30 Từ Lóng Brazil Phổ Biến Để Hiểu Người Bản Địa

Nếu bạn dự định đến thăm Brazil, bạn sẽ cần phải giao tiếp với người dân địa phương. Ở đây, tôi sẽ dạy bạn 30 từ lóng Brazil kèm theo cách phát âm bằng âm thanh và các câu ví dụ để giúp bạn nói chuyện như người bản xứ.

Lưu ý rằng tiếng lóng có thể thay đổi đáng kể từ vùng này sang vùng khác ở Brazil, nhưng những từ này được sử dụng phổ biến nhất ở São Paulo.

Tiếng Lóng Brazil Để Diễn Đạt Bản Thân

E aí?

E aí? là một cách khá thông tục để nói "xin chào." Nó gần giống như nói "what's up?" trong tiếng Anh.

E aí pessoal? Mọi người thế nào rồi?

Bacana

Từ bacana có nghĩa là "tốt," "ngầu" hay "tuyệt vời." Bạn có thể nghe ai đó thốt lên Que bacana! (Thật tuyệt vời!) khi họ nghe về kế hoạch du lịch Brazil mới nhất của bạn.

Nó thường được người Brazil sử dụng để mô tả một thứ gì đó hay ho mà họ gặp gần đây.

Esse projeto é muito bacana. Dự án này thực sự rất hay.

Tá bom?

Dịch thoáng cho tá bom? là "ổn chứ?" Đó là cách hỏi xem ai đó có đồng ý hay ổn với một đề xuất không.

Chúng tôi đã sử dụng dạng câu cảm thán ở đây, nhưng tá bom cũng có thể được dùng như một lời khẳng định — để thể hiện rằng bạn đồng ý với điều gì đó.

Cũng khá phổ biến khi bỏ hoàn toàn từ bom (tốt) và chỉ dùng tá.

Amanhã a gente conversa sobre isso, tá bom? Ngày mai chúng ta nói chuyện về chuyện này nhé?

Tá. Được rồi.

Beleza

Theo nghĩa đen, beleza có nghĩa là "vẻ đẹp" nhưng trong lời nói thông tục, nó thường được sử dụng để thể hiện sự đồng ý.

Đôi khi, bạn có thể nghe ai đó châm biếm nói Que beleza (tuyệt quá) để bày tỏ sự khinh miệt về điều gì đó họ đã thấy hoặc trải nghiệm — nhưng phần lớn, beleza là một từ tích cực.

Vamos ao cinema amanhã? Mai đi xem phim nhé?

Beleza, te encontro às 5h. Được, mình gặp cậu lúc 5 giờ chiều.

Joia

Một cách khác để thể hiện sự đồng ý. Dịch nghĩa đen của joia là "đá quý" nhưng người Brazil dùng nó để diễn tả rằng họ đồng ý với điều gì đó (giống như với beleza) hoặc để nói với ai đó rằng họ ổn.

Tudo bem? Bạn khỏe không?

Tudo joia! Mình khỏe lắm!

Legal

Người Brazil nói legal để có nghĩa là "tốt," "tuyệt" hoặc "ngầu." Đây là một trong những từ lóng phổ biến nhất và bạn sẽ nghe thấy nó khá thường xuyên!

Nossa, esse filme foi legal! Vamos assistir outro? Chà, bộ phim đó hay quá! Mình xem phim khác nhé?

Falou

Falou bắt nguồn từ thì quá khứ của động từ falar (nói chuyện hoặc nói).

Là một từ lóng, falou được sử dụng theo cách tương tự như tá bom — đó là cách nói "được rồi," cả theo cách nghi vấn và như một lời khẳng định.

Một lần nữa, chúng tôi sẽ cung cấp một vài ví dụ cho từ này.

Amanhã eu te passo os detalhes, falou? Ngày mai mình gửi cậu chi tiết nhé?

Te vejo no sábado às 10h. Mình gặp cậu vào thứ Bảy lúc 10 giờ sáng.

Falou, até lá. Được, hẹn gặp lại lúc đó.

Valeu

Đây là một trong những từ lóng phổ biến nhất ở Brazil. Valeu xuất phát từ thì quá khứ của động từ valer (đáng giá). Thông tục, valeu thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để nói lời cảm ơn thay cho obrigado / obrigada (cảm ơn).

Aqui está. Của cậu đây.

Valeu! Cảm ơn nhé!

Caô

Sử dụng từ caô khi bạn muốn nói điều gì đó là lời nói dối hoặc cường điệu.

Isso é caô, não acredito! Đó là nói dối, tôi không tin đâu!

Na boa / De boa

Na boa có nghĩa là "không vấn đề gì" hoặc "ổn cả."

De boa rất tương tự. Nó có nghĩa là "đừng lo" hoặc "bình tĩnh." Nhưng bạn cũng có thể dùng nó để nói bạn "thấy ổn" (thoải mái) với điều gì đó.

Na boa, não precisa se desculpar, eu entendi o seu ponto de vista. Không sao đâu, cậu không cần phải xin lỗi, tôi hiểu quan điểm của cậu mà.

Estou de boa aqui, pode ir na festa sem mim. Mình ổn ở đây rồi, cậu có thể đi dự tiệc mà không cần mình.

Tiếng Lóng Brazil Để Nói Về Con Người

Mina

Mina chỉ một phụ nữ trẻ. Nó thường được sử dụng giống như cách chúng ta dùng "cô gái" trong tiếng Anh.

Aquela mina é muito inteligente. Cô gái đó thông minh lắm.

Parça

Parça là dạng rút gọn của parceiro, có nghĩa là "đối tác." Bạn sẽ dùng từ lóng này để nói về những người bạn thân của mình. Trong tiếng Anh, nó sẽ có nghĩa giống như "bạn thân" hoặc "đồng chí" của bạn.

Ele não é só um amigo, é um parça. Cậu ấy không chỉ là một người bạn, mà là một người bạn thân.

Zica

Zica thường có nghĩa là "xấu" hoặc "không may." Nhưng trong tiếng lóng, nó được dùng để mô tả ai đó rất giỏi về một thứ gì đó.

Ele é zica no futebol. Cậu ấy chơi bóng đá cừ lắm.

Cara

Cara thường được dùng với nghĩa là "mặt," nhưng nó cũng là tiếng lóng dùng để nói về một chàng trai hay một người đàn ông.

Chúng tôi sẽ cung cấp một vài ví dụ thể hiện cả hai nghĩa.

Esse cara é louco. Anh chàng này điên thật.

Ela me deu um tapa na cara. Cô ấy tát vào mặt tôi.

Cara, a prova foi muito difícil. Trời ơi, bài kiểm tra đó khó thật đấy.

Gato / Gata

Đối với những ai chưa biết, nghe ai đó được mô tả là "con mèo" (gato) có thể hơi kỳ lạ. Nhưng ở Brazil, đó là cách mọi người mô tả một người "nóng bỏng" hoặc ưa nhìn.

O ator principal dessa novela é um gato. Nam diễn viên chính trong bộ phim truyền hình này rất hấp dẫn.

(Mẹo văn hóa: Các bộ phim truyền hình/ phim dài tập của Brazil rất phổ biến cả trong nước và nước ngoài. Bạn chắc chắn nên xem qua vài bộ nếu muốn tìm hiểu về điều gì làm nên sự hấp dẫn của xã hội. Và để nghe một số ngôn ngữ thông tục mà chúng tôi đã đề cập ở trên được sử dụng tốt).

Cabeça-dura

Nghĩa đen là "cái đầu cứng," cabeça-dura là một cụm từ mô tả một người rất cứng đầu hoặc khó thay đổi.

João é um cabeça-dura, ele nunca vai mudar. João rất cứng đầu, anh ấy sẽ không bao giờ thay đổi đâu.

Pão-duro

Trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil, ai đó là "bánh mì cứng" (pão-duro) là một kẻ keo kiệt — nói cách khác, một người rất tằn tiện và bủn xỉn.

Esse cara é um pão-duro. Anh chàng này là một kẻ keo kiệt.

Figura

Figura theo nghĩa đen là "hình." Nhưng trong tiếng lóng, nó được dùng để mô tả một người có cá tính lớn. Ví dụ, một người hài hước hoặc nổi tiếng với tính cách và cách cư xử nổi bật.

Meu tio é uma figura! Chú của tôi đúng là một nhân vật!

Zé là viết tắt của tên José. Khi bạn nói ai đó là một zé, bạn đang nói họ là một "người bình thường." Tuy nhiên, nó có thể mang hàm ý miệt thị, vì vậy hãy cẩn thận khi sử dụng.

Não seja um Zé Ninguém. Đừng có là một kẻ vô danh.

Véio / Véia

Đây là một cách thân mật để chỉ một ông già hoặc bà già. Nhưng nó không có ý miệt thị — thực ra nó còn mang ý nghĩa trìu mến.

Véio (chỉ dạng giống đực) cũng có thể được sử dụng giống như cara (trời ơi) trong các câu cảm thán.

Meu véio é muito sábio. Ông cụ nhà tôi rất khôn ngoan.

Véio, choveu demais hoje! Trời ơi, hôm nay mưa nhiều quá!

Mala

Ai đó là một mala là một kẻ phiền phức hoặc gánh nặng. Bạn có thể dùng từ này để mô tả một người khó chịu khi ở cùng hoặc làm phiền bạn nhiều.

Nghĩa đen của nó là "vali," vì vậy hãy nghĩ về nó như mô tả ai đó là "hành lý" (gánh nặng).

Ví dụ:

Ele é um mala sem alça. Anh ta thực sự là một kẻ phiền toái.

Fulano e Beltrano / Fulano e Sicrano

Những cụm từ này tương đương với "ông kia" hoặc "bà đó" trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil.

Bạn có thể sử dụng nó khi bạn đang nói về một người mà bạn không thể nhớ tên, hoặc để ngụ ý rằng họ không liên quan hoặc không quan trọng.

Fulano e Beltrano foram lá ontem. Mấy người kia đã đến đó hôm qua.

Động Từ Tiếng Lóng Brazil

Vacilar

Theo nghĩa đen, Vacilar có nghĩa là "do dự." Nhưng trong tiếng lóng, nó có nghĩa là "mắc sai lầm," "làm hỏng."

Ele vacilou comigo. (Anh ấy đã đối xử tệ với tôi.)

Mandar-se

Một động từ thông tục được dịch tốt nhất là "cút đi" hoặc "đi khỏi."

Nó có thể được sử dụng theo cách mệnh lệnh (như ra lệnh cho ai đó rời đi) hoặc theo nghĩa mô tả để nói về việc bạn muốn rời khỏi một nơi mà bạn không muốn ở.

Se manda daqui! Cút khỏi đây đi!

Vou me mandar para as ilhas do Caribe nesse inverno. Mùa đông này mình sẽ đi đến các đảo Caribe.

Esse lugar é muito perigoso, vou me mandar daqui. Nơi này thực sự nguy hiểm, mình phải rời khỏi đây thôi.

Rolar

Bạn có thể đoán nghĩa đen của từ này: rolar là nguyên thể của động từ "lăn." Nhưng nó không được sử dụng giống như "let's roll" trong tiếng Anh. Thay vào đó, người Brazil dùng rolar để nói về một sự kiện — trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.

Vai rolar uma festa na casa do Lucas amanhã. Sẽ có một bữa tiệc ở nhà Lucas vào ngày mai.

Rola um churrasco esse fim de semana? Cuối tuần này làm một bữa nướng ngoài trời nhé?

Topar

Đây là một từ khá dễ học: topar là một động từ thông tục có nghĩa là "đồng ý" hoặc "chấp nhận" làm điều gì đó.

Ele topou me ajudar com o meu dever de casa. Cậu ấy đồng ý giúp tôi làm bài tập về nhà.

Pisar na bola

Dịch nghĩa đen là "dẫm lên quả bóng," pisar na bola mô tả tình huống khi ai đó mắc sai lầm, phạm lỗi hoặc làm ai đó thất vọng.

Sua irmã pisou na bola feio comigo. Chị gái cậu đã thực sự làm tôi thất vọng.

Se você pisar na bola de novo, está fora do time. Nếu cậu mắc lỗi thêm lần nữa, cậu sẽ bị loại khỏi đội.

Tiếng Lóng Internet Brazil

Rsrs

Từ lóng này tương đương với "lol" (cười lớn) trong tiếng Anh, và nó được sử dụng theo cách tương tự. Nó là viết tắt của từ Risadas (tiếng cười).

Vì vậy, nếu bạn bè Brazil của bạn gửi cho bạn một video hài hước, bạn có thể trả lời bằng Rsrs.

Người Brazil thêm nhiều "rs" hơn để thể hiện rằng họ thấy điều gì đó thực sự buồn cười.

Vì vậy, nếu video cực kỳ hài hước, bạn có thể nói "Rsrsrsrs."

Pq

Pq là chữ viết tắt của porque (tại sao) và thường được sử dụng trong tin nhắn văn bản.

Fui ao cinema sozinho pq meu amigo não pôde ir. (Tôi đã đi xem phim một mình vì bạn tôi không thể đi.)

Tbm / Tb

Những chữ cái này là chữ viết tắt của từ tiếng Bồ Đào Nha também, có nghĩa là "cũng" hoặc "cũng vậy." Một lần nữa, điều này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện qua tin nhắn.

Eu tbm fui ao cinema na semana passada. (Tôi cũng đã đi xem phim vào tuần trước.)

Làm Thế Nào Để Học Tiếng Lóng Brazil

Có rất nhiều cách để học tiếng lóng Brazil, từ ứng dụng và tài nguyên trực tuyến đến trao đổi ngôn ngữ.

  • Google và YouTube đều là những nguồn tài nguyên tuyệt vời để học tiếng lóng. Chỉ cần tìm kiếm nội dung Brazil chính gốc. Những người học ở trình độ trung cấp đến cao cấp cũng có thể tham khảo Dicionário inFormal để có thêm manh mối về các cách nói thông tục — chỉ cần nhớ rằng tất cả các định nghĩa đều bằng tiếng Bồ Đào Nha.
  • Sau khi bạn đã biên soạn một danh sách các thuật ngữ lóng, hãy nhập mỗi thuật ngữ mới vào ứng dụng từ điển ưa thích của bạn để kiểm tra nghĩa của nó và nhấp vào nút âm thanh để nghe cách phát âm. Đó là lúc bạn lặp lại các từ với chính mình vài lần để phát âm đúng.
  • Khi bạn tự tin hơn với vốn từ vựng mới học được, bạn sẽ muốn bắt đầu đưa nó vào các cuộc trao đổi thực tế. Bạn không cần phải đến tận Brazil để làm điều này: Tìm ai đó để nói chuyện có thể dễ dàng như tham gia các buổi Gặp gỡ trao đổi ngôn ngữ Bồ Đào Nha Brazil trong khu vực của bạn hoặc đăng ký một dịch vụ kết nối ngôn ngữ trực tuyến như Tandem hoặc HelloTalk.
  • Đắm mình trong nội dung tiếng Bồ Đào Nha và học tiếng lóng mới trong ngữ cảnh bằng cách sử dụng chương trình học tập qua video trực tuyến như Lingflix. Chương trình này sử dụng các video clip ngắn từ phương tiện truyền thông Bồ Đào Nha chính gốc để dạy ngôn ngữ như cách người bản xứ thực sự sử dụng. Lingflix lấy các video chính gốc — như video âm nhạc, trailer phim, tin tức và các bài nói truyền cảm hứng — và biến chúng thành các bài học ngôn ngữ cá nhân hóa. Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Nhấp vào đây để xem trang web hoặc tải ứng dụng iOS hoặc ứng dụng Android.

Bạn càng học được nhiều từ vựng, dù là thông tục hay không, thì càng dễ dàng hình thành các mẫu câu và câu nói như một người Brazil bản xứ.

Vì vậy, hãy tiếp tục, giữ thói quen luyện tập và đừng quên sử dụng tất cả những cụm từ tuyệt vời này một cách hiệu quả cùng với các tài liệu học tập khác của bạn.

Boa sorte! (Chúc may mắn!)

Và Một Điều Nữa...

Nếu bạn giống tôi và thích học tiếng Bồ Đào Nha qua phim ảnh và các phương tiện truyền thông khác, bạn nên xem Lingflix. Với Lingflix, bạn có thể biến bất kỳ nội dung có phụ đề nào trên YouTube hoặc Netflix thành một bài học ngôn ngữ hấp dẫn.

Tôi cũng thích việc Lingflix có một thư viện video khổng lồ được chọn lọc đặc biệt cho người học tiếng Bồ Đào Nha. Không cần phải tìm kiếm nội dung hay nữa — tất cả đều ở một nơi!

Một trong những tính năng yêu thích của tôi là phụ đề tương tác. Bạn có thể chạm vào bất kỳ từ nào để xem hình ảnh, định nghĩa và ví dụ, điều này giúp việc hiểu và ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn nhiều.

Và nếu bạn lo lắng về việc quên từ mới, Lingflix đã có giải pháp cho bạn. Bạn sẽ hoàn thành các bài tập thú vị để củng cố từ vựng và được nhắc nhở khi đến lúc ôn tập, vì vậy bạn thực sự ghi nhớ những gì đã học.

Bạn có thể sử dụng Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của mình, hoặc tải ứng dụng từ App Store hoặc Google Play. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)

Sẵn sàng biến việc xem video thành con đường làm chủ ngôn ngữ?

Hãy tham gia cùng hàng ngàn người dùng đã và đang học ngôn ngữ một cách thú vị.

Dùng thử miễn phí 7 ngày

Truy cập đầy đủ tất cả tính năng không giới hạn