằm ở các âm phụ âm được đánh dấu in đậm dưới đây:
| Phụ Âm Bồ Đào Nha Brazil | Phiên Âm |
|---|---|
| b | [b] |
| c | [s/k] |
| d | [d/ʤ] |
| f | [f] |
| g | [g/Ʒ] |
| h | [câm lặng] |
| j | [Ʒ] |
| k | [k] |
| l | [l/ṷ] |
| m | [m] |
| n | [n] |
| p | [p] |
| q | [k] |
| r | [ʁ/r] |
| s | [s/ʃ/ʒ/z] |
| t | [t/ʧ] |
| v | [v] |
| w | [w/ṷ] |
| x | [ʃ/s/z/ks/gz] |
| y | [y] |
| z | [z, s] |
Hãy cùng xem điều này có nghĩa là gì:
| Phụ Âm | Quy Tắc Âm Thanh | Ví dụ |
|---|---|---|
| D | ʤ: trước i hoặc trước một e không nhấn ở cuối từ | idioma (ngôn ngữ) saúde (sức khỏe) |
| d: ở mọi nơi khác | querida (thân mến, giống cái) dormir (ngủ) | |
| L | ṷ: sau nguyên âm | mel (mật ong) casal (cặp đôi) |
| l: ở mọi nơi khác | lixo (rác) loja (cửa hàng) | |
| T | ʧ: trước i hoặc một e không nhấn ở cuối từ | tigre (hổ) forte (mạnh) |
| t: ở mọi nơi khác | toalha (khăn tắm) antena (ăng-ten) |
Nguyên Âm Đôi Trong Tiếng Bồ Đào Nha
Còn được gọi là nguyên âm trượt, nguyên âm đôi là sự kết hợp của hai âm nguyên âm trong một âm tiết duy nhất. Có hai loại nguyên âm đôi trong tiếng Bồ Đào Nha: nguyên âm đôi miệng và nguyên âm đôi mũi.
Nguyên Âm Đôi Miệng
Nguyên âm đôi miệng kết hợp âm thanh của nguyên âm mở (như a, e, và o) với nguyên âm đóng (như i hoặc u):
| Nguyên Âm Đôi Miệng | Phiên Âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| ai | [ai] | papai (cha) vai (đi) mais (cộng thêm hoặc nhiều hơn) |
| ei | [ei] | cantei (tôi đã hát) eixo (trục) queijo (phô mai) |
| éi | [ɛi] | papéis (giấy tờ) cartéis (các-ten) fiéis (trung thành, số nhiều) |
| oi | [oi] | comboio (tàu hỏa) foi (đã) moinho (cối xay gió) |
| ói | [ɔi] | dói (đau) lençóis (ga trải giường) herói (anh hùng) |
| ui | [ui] | fui (đã, đã từng) diminui (giảm) uivar (hú) |
| au | [au] | mau (xấu) pau (gậy, cọc) autor (tác giả) |
| eu | [eu] | meu (của tôi) choveu (trời đã mưa) europeu (người Châu Âu) |
| éu | [ɛu] | céu (bầu trời) réu (bị cáo) troféu (cúp) |
| ou | [ou] | ouriço (nhím) chamou (đã gọi) outro (khác) |
| iu | [iu] | sumiu (biến mất) dormiu (đã ngủ) viu (anh ấy/cô ấy đã thấy) |
Nguyên Âm Đôi Mũi
Như tên gọi của nó, nguyên âm đôi mũi được phát âm với âm mũi hơn. Bạn sẽ biết đây là trường hợp khi bạn thấy một nguyên âm mũi (như ã hoặc õ) ghép với một nguyên âm miệng (như e, i và o):
| Nguyên Âm Đôi Mũi | Phiên Âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| ãe, ãi | [ɐ̃j̃] | mãe (mẹ) cãimbra (chuột rút) pães (bánh mì) |
| ão | [ɐ̃w̃] | mão (tay) chão (sàn) portão (cổng) |
| õe | [õj̃] | põe (đặt, đặt — mệnh lệnh) canções (bài hát) corações (trái tim) |
Phụ Âm Kép Trong Tiếng Bồ Đào Nha
Khi một số cặp phụ âm đi cùng nhau, chúng cũng tuân theo các quy tắc phát âm riêng:
| Phụ Âm Kép | Vị Trí Thông Thường | Cách Phát Âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| CH | Đầu hoặc giữa một từ | Giống "sh" trong tiếng Anh | chave (chìa khóa) chocolate (sô cô la) chamar (gọi) |
| LH | Âm tiết cuối của một số từ | Tương tự âm "ll" trong một số phương ngữ tiếng Tây Ban Nha hoặc âm "gl" trong tiếng Ý | toalha (khăn tắm) olho (mắt) joelho (đầu gối) |
| NH | Cũng được sử dụng ở cuối/trong âm tiết cuối của một từ. Dùng cho danh từ, cũng như cho các từ chỉ dạng nhỏ. | Khá giống với âm ñ trong tiếng Tây Ban Nha hoặc một phiên bản hơi mũi hơn của âm tiết cuối trong từ "canyon" tiếng Anh. | florzinha (bông hoa nhỏ) casinha (ngôi nhà nhỏ) caminho (con đường) junho (tháng Sáu) tamanho (kích cỡ) |
| CÇ | Âm tiết cuối | Trong trường hợp này, chữ "c" đầu tiên có âm "ck" cứng trong khi "ç" có âm "s" mềm. Hãy nghĩ đến từ "conviction" trong tiếng Anh và từ cùng gốc trong tiếng Bồ Đào Nha của nó, convicção. | confecção (sự chế tạo) dissecção (sự mổ xẻ) fricção (ma sát) |
Dấu Trọng Âm Trong Tiếng Bồ Đào Nha
Sau khi vượt qua rào cản là bảng chữ cái tiếng Bồ Đào Nha ở cả hai phương ngữ Châu Âu và Brazil, bạn sẽ phải chuyển sang các dấu trọng âm tiếp theo.
Đây là tổng quan về chúng:
| Dấu Trọng Âm Tiếng Bồ Đào Nha | Các Chữ Cái Sử Dụng Nó | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dấu Mũ (^) hay Acento Circunflexo | â, ê, ô | pêlo (lông) pôr (đặt) |
| Dấu Sắc và Dấu Huyền (´, `) hay Agudo e Grave | á, à, é, í, ó, ú | má (xấu xa hoặc có ý nghĩa nữ tính) épico (sử thi) |
| Dấu Ngã (~) hay Til | ã, õ | cão (chó) canção (bài hát) |
| Dấu Móc Dưới (¸) hay Cedilha | ç | maçã (táo) canção (bài hát) |
Vì các dấu trọng âm tiếng Bồ Đào Nha xứng đáng có một bài viết riêng về chúng, hãy để tôi hướng bạn đến bài viết này:
Dấu trọng âm tiếng Bồ Đào Nha được sử dụng để tạo ra sự đa dạng rộng lớn của các âm thanh. Nếu bạn đang học tiếng Bồ Đào Nha, bạn sẽ muốn làm quen với tất cả các dấu nhỏ này và…
Cách Học và Luyện Tập Bảng Chữ Cái Tiếng Bồ Đào Nha
Hãy cùng điểm qua một số chiến lược chính để học và ôn tập bảng chữ cái ABC tiếng Bồ Đào Nha của bạn.
Bạn nên tập trung vào các nguyên âm trước tiên, không chỉ vì có ít chữ cái hơn để ghi nhớ, mà còn vì âm thanh của chúng sẽ giúp bạn điều chỉnh cách phát âm phụ âm sau này. Hãy lặp lại các nguyên âm với chính mình nhiều lần, và đảm bảo trộn chúng lên một chút. Đọc ngược chúng, xáo trộn chúng, đọc một nguyên âm ba lần trước khi chuyển sang nguyên âm tiếp theo — bất kỳ bài tập nào cũng có ích.
Khi bạn cảm thấy tự tin với các nguyên âm, hãy thêm các phụ âm vào. Có nhiều cách khác nhau bạn có thể làm điều này:
- Ghi nhớ các phụ âm riêng lẻ, như bạn đã làm với các nguyên âm.
- Thử sức đọc toàn bộ bảng chữ cái.
- Chia bảng chữ cái thành các nhóm bốn đến năm chữ cái. Đây là một kỹ thuật ghi nhớ được gọi là phân nhóm, trong đó thông tin được sắp xếp thành các nhóm nhỏ hơn trước khi được thêm vào các đơn vị lớn hơn. Nó nhằm mục đích giúp bạn ghi nhớ thông tin nhanh hơn.
Từ đó, bạn sẽ muốn bắt đầu đưa kiến thức này vào thực hành. Ở giai đoạn này, cùng với việc phát âm, bạn sẽ tập trung vào chính tả và xây dựng vốn từ vựng. Dưới đây là một số cách để bắt đầu:
- Lập danh sách các từ cơ bản như các cụm từ hàng ngày, những điều cần thiết khi đi du lịch hoặc thậm chí đơn giản như từ vựng về thực phẩm. Khi học từng từ, hãy đánh vần nó bằng tiếng Bồ Đào Nha cho chính mình nghe.
- Tận dụng tối đa tất cả những tài nguyên học ngôn ngữ tuyệt vời mà bạn có thể tìm thấy trực tuyến.
- Duyệt qua từ điển hoặc sử dụng ứng dụng dịch thuật như Linguee. Chọn một vài từ ngẫu nhiên và thử đánh vần chúng. Nếu ứng dụng bạn chọn có tùy chọn phát lại âm thanh, hãy nghe mỗi từ vài lần và luyện nói toàn bộ từ trước khi đánh vần nó. Bằng cách đó, bạn sẽ có trải nghiệm luyện phát âm đầy đủ hơn.
- Đang tìm kiếm thứ gì đó tương tác hơn? Hãy thử một trò chơi đánh vần như Thử thách Đánh vần của 101 Languages hoặc Trò chơi Đánh vần Tiếng Bồ Đào Nha Brazil của Digital Dialect.
Bạn đang tìm kiếm thêm từ để luyện tập bảng chữ cái tiếng Bồ Đào Nha? Hãy xem video này:
Đừng choáng ngợp trước lượng thông tin ở đây. Không cần phải vội vàng khi học bảng chữ cái và các quy tắc phát âm của nó. Hãy dành thời gian của bạn, và chia nhỏ mọi thứ nhiều như bạn cần.
Tất cả những nỗ lực chăm chỉ sẽ sớm được đền đáp, vì việc nắm vững bảng chữ cái sẽ cho phép bạn bắt đầu mở ra con đường hướng tới sự trôi chảy tiếng Bồ Đào Nha!
Và Một Điều Nữa... Nếu bạn giống tôi và thích học tiếng Bồ Đào Nha qua phim ảnh và các phương tiện truyền thông khác, bạn nên xem Lingflix. Với Lingflix, bạn có thể biến bất kỳ nội dung có phụ đề nào trên YouTube hoặc Netflix thành một bài học ngôn ngữ hấp dẫn. Tôi cũng thích việc Lingflix có một thư viện video khổng lồ được chọn riêng cho người học tiếng Bồ Đào Nha. Không còn phải tìm kiếm nội dung hay nữa — tất cả đều ở một nơi! Một trong những tính năng yêu thích của tôi là phụ đề tương tác. Bạn có thể chạm vào bất kỳ từ nào để xem hình ảnh, định nghĩa và ví dụ, điều này giúp việc hiểu và ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn nhiều. Và nếu bạn lo lắng về việc quên từ mới, Lingflix đã có giải pháp cho bạn. Bạn sẽ hoàn thành các bài tập thú vị để củng cố từ vựng và được nhắc nhở khi đến lúc ôn tập, vì vậy bạn thực sự ghi nhớ những gì đã học. Bạn có thể sử dụng Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của mình, hoặc tải ứng dụng từ App Store hoặc Google Play. Nhấn vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)