50 Thuật Ngữ Tiếng Lóng Nhắn Tin Hàn Quốc Dành Cho Người Học Hiện Đại

Biết tiếng lóng Hàn Quốc là một phần quan trọng trong việc học ngôn ngữ này (hay thực sự là bất kỳ ngôn ngữ nào khác).

Bạn sẽ không tìm thấy chúng trong sách giáo khoa tiêu chuẩn, nhưng việc hiểu chúng là rất quan trọng—vì chúng không chỉ góp phần vào sự trôi chảy tổng thể của bạn mà còn mang đến cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc nói chung.

Hôm nay chúng ta sẽ xem xét một loại tiếng lóng Hàn Quốc cụ thể: tiếng lóng nhắn tin Hàn Quốc. Hãy cùng điểm qua các thuật ngữ tiếng lóng nhắn tin Hàn Quốc phổ biến nhất, cũng như lý do bạn nên học chúng.

1. ㅋㅋ (LOL)

Từ này bắt nguồn từ 크크. Đây là từ lóng nhắn tin tiếng Hàn tương đương với "LOL" trong tiếng Anh.

Bạn càng thêm nhiều ㅋ, bạn đang cười càng nhiều, vì vậy đừng ngạc nhiên khi thấy cả một chuỗi ㅋ. Dù bạn đã nói gì, rõ ràng là nó đã chạm đúng điểm hài hước của người đang trò chuyện với bạn.

2. ㅎㅎㅎ (Hahaha)

Từ này bắt nguồn từ 하하하. Trong khi ㅋㅋ có xu hướng được sử dụng thường xuyên hơn, thì ㅎㅎㅎ cũng truyền tải cảm giác tương tự, nhưng ngụ ý một tiếng cười nhẹ nhàng hơn. Quy tắc của ㅋㅋ cũng áp dụng ở đây: bạn càng thêm nhiều ㅎ, bạn đang cười càng nhiều.

3. ㅍㅎㅎ (Puhaha)

Viết tắt của 푸하하, từ này mạnh hơn một chút so với ㅋㅋ và ㅎㅎㅎ. Hãy tưởng tượng âm tiết đầu tiên như một người đang cố gắng (vô ích) nhịn cười, chỉ để tiếng cười bật ra mạnh hơn họ có lẽ dự định (hoặc mong muốn).

4. ㅇㅋ (OK)

Đây là một ví dụ về từ Hàn Quốc có nguồn gốc từ tiếng Anh. Trong tiếng Hàn chuẩn, "OK" sẽ là 오케이, và được rút ngắn thêm thành 오키.

Về cơ bản, ㅇㅋ chỉ lấy các phụ âm đầu tiên, 오 và 키. Ý nghĩa giống như trong tiếng Anh—một cách biểu đạt sự xác nhận đơn giản.

5. ㅇㅇ (Vâng / Ừ)

Bắt nguồn từ 응, đây là một cách đơn giản, thân mật để nói "vâng" hoặc "ừ". Bạn có lẽ đã biết cách nói đúng là 네, nhưng hãy nhớ rằng tiếng lóng nhắn tin Hàn Quốc ngụ ý rằng bạn đang giao tiếp trong một bối cảnh thoải mái và thân mật.

6. ㄴㄴ (Không Không)

Dạng rút gọn của 노노, đây là cách chuyển tự của "no no" trong tiếng Anh. Nó mang nghĩa đúng như âm thanh của nó—một thông điệp phủ định.

7. ㅎㅇ (Chào)

Viết tắt của 하이, đây là một từ khác được chuyển tự từ một từ tiếng Anh có âm thanh và ý nghĩa tương tự. May mắn thay, vì nó chỉ dài hai ký tự, nên đủ để bạn truyền tải một lời chào nhanh chóng cho bạn bè và gia đình.

8. ㅂㅂ / ㅃㅃ (Tạm biệt)

Các từ này lần lượt bắt nguồn từ 바이바이 và phiên bản dễ thương hơn là 빠이빠이. Cả hai đều là một cách thân thiện để kết thúc cuộc trò chuyện. Bạn cũng có thể viết ㅂㅇ.

9. ㄱㄱ (Đi nào / Cùng đi nào)

Từ này bắt nguồn từ 고고. Đó là một tin nhắn để ai đó ra ngoài hoặc làm gì đó, như đi chơi với người gửi.

10. ㅈㅈ (GG / Good Game)

Hãy cẩn thận đừng nhầm lẫn ㄱㄱ với ㅈㅈ. Cái sau là viết tắt của "GG" hoặc "good game", điều mà mọi người nói với nhau khi một trò chơi kết thúc.

11. ㅊㅋ (Chúc mừng)

Dựa trên 축하해요, đây là một cụm từ tiếng Hàn phổ biến thể hiện lời chúc mừng, với 축하 là cách nói ngắn gọn và ít trang trọng hơn.

12. ㄱㅅ (Cảm ơn)

Viết tắt của 감사, đây là một cách thân mật để nói cảm ơn. 감사, đến lượt nó, là dạng ngắn hơn của 감사합니다 trang trọng hơn.

13. ㅅㄱ (Làm tốt lắm)

Từ này bắt nguồn từ 수고하세요, một cụm từ phổ biến khen ngợi ai đó đã hoàn thành công việc tốt. Hãy chắc chắn bạn không vô tình đảo ngược các ký tự để viết thành ㄱㅅ nếu không bạn sẽ làm người khác bối rối!

14. 헉 ! (OMG / Trời ơi)

Bên cạnh 헉 (nghe như một âm thanh ngạc nhiên, nghẹn ngào), bạn cũng có thể nói 헐, có cùng ý nghĩa. Hãy dùng từ này khi bạn muốn nói điều gì đó như "Không thể nào!" hoặc "Whoa!"

15. ㄷㄷ (Thể hiện sợ hãi, sốc hay kinh ngạc)

Từ này bắt nguồn từ 덜덜, có nghĩa là "run rẩy" hoặc "rung động". Từ này được dùng để phản ứng với điều gì đó gây ra cảm giác nổi da gà. Tương tự như tiếng lóng nhắn tin về tiếng cười, bạn càng dùng nhiều ㄷ, bạn càng thấy nổi da gà nhiều.

16. 어케 (Sao? / Như thế nào?)

어케 bắt nguồn từ cách hỏi "như thế nào" đúng ngữ pháp là 어떻게. Nhưng khi nói với tốc độ bình thường, nó có thể nghe hơi giống 어떠케, vì cách phát âm của 떻 kết thúc khá đột ngột với phụ âm ㅎ lơ lửng ở dưới.

17. 잼게 / 잼께 (Chơi vui nhé / Vui vẻ nhé)

Từ này bắt nguồn từ 재미있게, có nghĩa là "vui vẻ". Tiếng lóng này có một phương pháp viết tắt hơi khác, vì nó kết hợp 재 với ㅁ của âm tiết tiếp theo và sau đó là toàn bộ âm tiết kết thúc của cụm từ.

Đáng chú ý là 재미있게 được phát âm giống như 재미이께, đó là lý do tại sao bạn có thể thay 게 bằng 께.

18. 노잼 (Không vui)

Ký tự Hàn Quốc 노 nghe giống từ tiếng Anh "no", và như bạn đã thấy từ mục trước, 잼 có nghĩa là "vui".

Nó đúng như âm thanh của nó: nếu bạn nói ai đó là 노잼, bạn đang nói họ là người nhàm chám / làm mất vui.

19. ㅁㄹ (IDK / Tôi không biết)

Từ này là viết tắt của 몰라, có nghĩa là "Tôi không biết". IDK khá phổ biến trong tiếng lóng nhắn tin tiếng Anh, và phiên bản tiếng Hàn chỉ ngắn hơn một ký tự.

20. OTL /ㅇㅈㄴ (Biểu tượng cảm xúc cho thất bại hoặc thất vọng)

Không giống như các tiếng lóng nhắn tin khác đã thảo luận cho đến nay, đây giống một biểu tượng cảm xúc hơn là một từ viết tắt thông thường.

Nếu bạn nhìn kỹ, bạn có thể thấy hình ảnh một người đang quỳ gối—với đầu (O hoặc ㅇ) cúi xuống, thân và tay chạm đất (T hoặc ㅈ) và chân (L hoặc ㄴ) cong một góc 90 độ. Biểu tượng này được dùng để thể hiện sự thất bại, thất vọng hoặc bực bội.

21. ㅠㅠ/ㅜㅜ (Biểu tượng cảm xúc cho đôi mắt đang khóc)

Một biểu tượng cảm xúc khác sử dụng nguyên âm ㅠ hoặc ㅜ, biểu tượng này giống một đôi mắt nhắm nghiền với những giọt nước mắt chảy dài.

22. ㅇㅁㅇ (Biểu tượng cảm xúc cho khuôn mặt sốc)

Hãy tưởng tượng hai vòng tròn là đôi mắt và hình vuông là cái miệng há hốc vì ngạc nhiên. Chỉ với ba ký tự tiếng Hàn này, bạn đã có thể truyền tải sự ngạc nhiên tột độ về điều gì đó.

23. 0ㅠ0 (Biểu tượng cảm xúc cho nôn mửa)

Bây giờ, hãy thay thế ㅁ trong mục trước bằng nguyên âm ㅠ, và bạn có thể "vẽ" một khuôn mặt với chất nôn chảy ra từ miệng. Hãy dùng biểu tượng này khi bạn cảm thấy buồn nôn vì những gì vừa đọc—hoặc nếu bạn thực sự cảm thấy muốn nôn.

24.ㅇㅈ? (Đúng không?)

Đây là cách viết tắt của 인정? (nghĩa đen "Tôi thừa nhận" / "Tôi công nhận"). Bạn thường dùng cụm từ này khi đang cố kiểm tra xem người kia có đồng ý với bạn không—hoặc bạn muốn họ đồng ý với bạn.

25. ㄱㅊㄱㅊ (Ổn mà, ổn mà)

Đôi khi chỉ được viết là ㄱㅊ (Ổn mà) và dựa trên 괜찮아, đây là một cụm từ bạn có thể dùng để trấn an người khác (hoặc chính mình) rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi.

26. ㄱㅇㄷ (May quá! / Lợi to!)

Từ này bắt nguồn từ 개이득 (nghĩa đen "lợi ích chó"). Trong khi bản dịch của phiên bản dài hơn của nó có vẻ buồn cười hoặc kỳ lạ, thì thực tế đây là một cụm từ bạn dùng khi điều gì đó tuyệt vời xảy ra với bạn hoàn toàn do tình cờ.

27. ㅈㅅ (Xin lỗi)

Không bao giờ dễ dàng để xin lỗi người khác. Nếu bạn không đủ kiên nhẫn để gõ ra 죄송하다는 (Tôi xin lỗi) với ai đó mà bạn đã làm sai, từ này là đủ.

28. ㅇㅅㅇ (Biểu tượng cảm xúc cho khuôn mặt dễ thương)

Cũng được viết là "ㅇㅂㅇ", đây là phiên bản tiếng Hàn tương đương với (UwU) trong tiếng Anh, có thể mang ý tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào người bạn đang nói chuyện và cảm nhận của họ về biểu tượng cảm xúc cụ thể này.

29.ㅇㄷ (Bạn ở đâu?)

Viết tắt của 어디, đây là một tin nhắn nhanh bạn có thể gửi cho ai đó khi đang trên đường đến điểm hẹn, nhưng bạn không chắc chắn liệu người đó đã đến đó chưa. Giới trẻ Hàn Quốc đôi khi cũng dùng ㅇㄷㄱ.

30. ㄷㅊ (Im đi)

Bắt nguồn từ 닥쳐, đây là một cách trực tiếp để bảo ai đó làm phiền bạn ngừng nói. Tất nhiên, nếu bạn không muốn gây khó chịu, hãy đảm bảo bạn chỉ dùng từ này với người thân thiết.

31. ㅎㅈㅇㅇ (TL;DR / Dài quá, không đọc)

Phiên bản rút gọn của 한줄요약 (nghĩa đen "tóm tắt một dòng"), đây là phiên bản tiếng Hàn tương đương với "TL;DR" (Too Long; Didn't Read) trong tiếng Anh. Nếu ai đó gửi cho bạn một bức tường chữ mà bạn phải mất ít nhất vài phút để đọc hết, bạn có thể phản pháo lại bằng "ㅎㅈㅇㅇ".

32. ㄹㅇ (Thật / Thật sự)

ㄹㅇ có thể được dịch là "thật" như tính từ (레알) hoặc "thật sự" như trạng từ (리얼리). Dù theo cách nào, bạn dùng nó để nhấn mạnh một quan điểm hoặc sự thật rằng điều gì đó tồn tại hoặc là đúng.

33. ㅎㅅㄴ (Biểu tượng cảm xúc nháy mắt)

Hãy hình dung ㅎ như một con mắt với lông mày thẳng, ㅅ như một cái miệng cong lên và ㄴ như một con mắt nheo nửa chừng, và bạn có thể thấy cách biểu tượng này trở thành một cách để nói với ai đó "Này, đây là bí mật giữa bạn và tôi."

34. ㄴㄱ? (Ai?)

Đây là cách nói ngắn gọn hơn của 누구? Đây là một trong những từ đơn giản hơn trong danh sách này: nếu bạn muốn làm rõ người mà đối phương đang nói đến (hoặc chỉ muốn tỏ ra ngầu khi tìm hiểu người lạ dễ thương mà bạn để ý), hãy gửi tin nhắn này NGAY LẬP TỨC.

35. ㄱㄷ (Chờ đã / Đợi)

Viết tắt của 기달, ㄱㄷ cũng có ý nghĩa trực tiếp. Lần tới khi ai đó gửi cho bạn một loạt tin nhắn khó hiểu, hãy nhắn lại từ này ngay sau đó.

36.ㅇㄱㄹㅇ(Quá đúng)

Khi bạn viết tắt 이거레알 (cái này là thật), bạn sẽ có ㅇㄱㄹㅇ. Nếu bạn muốn thể hiện rằng bạn đồng ý với ai đó, hãy nói từ này.

37. ㅇㅎ (A-ha! / À ha!)

Một biểu đạt chuyển tự khác từ tiếng Anh, từ này dựa trên 아하. Giống như phiên bản tiếng Anh của nó, bạn nói từ này khi bạn nhận ra điều gì đó—hoặc khi bạn bắt gặp ai đó đang làm điều họ không nên làm.

38. ㅉㅉ (Chậc chậc)

Sau khi bắt quả tang người nào đó đang làm điều họ không nên, bạn có thể gõ ra cách viết tắt này của 쯧쯧.

39. ㅇㄴ (Vừa mới thức dậy)

Cách biểu đạt này là viết tắt của 인남, và đến lượt nó là viết tắt của 일어나다. Lần tới khi bạn nhận được tin nhắn vào một giờ khủng khiếp kèm theo một chuỗi "Ê, sao rồi? Mày đâu rồi? Mày còn sống không?", trả lời bằng từ này sẽ đủ để trấn an người kia.

40. ㄹㄷ (Sẵn sàng chưa?)

ㄹㄷ là viết tắt của 레디, cách chuyển tự tiếng Hàn của từ tiếng Anh "ready". Sau khi bạn đã sửa soạn xong sau khi nhắn ㅇㄴ, hãy mong đợi người kia sẽ trả lời bằng từ này ngay sau đó.

41. ㅅㅇㅊㅋ (Chúc mừng sinh nhật)

Từ này tự nói lên ý nghĩa. Nếu bạn quá bận rộn để nói 생일축하해 với ai đó vào ngày đặc biệt của họ, bạn có thể nhắn ㅅㅇㅊㅋ thay thế.

42. ㅎㄹ (Cái quái gì...?)

Viết tắt của 헐, ㅎㄹ được dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc sốc.

43. ㅁㅊ (Điên / Khùng)

Bây giờ chúng ta đang đến với những tiếng lóng nhắn tin không nên được sử dụng trong giao tiếp lịch sự chút nào. ㅁㅊ bắt nguồn từ 미친, mà bạn nói khi bạn thấy điều gì đó (hoặc ai đó) hoàn toàn không thể tin được hoặc điên rồ.

44. ㅈㄴ (Phiên bản tục tĩu của "Rất")

Đây là từ viết tắt của 존나, một cách rất thân mật (và thường tục tĩu) để nhấn mạnh một quan điểm. Nó tương đương với việc nói "Tôi đang hạnh phúc vãi cả l**" hoặc "Tôi đang lạnh vãi cả l**" trong tiếng Việt.

45. ㄷㅈㄹ (Muốn chết à?)

Một lần nữa, bạn không bao giờ nên nói từ viết tắt này của 뒤질래 trong giao tiếp lịch sự. Bạn chỉ nói nó với ai đó thân thiết đang trêu chọc bạn—và ngay cả khi đó, đừng bao giờ có ác ý thật sự.

46. ㅅㅂ (Từ chửi thề tiếng Hàn)

Nếu bạn nhắn từ này hoặc phiên bản dài hơn của nó 시발 cho sếp hoặc ông bà của bạn, hãy chuẩn bị tinh thần bị mắng, vì đây là một từ rất tục tĩu. Để biết thêm các từ chửi thề tiếng Hàn mà bạn có lẽ không bao giờ nên nói, hãy xem bài viết đầy đủ của chúng tôi về chủ đề này.

47. ㄲㅈ (Biến đi)

Đây là từ viết tắt của 꺼져. Đôi khi, bạn chỉ muốn được ở một mình (dù là vì bạn muốn hờn dỗi hay vì người kia làm phiền bạn quá nhiều) và đây sẽ là một phản ứng phù hợp cho những tình huống như vậy.

48. ㅗ (Biểu tượng cảm xúc cho ngón tay thối / ngón giữa)

Sẽ không tuyệt sao nếu có một phiên bản tiếng Anh tương đương của biểu tượng cảm xúc này, thay vì phiên bản emoji tường minh hơn? Đùa thôi, nếu bạn nhận được một trong những biểu tượng này (hoặc nhiều cái liên tiếp), bạn biết người kia đang cực kỳ tức giận.

49. 8282 (Nhanh lên, nhanh lên)

Để hiểu tiếng lóng nhắn tin này, bạn phải hiểu số đếm tiếng Hàn. Bản dịch tiếng Hàn của "nhanh lên, nhanh lên" là 빨리빨리, nghe giống như 팔 (8) và 이 (2).

Bạn nói từ này với ai đó thân thiết khi bạn muốn họ làm gì đó NGAY LẬP TỨC.

50. 091012 (Học chăm chỉ)

Đây là một mảnh tiếng lóng nhắn tin khác đòi hỏi một chút kiến thức về số đếm tiếng Hàn. "Học chăm chỉ" trong tiếng Hàn là 공부 열심히, giống như sự kết hợp của 공 (0), 구 (9), 열 (10) và 십이 (12).

Cách Tiếng Lóng Nhắn Tin Hàn Quốc Rút Gọn Từ

Như bạn đã thấy ở trên, tiếng lóng nhắn tin Hàn Quốc thường bao gồm các phiên bản rút gọn của các cụm từ đầy đủ.

"Rút gọn" ở đây có nghĩa là sử dụng các ký tự đầu tiên của mỗi âm tiết trong cụm từ. Đây là lúc kiến thức về Hangul, bảng chữ cái tiếng Hàn, của bạn sẽ có ích vì bạn thường chỉ cần các nguyên âm hoặc phụ âm đơn lẻ. Đôi khi, nhìn vào tiếng lóng nhắn tin Hàn Quốc giống như nhìn ai đó chỉ đang gõ bảng chữ cái.

Ngoài ra, như cũng được chỉ ra ở trên, rất nhiều thuật ngữ tiếng lóng nhắn tin Hàn Quốc dựa trên từ tiếng Anh. Chúng là những ví dụ của Konglish, việc sử dụng từ tiếng Anh trong ngữ cảnh tiếng Hàn. Thường thì những từ mượn tiếng Anh hoặc cách chuyển tự này không giữ nguyên ý nghĩa ban đầu—và đôi khi có nghĩa hoàn toàn khác.

Ví dụ về Konglish bao gồm:

아이쇼핑 — nghĩa đen "mắt shopping" nhưng có nghĩa là "ngắm đồ ngoài cửa hàng"

개그맨 — nghĩa đen "người đàn ông trò đùa" nhưng có nghĩa là "nam diễn viên hài"

화이팅 — nghĩa đen "Chiến đấu!" nhưng về cơ bản có nghĩa là "Chúc may mắn!"

Mặc dù nhận thức về Konglish ở Hàn Quốc khác nhau (có những chỉ trích về việc sử dụng tiếng Anh ngày càng nhiều trong lời nói tiếng Hàn), Konglish vẫn trở thành một phần chủ đạo trong ngôn ngữ Hàn Quốc và đặc biệt là trong tiếng lóng nhắn tin.

Đặc Điểm Đặc Biệt Của Nhắn Tin Tiếng Hàn

Lỗi Chính Tả Cố Ý

Bạn biết đấy, trong tin nhắn tiếng Anh, bạn dùng những từ như "wut" thay vì "what" hoặc "chu" cho "you"?

Tin nhắn tiếng Hàn có một đặc điểm tương tự. Để tiết kiệm thời gian và số lần gõ phím, các từ bị viết sai chính tả dựa trên cách chúng phát âm—tức là, ký tự đúng được thay thế bằng một ký tự có âm thanh tương tự.

Ví dụ, 뭐해, có nghĩa là "Bạn đang làm gì đấy", có thể bị viết sai thành 머해, có nghĩa là "Có chuyện gì vậy?" Ví dụ này cắt bỏ lần gõ phím cần thiết cho ký tự ㅜ.

Vì vậy, lần tới khi bạn bối rối vì một lỗi chính tả trong tiếng Hàn, hãy thử đọc to cụm từ đó lên. Bạn sẽ hiểu ý nghĩa thực sự của nó sau đó—hoặc nhận ra rằng người kia thực sự đã gõ sai.

Cách Để Nghe Thật Dễ Thương

Nếu bạn xem các chương trình truyền hình Hàn Quốc hoặc nghe nhạc K-pop, bạn có thể biết thuật ngữ 애교, dịch sơ sơ là tỏ ra dễ thương bằng cách hành xử âu yếm, trẻ con.

애교 xuất hiện trong tin nhắn theo một vài cách.

  • Thêm ký tự ㅇ vào cuối một từ ngay cả khi nó không tự nhiên tồn tại ở đó: Ví dụ, bạn có thể thay đổi câu nói 배고파, có nghĩa là "Tôi đói", thành 배고팡.
  • Thêm ~ vào cuối câu để làm chúng có vẻ thân thiện hơn: Ví dụ, thêm ~ vào 안녕, có nghĩa là "Xin chào", biến nó thành 안녕~~~, khi đọc to sẽ nghe như anyoungggg. Càng thêm nhiều ~, âm thanh càng được kéo dài.

Tại Sao Bạn Nên Học Tiếng Lóng Nhắn Tin Hàn Quốc

Ở Hàn Quốc, mạng xã hội là chuyện nghiêm túc. Hơn 95% dân số cả nước được kết nối internet và nhiều người trong số họ sử dụng các trang web như KakaoTalk. Vì vậy, bạn có thể tưởng tượng có bao nhiêu tiếng lóng nhắn tin được sử dụng ở một đất nước kết nối kỹ thuật số như vậy.

Học tiếng lóng nhắn tin cũng chỉ là một động lực tốt để bạn học thêm tiếng Hàn nói chung. Như bạn đã thấy, hiểu tiếng lóng nhắn tin Hàn Quốc đòi hỏi bạn phải biết các từ và cụm từ mà chúng bắt nguồn.

Ngoài ra, vì thế giới của tiếng lóng nhắn tin liên tục được cập nhật và mở rộng, bạn sẽ luôn phải nhanh nhạy khi tham gia vào các nghiên cứu ngôn ngữ Hàn Quốc của mình.

Sau khi đọc tất cả những tiếng lóng nhắn tin này, bạn có thể tò mò về tiếng lóng nói thông thường. May mắn thay, bạn có thể tìm thấy nhiều ví dụ tại Lingflix, nơi có rất nhiều video tiếng Hàn đích thực được tạo ra cho và bởi người bản xứ. Lingflix lấy các video đích thực—như video ca nhạc, trailer phim, tin tức và các cuộc nói chuyện truyền cảm hứng—và biến chúng thành các bài học ngôn ngữ được cá nhân hóa. Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Hãy truy cập trang web hoặc tải ứng dụng iOS hoặc ứng dụng Android. P.S. Bấm vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)

Giờ đây, bạn đã biết một số tiếng lóng mà bạn chắc chắn sẽ sử dụng trong các cuộc trò chuyện nhắn tin tiếng Hàn, bạn sẽ gặp ít khó khăn hơn trong việc giải mã bất kỳ mớ ký tự có vẻ ngẫu nhiên nào.

ㅂㅂ!

Và Một Điều Nữa...

Nếu bạn thích bài viết này, bạn đã đi được nửa chặng đường để có khoảng thời gian học tiếng Hàn vui nhất đời với Lingflix rồi đấy!

Lingflix giúp bạn học qua video K-pop, quảng cáo hài hước, web series giải trí và hơn thế nữa. Chỉ cần xem lướt qua cũng giúp bạn hình dung về sự đa dạng của các video Lingflix cung cấp:

Lingflix thực sự loại bỏ những phần học vất vả ra khỏi việc học ngôn ngữ, chỉ để lại cho bạn sự học tập hấp dẫn, hiệu quả và hiệu suất cao. Nó đã chọn lọc sẵn những video hay nhất cho bạn (được sắp xếp theo cấp độ và chủ đề), vì vậy tất cả những gì bạn phải làm chỉ đơn giản là chọn bất kỳ video nào thu hút bạn để bắt đầu.

Mỗi từ trong phụ đề tương tác đều đi kèm với định nghĩa, âm thanh, hình ảnh, câu ví dụ và nhiều hơn nữa.

Truy cập bản ghi âm tương tác đầy đủ của mỗi video trong tab Đối thoại, và dễ dàng ôn tập từ và cụm từ từ video trong tab Từ vựng.

Bạn có thể sử dụng Chế độ Câu hỏi độc đáo của Lingflix để học từ vựng và cụm từ từ video thông qua các câu hỏi thú vị.

Lingflix theo dõi những gì bạn đang học và cho bạn biết chính xác khi nào cần ôn tập, mang đến cho bạn trải nghiệm được cá nhân hóa 100%.

Các buổi ôn tập sử dụng ngữ cảnh video để giúp ghi nhớ từ vào trí nhớ của bạn.

Bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn hoặc, tốt hơn nữa, hãy tải ứng dụng Lingflix từ cửa hàng iTunes hoặc Google Play. Bấm vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)

Sẵn sàng biến việc xem video thành con đường làm chủ ngôn ngữ?

Hãy tham gia cùng hàng ngàn người dùng đã và đang học ngôn ngữ một cách thú vị.

Dùng thử miễn phí 7 ngày

Truy cập đầy đủ tất cả tính năng không giới hạn