30 Cách Chào Tạm Biệt Tiếng Nhật: Tạm Biệt Bạn Bè, Gia Đình và Đồng Nghiệp Một Cách Lịch Sự

Nói lời tạm biệt trong tiếng Nhật không đơn giản chỉ là giơ ký hiệu hòa bình và nói "hẹn gặp lại".

Trên thực tế, bạn phải cân nhắc mức độ trang trọng khi nói tạm biệt, và bạn cũng phải sử dụng ngôn ngữ cơ thể phù hợp. Có rất nhiều cạm bẫy có thể mắc phải, đó là lý do tôi viết bài này.

Ví dụ, bạn có lẽ sẽ chẳng bao giờ nghe cách nói tạm biệt tiếng Nhật nổi tiếng nhất vì さようなら (sayonara) không được dùng trong cuộc sống hằng ngày. Điều này là bởi từ này mang cảm giác rất, rất cuối cùng – kiểu như, lời vĩnh biệt ở đám tang vậy.

Nếu bạn đã biết cách nói xin chào tiếng Nhật, thì đã đến lúc học cách kết thúc cuộc hội thoại tiếng Nhật của bạn.

Hãy đọc tiếp để khám phá 30 cách nói tạm biệt tiếng Nhật nhé!

Cách Nói Tạm Biệt Tiếng Nhật Thân Mật

Lời Tạm Biệt Tiếng NhậtHiraganaRomajiTiếng Việt
じゃあね--jaa neHẹn gặp lại
またね--mata neGặp lại sau nhé
じゃねー--ja nēLát gặp
また後できらくにねkiraku ni neThả lỏng đi nhé / Thư giãn nhé
また後でまたあとでmata ato deHẹn gặp lại sau
ピースぴーすpīsuBình an nhé (Peace out)
バイバイばいばいbai baiBye bye
楽しんできてねたのしんできてねtanoshindekite neChơi vui nhé
気をつけてきをつけてki wo tsuketeBảo trọng nhé
お体に気をつけておからだにきをつけてOkarada ni ki wo tsuketeGiữ gìn sức khỏe nhé
お邪魔しましたおじゃましましたojama shimashitaCảm ơn vì đã tiếp đón
お大事におだいじにo daiji niMau khỏe bệnh nhé
良い一日をよい いちにち をyoi ichinichi woChúc một ngày tốt lành
おやすみおやすみoyasumiChúc ngủ ngon
行って来ますいってきますitte kimasuTôi đi đây (rồi sẽ về)
また明日またあしたmata ashitaHẹn gặp lại ngày mai
おつ--otsuBạn làm tốt lắm (lóng)

1. Hẹn gặp lại — じゃあね

Với bạn bè, bạn có thể dùng từ này như một lời tạm biệt thông thường và thân mật hơn trong tiếng Nhật. Một cụm từ tương tự là じゃあ、また ( jaa, mata ), có nghĩa là "hẹn gặp lại".

2. Gặp lại sau nhé — またね

Giống như từ trước, đây là cách nói tạm biệt thân mật với những người bạn thân thiết, và mang ý nghĩa "hẹn gặp lại sau" hoặc "hẹn sớm gặp lại".

3. Lát gặp — じゃねー

Đây là cách nói tạm biệt thân mật và suồng sã trong tiếng Nhật và thường được dùng giữa bạn bè, gia đình và người quen. Bạn sẽ dùng nó khi chia tay bạn bè sau một buổi gặp gỡ thân mật, hoặc thậm chí khi rời chỗ làm trong ngày (với một đồng nghiệp thân thiết).

4. Thả lỏng đi nhé — 気楽にね

Cụm từ “気楽にね” (きらくにね, kiraku ni ne ) có thể được dùng khi nói tạm biệt một cách thoải mái và vô tư hơn. Nó truyền tải cảm giác hãy thoải mái hoặc đừng lo lắng quá nhiều. Bạn có thể dùng nó giữa những người bạn thân hoặc thành viên gia đình khi chia tay sau một buổi tụ tập thân mật hoặc khi chúc ai đó một lời tạm biệt thư giãn.

5. Hẹn gặp lại sau — また後で

Cụm từ “また後で” (またあとで, mata ato de ) là một cách thân mật để nói tạm biệt trong tiếng Nhật, thể hiện ý định sẽ gặp lại hoặc nói chuyện sau. Nó thường được dùng giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen trong các bối cảnh không chính thức.

Bạn có thể dùng cụm từ này khi chia tay ai đó, ngụ ý rằng bạn mong ngóng được kết nối lại vào một thời gian sau.

6. Bình an nhé — ピース

Thuật ngữ này mượn từ tiếng Anh và được dùng như một cách nói tạm biệt thân thiện và thoải mái, đặc biệt trong giới trẻ hoặc trong các tình huống không chính thức. Bạn có thể dùng từ này khi chia tay bạn bè hoặc đồng trang lứa sau một buổi tụ tập hoặc sự kiện xã hội thân mật. Nó thêm một chút nhẹ nhàng, thoải mái vào lời tạm biệt của bạn.

7. Bye bye — バイバイ

Bạn có thể nghe thấy những người trẻ, đặc biệt là các cô gái và phụ nữ, dùng cụm từ này, nghe y hệt như "bye bye!" trong tiếng Anh. Hãy cẩn thận khi dùng nó nếu bạn là con trai, vì nó có thể bị cho là hơi nữ tính.

8. Chơi vui nhé — 楽しんできてね

Nếu nói với người có địa vị thấp hơn, như một đứa trẻ, bạn có thể nói thế này: 楽しんでおいで (たのしんでおいで, tanoshinde oide) Dịch sát nghĩa là "đi và vui vẻ nhé", bạn có thể nói tạm biệt với cụm từ này để ngụ ý "chúc một ngày tốt lành".

Trên thực tế, よい一日をお過ごしください (よいいちにちをおすごしください, yoi ichinichi wo osugoshi kudasai ), nghĩa đen là "chúc một ngày tốt lành", không phổ biến hoặc nghe tự nhiên bằng 楽しんでね!

9. Bảo trọng nhé — 気をつけて

Cũng như chúng ta nói "take care" (bảo trọng) trong tiếng Anh như một cụm từ chia tay, bạn cũng có thể nói 気をつけて trong tiếng Nhật. Nó phù hợp để nói với ai đó đang rời khỏi nhà bạn, hoặc ai đó sắp đi nghỉ lễ chẳng hạn.

10. Giữ gìn sức khỏe nhé — お体に気をつけて

11. Cảm ơn vì đã tiếp đón — お邪魔しました

Thì hiện tại お邪魔します (おじゃまします, ojama shimasu ) nghĩa đen có nghĩa đại loại như "tôi đang làm phiền bạn", nhưng đó là cách nói lịch sự trong tiếng Nhật về cơ bản có nghĩa "xin lỗi vì đã làm phiền".

Vì vậy, cũng như bạn có thể nói "cảm ơn vì đã tiếp đón" trong tiếng Anh khi rời khỏi nhà ai đó, bạn có thể dùng dạng quá khứ ở trên để nói tạm biệt với người đã tiếp đón bạn tại nhà của họ trong một chuyến thăm.

12. Mau khỏe bệnh nhé — お大事に

Nếu bạn đang nói tạm biệt với một người đang bị ốm, bạn có thể nói điều này để nói với họ rằng bạn hy vọng họ sớm khỏe lại.

13. Chúc một ngày tốt lành — 良い一日を

良い一日を là một cách lịch sự và tích cực để nói lời tạm biệt. Bạn có thể dùng cách diễn đạt này trong nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như khi chia tay đồng nghiệp trong môi trường chuyên nghiệp, nói tạm biệt bạn bè hoặc gửi lời chúc tốt đẹp đến người bạn quan tâm.

Vì nó truyền tải một thông điệp tích cực và chu đáo, bạn có thể thử dùng nó trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.

14. Chúc ngủ ngon — おやすみ

Người Nhật không thường nói chúc ngủ ngon với bạn bè và đồng nghiệp – trên thực tế, có thể bạn sẽ chẳng bao giờ nghe thấy cụm từ này! Tuy vậy, biết nó cũng tốt vì các thành viên trong gia đình nói với nhau, cùng với những người có quan hệ tình cảm.

15. Tôi đi đây — 行って来ます

Nếu bạn đang rời khỏi nhà một lúc, bạn có thể nói 行って来ます, nghĩa đen là "tôi sẽ đi và quay lại". Cụm từ này thường được hô to khi bạn xỏ giày ở lối vào nhà.

Câu đáp lại phù hợp từ những người ở lại nhà là 行ってらっしゃい (いってらっしゃい, itte rasshai ), nghĩa là "đi và trở về an toàn nhé".

16. Hẹn gặp lại ngày mai — また明日

Cũng có nhiều cụm từ liên quan đến thời gian bạn sẽ gặp lại người đó, chẳng hạn như cụm này, hoặc cụm tương tự また来週 (またらいしゅう, mata raishu ), nghĩa là "hẹn gặp lại tuần sau".

Ngay trước Năm mới, tôi đã khiến bạn bè cười khi nói また来年 (またらいねん, mata rainen ) nghĩa là "hẹn gặp lại năm sau".

Những cụm này được coi là dạng thân mật, vì vậy chúng không nên được dùng để thay thế cho các cụm từ trang trọng hơn đã thảo luận ở trên.

17. Bạn làm tốt lắm — おつ

Lời tạm biệt kiểu lóng này thực ra có nghĩa là "làm tốt lắm" hoặc "bạn đã vất vả rồi". Tôi cố gắng chỉ dùng nó với bạn thân trong các tình huống thân mật.

Cách Nói Tạm Biệt Tiếng Nhật Trang Trọng

Lời Tạm Biệt Tiếng NhậtHiraganaRomajiBản dịch tiếng Việt
さようなら--sayonaraTạm biệt (vĩnh viễn)
お元気でおげんきでogenki deHãy giữ gìn sức khỏe
お疲れ様でしたおつかれさまでしたotsukaresama deshitaChào tạm biệt / Anh/chị đã vất vả rồi
またお会いできる日を楽しみにしていますまたおあいできるひをたのしみにしていますmata oai dekiru hi wo tanoshimi ni shiteimasuHẹn gặp lại lần sau
今日はありがとうございましたきょうはありがとうございましたkyō wa arigatou gozaimashitaCảm ơn anh/chị vì ngày hôm nay
漢字: ご機嫌ようごきげんようgokigen'yōChúc tâm trạng tốt
さらばだ--saraba daVĩnh biệt

18. Tạm biệt (vĩnh viễn) — さようなら

Có thể bạn đã nghe từ tiếng Nhật này trước đây với nghĩa "tạm biệt". Và mặc dù nó là từ tương đương trực tiếp, người nói tiếng Nhật bản ngữ không thường dùng nó.

Đó là vì さようなら có cảm giác kết thúc rất mạnh mẽ, và có nghĩa là rất có thể bạn sẽ không gặp lại người kia trong một thời gian khá dài – hoặc mãi mãi! Vì vậy, tôi khuyên bạn tránh nói điều này với sếp hoặc người thân vì nó có thể khiến họ bối rối hoặc buồn bã. Nó phù hợp nhất ở một đám tang.

19. Hãy giữ gìn sức khỏe — お元気で

Nếu ai đó sắp đi một chuyến đi dài hoặc chuyển đến một nơi khác và bạn sẽ không gặp họ trong một thời gian dài, hãy thử dùng お元気で.

Nó trang trọng hơn một chút so với "hẹn gặp lại", và nghĩa đen là "hãy khỏe mạnh". Nó ngụ ý điều gì đó như "chúc mọi điều tốt đẹp nhất", "hãy chăm sóc bản thân" hoặc thậm chí "chúc may mắn!"

20. Chào tạm biệt / Anh/chị đã vất vả rồi — お疲れ様でした

お疲れ様でした là một cách lịch sự và tôn trọng khác để nói tạm biệt trong tiếng Nhật.

Tôi cho rằng nó được sử dụng phổ biến nhất trong các môi trường chuyên nghiệp, chẳng hạn như nơi làm việc hoặc các giao dịch kinh doanh, để bày tỏ lòng biết ơn đối với nỗ lực và công việc khó khăn của ai đó. Ví dụ, bạn có thể sử dụng cụm từ này khi kết thúc một cuộc họp, hoàn thành một dự án hoặc rời khỏi một ngữ cảnh liên quan đến công việc.

21. Hẹn gặp lại lần sau — またお会いできる日を楽しみにしています

Cụm từ này, dịch ra là "tôi mong ngóng ngày chúng ta có thể gặp lại", được coi là khá lịch sự và trang trọng (như bạn có thể đã nhận thấy). Nó thường được sử dụng trong các môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng, thể hiện sự mong đợi cho một cuộc gặp gỡ hoặc gặp lại trong tương lai. Bạn có thể thử dùng nó khi chia tay trong các bối cảnh kinh doanh, hoặc khi bày tỏ mong muốn chân thành được gặp lại ai đó.

22. Cảm ơn anh/chị vì ngày hôm nay — 今日はありがとうございました

今日はありがとうございました thường được dùng để bày tỏ lòng biết ơn và sự trân trọng vào cuối ngày hoặc một sự kiện, chẳng hạn như khi kết thúc một ngày làm việc hoặc một cuộc họp. Giống như nhiều cụm từ trong số này, đây là một cách lịch sự và trang trọng để nói tạm biệt, vì vậy thường được dùng trong môi trường kinh doanh.

23. Chúc tâm trạng tốt — 漢字: ご機嫌よう

Nghĩa đen là "tâm trạng tốt", đây là cách trang trọng hơn để nói với ai đó hãy chăm sóc bản thân thật tốt, và có thái độ và tâm trạng tốt với cuộc sống của họ. Nghe có vẻ khá sâu sắc!

24. Vĩnh biệt — さらばだ

Đây là một cách diễn đạt rất cổ (thời samurai) để nói tạm biệt. Bạn sẽ không thường nghe thấy nó – và đó không phải là điều bạn sẽ bao giờ nói với sếp của mình – nhưng bạn có thể dùng nó như một trò đùa giữa những người bạn thân.

Cách Nói Tạm Biệt Tiếng Nhật Trong Kinh Doanh

Lời Tạm Biệt Tiếng NhậtHiraganaRomajiTiếng Việt
次回お会いするのを楽しみにしておりますじかいおあいするのをたのしみにしておりますjikai oaisuru nowo tanoshimi ni shiteorimasuTôi mong đợi cuộc gặp tiếp theo của chúng ta
お先に失礼しますおさきにしつれいしますosaki ni shitsurei shimasuXin phép tôi về trước
お疲れ様でしたおつかれさまでしたotsukaresama deshitaCảm ơn anh/chị đã vất vả
お世話になりましたおせわになりましたosewa ni narimashitaCảm ơn anh/chị vì tất cả
またよろしくお願いしますまたよろしくおねがいしますmata yoroshiku onegai shimasuMong lần tới lại nhận được sự hợp tác tốt đẹp từ anh/chị
今日は素晴らしい仕事をしましたきょうはすばらしいしごとをしましたkyou wa subarashii shigoto o shimashitaHôm nay làm việc tuyệt vời lắm

25. Tôi mong đợi cuộc gặp tiếp theo của chúng ta — 次回お会いするのを楽しみにしております

Như bạn có lẽ đã đoán, bạn sẽ muốn dùng 次回お会いするのを楽しみにしております khi chia tay sau một cuộc họp, hội nghị hoặc bất kỳ tương tác trang trọng nào. Nó thể hiện sự mong đợi cho những giao tiếp trong tương lai và phù hợp để truyền tải sự lịch sự và chuyên nghiệp.

26. Xin phép tôi về trước — お先に失礼します

Chúng ta đều biết người Nhật làm việc nhiều giờ. Ở các nước phương Tây, có thể có một cuộc đổ xô điên cuồng ra cửa khi đến giờ tan làm – nhưng ở Nhật Bản, mọi người thường tiếp tục làm việc tại bàn của họ.

Khi bạn cuối cùng cũng rời văn phòng, bạn có thể lịch sự xin phép với cụm từ này, nghĩa đen là "xin lỗi vì tôi về trước". Bạn có thể dùng dạng rút gọn お先に (おさきに, osakini ) với đồng nghiệp thân thiết (chỉ là không dùng với sếp nhé!).

27. Cảm ơn anh/chị đã vất vả — お疲れ様でした

Cụm từ này là câu đáp lại thông thường được nói bởi những người còn lại trong văn phòng. Chúng ta không thực sự có bản dịch tiếng Anh tương đương, nhưng bạn có thể hiểu nó như kiểu "cảm ơn anh/chị đã vất vả". Trên thực tế, bạn cũng có thể nói điều đó với một đồng nghiệp vừa kể cho bạn nghe một câu chuyện về một khách hàng khó tính hoặc một dự án tốn thời gian.

Một cụm từ tương tự khác bạn có thể nghe thấy là: 御苦労様でした (ごくろうさまでした, gokurousama deshita ). Nó có ý nghĩa tương tự như お疲れ様でした nhưng được nói với những người có địa vị thấp hơn bạn. Ví dụ, một ông chủ có thể nói 御苦労様でした với nhân viên của mình. Về mức độ lịch sự, bạn sẽ an toàn hơn khi nói お疲れ様でした.

28. Cảm ơn anh/chị vì tất cả — お世話になりました

Rất tốt để dùng trong văn phòng, cụm từ này cũng mang ý nghĩa "cảm ơn vì sự hỗ trợ và giúp đỡ của anh/chị" hoặc thậm chí "cảm ơn vì sự hợp tác của anh/chị".

Dạng chào hỏi ở thì hiện tại là お世話になります (おせわになります, osewa ni narimasu ), nhưng bạn có thể dùng dạng quá khứ ở trên để nói tạm biệt với một đồng nghiệp đã giúp đỡ bạn rất nhiều, hoặc thậm chí một khách hàng bạn đã làm việc cùng trong ngày hôm đó.

29. Mong lần tới lại nhận được sự hợp tác tốt đẹp từ anh/chị — またよろしくお願いします

Hãy dùng cụm từ tử tế này để truyền đạt rằng bạn đã có một trải nghiệm làm việc tuyệt vời với người mà bạn đang nói lời tạm biệt.

30. Hôm nay làm việc tuyệt vời lắm — 今日は素晴らしい仕事をしました

Nếu bạn nghĩ đồng nghiệp của mình đã làm xuất sắc việc gì đó, đây là cách để cho họ biết.

Ngôn Ngữ Cơ Thể Khi Nói Tạm Biệt Tiếng Nhật

Khi nói lời tạm biệt ở Nhật Bản, có một số khía cạnh phi ngôn từ bạn nên lưu ý.

Cúi chào

Cúi nhẹ trong các tình huống trang trọng và kinh doanh. Độ sâu phụ thuộc vào mức độ trang trọng, càng trang trọng thì cúi càng sâu.

Giữ thái độ tôn trọng

Giữ tư thế điềm tĩnh và tôn trọng. Đừng làm những việc như ôm, thơm gió hoặc ôm.

Bày tỏ lòng biết ơn

Luôn bày tỏ lời cảm ơn bằng cách nói “ありがとうございました” ( arigatou gozaimashita ) khi bạn nói tạm biệt, đặc biệt là trong các tình huống trang trọng.

Bắt tay?

Trong môi trường kinh doanh quốc tế, một cái bắt tay có thể được sử dụng, nhưng một cái cúi chào được đánh giá cao hơn nhiều.

Dùng cả hai tay để đưa danh thiếp hoặc quà tặng

Nếu bạn định để lại danh thiếp hoặc một món quà chia tay nào đó, hãy đưa chúng bằng cả hai tay như một dấu hiệu của sự tôn trọng. Người bạn đang tặng vật phẩm cũng sẽ đáp lại bằng cách nhận danh thiếp hoặc quà tặng bằng cả hai tay của họ.

Chú ý không gian cá nhân của người khác

Giữ khoảng cách thích hợp, tôn trọng không gian cá nhân. Người Nhật nói chung không thích bị chạm vào, và họ thích có một không gian cá nhân.

Mỉm cười và duy trì giao tiếp bằng mắt

Mỉm cười ấm áp và duy trì giao tiếp bằng mắt chân thành khi nói lời tạm biệt.

Vậy là bây giờ bạn đã biết cách nói tạm biệt tiếng Nhật rồi đấy!

Hãy luyện tập những cách diễn đạt này với bạn bè hoặc đối tác ngôn ngữ người Nhật của bạn, hoặc tìm chúng được sử dụng tự nhiên trong các video trên Lingflix. Lingflix lấy các video chân thực—như video âm nhạc, trailer phim, tin tức và các bài nói truyền cảm hứng—và biến chúng thành những bài học ngôn ngữ cá nhân hóa. Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Hãy xem trang web hoặc tải ứng dụng iOS hoặc ứng dụng Android. P.S. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)

Bạn sẽ sớm kết thúc các cuộc trò chuyện và cuộc họp của mình như một người bản ngữ.

Và Một Điều Nữa... Nếu bạn thích học tiếng Nhật bằng tài liệu chân thực, thì tôi cũng nên kể thêm cho bạn về Lingflix. Lingflix một cách tự nhiên và dần dần giúp bạn làm quen với việc học ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản. Bạn sẽ học tiếng Nhật thực tế như cách nó được nói trong đời sống. Lingflix có một loạt các video đương đại như bạn sẽ thấy bên dưới: Lingflix làm cho những video tiếng Nhật bản ngữ này trở nên dễ tiếp cận thông qua bản ghi chép tương tác. Chạm vào bất kỳ từ nào để tra cứu ngay lập tức. Tất cả các định nghĩa đều có nhiều ví dụ và chúng được viết cho người học tiếng Nhật như bạn. Chạm để thêm từ bạn muốn ôn tập vào danh sách từ vựng. Và Lingflix có chế độ học tập biến mọi video thành một bài học ngôn ngữ. Bạn luôn có thể vuốt sang trái hoặc phải để xem thêm ví dụ. Phần tốt nhất? Lingflix theo dõi từ vựng của bạn và cung cấp cho bạn thêm bài luyện tập với những từ khó. Nó thậm chí sẽ nhắc bạn khi đến lúc ôn tập những gì bạn đã học. Bạn sẽ có một trải nghiệm 100% cá nhân hóa. Hãy bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn hoặc, tốt hơn nữa, tải ứng dụng Lingflix từ cửa hàng iTunes hoặc Google Play. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)

Sẵn sàng biến việc xem video thành con đường làm chủ ngôn ngữ?

Hãy tham gia cùng hàng ngàn người dùng đã và đang học ngôn ngữ một cách thú vị.

Dùng thử miễn phí 7 ngày

Truy cập đầy đủ tất cả tính năng không giới hạn