Giới thiệu về Cấu trúc Câu tiếng Nhật

Vậy là bạn đã học được một số từ vựng tiếng Nhật.

Bây giờ, làm thế nào để bạn kết nối chúng thành những câu có nghĩa?

Bạn sẽ cần tìm hiểu về trật tự từ trong tiếng Nhật, cách sử dụng trợ từ chính xác và từ です (“desu”) có mặt ở khắp mọi nơi.

Bài giới thiệu nhanh này sẽ giúp bạn bắt đầu tìm hiểu về cấu trúc câu tiếng Nhật.

Cấu trúc Chủ thể - Tân ngữ - Động từ (SOV) trong tiếng Nhật

Câu tiếng Nhật tuân theo cấu trúc SOV.

SOV có nghĩa là "chủ thể - tân ngữ - động từ". Điều này có nghĩa là chủ thể đứng đầu tiên, tiếp theo là tân ngữ, và câu kết thúc bằng động từ. Bạn sẽ thấy nhiều ví dụ về điều này trong suốt bài viết.

Hãy xem một ví dụ:

ジンボはリンゴを食べる。 じんぼはりんごをたべる。 Jimbo — một quả táo — ăn (Jimbo ăn một quả táo.)

"Jimbo" là chủ thể, "ăn" là động từ và "một quả táo" là tân ngữ. Câu này tuân theo công thức SOV.

Động từ liên kết です trong tiếng Nhật

Nếu bạn đã từng nghe ai đó nói tiếng Nhật, dù là ngoài đời hay trên TV, bạn hầu như chắc chắn đã từng bắt gặp từ tiếng Nhật です.

です là một trong những từ cơ bản nhất trong tiếng Nhật, nghĩa đen là "là". Nhiều người cho rằng nó chỉ là một dấu hiệu của sự trang trọng, nhưng nó thực hiện đủ loại chức năng.

です là một động từ liên kết (copula), có nghĩa là nó kết nối chủ thể của câu với vị ngữ, từ đó tạo thành một câu hoàn chỉnh. Cấu trúc câu tiếng Nhật cơ bản nhất là “A は B です” (A là B).

Tên tôi là Amanda. 私はアマンダ です 。 わたしはあまんだ です 。

Anh ấy là người Mỹ. 彼はアメリカ人 です 。 かれはあめりかじん です 。

です cũng có chức năng đánh dấu kết thúc câu, thay thế cho một động từ. Ngoài ra, です không bao giờ đứng ở cuối câu có động từ kết thúc bằng ます.

Tom thích trà. トムさんはお茶が好き です 。 とむさんはおちゃがすき です 。

Tom uống trà. トムさんはお茶を飲み ますです 。(Sai) トムさんはお茶を飲み ます 。(Đúng) とむさんはおちゃをのみ ます

Thì quá khứ với でした

Khi miêu tả điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ, です chuyển thành でした.

Bài kiểm tra đã dễ. 試験は簡単 でした 。 しけんはかんたん でした。

Hôm qua là sinh nhật tôi. 昨日は私の誕生日 でした 。 きのうはわたしのたんじょうび でした。

Các mức độ trang trọng của です

Giống như nhiều từ trong tiếng Nhật, です có các mức độ trang trọng khác nhau: だ, です, である và でございます:

  • です là hình thức lịch sự cơ bản và sẽ hữu ích nhất trong giao tiếp hàng ngày.
  • だ được dùng trong lời nói thân mật giữa bạn bè hoặc gia đình.
  • である được dùng trong văn viết trang trọng, chẳng hạn như trên báo.
  • でございます là hình thức trang trọng nhất, được dùng khi nói chuyện với cấp trên hoặc người quan trọng.

Nếu bạn băn khoăn không biết nên dùng hình thức nào, cứ dùng です. Người bạn đang nói chuyện sẽ biết bạn đang cố gắng lịch sự!

Vị trí Động từ tiếng Nhật

Như tôi vừa nói, động từ tiếng Nhật chỉ có hai thì: quá khứ và phi quá khứ.

Giống như tiếng Anh, bạn tạo thì quá khứ bằng cách thay đổi phần kết thúc của động từ.

Tôi đã chạy đến cửa hàng. 私は店に走り ました 。 わたしはみせにはしり ました 。

Mayu đã học tối qua. 昨日の夜、まゆさんは勉強 した 。 きのうのよる、まゆさんはべんきょう した 。

Alice đã làm bánh quy. アリスはクッキーを作 った 。 ありすはくっきーをつく った 。

Không giống như tiếng Anh, động từ tiếng Nhật rất đều đặn (có quy tắc).

Phân loại Động từ tiếng Nhật

Nhiều động từ có thể được chia thành hai loại: động từ う và động từ る. Điều quan trọng là phải biết sự khác biệt giữa hai loại này, vì chúng biến đổi khác nhau.

Mỗi động từ cũng có dạng từ điển và dạng lịch sự—dạng từ điển được dùng cho lời nói thân mật, hoặc nếu bạn đang tra nó trong... từ điển.

Động từ う là những động từ kết thúc bằng âm う, ある, うる hoặc おる trong dạng từ điển của chúng. Chúng trở nên lịch sự khi bạn bỏ う và thay bằng います.

  • 話す/話します (はなす/はなします, nói chuyện)
  • 行く/行きます (いく/いきます, đi)
  • 飲む/飲みます (のむ/のみます, uống)
  • 作る/作ります (つくる/つくります, làm)

Động từ kết thúc bằng âm いる và える hầu như luôn là động từ る. Động từ る trở nên lịch sự bằng cách bỏ る và thay bằng ます。

  • 食べる/食べます (たべる/たべます, ăn)
  • 見る/見ます (みる/みます, nhìn/thấy)
  • 起きる/起きます (おきる/おきます, thức dậy)

Chỉ có hai động từ bất quy tắc đáng kể là する (làm) và くる (đến). Dạng lịch sự của chúng lần lượt là します và きます.

Phủ định Động từ tiếng Nhật

Dạng phủ định cũng được tạo bằng cách thay đổi phần cuối của động từ, phần này thay đổi tùy thuộc vào loại động từ. Ví dụ:

  • Đối với động từ う, thay thế âm う bằng あない.
  • Đối với động từ る, bỏ る và thay bằng ない. する trở thành しない, và くる trở thành こない.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách phủ định động từ tiếng Nhật tại đây.

Sử dụng Động từ để Diễn đạt Sắc thái ý nghĩa

Mặc dù chỉ có hai thì, nhưng động từ trong tiếng Nhật thay đổi để diễn đạt các sắc thái ý nghĩa. Cấu trúc câu tiếng Nhật là loại cấu trúc được gọi là chắp dính (agglutinative).

Đây là một từ bóng bẩy mà các nhà ngôn ngữ học sử dụng, có nghĩa đơn giản là "Bạn thêm một loạt thứ vào cuối động từ." Mỗi động từ có một dạng gốc kết thúc bằng て hoặc で.

Bạn có thể thêm vào những phần kết thúc dạng gốc này để mang thêm ý nghĩa. Nhưng điều này không thực sự cần thiết để tạo những câu tiếng Nhật đơn giản, vì vậy chúng ta sẽ tạm bỏ qua nó.

Hậu trí từ trong tiếng Nhật

Trong khi tiếng Anh có giới từ (prepositions), tiếng Nhật có hậu trí từ (post-positions).

Giới từ là những từ thể hiện mối quan hệ giữa các phần của câu, chẳng hạn như "đến", "tại", "trong", "giữa", "từ", v.v.

Chúng đứng trước danh từ trong tiếng Anh. Nhưng trong tiếng Nhật, chúng đứng sau danh từ. へ có nghĩa là "đến", vì vậy câu tiếp theo này, theo nghĩa đen, là "Tây Ban Nha đến đã đi".

Tôi đã đến Tây Ban Nha. スペイン へ 行きました。 すぺいん へ いきました。

Trong ví dụ tiếp theo, 彼女 có nghĩa là "cô ấy", vì vậy những gì bạn đang nói là "cô ấy từ" thay vì "từ cô ấy".

Bạn có nghe tin từ cô ấy không? 彼女 から 聞きましたか? かのじょ から ききましたか?

Trợ từ tiếng Nhật

Tương tự như hậu trí từ, tiếng Nhật có những tiểu từ ngữ pháp nhỏ gọi là trợ từ.

Trợ từ tiếng Nhật đứng ngay sau danh từ, tính từ hoặc câu mà chúng bổ nghĩa, và rất quan trọng để hiểu ý nghĩa của những gì được truyền đạt.

Có hàng chục trợ từ trong tiếng Nhật, nhưng chúng ta sẽ tìm hiểu chín trợ từ phổ biến: は, が, を, の, に, へ, で, も và と.

は (đánh dấu chủ đề)

は đánh dấu chủ đề của câu, và có thể được dịch là "là", "thì", "còn về". Lưu ý rằng mặc dù nó sử dụng ký tự ha, nhưng nó thực sự được phát âm là wa.

Tôi là học sinh. 私 は 学生です。 わたし は がくせいです。

Cái bút màu đen. ペン は 黒いです。 ぺん は くろいです。

Trong những câu này, 私 (わたし, tôi) và ペン (bút) được đánh dấu bởi は, khiến tất cả thông tin theo sau đều liên quan trực tiếp đến 私 và ペン tương ứng.

が (đánh dấu chủ thể hành động)

が chỉ ra cũng như nhấn mạnh chủ thể của câu, người thực hiện hành động. Ngoài ra, nó có thể nối các câu như một từ "nhưng", và đóng vai trò là trợ từ mặc định cho câu hỏi.

Con chim đó đang hót. あの鳥 が 鳴いています。 あのとり が ないています。

Ai sẽ đến? 誰 が 来ますか? だれ が きますか?

Yuta đã du học ở Trung Quốc (nhấn mạnh Yuta) ゆうたさん が 中国に留学しました。 ゆうたさん が ちゅうごくにりゅうがくしました。

は và が là hai trợ từ dễ bị nhầm lẫn, vì vậy đây là một số mẹo để phân biệt chúng:

は là chủ thể chung, trong khi が cụ thể hơn. は cũng được dùng như một dấu hiệu tương phản trong câu có が, để chỉ ra rằng có sự khác biệt nào đó giữa hai chủ thể:

Em gái tôi không thích mèo, nhưng nó thích chó. 妹は猫 が 嫌いだけど、犬 は 好きです。 いもうとはねこ が きらいだけど、いぬ は すきです。

を (đánh dấu tân ngữ trực tiếp)

を chỉ ra tân ngữ trực tiếp của câu, có nghĩa là nó chỉ ra rằng động từ đang làm gì đó hoặc hành động đang được thực hiện lên tân ngữ. Nó đứng sau danh từ và cụm danh từ.

Tôi ăn rau. 私は野菜 を 食べます。 わたしはやさい を たべます。

Tối nay, anh ấy sẽ làm bữa tối. 今夜、彼は夕食 を 作ります。 こんや、かれはゆうしょく を つくります。

Trong câu đầu tiên, "rau" là tân ngữ, và "ăn" là hành động được thực hiện lên chúng. Tương tự với "bữa tối" và "làm" trong câu thứ hai.

の (đánh dấu sở hữu)

の đóng vai trò như một trợ từ sở hữu, đánh dấu một thứ thuộc về thứ khác. Nó cũng đóng vai trò như một danh từ chung, có nghĩa là "cái này".

Kia là cặp của giáo viên. それは先生 の かばんです。 それはせんせい の かばんです。

Tôi muốn mua cái màu vàng. 黄色い の を買いたいです。 きいろい の をかいたいです。

に (đánh dấu thời gian và sự di chuyển)

に là trợ từ chỉ sự di chuyển và thời gian, chỉ ra nơi mà một vật di chuyển đến khi đi cùng với một động từ di chuyển.

Nó cũng chỉ ra điểm đến và nơi chốn mà một thứ gì đó tồn tại khi đi kèm với いる/ある. Nó có thể dịch là "đến", "trong/tại" hoặc "cho".

Yukako đã đến rạp chiếu phim. ゆかこさんは映画館 に 来ました。 ゆかこさんはえいがかん に きました。

Có một chiếc ghế dài trong công viên. 公園 に ベンチがあります。 こうえんにべんちがあります。

へ (đánh dấu hướng và điểm đến)

へ là trợ từ chỉ hướng tương tự như に, nhưng được dùng riêng để đánh dấu điểm đến. へ nhấn mạnh hướng mà một thứ gì đó đang đi tới. Nó cũng được đọc là e mặc dù được viết là he.

Tôi đã đi đến nhà hàng. 私はレストラン へ 行きました。 わたしはれすとらん へ いきました。

Khi chỉ hướng, に và へ thường có thể thay thế cho nhau, trong khi へ không bao giờ được dùng như "cho/tại".

で (đánh dấu địa điểm và phương tiện)

で có thể có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ định địa điểm diễn ra hành động, chỉ ra phương tiện mà hành động được thực hiện hoặc kết nối các mệnh đề trong câu.

Shigeo đã đi mua sắm ở cửa hàng bách hóa. しげおさんはデパート で 買い物しました。 しげおさんはでぱーと で かいものしました。

Tôi đến Canada bằng máy bay. 私は飛行機 で カナダに来ました。 ひこうき で かなだにきました。

Người đó nổi tiếng và tốt bụng. その人は有名 で 、優しいです。 そのひとはゆうめい で 、やさしいです。

も (đánh dấu sự tương đồng)

も, được dịch là "cũng", được dùng để nêu lên sự tương đồng giữa các sự việc. Nó đứng sau một danh từ, thay thế cho các trợ từ は và が.

Cả cơm và bánh mì đều ngon. パン も ごはん も おいしいです。 ぱん も ごはん も おいしいです。

Sở thích của Erika là đi bộ đường dài. Sở thích của tôi cũng là đi bộ đường dài. エリカさんの趣味はハイキングです。私の趣味 も ハイキングです。 えりかさんのしゅみははいきんぐです。わたしのしゅみ も はいきんぐです。

Tương tự như vậy, nói 私もです (わたしもです, tôi cũng vậy) là đủ để thể hiện rằng bạn đồng ý với điều ai đó nói.

と (kết nối danh từ)

と được dùng để liệt kê đầy đủ các danh từ. Nó tương ứng với "và".

Cửa hàng đó bán bánh sandwich và cà phê. あの店はサンドイッチ と コーヒーを売っています。 あのみせはさんどいっち と こーひーをうっています。

Cô ấy đã đi xem phim với Brad và Connor. 彼女はブラッドさん と コナーさん と 映画を見に行きました。 かのじょはぶらっどさん と こなーさん と えいがをみにいきました。

Vị trí Tính từ tiếng Nhật

Giống như trong tiếng Anh, tính từ đứng trước danh từ trong tiếng Nhật. Một chiếc xe màu xanh trong tiếng Anh vẫn là một chiếc xe màu xanh trong tiếng Nhật, nhưng thay vào đó, bạn sẽ nói 青い車 (あおいくるま).

Có hai loại tính từ tiếng Nhật: tính từ い và tính từ な. Sự khác biệt nằm ở cách chúng biến đổi.

Tính từ い kết thúc bằng ký tự い, chẳng hạn như 面白い (おもしろい, thú vị) và 難しい (むずかしい, khó). Ngoại lệ là những từ kết thúc bằng えい, như きれい (đẹp), chúng là tính từ な.

Tính từ い

Tính từ い đứng ngay trước danh từ mà chúng bổ nghĩa.

Con mèo dễ thương かわい い 猫 かわい い ねこ

Xe buýt chậm 遅 い バス おそ い ばす

"Áo sơ mi đắt tiền" 高 い シャツ たか い しゃつ

Tính từ な

Tính từ な, với một vài ngoại lệ như âm kết thúc えい đã nói ở trên, không kết thúc bằng い. Mặc dù chúng đứng trước danh từ giống như tính từ い, nhưng ký tự な được đặt giữa tính từ và danh từ.

Giáo viên tốt bụng 親切 な 先生 しんせつ な せんせい

Đứa trẻ bất lịch sự 失礼 な 子供 しつれい な こども

Thị trấn an toàn 安全 な 町 あんぜん な まち

Biến đổi Tính từ tiếng Nhật

Một điều hơi phức tạp là tính từ い thay đổi để thể hiện phủ định hoặc thì quá khứ. Điều này được thực hiện bằng cách bỏ い cuối cùng trong từ và thêm các yếu tố biến đổi. Ví dụ:

Từ chỉ sự lạnh là 寒い (さむい) nhưng nếu bạn nói về việc hôm qua trời lạnh, bạn sẽ nói 寒かった (さむかった). Nếu trời không lạnh, bạn sẽ nói 寒くない (さむくない).

Tính từ な được biến đổi chính xác như danh từ. Ví dụ:

Từ 静か (しずか) có nghĩa là yên tĩnh. Để nói điều gì đó đã yên tĩnh, bạn sẽ nói 静かだった (しずかだった), và để nói nó không yên tĩnh, bạn sẽ nói 静かではない (しずかではない) hoặc 静かじゃない (しずかじゃない).

Giống như động từ, những tính từ có thể thay đổi này cũng thuộc loại chắp dính, có nghĩa là bạn có thể thêm thứ vào chúng.

Cấu trúc Câu hỏi tiếng Nhật

Cuối cùng, việc đặt câu hỏi trong tiếng Nhật dễ dàng hơn nhiều so với tiếng Anh. Để hỏi một câu có/không, bạn chỉ cần thêm か vào cuối câu.

Anh ấy có phải là người tốt không? 彼は優しい人です か ? かれはやさしいひとです か ?

Đối với cái mà chúng ta gọi là "câu hỏi Wh-" trong tiếng Anh, trong hầu hết các trường hợp, bạn chỉ cần thay thế từ để hỏi:

Bạn đã ăn gì? 何を食べましたか? なにをたべましたか?

Tôi đã ăn bạch tuộc. タコを食べました。 たこをたべました。

Anh ấy ở đâu? 彼はどこにいますか? かれはどこにいますか?

Anh ấy ở nhà. 彼は家にいます。 かれはいえにいます。

Chủ thể được suy luận trong tiếng Nhật

Đến lúc này, có lẽ bạn đã nhận thấy rằng chủ thể thường biến mất khỏi câu. Đây là một đặc điểm riêng của tiếng Nhật khi chủ thể được suy luận bất cứ khi nào có thể.

Nhưng có những manh mối cho bạn biết bạn đang nói về cái gì hoặc ai. Nó thực sự hoạt động giống như đại từ trong tiếng Anh. Ví dụ:

Bố tôi là một giáo viên. Ông ấy dạy ở trường đại học. Vào cuối tuần, ông ấy nướng BBQ và uống bia. Ông ấy thích bóng đá nhưng không thích bóng chày.

Theo cách tôi thấy, tiếng Nhật cũng làm điều tương tự nhưng đi xa hơn một bước—chủ thể hoàn toàn biến mất. Trong ví dụ tiếp theo này, người ta suy luận rằng người nói đang nói về bản thân:

私は先生です。英語を教えています。 わたしは せんせいです。えいごをおしえています。 Tôi là giáo viên. Dạy tiếng Anh.

Phá vỡ Quy tắc Cấu trúc Câu tiếng Nhật

Mặc dù về mặt kỹ thuật, động từ luôn ở cuối câu tiếng Nhật, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Không giống như trong tiếng Anh, cấu trúc câu rất tự do.

Trong văn viết, bạn sẽ tuân theo các quy tắc ngữ pháp thực tế; trong lời nói, mọi người thường phá vỡ các quy tắc và đặt các phần của câu ở bất cứ đâu họ thấy phù hợp.

Ví dụ: nếu bạn muốn nói, "Tôi đã ăn gà rán", câu tiếng Nhật đúng ngữ pháp sẽ là:

私はフライドチキンを食べた。 わたしは ふらいどちきんをたべた。 Tôi — gà rán — đã ăn

Nhưng trong cuộc trò chuyện thân mật hàng ngày, bạn có thể di chuyển các phần xung quanh và không có vấn đề gì:

食べた、フライドチキン。 たべた、ふらいどちきん。 Đã ăn — gà rán

フライドチキン食べた、私。 ふらいどちきんたべた、わたし。 Gà rán — đã ăn — tôi

Nhưng mỗi phát ngôn trên đều có cùng một nghĩa. Trong tiếng Anh, sẽ thật kỳ lạ nếu bạn nói điều này.

Tuy nhiên, với mục đích học cấu trúc câu tiếng Nhật cơ bản, hãy tuân theo Chủ thể-Tân ngữ-Động từ. Đó là tiếng Nhật đúng chuẩn và bạn có thể học các hình thức nói thân mật hơn sau này.

Một cách tốt để ghi nhớ cấu trúc câu là tiếp xúc với ngôn ngữ càng nhiều càng tốt.

Ví dụ: bạn có thể sử dụng một chương trình học tập nhập vai như Lingflix để xem video tiếng Nhật xác thực.

Lingflix sử dụng các video xác thực—như video âm nhạc, trailer phim, tin tức và các bài nói truyền cảm hứng—và biến chúng thành các bài học ngôn ngữ được cá nhân hóa.

Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Hãy truy cập trang web hoặc tải ứng dụng iOS hoặc ứng dụng Android.

P.S. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)

Với một chút kiên nhẫn và thực hành, bạn sẽ sớm có thể nói tiếng Nhật tự nhiên!

Và Một Điều Nữa…

Nếu bạn giống tôi và thích tự học tiếng Nhật vào thời gian của riêng mình, từ sự thoải mái của thiết bị thông minh của bạn, tôi có thứ bạn sẽ thích.

Với Tiện ích mở rộng Chrome của Lingflix, bạn có thể biến bất kỳ video YouTube hoặc Netflix có phụ đề nào thành một bài học ngôn ngữ tương tác. Điều đó có nghĩa là bạn có thể học tiếng Nhật từ nội dung thực tế, đúng như cách người bản ngữ thực sự sử dụng nó.

Bạn thậm chí có thể nhập các video YouTube yêu thích của mình vào tài khoản Lingflix. Nếu bạn không chắc chắn bắt đầu từ đâu, hãy xem thư viện video được chúng tôi tuyển chọn dành cho người mới bắt đầu và người học trung cấp, như bạn có thể thấy ở đây:

Lingflix đưa các video tiếng Nhật bản địa đến gần hơn. Với phụ đề tương tác, bạn có thể di chuột lên bất kỳ từ nào để xem nghĩa của nó cùng với hình ảnh, phát âm âm thanh và thông tin ngữ pháp.

Nhấp vào một từ để xem thêm các ví dụ về nơi từ đó được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Thêm vào đó, bạn có thể thêm từ mới vào bộ thẻ học của mình! Ví dụ: nếu tôi chạm vào 予約, đây là những gì hiện lên:

Muốn đảm bảo bạn nhớ những gì đã học? Chúng tôi có bạn. Mỗi video đều đi kèm với các bài tập để ôn tập và củng cố từ vựng chính. Bạn sẽ được thực hành thêm với những từ khó và được nhắc nhở khi đến lúc ôn tập để không có gì bị bỏ sót.

Phần tốt nhất? Lingflix theo dõi mọi thứ bạn đang học và sử dụng điều đó để tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa chỉ dành cho bạn. Bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn hoặc, tốt hơn hết, hãy tải ứng dụng của chúng tôi từ App Store hoặc Google Play.

Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)

Sẵn sàng biến việc xem video thành con đường làm chủ ngôn ngữ?

Hãy tham gia cùng hàng ngàn người dùng đã và đang học ngôn ngữ một cách thú vị.

Dùng thử miễn phí 7 ngày

Truy cập đầy đủ tất cả tính năng không giới hạn