33 Liên Từ Tiếng Hàn Phổ Biến Nhất
Ngay từ giai đoạn đầu học ngữ pháp tiếng Hàn, bạn sẽ gặp phải những liên từ vô cùng quan trọng. Chúng là những thành phần nhỏ nhưng mạnh mẽ, có thể đưa kỹ năng đặt câu tiếng Hàn của bạn lên một tầm cao mới.
Chúng ta hãy cùng điểm qua những liên từ tiếng Hàn cơ bản mà bạn cần biết cho hội thoại thông thường.
Liên Từ Tiếng Hàn Là Gì?
접속사 là từ tiếng Hàn chỉ liên từ.
Liên từ là những từ nối trong câu. Nhiệm vụ của chúng là liên kết các cụm từ, ý tưởng và các phần của câu lại với nhau.
Trong tiếng Anh, đó là những từ như “and,” “but,” “or” (và, nhưng, hoặc)...
Liên từ tiếng Hàn phức tạp hơn một chút so với liên từ tiếng Anh, vì những lý do sau:
- Có nhiều lựa chọn cho một liên từ (ví dụ: Có nhiều cách để nói “và” trong tiếng Hàn).
- Một số liên từ nghe tương tự và có chung một số âm tiết.
- Liên từ phụ thuộc vào ngữ cảnh, và ý nghĩa của chúng có thể thay đổi đôi chút.
- Một số liên từ có thể mất hoặc thêm một âm tiết, tùy thuộc vào âm đứng trước hoặc sau nó.
Điều quan trọng nữa cần biết là liên từ tiếng Hàn không phải lúc nào cũng đóng vai trò là từ độc lập. Chúng cũng có thể hoạt động như các tiểu từ gắn trực tiếp sau một từ.
Không nghi ngờ gì, liên từ có thể là một chủ đề khó đối với người học tiếng Hàn (và cả người bản ngữ), nhưng chúng lại vô cùng quan trọng.
Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai của tôi, nhưng tôi vẫn nhớ cảm giác nhẹ nhõm hồi nhỏ khi lần đầu tiếp cận chủ đề liên từ tiếng Anh—nó đơn giản hơn tôi tưởng rất nhiều. Thậm chí bây giờ, đôi khi tôi vẫn vật lộn để chọn đúng liên từ tiếng Hàn cho đúng tình huống.
Nhưng đừng lo lắng, vì bạn sẽ dần quen thuộc với hệ thống này qua thời gian và luyện tập. Đó là lý do tại sao bạn nên bắt đầu từ từ với những liên từ cơ bản này và nắm được ý chính về thời điểm sử dụng chúng.
Cách Nói “Và” Trong Tiếng Hàn
그리고 (geu-ri-go)
“Và” này được dùng để nối các câu hoặc danh từ. Nó cũng có thể được dùng ở đầu một câu có liên quan tiếp theo.
오늘 그리고 내일 — Hôm nay và ngày mai
~ 이랑 (i-rang) hoặc ~ 랑 (rang)
“Và” này liên kết các danh từ và có sắc thái thân mật, không trang trọng hơn so với 그리고. Nó cũng có thể được dịch là “cùng với,” nhưng trong trường hợp đó, không nên có danh từ nào theo sau liên từ.
~이랑 được dùng khi âm tiết trước kết thúc bằng phụ âm. ~랑 được dùng khi âm tiết trước kết thúc bằng nguyên âm. Việc thêm 이 để tạo thành 이랑 giúp phát âm trôi chảy hơn, đặc biệt khi âm tiết trước kết thúc bằng một phụ âm cứng.
밥이랑 딸기랑 먹었어요 — Tôi đã ăn cơm và dâu tây.
~ 하고 (ha-go) hoặc ~ 고 (go)
“Và” này thường nối các động từ và cụm động từ. Nó cũng có thể ngụ ý một chuỗi sự kiện, vì vậy cũng có thể được hiểu là “và sau đó.”
하고 được dùng khi âm tiết trước kết thúc bằng nguyên âm. Giống như 이 trong 이랑, việc thêm 하 để nói 하고 có thể hỗ trợ phát âm trôi chảy hơn.
친구하고 먹고 마셨어요. — Tôi đã ăn và uống với bạn tôi.
Cách Nói “Nhưng” Trong Tiếng Hàn
그렇지만 (geu-reo-chi-man)
“Nhưng” này thường theo sau một tuyên bố đúng sự thật hoặc có thể đồng ý được. Nó thường giới thiệu một sự mâu thuẫn hoặc một số thông tin phản bác khác.
저는 많이 아파요. 그렇지만 내일은 괜찮을 거예요. — Tôi đau nhiều lắm nhưng ngày mai tôi sẽ ổn thôi.
그런데 (geu-reon-de) / 근데 (geun-de)
Những từ này có nghĩa giống như 그렇지만. Chúng cũng có thể được hiểu là “tuy nhiên” hoặc “nhân tiện.”
근데 là phiên bản ngắn hơn và thân mật hơn của 그런데, vì vậy bạn có thể dùng nó khi nói chuyện với bạn bè hoặc gia đình.
어제는 비가 왔다. 그런데 오늘은 날씨가 좋다. — Hôm qua trời mưa nhưng hôm nay thời tiết tốt.
그러나 (geu-reo-na)
Đây là cách nói trang trọng, mang tính giáo huấn hơn của 그런데. Nó không thường được nói trong hội thoại thông thường, nhưng vẫn có thể được sử dụng.
한국은 반도이다. 그러나 일본은 섬나라이다. — Hàn Quốc là một bán đảo, nhưng Nhật Bản là một quốc đảo.
~ 지만 (ji-man)
Từ này có thể có nghĩa là “nhưng” hoặc “mặc dù.” Nó được dùng để nối các mệnh đề độc lập. Hãy để ý rằng về cơ bản nó là một nửa của liên từ trước đó 그렇지만.
춥지만 아이스크림이 먹고 싶어요. — Tôi lạnh nhưng tôi muốn ăn kem.
~ ㄴ데 hoặc ~ 는데 (neun-de)
Từ này có nghĩa là “nhưng,” “tuy nhiên” và “mặc dù,” thường được dùng giữa các động từ. Nếu âm tiết trước kết thúc bằng nguyên âm, thì bạn sẽ chỉ thêm ㄴ bên dưới nó và sau đó là 데 ngay sau. Nếu không, bạn sẽ chỉ cần thêm ~는데.
열심히 공부했는데 시험을 잘 못 봤어요. — Tôi đã học rất chăm chỉ nhưng tôi đã không làm tốt bài kiểm tra.
Cách Nói “Hoặc” Trong Tiếng Hàn
~ 이나 (i-na) hoặc ~ 나 (na)
“Hoặc” này thường được dùng để nối các danh từ. Nếu danh từ trước kết thúc bằng phụ âm, thì dùng ~이나. Nếu nó kết thúc bằng nguyên âm, thì dùng ~나.
밥이나 국수나 둘 중에 하나를 선택하세요. — Hãy chọn một trong hai: cơm hoặc mì.
~ 거나 (geo-na)
“Hoặc” này thường được dùng để nối các động từ.
내일은 흐리거나 비가 오겠습니다. — Ngày mai trời sẽ nhiều mây hoặc mưa.
아니면 (ani-myeon)
Từ này dịch trực tiếp là “nếu không,” vì vậy nó thường được dùng khi đưa ra các lựa chọn thay thế cho ai đó.
예면 예 아니면 아니라고 하세요. — Nếu có thì nói có, nếu không thì nói không.
Cách Nói “Nếu” Trong Tiếng Hàn
만약 (man-yak)
Từ này cũng có thể được dịch là “trong trường hợp” hoặc “phòng khi.” Nó thường mang ý nghĩa không chắc chắn, như thể người nói không thực sự nghĩ rằng sự việc được đề cập sẽ xảy ra.
만약에 복권에 당첨되면 집을 살 거예요. — Nếu tôi trúng số, tôi sẽ mua nhà.
~ 한다면 (han-da-myeon)
Về mặt kỹ thuật, liên từ này pha trộn hai từ: 한다 (“làm”) và 면 (ngụ ý “nếu”).
Từ này thường được dùng cho các tình huống giả định có thể xảy ra, trái ngược với những tình huống nhiều khả năng là không xảy ra.
열심히 공부한다면, 시험에 통과할 거예요. — Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.
그러면 (geu-reo-myeon)
Từ này cũng có thể có nghĩa là “nếu vậy” hoặc “trong trường hợp đó.”
너 숙제 안했어? 그러면 집에 못 가. — Em không làm bài tập về nhà à? Trong trường hợp đó, em không được về nhà.
~ 면 (~myeon)
Liên từ này thường được dùng với động từ. Nó cũng ngụ ý một chuỗi sự kiện (ví dụ: Nếu X, thì Y).
그렇게 할 수 있으면 그렇게 하세요. — Nếu bạn có thể làm vậy, thì hãy làm như vậy.
그래도 (geu-rae-do)
Dịch là “tuy nhiên,” “dù vậy” hoặc “nhưng vẫn,” liên từ này đưa ra thông tin phản bác giá trị hoặc tính đúng đắn của tuyên bố ngay trước nó.
Nó cũng được dùng để gợi ý rằng điều gì đó sẽ xảy ra, bất kể hành động hoặc trạng thái được đề cập trước đó.
니가 날 싫어해도 그래도 난 널 좋아해. — Bạn không thích tôi, dù vậy, tôi vẫn thích bạn.
Cách Nói “Vì Vậy/Do Đó” Trong Tiếng Hàn
그래서 (get-rae-seo)
Từ này được dùng để nối mối quan hệ nhân quả giữa các động từ và hành động.
다리를 다쳤어. 그래서 병원에 갔어. — Tôi bị thương ở chân vì vậy tôi đã đến bệnh viện.
그러니까 (geu-reo-ni-kka)
Mặc dù rất giống với 그래서, đến mức chúng thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng 그러니까 nhấn mạnh và làm nổi bật hơn một chút vào hành động hệ quả theo sau nó.
아기가 금방 잠 들었어요. 그러니까 조용히 하세요. — Em bé vừa mới ngủ, vì vậy hãy giữ yên lặng.
Cách Nói “Bởi Vì” Trong Tiếng Hàn
~ 서 (seo)
Từ này thường thể hiện mối quan hệ nhân quả trực tiếp, và vì vậy, nó cũng có thể mang ý nghĩa “vì vậy.”
비가 와서 땅이 젖었어요. — Bởi vì trời mưa, mặt đất đã bị ướt.
~ 으니까 (eu-ni-kka) hoặc ~ 니까 (ni-kka)
Tương tự như 그러니까 và 서, từ này trong một số ngữ cảnh nhất định cũng có thể dịch sát nghĩa là “vì vậy.”
으니까 được dùng khi từ trước kết thúc bằng phụ âm, và 니까 được dùng khi từ trước kết thúc bằng nguyên âm.
냉장고에 불고기가 있으니까 먹어. — Vì có bulgogi trong tủ lạnh, hãy ăn đi.
~ 기 때문에 (gi ttae-mun-e) hoặc ~ 때문에 (ttae-mun-e)
Được dùng để chỉ mối quan hệ nhân quả mạnh mẽ, ~기 때문에 thường được dùng cho động từ.
저는 해외 여행을 좋아하기 때문에 영어 공부를 매일 해요. — Tôi thích đi du lịch nước ngoài, vì vậy tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
~ 때문에 (ttae-mu-ne)
Từ này dịch sát nghĩa là “vì” và thường được đứng trước bởi một danh từ.
감기 때문에 학교에 못 갔어요. — Tôi không thể đến trường vì bị cảm.
왜냐하면 (wae-nya-ha-myeon)
Đây là phiên bản rút gọn của cụm từ 왜 그러냐 하면, có nghĩa là “nếu bạn đang thắc mắc/hỏi tại sao lại như vậy.” Một phiên bản thân mật hơn sẽ là 왜냐면.
김치찌개를 먹었어요. 왜냐하면 한국음식을 좋아하거든요. — Tôi đã ăn canh kimchi vì tôi thích món ăn Hàn Quốc.
Cách Nói “Để/Cho” Trong Tiếng Hàn
~ 위해 (wi-hae) hoặc ~ 위해서 (wi-hae-seo)
Một trong hai liên từ này có thể được dùng cho danh từ và động từ, nhưng tùy thuộc vào từng loại, chúng nên được đứng trước bởi một âm tiết nhất định.
Khi dùng cho danh từ, liên từ nên được đứng trước trực tiếp bởi either 을 (nếu âm tiết danh từ kết thúc bằng phụ âm) hoặc 를 (nếu âm tiết danh từ kết thúc bằng nguyên âm).
Khi dùng cho động từ, liên từ nên được đứng trước trực tiếp bởi 기.
친구를 위해 가게에 갔어요. — Tôi đã đến cửa hàng cho bạn tôi.
시험에 합격하기 위해서 열심히 공부했어요. — Tôi đã học chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.
Cách Nói “Với/Cùng Với” Trong Tiếng Hàn
~ 와 (wa) hoặc ~과 (gwa)
Dùng 와 khi âm tiết trước kết thúc bằng nguyên âm. Dùng 과 khi âm tiết trước kết thúc bằng phụ âm.
영어와 수학이 좋아요. — Tôi thích tiếng Anh và toán (các môn học).
오늘은 선생님과 학생들이 함께하는 특별한 행사가 있어요. — Hôm nay, có một sự kiện đặc biệt nơi giáo viên và học sinh cùng nhau tham gia.
Hãy nhớ rằng đây không phải là tất cả các liên từ tiếng Hàn tồn tại! Nhưng sẽ cần thời gian để thành thạo những liên từ ở đây, vì vậy hãy kiên nhẫn khi bạn học chúng. Mặc dù người bản ngữ vẫn có thể hiểu bạn nếu bạn dùng sai liên từ, nhưng việc học sắc thái và ngữ cảnh nhỏ của từng từ là rất quan trọng.
Để thực sự khắc sâu chúng vào đầu, tôi khuyên bạn nên thử viết những câu tiếng Hàn ngắn của riêng mình bằng cách sử dụng các liên từ này. Ngoài ra, bạn có thể tra cứu những từ này trong video để xem các liên từ được sử dụng trong ngữ cảnh. Lingflix đặc biệt hữu ích cho bài tập này. Lingflix lấy các video xác thực—như video âm nhạc, trailer phim, tin tức và các bài nói truyền cảm hứng—và biến chúng thành các bài học ngôn ngữ cá nhân hóa. Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Hãy xem trang web hoặc tải ứng dụng iOS hoặc ứng dụng Android. P.S. Nhấn vào đây để tận dụng lợi thế từ đợt giảm giá hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)
Và Một Điều Nữa...
Nếu bạn thích bài viết này, bạn đã đi được nửa chặng đường để có khoảng thời gian học tiếng Hàn vui vẻ nhất với Lingflix rồi đấy!
Lingflix giúp bạn học qua video K-pop, quảng cáo vui nhộn, web series giải trí và hơn thế nữa. Chỉ cần nhìn qua là bạn đã có thể hình dung về sự đa dạng của các video mà Lingflix cung cấp:
Lingflix thực sự loại bỏ phần học tập vất vả, chỉ để lại cho bạn sự học tập hấp dẫn, hiệu quả và hiệu suất cao. Nó đã chọn lọc sẵn những video tốt nhất cho bạn (được sắp xếp theo cấp độ và chủ đề), vì vậy tất cả những gì bạn phải làm là đơn giản chọn bất kỳ video nào bạn thích để bắt đầu.
Mỗi từ trong phụ đề tương tác đều đi kèm với định nghĩa, âm thanh, hình ảnh, câu ví dụ và hơn thế nữa.
Truy cập bản ghi âm tương tác đầy đủ của mọi video trong tab Đối thoại, và dễ dàng ôn tập từ và cụm từ từ video trong tab Từ vựng.
Bạn có thể sử dụng Chế độ Câu hỏi độc đáo của Lingflix để học từ vựng và cụm từ từ video thông qua các câu hỏi vui nhộn.
Lingflix theo dõi những gì bạn đang học và cho bạn biết chính xác khi nào cần ôn tập, mang đến cho bạn trải nghiệm cá nhân hóa 100%.
Các buổi ôn tập sử dụng ngữ cảnh video để giúp khắc sâu từ ngữ vào trí nhớ của bạn.
Bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn, hoặc tốt hơn nữa, hãy tải ứng dụng Lingflix từ cửa hàng iTunes hoặc Google Play. Nhấn vào đây để tận dụng lợi thế từ đợt giảm giá hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)