17 Trợ Từ Tiếng Nhật Thường Dùng [Kèm Ghi chú Cách Dùng]
Trợ từ tiếng Nhật, còn được gọi là 助詞 (じょし) hoặc てにをは, là những từ nhỏ viết bằng hiragana đứng sau các từ mà chúng bổ nghĩa.
Bản thân chúng không có nghĩa gì, nhưng bạn sẽ thấy chúng trong hầu hết mọi câu. Thay vào đó, chúng cho bạn biết mối quan hệ giữa các từ trong câu. Ví dụ, khi nói về cà phê, trợ từ sẽ cho chúng ta biết nó được đưa cho bạn, lấy từ bạn hay được kèm theo bữa sáng của bạn.
Hãy học cách sử dụng 17 trợ từ tiếng Nhật trong bài viết này, bao gồm cả một số kết thúc câu phải biết như ね và よ.
| Trợ Từ Tiếng Nhật | Romaji | Chức Năng |
|---|---|---|
| が | ga | - Đánh dấu chủ ngữ - Theo sau từ để hỏi |
| は | wa | - Đánh dấu chủ đề câu - Thể hiện sự tương phản - Thêm sự nhấn mạnh |
| か | ka | - Chỉ ra một câu hỏi - Liệt kê các lựa chọn và phương án thay thế ("hoặc") |
| を | o | Đánh dấu tân ngữ trực tiếp |
| と | to | - Liệt kê nhiều phản hồi cho một câu hỏi - Thể hiện mối quan hệ cộng tác ("với") |
| の | no | - Chỉ sự sở hữu - Đặt câu hỏi thân mật |
| も | mo | Bình luận về nhiều thứ ("cũng") |
| に | ni | - Đánh dấu thời gian, địa điểm và hướng - Chỉ đích đến của động từ - Đánh dấu tân ngữ gián tiếp - Chỉ ra sự tồn tại của một thứ gì đó |
| で | de | - Chỉ nơi hành động xảy ra - Chỉ việc sử dụng một thứ gì đó |
| へ | e | Chỉ đích đến/hướng di chuyển |
| ね | ne | - Kết thúc câu một cách lịch sự - Tìm kiếm sự đồng ý |
| よ | yo | Đánh dấu sự kết thúc dứt khoát của câu |
| なくちゃ なきゃ | nakucha nakya | Diễn tả việc gì đó phải được làm |
| さ ぞ | sa zo | Nhấn mạnh các câu nói của nam giới |
| な | na | - Diễn đạt ý kiến (chủ yếu được nam giới sử dụng) - Tìm kiếm sự đồng ý |
| ちゃった | chatta | Diễn tả sự hối tiếc (chủ yếu được phụ nữ sử dụng) |
| もん | mon | - Diễn tả sự không hài lòng - Chỉ ra một cái cớ - Thể hiện phản ứng cảm xúc |
1. が (Trợ từ đánh dấu chủ ngữ)
が được dùng để:
- Chỉ ra chủ ngữ của câu
- Theo sau một từ để hỏi (như ai, cái gì hoặc ở đâu)
が cho chúng ta biết chủ ngữ của câu (tức là người hoặc vật mà câu nói đến). Ngoại lệ duy nhất là đôi khi は (mà chúng ta sẽ học tiếp theo) đảm nhận nhiệm vụ thay cho nó.
Nhưng để đơn giản hóa, hãy biết rằng bất cứ khi nào người nói đưa ra thông tin mới, thì が được sử dụng.
Bạn cũng sẽ thấy rằng đôi khi, chủ ngữ của câu trong tiếng Nhật khác với chủ ngữ trong tiếng Anh. Lấy câu này làm ví dụ:
私は猫が好きです。 (わたしは ねこが すきです。) Tôi thích mèo.
Trong tiếng Anh, chủ ngữ sẽ là "I". Nhưng trong tiếng Nhật, chủ ngữ thực sự là "mèo". Điều này là bởi vì bất cứ khi nào các động từ sau được sử dụng, が sẽ theo sau tân ngữ thay vì chủ ngữ:
- 好き (すき) — thích
- 嫌い (きらい) — không thích
- ほしい — muốn
- できる — có thể
Hãy xem thêm một vài ví dụ về が:
私は蜘蛛が怖いです。 (わたしは くも が こわいです。) Tôi sợ nhện.
私は納豆が好きじゃないです。 (わたしは なっとう が すきじゃないです。) Tôi không thích natto.
誰がケーキを食べましたか? (だれ が ケーキをたべた?) Ai đã ăn bánh?
Trong câu cuối cùng, "ai" là một từ để hỏi, đó là lý do tại sao が đứng sau 誰 (だれ). Bất cứ khi nào một từ để hỏi là chủ ngữ (như ai, cái gì và ở đâu), trợ từ bạn sử dụng là が.
2. は (Trợ từ đánh dấu chủ đề)
は được dùng để:
- Đánh dấu chủ đề của câu (thứ mà chúng ta sắp nói đến/bình luận)
- Thể hiện sự tương phản
- Thêm sự nhấn mạnh
が và は tương tự nhau, nhưng thay vì chỉ ra chủ ngữ, は cho chúng ta biết câu nói về ai hoặc cái gì. Ví dụ:
私はケーティです。 (わたし は けーてぃです。) Tôi là Katie.
キムさんは日本人です。 (キムさん は にほんじんです。) Kim là người Nhật.
Khi thể hiện sự tương phản, một mẹo hữu ích là nghĩ trợ từ tiếng Nhật は có nghĩa là "còn về phần..." hoặc "nói về...". Ví dụ:
映画は見ないけど本は読む。 (えいが は みないけどほん は よむ。) Tôi không xem phim, nhưng tôi có đọc sách.
Hoặc, giả sử bạn và bạn cùng phòng đang ở trong cửa hàng thú cưng. Một nhân viên tiến đến và hỏi bạn thích loại thú cưng nào. Bạn có thể nói:
私は猫が好きです。 (わたしはねこがすきです。) Tôi thích mèo. (nghĩa đen, "Còn về tôi, tôi thích mèo.")
Nhưng nếu bạn cùng phòng của bạn thích chó hơn, cô ấy sẽ dùng は để thể hiện sự tương phản. Ví dụ:
犬は好きです。 (いぬ は すきです。) Tôi thích chó.
3. か (Trợ từ nghi vấn)
か được dùng để:
- Chỉ ra một câu hỏi đang được đặt ra
- Liệt kê các lựa chọn và phương án thay thế (tương tự nghĩa "hoặc")
Khi đặt một câu hỏi trong tiếng Nhật, hãy thêm か vào cuối câu. Ví dụ:
誰が先生ですか? (だれがせんせいです か ?) Ai là giáo viên?
今何時ですか? (いまなんじです か ?) Bây giờ là mấy giờ?
Một cách dùng phổ biến khác của か là liệt kê các lựa chọn và phương án thay thế. Ví dụ:
猫か犬か、どちらが好きですか? (ねこ か いぬ か 、どちらがすきですか?) Bạn thích mèo hay chó? (nghĩa đen, "Mèo hay chó, bạn thích cái nào?")
田中さんか中谷さんか、誰が先生ですか? (たなかさん か なかたにさん か 、だれがせんせいですか?) Ai là giáo viên, Tanaka hay Nakatani? (nghĩa đen "Tanaka hay Nakatani, ai là giáo viên?")
4. を (Trợ từ tân ngữ trực tiếp)
を được dùng để:
- Đánh dấu một tân ngữ trực tiếp
Tân ngữ trực tiếp là một vật đang bị tác động. Ví dụ, khi bạn nói "Tôi đang nghe một bài hát", "bài hát" là tân ngữ trực tiếp vì nó là thứ đang được nghe.
Trong tiếng Nhật hiện đại, を với vai trò trợ từ được phát âm là "o", không phải "wo".
私は日本語を勉強しています。 (わたしは にほんご を べんきょうしています。) Tôi đang học tiếng Nhật.
私は猫を見ます。 (わたしは ねこ を みます。) Tôi thấy một con mèo.
5. と (Trợ từ kết nối)
と được dùng để:
- Liệt kê nhiều hơn một phản hồi cho một câu hỏi
- Chỉ ra bạn đang làm gì với ai
Khi liệt kê các danh mục trong tiếng Nhật, hãy nghĩ と như là "và". Ví dụ:
猫とチンチラが好きです。 (ねこ と ちんちらがすきです。) Tôi thích mèo và chinchilla.
日本語と英語が話せます。 (にほんご と えいごがはなせます。) Tôi có thể nói tiếng Nhật và tiếng Anh.
Khi liệt kê nhiều hơn hai mục, hãy thêm と vào cuối mỗi mục trong danh sách.
Cách dùng khác của と là để thể hiện mối quan hệ. Trong những tình huống này, bạn có thể nghĩ nó như là "với". Nó thường được theo sau bởi 一緒に (いっしょに), có nghĩa là "cùng nhau", và đứng sau trợ từ は.
(私は) 彼と一緒に日本語を勉強しています。 ([わたしは] かれ と いっしょに にほんごを べんきょうしています。) Tôi đang học tiếng Nhật với anh ấy.
今、誰と話していますか? (いま、だれ と はなしていますか?) Bạn đang nói chuyện với ai vậy?
お母さんと話しています。 (おかあさん と はなしています。) Tôi đang nói chuyện với mẹ tôi.
6. の (Trợ từ sở hữu)
の được dùng để:
- Chỉ sự sở hữu (sở hữu một thứ gì đó)
- Đặt câu hỏi thân mật
Để nói một thứ thuộc về ai đó, chỉ cần gắn の vào bất kỳ danh từ nào. Ví dụ:
それは誰の猫ですか? (それはだれ の ねこですか?) Con mèo đó của ai?
それは私の猫です。 (それはわたし の ねこです。) Đó là con mèo của tôi.
うわ、猫の目がとてもきれいです! (うわ、ねこ の めが とてもきれいです!) Wow, mắt con mèo thật đẹp!
Hãy cẩn thận với câu cuối cùng. Nếu chúng ta nói 猫の目 は とてもきれいです, một lời khen đẹp với が bỗng trở thành một lời chê bai ngụ ý. Việc đổi が thành は khiến câu này nghe như, "Chà, mắt con mèo thì đẹp... nhưng phần còn lại thì không."
の cũng có thể được dùng để đặt câu hỏi thân mật. Phụ nữ và trẻ em chủ yếu sử dụng nó theo cách này, vì vậy bạn có thể nói đó là cách đặt câu hỏi dễ thương hoặc nữ tính hơn.
どこいるの? Bạn ở đâu?
いいの? Như vậy có được không?
ここでいいの? Ở đây được chứ?
どうしたの? Có chuyện gì vậy?
7. も (Trợ từ bổ sung)
も được dùng để:
- Đưa ra bình luận về nhiều hơn một thứ
- Có nghĩa là "cũng" hoặc "nữa"
Đây là một trợ từ thú vị tương tự như Pokemon Ditto - nó có thể gắn vào và thậm chí thay thế các trợ từ khác để có nghĩa là "cũng". Nó cho thấy những gì chúng ta nói về thứ đầu tiên cũng áp dụng cho thứ hai. Ví dụ:
私は猫が好きです。犬も好きです。 (わたしはねこがすきです。いぬ も すきです。) Tôi thích mèo. Tôi cũng thích chó.
私は日本語を勉強しています。中国語も勉強しています。 (わたしはにほんごをべんきょうしてます。ちゅうごくご も べんきょうしています。) Tôi đang học tiếng Nhật. Tôi cũng đang học tiếng Trung Quốc nữa.
Nó cũng có thể có nghĩa là "cả hai".
猫か犬か、どっちが好きですか? (ねこかいぬか、どっちが好きですか?) Bạn thích chó hay mèo?
どっちも! 猫も犬も好きです。 (どっち も ! ねこもいぬ も すきです。) Cả hai! Tôi thích mèo và chó.
8. に (Trợ từ địa điểm và thời gian)
に được dùng để:
- Đánh dấu thời gian, địa điểm và hướng
- Chỉ đích đến của một động từ
- Đánh dấu tân ngữ gián tiếp
- Chỉ ra sự tồn tại của một thứ gì đó
Khi sử dụng một động từ chỉ chuyển động (chẳng hạn như "đi"), bạn có thể dùng に để nói bạn đang đi đâu. Ví dụ:
今日ディズニーランドに行くよ! (きょう でぃずに - らんど に いくよ!) Hôm nay tôi sẽ đi Disneyland! (Thân mật)
どこに住んでいるのですか? (どこ に すんでいるのですか?) Bạn sống ở đâu?
昨日どこに行ったのですか? (きのうどこ に いったのですか?) Hôm qua bạn đã đi đâu?
Trong câu cuối cùng, の được dùng để nhấn mạnh rằng bạn đang tìm kiếm lời giải thích từ ai đó.
に cũng đánh dấu tân ngữ gián tiếp của câu hoặc "ai" nhận được kết quả của một hành động. Ví dụ:
学生は先生に宿題を提出した。 (がくせいは せんせい に しゅくだいをていしゅつした。) Học sinh nộp bài tập về nhà cho giáo viên. (thân mật)
私は友達に笑顔を見せた。 (わたしは ともだち に えがおを みせた。) Tôi đã mỉm cười với bạn tôi. (Thân mật)
Trong những câu này, giáo viên và người bạn là tân ngữ gián tiếp vì họ là những người nhận hành động (được nộp bài tập và được mỉm cười).
Cuối cùng, に chỉ ra nơi tồn tại của một thứ gì đó. Cấu trúc cho cách dùng này là:
(Một nơi nào đó) に (Một thứ gì đó) が (ある/いる)
Động từ いる được dùng với các đối tượng sống, có sinh khí trong khi động từ ある được dùng với các đối tượng không sống, vô tri. Ví dụ:
机の上に鉛筆がある。 (つくえの うえ に えんぴつが ある。) Có một cây bút chì trên bàn. (Thân mật)
箱の中に猫がいる。 (はこのなか に ねこが いる。) Có một con mèo trong hộp. (Thân mật)
9. で (Trợ từ địa điểm)
で được dùng để:
- Chỉ nơi một hành động diễn ra
- Chỉ việc sử dụng một thứ gì đó
Không giống như に, không có sự chuyển động liên quan đến trợ từ tiếng Nhật で. Trợ từ này được dùng để chỉ địa điểm diễn ra một hoạt động.
Giả sử bạn hỏi ai đó hôm qua họ đã đi đâu, và họ nói họ đã đi đến cửa hàng thú cưng. Bạn có thể sau đó hỏi:
へえ?そこで何をしましたか? (へえ?そこ で なにをしましたか?) Ồ? Bạn đã làm gì ở đó? (nghĩa đen, "Bạn đã làm gì tại nơi đó?")
日本で日本語を勉強しています。 (にほん で にほんごを べんきょうしています。) Tôi đang học tiếng Nhật ở Nhật Bản.
で cũng được dùng để diễn đạt việc sử dụng một thứ gì đó. Ví dụ:
車で、来ました (くるま で 、きました。) Tôi đến bằng ô tô.
10. へ (Trợ từ phương hướng)
へ được dùng để:
- Chỉ đích đến hoặc hướng của một chuyển động
Trợ từ へ có thể được dùng để mô tả nơi bạn đang đi, giống như trợ từ に. Nhưng nó không phải lúc nào cũng mang sắc thái giống nhau.
へ có thể mang cảm giác mạnh mẽ hơn về "hướng tới" so với "đến", vì vậy điều quan trọng là chú ý đến ngữ cảnh nó được sử dụng.
東京 に 行った。 (とうきょう に いった。) Tôi đã đi Tokyo. (Thân mật)
東京 へ 行った。 (とうきょう へ いった。) Tôi đã đi Tokyo. (Thân mật)
Cho dù dùng に hay へ, cả hai câu này đều có nghĩa, "Tôi đã đi Tokyo."
Nhưng nếu bạn dùng へ, điều này cũng có thể được hiểu là "Tôi đã đi/lên đường hướng về Tokyo", để ngỏ khả năng rằng bạn thực sự không đến được Tokyo mà bị phân tâm trên đường.
Không giống như に, trợ từ へ có thể đứng trước の, cho phép một danh từ được sử dụng. Người Nhật thường sử dụng cấu trúc này để tạo ra các tuyên bố mang tính ẩn dụ, như thế này:
平和への歩み。 (へいわ への あゆみ。) Một bước tiến tới hòa bình.
11. ね (Xác nhận và Đồng ý)
ね được dùng để:
- Kết thúc câu một cách lịch sự
- Tìm kiếm sự đồng ý hoặc xác nhận
ね là một trợ từ kết thúc câu rất phổ biến và là một cách lịch sự để kết thúc câu.
Hãy lắng nghe bất kỳ cuộc trò chuyện nào giữa phụ nữ Nhật Bản, và bạn sẽ nghe thấy rất nhiều ね. Nó được dùng ở cuối câu để tìm kiếm sự xác nhận, nhưng nó khác với か ở chỗ nó không trực tiếp đặt câu hỏi.
Để thể hiện sự không chắc chắn, hãy nói ね với tông cao lên. Khi tìm kiếm sự đồng ý, hãy dùng tông nhẹ nhàng, thấp hơn.
Hãy coi nó như một cách để đảm bảo mọi người trong cuộc trò chuyện đều hiểu nhau. Nó giống như nói "Phải không?" hoặc "Đúng chứ?"
寒いですね。 (さむいです ね 。) Trời lạnh nhỉ!
あの女はきれいですね。 (あのおなはきれいです ね 。) Người phụ nữ đó đẹp nhỉ.
このかばんは高いですね? (このかばんはたかいですね?) Cái cặp này đắt nhỉ?
12. よ (Nhấn mạnh và Cảm thán)
よ được dùng để:
- Chỉ ra sự kết thúc dứt khoát của một câu
よ là một trong những kết thúc câu hữu ích nhất trong tiếng Nhật. Nó được cả hai giới sử dụng như nhau và ít bị động hơn ね.
Người nói hoàn toàn chắc chắn về những gì họ đang nói, và họ đã hình thành ý kiến mạnh mẽ hoặc đã xác nhận câu nói.
その映画はすごいですよ。 (そのえいがはすごいです よ 。) Bộ phim đó thật tuyệt vời.
暑いですよ! (あついです よ !) Trời nóng đấy!
分かるよ! (わかる よ !) Tôi hiểu mà!
13. なくちゃ / なきゃ (Diễn đạt nghĩa vụ)
なくちゃ và なきゃ được dùng để:
- Diễn đạt rằng việc gì đó phải được làm
Tôi đã gặp khó khăn với cái này vì nó chưa bao giờ được dạy trong lớp học, nhưng chắc chắn bạn sẽ nghe thấy なくちゃ và なきゃ rất nhiều. Chúng là những cách nói thông tục thay thế cho cụm từ trang trọng hơn なければならない.
Ý nghĩa tiêu chuẩn là bạn phải làm điều gì đó và không có cách nào để thoát khỏi nó. Có một chút hối tiếc đằng sau những từ này nhưng không thể làm gì khác!
なくちゃ phổ biến hơn, nhưng thế hệ trẻ thường dùng なきゃ, là phiên bản rút gọn.
勉強しなくちゃ。 (べんきょうし なくちゃ 。) Tôi phải học.
食べなきゃ。 (たべ なきゃ 。) Tôi phải ăn.
今、行かなくちゃ。 (いま、いか なくちゃ 。) Tôi phải đi bây giờ.
14. さ / ぞ (Nhấn mạnh dùng bởi nam giới)
さ và ぞ được dùng để:
- Nhấn mạnh các câu nói của nam giới
Nam giới chủ yếu sử dụng さ để thêm sự nhấn mạnh vào các câu nói của họ. Phụ nữ rất hiếm khi sử dụng điều này.
Việc sử dụng さ gợi lên những hình ảnh đầy hoài niệm về những người đàn ông Nhật Bản phe phẩy quạt và lắng nghe tiếng chuông gió trong một ngày hè nóng bức trong khi bình luận về cái nóng ngột ngạt. Theo một cách nào đó, nó có thể được dùng như phiên bản nam tính và mạnh mẽ hơn của よ.
Để nhấn mạnh hơn nữa, hãy kéo dài âm さ.
あのさ Này/Anh biết đấy…
これさ! Cái này này!
重いさぁ! (おもい さぁ! ) Nặng quá đi!
ぞ là một từ phổ biến khác để nam giới kết thúc câu với sự nhấn mạnh và phán đoán chắc chắn.
Âm ぞ thường được kéo dài khi nam giới sử dụng nó để thể hiện sự phấn khích và năng lượng. Nếu bạn là một fan của anime, có lẽ bạn đã nghe thấy các nhân vật nam sử dụng ぞ khi họ thể hiện cảm xúc, như các nhân vật anime vẫn thường làm.
So sánh thì, nếu bạn nghe thấy một cô gái sử dụng nó, cô ấy có thể đang cố gắng trở thành "một trong những chàng trai".
行くぞ! (いく ぞ !) Đi nào!
飲むぞ! (のむ ぞ !) Uống nào!
見るぞ! (みる ぞ !) Xem nào/Nhìn nào!
15. な (Diễn đạt ý kiến)
な được dùng để:
- Diễn đạt ý kiến (thường được nam giới sử dụng)
- Tìm kiếm sự xác nhận
な thường được nam giới cùng nhóm tuổi sử dụng. Nó nghe có vẻ giống ね, với ngữ điệu lên cao, nhưng âm thanh nghe thô hơn. Nó cũng được sử dụng trong các tình huống thân mật nhiều hơn ね, vốn có thể chấp nhận được hơn trong môi trường làm việc.
な là một cách diễn đạt ý kiến hoặc cảm giác mà không khẳng định bản thân quá mức. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng để xác nhận thông tin, như trong ví dụ đầu tiên ở đây:
おい! 喫茶店にいくんだよな? (おい! きっさてんにいくんだよ な ?) Này! Cậu có định đi đến quán cà phê không?
その犬はかわいいな。 (そのいぬはかわい な 。) Con chó đó đáng yêu nhỉ.
変だな。 (へんだ な 。) Lạ thật nhỉ.
16. ちゃった (Diễn tả sự hối tiếc)
ちゃった được dùng để:
- Diễn tả sự hối tiếc (thường được phụ nữ sử dụng)
ちゃった là một cách kết thúc câu rất phổ biến, được sử dụng phổ biến nhất bởi phụ nữ. Nó diễn tả sự hối tiếc hoặc làm điều gì đó mà không suy nghĩ. Nó tương đương với tiếng lóng tiếng Anh, "Lỗi của tôi."
Về cấu trúc, các phần kết thúc động từ được thay đổi tùy thuộc vào việc chúng là động từ -ru, -tsu hay -u. Sau đó, thêm ちゃった vào phần kết thúc của động từ.
忘れちゃった。 (わすれ ちゃった 。) Tôi quên mất.
食べちゃった。 (たべ ちゃった 。) Tôi ăn (hết) mất rồi.
ちゃった cũng có thể được dùng để chỉ điều gì đó đã xảy ra "một cách đáng tiếc", như thế này:
友達の魚が死んじゃった。 (ともだちのさかながしん じゃった 。) Cá của bạn tôi đã chết (thật đáng tiếc).
17. もん (Diễn tả sự không hài lòng)
もん được dùng để:
- Diễn tả sự không hài lòng
- Chỉ ra một phản ứng cảm xúc
- Chỉ ra một cái cớ
もん là một cách thân mật để diễn tả sự không hài lòng với một diễn biến sự việc hoặc một phản ứng cảm xúc. Nó cũng có tác dụng khi bạn cần giải thích hành động hoặc phản ứng của mình. Một số từ như だって đôi khi được đặt ở đầu câu để kiểm soát mức độ cảm xúc trong khi giải thích bản thân.
もん không phổ biến lắm, nhưng nó là một cách kết thúc câu đáng yêu. Một lời khuyên: Hãy tránh kết thúc này trừ khi bạn cố tình tỏ ra trẻ con!
分からないもん! (わからない もん !) Tôi không hiểu mà!
だって、出来ないもん! (だって、できない もん !) Vì tôi không làm được mà!
だって、温泉に行きたいんだもん (だって、おんせんいいきたいんだ もん ) Nhưng mà, tôi muốn đi suối nước nóng cơ.
Hãy coi 17 trợ từ tiếng Nhật này như sợi dây chuyền của một chiếc vòng cổ. Với chúng, bạn sẽ có thể xâu chuỗi bất kỳ câu nào bạn muốn.
Bạn càng luyện tập chúng nhiều, chúng sẽ đến với bạn một cách tự nhiên hơn.
Hãy xem TV Nhật Bản, nghe các bài hát tiếng Nhật và tiếp cận nhiều loại phương tiện truyền thông Nhật Bản để cảm nhận cách người bản xứ sử dụng trợ từ. Trên một chương trình như Lingflix, bạn có thể theo dõi các đoạn video có phụ đề được kết hợp với các công cụ học tập.
Lingflix lấy các video xác thực - như video âm nhạc, trailer phim, tin tức và các bài nói truyền cảm hứng - và biến chúng thành những bài học ngôn ngữ cá nhân hóa.
Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Hãy truy cập trang web hoặc tải ứng dụng iOS hoặc ứng dụng Android.
P.S. Nhấn vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)
Chúc bạn học tốt!
Và Một Điều Nữa... Nếu bạn thích học tiếng Nhật bằng tài liệu xác thực, thì tôi cũng nên kể cho bạn nhiều hơn về Lingflix. Lingflix một cách tự nhiên và dần dần đưa bạn vào việc học ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản. Bạn sẽ học tiếng Nhật thực tế như cách nó được nói trong đời sống. Lingflix có một loạt các video đương đại rộng lớn như bạn sẽ thấy bên dưới: Lingflix làm cho những video tiếng Nhật bản xứ này trở nên dễ tiếp cận thông qua bản ghi tương tác. Chạm vào bất kỳ từ nào để tra cứu ngay lập tức. Tất cả các định nghĩa đều có nhiều ví dụ và chúng được viết cho những người học tiếng Nhật như bạn. Chạm để thêm những từ bạn muốn ôn tập vào danh sách từ vựng. Và Lingflix có chế độ học tập biến mọi video thành một bài học ngôn ngữ. Bạn luôn có thể vuốt sang trái hoặc phải để xem thêm ví dụ. Phần tốt nhất? Lingflix theo dõi từ vựng của bạn và cung cấp cho bạn thêm bài tập với những từ khó. Nó thậm chí sẽ nhắc bạn khi đến lúc ôn tập những gì bạn đã học. Bạn sẽ có một trải nghiệm 100% được cá nhân hóa. Hãy bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn hoặc, tốt hơn nữa, tải ứng dụng Lingflix từ cửa hàng iTunes hoặc Google Play. Nhấn vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)