26 Câu Thán Từ Tiếng Hàn Chân Thực
Các câu thán từ cũng rất quan trọng khi học một ngoại ngữ như tiếng Hàn, vì chúng có thể giúp lời nói của bạn nghe chân thật và tự nhiên hơn rất nhiều.
Đây là danh sách 26 câu thán từ tiếng Hàn có thể hữu ích cho bạn trong nhiều cuộc trò chuyện.
1. 아이구 / 아이고 — Ôi không / Úi / Úi chà
Thán từ phổ biến nhất để bày tỏ sự bất ngờ, thất vọng, bực bội hoặc hoài nghi.
Đây là từ đặc biệt được ưa thích bởi những người lớn tuổi Hàn Quốc (đặc biệt là phụ nữ) - những người nhanh chóng tìm thấy điều gì đó để phàn nàn. Tôi khá chắc là mình nghe được một tiếng "아이구!" ít nhất mỗi ngày một lần từ chính mẹ tôi.
2. 엄마야 — Trời ơi / Ôi trời
엄마야 nghĩa đen là "Ôi, mẹ ơi!". Đó là một câu cảm thán thể hiện sự sốc, sợ hãi hoặc ngạc nhiên. Hãy coi nó như phiên bản Hàn Quốc tương đương với "Mamma Mia!" của tiếng Ý.
Một lần nữa, từ này thường được phụ nữ Hàn Quốc sử dụng hơn.
엄마야! 괜찮으세요? — Ôi trời! Bạn có ổn không?
3. 아야 — Ói / Ui
Một câu cảm thán để diễn tả sự đau đớn, thường là loại đau nhẹ, như bị cấu nhẹ hoặc nhức mỏi.
Tất nhiên, bạn có thể thoải mái sử dụng nó khi cơn đau kịch tính hơn một chút, chẳng hạn như những sự cố đáng buồn như khi bạn đập ngón chân vào bàn hoặc vấp phải vỉa hè. Trong những trường hợp đó, nó thường được theo sau bởi một tiếng chửi thề to.
아야! 내 손… — Ói! Tay tôi…
4. 에이씨 — Ôi trời / Trời đất / Chết tiệt
Đây là cách hơi nặng nề để bày tỏ sự không hài lòng hoặc thất vọng về điều gì đó. Tình huống có thể là bất cứ thứ gì—vô tình làm rơi kem, chờ bạn quá lâu, bị mắc mưa khi đang đi bộ.
Cụm từ này phát ra nghe như một tiếng xì, mà tôi nghĩ là một cách hay để diễn tả những cảm xúc tiêu cực đó.
에이씨! 우산 가져오는 걸 깜빡했어… — Ôi trời! Mình quên mang ô rồi…
5. 야! — Này! / Ê!
야 là một từ thu hút sự chú ý và có tính linh hoạt trong cách sử dụng. Nó có thể mang các sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh.
Nó có thể thể hiện sự tức giận (thường gặp nhất), nhưng cũng có thể thể hiện sự yêu mến hoặc bực bội. Tuy nhiên, nếu bạn nói 야 nhiều lần liên tiếp (야야야), thì nó ngụ ý sự thù địch mạnh mẽ hơn.
6. 뭐? / 뭐라고? — Cái gì? / Gì cơ?
Đây có thể là một câu cảm thán thể hiện sự hoài nghi, cho thấy bạn bị choáng bởi những gì vừa nghe, hoặc bạn có thể chỉ đơn giản là yêu cầu ai đó nhắc lại những gì họ đã nói.
Khi nói một cách nhấn mạnh (với cao độ cao hơn), nó có thể mang vẻ hung hăng và đòi hỏi.
뭐? 다시 말해 봐! — Gì? Nói lại đi!
7. 에이 — Không đời nào / Sao được / Thôi đi (tỏ ý hoài nghi)
Một cách thân mật để bác bỏ một cách mỉa mai điều gì đó bạn nghe được là vô lý. Đó có thể là một câu chuyện khó tin, một lời khen ngợi bạn hoặc một lời chê bai.
Cá nhân tôi thường nghe 에이 được sử dụng nhiều nhất để gạt đi những lời nịnh nọt hoặc khen ngợi.
에이… 그렇게 많은 일을 하지는 않았어요. — Thôi đi… tôi đã không làm nhiều việc đến thế đâu.
8. 말도 안 돼 — Không thể nào / Vô lý
Dịch theo nghĩa đen là "Không thể nói thành lời được", câu cảm thán này có thể được sử dụng để thể hiện sự hoài nghi trong cả những tình huống tiêu cực lẫn tích cực.
Trong trường hợp tích cực, 말도 안되 có thể hoạt động tương tự như cụm tiếng Anh đầy hoài nghi nhưng vui mừng "Không thể nào!".
시험에 떨어졌어? 말도 안 돼! — Bạn trượt bài kiểm tra? Không thể nào!
9. 아 — A / Ô
Đơn giản và đi thẳng vào vấn đề, nó có nghĩa đúng như những gì nghe thấy—hãy nói nhanh một tiếng "아!" như một tiếng "Ô!" đầy ngạc nhiên.
Trong tiếng Hàn, 아 cũng thường được dùng để thể hiện sự hiểu biết. Kéo dài nó ra hoặc nói nhiều lần liên tiếp cho thấy bạn đang theo dõi những gì đang được nói với bạn.
10. 아싸! — Yay! / Tuyệt vời!
Một cách diễn đạt vui vẻ về sự thành công và cổ vũ. Nếu bạn từng tham gia một bữa tiệc Hàn Quốc có nhiều bài hát và điệu nhảy, giữa những tiếng vỗ tay và điệu nhảy vui nhộn, bạn sẽ nghe thấy rất nhiều tiếng hô "아싸!" để thổi bùng không khí vui vẻ.
Ngày nay, khi không được dùng như một thán từ, 아싸 thực ra là một thuật ngữ lóng của Hàn Quốc chỉ "người ngoài cuộc" hoặc "kẻ bị ruồng bỏ".
아싸! 당첨됐어! — Tuyệt vời! Tôi trúng rồi!
11. 만세! — Hoan hô! / Muôn năm!
만세 là từ tương đương trong tiếng Hàn với tiếng reo hô "Banzai!" của Nhật Bản. Về cơ bản nó có nghĩa là "___ muôn năm" và được sử dụng để bày tỏ những lời chúc tốt đẹp, thành công và/hoặc may mắn.
Trong một đám đông, 만세 cũng có thể được sử dụng như một lời hiệu triệu thống nhất để giơ tay cho một lời reo hô tập thể.
한국 축구팀이 승리했습니다! 만세! — Đội bóng đá Hàn Quốc đã thắng! Hoan hô!
12. 대박 — Quá đỉnh / Đỉnh cao / Không thể tin nổi
대박 dịch là "thành công lớn". Đó là một câu cảm thán cho thấy bạn vô cùng ấn tượng hoặc sửng sốt bởi những gì vừa nghe hoặc chứng kiến.
Mặc dù nó thường được sử dụng như một câu cảm thán để khen ngợi và ngưỡng mộ, nhưng 대박 cũng có thể được sử dụng cho những tình huống tiêu cực mà bạn không thể nào hiểu nổi.
13. 헐 — Wow / Cái quái gì vậy…
Một câu cảm thán tiếng lóng hiện đại dùng để diễn tả sự ngạc nhiên và kinh ngạc, dù là đối với điều gì đó tích cực hay tiêu cực. 헐 thường được dùng trong nhắn tin.
Nó tự nói lên tất cả—bạn không thực sự phải suy diễn hay nói thêm bất cứ điều gì sau khi phản ứng bằng "헐!".
정말 그렇게 나쁜가? 헐. — Nó thực sự tệ đến vậy sao? Cái quái gì vậy.
14. 짱 — Siêu / Tuyệt vời / Cực phẩm
Trong ngôn ngữ thông tục, 짱 là một thuật ngữ lóng có nghĩa là "tốt nhất" và hoạt động như một câu cảm thán tích cực để thể hiện sự tán thành của bạn.
Bạn cũng có thể nói "짱이야!" để có nghĩa là "Nó tuyệt lắm!" hoặc "Nó là nhất!". Cụm từ mở rộng này thường đi kèm với ngón tay cái giơ lên.
와, 정말 잘하셨어요! 짱! — Wow, bạn làm rất tốt. Siêu!
Việc học cách sử dụng các câu thán từ và tiếng lóng tiếng Hàn như 짱 sẽ dễ dàng nhất khi bạn có nhiều ví dụ. Một chương trình như Lingflix chẳng hạn, cho phép bạn xem các video tiếng Hàn thực tế cùng với các công cụ học tập hữu ích, vì vậy bạn có thể thấy các câu cảm thán trong các cuộc hội thoại như cách người bản xứ thực sự sử dụng chúng.
Lingflix lấy các video chân thực—như video âm nhạc, trailer phim, tin tức và các bài nói truyền cảm hứng—và biến chúng thành các bài học ngôn ngữ cá nhân hóa.
Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Hãy xem trang web hoặc tải ứng dụng iOS hoặc ứng dụng Android.
P.S. Nhấn vào đây để tận dụng lợi thế từ đợt giảm giá hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)
15. 웩 — Eo / Kin / Kinh (tỏ ý ghê tởm)
Câu cảm thán này giống với âm thanh của việc nôn mửa, vì vậy bạn đã biết nó có nghĩa là gì rồi. Bản thân âm tiết viết ra đã nhăn nhúm như khuôn mặt của bạn khi nhăn mặt. Chỉ cần cố gắng đừng thực sự nôn ra khi nói nó.
웩! 그 냄새는 어디서 나는 걸까? — Kin! Mùi đó từ đâu ra vậy?
16. 진짜(요)? — Thật à? / Nghiêm túc chứ?
Đây là một câu cảm thán thể hiện sự sốc và cũng có thể hoạt động như một câu trả lời để xác nhận tính xác thực của những gì đang bị nghi ngờ (bạn có thể trả lời "진짜" cho câu hỏi "진짜?" của ai đó).
"아진짜!" là một cách diễn đạt phổ biến để thể hiện sự ghê tởm hoặc thất vọng, tương tự như cụm từ tiếng Anh "Ôi, nghiêm túc chứ?!". 진짜요 là phiên bản lịch sự hơn, mặc dù nó không nhất thiết làm giảm tác động.
진짜요? 그거 가짜 이야기 같은데요. — Thật ư? Nghe như một câu chuyện giả tạo vậy.
17. 이런 — Trời ơi / Cái gì / Thì ra là vậy
이런 nghĩa đen là "cái này", nhưng với tư cách là một câu cảm thán, nó có thể mang những ý nghĩa hơi khác nhau.
Nói chung, 이런 không phải là một thán từ tích cực. Nó thường được sử dụng bất cứ khi nào bạn cảm thấy bối rối hoặc giật mình vì điều gì đó. Trong một số ngữ cảnh nhất định, nó có thể được hiểu là một lời đe dọa "Tại sao, tôi nên…".
이런! 나한테 거짓말을 하는 거야? — Trời ơi! Anh đang nói dối tôi đấy à?
18. 우와 — Wow
Một cách tiện lợi, câu cảm thán tiếng Hàn này thậm chí còn nghe giống như "wow". Và, giống như "wow" trong tiếng Anh, nó có thể phù hợp cho cả những tình huống tốt lẫn xấu.
19. 그래(요)? — Vậy à? / Thế sao?
Mặc dù về mặt kỹ thuật nó có nghĩa giống như 진짜(요) ở mục số 16 ở trên, nhưng 그래(요) thường có tác động dịu đi một chút. Bạn cũng có thể nói "그래 그래'" để đồng ý một cách nhấn mạnh với ai đó.
Tuy nhiên, một tiếng "그래!" sắc nét hoạt động như một cách hung hăng hơn để nói "Đúng vậy!" hoặc "Đương nhiên rồi!".
20. 그렇구나 / 그렇군요 — Ra vậy / Thì ra là vậy
Cả 그렇구나 và 그래(요) ở trên đều bắt nguồn từ cùng một động từ tiếng Hàn: 그러다 (làm như vậy).
그렇구나 (và phiên bản lịch sự hơn 그렇군요) là một câu cảm thán thể hiện sự khẳng định và thấu hiểu. Đó là cách diễn đạt thường dùng cho những khoảnh khắc "aha!" như bóng đèn sáng lên.
그래서 떠난 거야? 그렇구나! — Vậy là vì lý do đó anh rời đi? Ra vậy!
21. 어 — Vâng / Hả? / Ừ
Nó có thể hoạt động như một câu cảm thán xác nhận hoặc hỏi thăm, tùy thuộc vào giọng điệu của bạn.
Nói "어" nhiều lần (어어어) với giọng điệu bình thường, hoặc kéo dài nó ra, cho thấy rằng bạn đang hiểu hoặc đồng ý với những gì đang được nói. Một tiếng "어?" ngắn có nghĩa là bạn sẽ cần nghe lại những gì vừa được nói với bạn.
22. 휴 — Phù / Hu
Một thán từ gợi ý rằng bạn đang cảm thấy nhẹ nhõm, kiệt sức hoặc choáng ngợp. Hãy kéo dài nó thành một tiếng thở dài để làm cho nó thêm phần kịch tính.
휴… 소주가 필요해. — Phù… mình cần một chút soju.
23. 치 — Chí / Chẹp
Câu cảm thán này thể hiện sự không tán thành hoặc khinh miệt. Bạn có thể sử dụng nó bất cứ khi nào bạn cảm thấy bị xúc phạm hoặc khó chịu.
Bạn có thể lẩm bẩm nhanh một tiếng "치" trong hơi thở, hoặc bạn có thể nói to và rõ ràng một tiếng "치!" trước mặt ai đó để tỏ ra nhỏ nhen và rõ ràng hơn về sự không hài lòng của bạn đối với họ.
치! 정말 나에 대해 그렇게 생각해? — Chẹp! Anh thực sự nghĩ về tôi như vậy sao?
24. 흠 / 음 — Hmm
Một câu cảm thán tiếng Hàn khác một cách tiện lợi nghe giống như nghĩa của nó!
흠 hoặc 음 là những từ tương đương trong tiếng Hàn với "Hmm" suy tư và đầy chiêm nghiệm. Nói nhanh một tiếng "흠" / "음" cũng có thể được sử dụng để thể hiện sự tán thành hoặc đồng ý.
흠… 꽤 어렵네요. — Hmm… điều đó khá là khó đấy.
25. 흥 — Phù / Hừm (tỏ ý khinh bỉ)
Đây là thán từ để sử dụng khi bạn cảm thấy bị chọc tức hoặc coi thường bởi ai đó. Theo nghĩa đó, đây là một âm thanh thể hiện sự bất mãn tương tự như 치.
Nó cũng nghe rất giống với 흠, vì vậy hãy chú ý đến giọng điệu bạn sử dụng! Ở đây, một tiếng "흥!" hậm hực hoạt động giống như một tiếng khịt mũi hoặc cười khẩy.
흥! 다시는 그 사람을 돕지 않을 거야! — Hừm! Mình sẽ không giúp đỡ người đó nữa đâu!
26. 우우 — Boo
Hóa ra, cách để chê bai ai đó trong tiếng Hàn không khác nhiều so với tiếng Anh. Chỉ cần bỏ đi chữ "b"!
Một tiếng "우우" kéo dài sẽ làm rõ sự bất mãn của bạn, dù là do một trò đùa tệ hại hay một quyết định trọng tài tồi.
우우! 무대에서 내려와! — Boo! Xuống khỏi sân khấu đi!
휴… Thật tốt khi trút hết những cảm xúc đó ra phải không?
Các câu cảm thán sẽ giúp bạn hiểu và tham gia sâu hơn vào các cuộc trò chuyện thông thường bằng tiếng Hàn.
Và Một Điều Nữa... Nếu bạn thích bài viết này, bạn đã đi được nửa chặng đường để có khoảng thời gian học tiếng Hàn vui vẻ nhất với Lingflix! Lingflix giúp bạn có thể học qua video K-pop, quảng cáo vui nhộn, web series giải trí và hơn thế nữa. Chỉ một cái nhìn nhanh sẽ cho bạn thấy sự đa dạng của các video Lingflix cung cấp: Lingflix thực sự giúp loại bỏ công việc học tập vất vả, để lại cho bạn không gì ngoài việc học tập hấp dẫn, hiệu quả và nhanh chóng. Nó đã chọn lọc sẵn những video hay nhất cho bạn (được sắp xếp theo cấp độ và chủ đề), vì vậy tất cả những gì bạn phải làm là đơn giản chọn bất kỳ video nào bạn thích để bắt đầu. Mỗi từ trong phụ đề tương tác đều đi kèm với định nghĩa, âm thanh, hình ảnh, câu ví dụ và hơn thế nữa. Truy cập bản ghi tương tác đầy đủ của mọi video trong tab Hội thoại, và dễ dàng ôn lại từ và cụm từ từ video trong tab Từ vựng. Bạn có thể sử dụng Chế độ Kiểm tra độc đáo của Lingflix để học từ vựng và cụm từ từ video thông qua các câu hỏi vui nhộn. Lingflix theo dõi những gì bạn đang học và cho bạn biết chính xác khi nào cần ôn tập, mang lại cho bạn trải nghiệm cá nhân hóa 100%. Các buổi ôn tập sử dụng ngữ cảnh video để giúp ghi nhớ từ vựng vào trí nhớ của bạn. Bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn, hoặc tốt hơn là tải ứng dụng Lingflix từ cửa hàng iTunes hoặc Google Play. Nhấn vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)