18 Câu Nói Lưỡi Tiếng Nhật Để Luyện Phát Âm

Học các câu nói lưỡi tiếng Nhật không chỉ là một thử thách thú vị. Đó còn là một cách chắc chắn để cải thiện phát âm và mở rộng vốn từ vựng của bạn.

Ít nhất, bạn sẽ học được một mẹo hay ho để gây ấn tượng với bạn bè người Nhật.

(Chỉ cần thử chúng với đối tác trao đổi ngôn ngữ của bạn để xem bạn sẽ nhận được phản ứng gì!)

Trong bài đăng blog này, bạn sẽ học 18 câu nói lưỡi tiếng Nhật, hay 早口言葉 (はやくちことば), và bốn mẹo giúp bạn làm chủ chúng.

1. バスガス爆発

Hiragana: ばすがすばくはつ Tiếng Anh: Vụ nổ khí xe buýt

Hãy bắt đầu bằng cách luyện từng từ một:

バス (ばす) — xe buýt

ガス (がす) — khí ga

爆発 (ばくはつ) — vụ nổ

Lặp lại những từ này cho đến khi bạn có thể nói mà không cần nhìn vào chữ. Hãy nhớ giữ các âm "a" ngắn, giống như "a" trong từ "that."

Giờ đến phần khó. Hãy nhớ rằng trong tiếng Nhật, câu nói lưỡi được gọi là những từ "miệng nhanh". Vì vậy, hãy cố gắng nói chúng ba lần thật nhanh.

2. 赤巻紙 、 黄巻紙 、 青巻紙

Hiragana: あかまきがみきまきがみあおまきがみ Tiếng Anh: Cuộn giấy đỏ, cuộn giấy vàng, cuộn giấy xanh dương

Hãy tưởng tượng một nhân viên văn thư ở Nhật Bản xưa, đang phân loại các cuộn giấy của mình. Chỉ có điều nó giống như cảnh hoạt hình cổ điển trong những tập phim Scooby Doo cũ, với cùng một khung cảnh lặp đi lặp lại vô tận.

Ba cuộn giấy giống nhau cứ lướt qua trong khi người nhân viên cố gắng sắp xếp chúng.

"あかまき がみきまきがみ あおまきがみ, あかまきがみきまきがみあおまきがみ…"

Hãy chú ý đến tất cả những âm k đó.

Một khi bạn đã học cách nói câu này, việc nói những câu tiếng Nhật thông thường sẽ trở nên dễ dàng, chẳng hạn như:

暖かくなかった (あたたかくなかった) Trời đã không ấm

3. 生麦生米生卵

Hiragana: なま むぎなまごめなまたまご Tiếng Anh: Lúa mì sống, gạo sống, trứng sống

Câu này là một câu yêu thích của người Nhật, và tôi đã nghe thấy nó nhiều nhất khi trò chuyện với các học viên người Nhật.

Một trong những niềm vui khi du lịch Nhật Bản là khám phá tất cả các món ăn ngon của vùng miền.

Do đó, các từ trong câu nói lưỡi này đều là những chữ Hán (漢字 - かんじ) quan trọng cần học vì chúng thường xuất hiện trên thực đơn Nhật Bản.

Nếu bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Nhật Bản, bạn sẽ muốn nhận ra 漢字 cho các thực phẩm chủ yếu, chẳng hạn như:

麦 (むぎ) — lúa mì

米 (こめ) — gạo, chưa nấu

卵 (たまご) — trứng

Ví dụ, nếu bạn không dung nạp gluten, thì bạn phải nhớ cách hỏi,

麦が入っていますか (むぎがはいっていますか) Món này có chứa lúa mì không?

4. 李も桃も桃のうち

Hiragana: すもももももももものうち Tiếng Anh: Cả mận và đào đều thuộc họ đào

Khi tôi mới bắt đầu học tiếng Nhật, có người nói với tôi rằng họ thấy đọc 漢字 dễ hơn đọc かな (kana). Tôi đã nghĩ họ điên rồ.

Theo tôi, học hiragana và katakana thật đơn giản với các chiến lược phù hợp.

Tuy nhiên, tôi sớm đồng ý. Nếu có điều gì chứng minh độ khó của việc đọc thuần かな, thì đó chính là chuỗi tám chữ も liên tiếp trong câu nói lưỡi này.

Chỉ đọc mỗi かな, thật khó để biết câu này có nghĩa là gì, vì không có cách nào để chỉ từ văn bản mà biết được một từ kết thúc và từ tiếp theo bắt đầu ở đâu.

Hãy phân tách nó ra một chút:

李 (すもも) — quả mận/s

も — trợ từ "cũng"

桃 (もも) — quả đào/s

も — trợ từ "cũng"

桃 (もも) — quả đào

の うち — nhóm/ họ của

5. 隣りの客はよく柿食う客だ

Hiragana: となりのきゃくはよくかきくうきゃくだ Tiếng Anh: Vị khách bên cạnh ăn rất nhiều hồng

Một điểm chính cần lưu ý ở đây là cách đọc "くう" của chữ "食."

Bạn có thể đã thấy chữ Hán này thường được đọc là た trong 食べる (たべる — ăn).

Cách đọc "くう" của chữ Hán "食" ít lịch sự hơn "たべる" và có xu hướng được nam giới sử dụng nhiều hơn.

Một điều khác khiến câu nói lưỡi này trở nên rắc rối là bạn phải di chuyển miệng nhanh chóng giữa âm đơn "か" và âm ghép linh hoạt của nó "きゃ."

Đây là điều cần thiết phải làm đúng để nói tiếng Nhật chuẩn.

Sự khác biệt giữa các かな này có thể quan trọng ở những nơi mà người nói tiếng Anh có thể không ngờ tới.

Ví dụ, khi chuyển thể các từ tiếng Anh sang カタカナ, người Nhật đôi khi chọn "きゃ" trong khi chúng ta có thể nghĩ rằng một âm "か" thuần túy gần với cách phát âm tiếng Anh hơn.

Một vài ví dụ về điều này là:

キャラクター (きゃらくたー) — nhân vật

キャッシュカード (きゃっしゅかーど) — thẻ rút tiền mặt

キャンセル (きゃんせる) — hủy; sự hủy bỏ

キャスト (きゃすと) — dàn diễn viên

6. 丹羽の庭には二羽鶏俄にワニを食べた

Hiragana: にわのにわにはにわにわとりにわかにわにをたべた Tiếng Anh: Trong khu vườn của (ông) Niwa, hai con gà đột nhiên ăn thịt một con cá sấu

Một ngày nọ, một con cá sấu đang thong thả trong vườn của ông Niwa thì bỗng có hai con gà đến và ăn thịt nó một cách bất ngờ.

Ông Niwa bị sốc bởi những gì mình chứng kiến và đã phải ghi lại sự việc.

…Hoặc, có ai đó đã lấy câu nói lưỡi tiếng Nhật ngắn gốc này và quyết định rằng nó quá dễ và nhàm chán:

庭には二羽鶏がいる (にわにはにわにわとりがいる) Có hai con gà trong vườn

Cụm từ gốc này được hiển thị trong video ở trên, vì nó phổ biến hơn một chút.

Hãy phân tích câu này:

丹羽 (にわ) — họ, hãy tưởng tượng có thêm さん, tức là ông hoặc bà Niwa

の — của (sở hữu cách)

庭 (にわ) — khu vườn

には — giới từ, trong/ở

二羽 (にわ) — đơn vị đếm cho chim

鶏 (にわとり) — gà

俄に (にわかに) — đột nhiên

ワニ (わに) — cá sấu/cá sấu Mỹ

を — trợ từ này đánh dấu tân ngữ trực tiếp của câu

食べた (たべた) — đã ăn

Giống như câu số năm, câu nói lưỡi này dễ đọc hơn nhiều khi viết bằng 漢字 so với viết bằng かな thuần túy.

Thêm Câu Nói Lưỡi Tiếng Nhật

Câu Nói LưỡiHiraganaTiếng Anh
紫紫、紫桜むらさきむらさき、むらさきさくらTím, tím, hoa anh đào tím.
色は匂へと、散りぬるをいろはにほへと、ちりぬるをNhững đóa hoa thơm ngát tàn phai, bụi trần cũng thế.
桜桜、桜桜さくらさくら、さくらさくらHoa anh đào, hoa anh đào.
隣の山は、どしゃ降りとなりのやまは、どしゃぶりNgọn núi bên cạnh là một trận mưa rào nặng hạt.
隣の友達は、飛んで行ったとなりのともだちは、とんでいったNgười bạn của hàng xóm tôi đã bay đi.
ナメクジの舐め草舐めたら舐められるなめくじのなめくさなめたらなめられるNếu một con sên liếm cỏ liếm, nó có thể bị liếm.
隼速く、速く隼はやぶさはやく、はやくはやぶさChim cắt nhanh, nhanh chim cắt.
葉っぱいっぱい、葉っぱいっぱいはっぱいっぱい、はっぱいっぱいĐầy lá, đầy lá.
広い、広いヒマワリひろい、ひろいひまわりRộng, rộng, những đóa hướng dương.
雪やこんこん、雪やこんこんゆきやこんこん、ゆきやこんこんTuyết rơi nhẹ nhàng, tuyết rơi nhẹ nhàng.
蓮華もりもり、蓮華もりもりれんげもりもり、れんげもりもりHoa sen dồi dào, hoa sen dồi dào.
ワラビ諸々、ワラビ諸々わらびもろもろ、わらびもろもろNhiều loại dương xỉ, nhiều loại dương xỉ.

Cách Luyện Tập Câu Nói Lưỡi Tiếng Nhật

Câu nói lưỡi tiếng Nhật rất thú vị để học và hiệu quả trong việc cải thiện phát âm và hiểu biết về văn hóa Nhật Bản.

Dưới đây là một vài mẹo để tận dụng tối đa từng cụm từ.

  • Luyện phát âm với các âm tương tự. Điểm mấu chốt của các câu nói lưỡi là chúng khó nói vì nhiều âm giống nhau, ngay cả trong tiếng mẹ đẻ của chúng ta. Nhưng bằng cách tập trung và luyện tập những từ khó, cuối cùng bạn sẽ học cách nói chúng một cách chính xác và rõ ràng.
  • Ghi âm bản thân nói các câu nói lưỡi tiếng Nhật. Bạn có thể phát lại âm thanh bằng ứng dụng ghi âm giọng nói đơn giản để xem mình cần cải thiện ở đâu. Bạn có đang quên phát âm rõ một số âm nào không? Có âm nào gây khó khăn cho bạn hơn những âm khác không? Bạn cũng sẽ có thể nghe thấy giọng của mình và điều chỉnh khi cần thiết.
  • Sử dụng chúng với đối tác trao đổi ngôn ngữ tiếng Nhật của bạn. Hỏi đối tác của bạn xem họ thích câu nói lưỡi nào nhất, họ nghe hoặc sử dụng câu nào thường xuyên nhất, nếu họ có câu chuyện về những cụm từ nhất định và hơn thế nữa. Bạn cũng có thể nhờ họ phản hồi về cách phát âm của bạn cho từng câu nói lưỡi.
  • Học những từ khó và mới trong ngữ cảnh. Hầu hết các câu nói lưỡi này đều chứa những từ bạn có thể chưa từng sử dụng trước đây, vì vậy chúng có rất nhiều tiềm năng học hỏi. Bạn có thể học cách sử dụng chúng như người bản ngữ bằng cách đắm mình trong nội dung tiếng Nhật, chẳng hạn như các video được tuyển chọn trên Lingflix.

Lingflix lấy các video thực tế—như video âm nhạc, trailer phim, tin tức và các bài nói truyền cảm hứng—và biến chúng thành các bài học ngôn ngữ được cá nhân hóa.

Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Truy cập trang web hoặc tải ứng dụng dành cho iOS hoặc ứng dụng Android.

P.S. Bấm vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)

Câu nói lưỡi tiếng Nhật—khó nói, nhưng dù sao cũng vô cùng thú vị. Đó là một phần thưởng khi chúng cũng là những công cụ mạnh mẽ để tăng cường kỹ năng phát âm và từ vựng của bạn.

Tiếp tục luyện tập những cụm từ này, tăng dần tốc độ cho đến khi bạn có thể nói tất cả chúng một cách trôi chảy 10 lần liên tiếp thật nhanh.

(Và nếu bạn thích chơi với các câu nói lưỡi, tôi cá là bạn cũng sẽ thích học cách sử dụng từ tượng thanh tượng hình tiếng Nhật!)

Và Một Điều Nữa...

Nếu bạn giống tôi và thích học tiếng Nhật qua phim ảnh và các phương tiện truyền thông khác, bạn nên xem Lingflix. Với Lingflix, bạn có thể biến bất kỳ nội dung có phụ đề nào trên YouTube hoặc Netflix thành một bài học ngôn ngữ hấp dẫn.

Tôi cũng thích việc Lingflix có một thư viện video khổng lồ được chọn lọc riêng cho người học tiếng Nhật. Không cần tìm kiếm nội dung hay nữa—tất cả đều ở một nơi!

Một trong những tính năng yêu thích của tôi là phụ đề tương tác. Bạn có thể chạm vào bất kỳ từ nào để xem hình ảnh, định nghĩa và ví dụ, điều này giúp việc hiểu và ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Và nếu bạn lo lắng về việc quên từ mới, Lingflix đã có giải pháp cho bạn. Bạn sẽ hoàn thành các bài tập vui nhằm củng cố từ vựng và được nhắc nhở khi đến lúc ôn tập, vì vậy bạn thực sự ghi nhớ những gì đã học.

Bạn có thể sử dụng Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của mình, hoặc tải ứng dụng từ App Store hoặc Google Play. Bấm vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)

Sẵn sàng biến việc xem video thành con đường làm chủ ngôn ngữ?

Hãy tham gia cùng hàng ngàn người dùng đã và đang học ngôn ngữ một cách thú vị.

Dùng thử miễn phí 7 ngày

Truy cập đầy đủ tất cả tính năng không giới hạn