Cách Chào Hỏi Tiếng Nhật: 25 Lời Chào Cho Các Tình Huống Khác Nhau [Có Audio]
Mọi tình bạn và cuộc trò chuyện đều bắt đầu bằng một lời “xin chào”.
Hãy tiếp tục đọc để học cách nói xin chào trong tiếng Nhật ở các mức độ trang trọng khác nhau, để bạn có thể chào hỏi tất cả mọi người từ người bạn thân nhất cho đến sếp của bạn.
Hơn nữa, bạn sẽ biết được khi nào nên sử dụng từng cụm từ mới và xem các ví dụ về cách chúng được dùng trong ngữ cảnh.
Cách Chào Hỏi Trong Tình Huống Trang Trọng
1. Konnichiwa — Xin chào / Chào buổi chiều
Tiếng Nhật: こんにちは
Đây là lời "xin chào" kinh điển mà bạn có thể đã quen thuộc. Đó là cách chào hỏi ai đó phù hợp với hầu hết mọi dịp.
Vì từ này về mặt kỹ thuật có nghĩa là "buổi chiều tốt lành", nên nó chủ yếu được dùng trong khoảng thời gian giữa buổi sáng và buổi tối.
こんにちは、元気ですか? (こんにちは、げんきですか?) — Konnichiwa, genki desu ka? (Xin chào, bạn có khỏe không?)
2. Ohayō gozaimasu — Chào buổi sáng (trang trọng)
Tiếng Nhật: おはようございます
Đây là cách nói trang trọng của "chào buổi sáng". Nó được dùng khi gặp cấp trên hoặc người bạn không quen biết vào sáng sớm.
Xem #12 trong danh sách cho phiên bản thân mật.
おはようございます、今日も頑張りましょう! (おはようございます、きょうもがんばりましょう!) — Ohayō gozaimasu, kyō mo ganbarimashō! (Chào buổi sáng, hôm nay hãy cùng cố gắng nhé!)
3. Konbanwa — Chào buổi tối
Tiếng Nhật: こんばんは
Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi chào hỏi ai đó vào buổi tối. Bạn sẽ không dùng nó như một lời chào tạm biệt khi nói "ngủ ngon" với ai đó (bạn làm điều đó với おやすみなさい hoặc oyasuminasai).
こんばんは、ゆっくり休んでくださいね。 (こんばんは、ゆっくりやすんでくださいね。) — Konbanwa, yukkuri yasunde kudasai ne. (Chào buổi tối, hãy nghỉ ngơi thư giãn nhé.)
4. Ikaga osugoshi desu ka? — Mọi việc thế nào rồi?
Tiếng Nhật: いかがお過ごしですか? (いかが おすごし ですか?)
Đây là một cách rất trang trọng để hỏi thăm tình hình của ai đó. Hãy sử dụng cụm từ này khi nói chuyện với người quản lý, người lớn tuổi hơn hoặc người có địa vị cao mà bạn không biết rõ lắm.
いかがお過ごしですか?お忙しい日々ですか? (いかがおすごしですか?おいそがしいひびですか?) — Ikaga o-sugoshi desu ka? O-isogashii hibi desu ka? (Mọi việc thế nào rồi? Có phải những ngày này bạn rất bận rộn không?)
5. O genki desu ka? — Bạn có khỏe không?
Tiếng Nhật: お元気ですか? (おげんきですか?)
Đây là một cụm từ tốt để dùng sau khi chào hỏi một người bạn mới quen hoặc người bạn không biết rõ. Nghĩa đen là "Bạn có khỏe mạnh không?"
Đó là một cụm từ trang trọng mà bạn cũng có thể dùng với bạn bè và gia đình và ngụ ý sự quan tâm rất chân thành đến tình hình của ai đó. Tuy nhiên, đừng dùng ngay cụm từ này. Hãy đảm bảo rằng bạn nói "xin chào" trước, nếu không lời chào của bạn có vẻ đột ngột và không tự nhiên.
お元気ですか?最近いい調子ですか? (おげんきですか?さいきんいいちょうしですか?) — O-genki desu ka? Saikin ii chōshi desu ka? (Bạn có khỏe không? Dạo này có vui vẻ không?)
6. Irasshaimase! / Maido, irasshaimase — Chào mừng quý khách!
Tiếng Nhật: いらっしゃいませ! / 毎度、いらっしゃいませ (いらっしゃいませ!/ まいど、いらっしゃいませ)
Nếu bạn đến thăm Nhật Bản, chắc chắn bạn sẽ nghe cụm từ này ít nhất vài lần, đặc biệt là khi bước vào cửa hàng tiện lợi hoặc nhà hàng.
Bản dịch trực tiếp của 毎度、いらっしゃいませ (Maido, irasshaimase) là "mỗi lần", về cơ bản có nghĩa là "chúng tôi luôn chào đón bạn". 毎度 (まいど) — maido thường được lược bỏ để chỉ nói "chào mừng quý khách!"
Khi được chào bằng いらっしゃいませ!(irasshaimase!), bạn có thể đáp lại bằng một nụ cười và cái gật đầu, hoặc bằng cách nói ありがとう — arigatou (cảm ơn) hoặc こんにちは — konnichiwa (xin chào).
いらっしゃいませ!どうぞおくつろぎください。 — Irasshaimase! Douzo o-kutsurogi kudasai. (Chào mừng quý khách! Xin mời cảm thấy thoải mái.)
7. Daijōbu desu ka? — Bạn ổn chứ?
Tiếng Nhật: 大丈夫ですか? (だいじょうぶ ですか?)
Đây là cụm từ bạn sẽ thường nghe thấy trên truyền hình, thường là sau khi ai đó bị thương hoặc gặp điều gì đó xấu hổ.
Trong các tình huống hàng ngày, bạn có thể sử dụng nó nếu bạn nhận thấy ai đó đang gặp khó khăn, hoặc nếu bạn chào một người bạn với khuôn mặt buồn bã. Hãy coi nó như là hỏi "Ổn chứ?"
大丈夫ですか?それはひどい転倒でしたね。 (だいじょうぶですか?それはひどいてんとうでしたね。) — Daijōbu desu ka? Sore wa hidoi tentō deshita ne. (Bạn ổn chứ? Đó là một cú ngã mạnh nhỉ.)
Cách Chào Hỏi Trong Tình Huống Thân Mật
1. Yā! / Ya hō! — Chào
Tiếng Nhật: やあ / ヤッホー! (やあ / やっほー!)
Đây là cách chào tương đương với "hi", "yo" hoặc "hey" trong tiếng Anh. Nó phù hợp để chào một người bạn thân, mặc dù nó cũng có thể được dùng để gây sự chú ý của ai đó.
Đó là một cách chào đầy nhiệt tình, thường được giới trẻ sử dụng.
ヤッホー!元気にしてる? (やっほー!げんきにしてる?) — Yahhō! Genki ni shiteru? (Chào! Bạn có khỏe không?)
2. Ōi! / Osu! / Ossu!— Này!
Tiếng Nhật: おーい! / おす! / おっす!
Những từ này giống như những câu cảm thán hơn là lời chào, nhưng chúng rất hữu ích nếu bạn cần gây sự chú ý của ai đó, tương tự như nói "này bạn kia".
Cả ba từ này đều có thể bị coi là thô lỗ và nam tính, và chủ yếu được sử dụng giữa những chàng trai trẻ.
おっす!今日は何する (おっす!きょうはなにする?) — Ossu! Kyō wa nani suru? (Này! Hôm nay định làm gì?)
3. Yo! — Ê!
Tiếng Nhật: よぉ!
Đây là một câu cảm thán khác được sử dụng khi cố gắng gây sự chú ý của một người bạn biết rất rõ. Cụm từ này thường được những chàng trai trẻ nói, nhưng bất kỳ giới tính nào cũng có thể sử dụng nó.
よぉ!一緒に遊びに行こうぜ! (よぉ、いっしょにあそびにいこうぜ!) — Yō! Issho ni asobi ni ikōze! (Ê! Đi chơi chung đi!)
4. O hayou — Chào buổi sáng (thân mật)
Tiếng Nhật: おはよう
Đây là cách nói thân mật của "chào buổi sáng", là phiên bản rút gọn của cách nói trang trọng (#2 trong danh sách).
Nếu bạn đã làm việc ở cùng một nơi hoặc tham gia cùng một lớp học trong một thời gian dài, đây sẽ là cách thích hợp để chào mọi người vào buổi sáng.
おはよう。 昨夜はよく眠れましたか? (おはよう。さくやはよくねむれましたか?) — Ohayou. Sakuya wa yoku nemuremashita ka? (Chào buổi sáng. Tối qua bạn ngủ có ngon không?)
5. Genki datta? — Dạo này thế nào?
Tiếng Nhật: 元気だった? (げんき だった?)
Cụm từ này là một cách bình thường để hỏi thăm ai đó đã như thế nào. Tính chất thân mật của nó khiến nó trở thành một lựa chọn tốt để chào hỏi bạn bè.
Bạn cũng có thể bỏ hoàn toàn phần sau và chỉ hỏi đơn giản 元気? (げんき?— genki?)
元気だった?最近、お気に入りの曲を見つけましたか? (げんきだった?さいきん、おきにいりのきょくをみつけましたか?) — Genki datta? Saikin, o-ki ni iri no kyoku o mitsukemashita ka? (Dạo này thế nào? Có tìm thấy bài hát yêu thích nào gần đây không?)
6. Kyōwa donna kanji? — Hôm nay bạn thấy thế nào?
Tiếng Nhật: 今日は、どんな感じ? (きょうは、どんな かんじ ?)
Cụm từ này theo nghĩa đen là "Hôm nay thế nào?" và phù hợp với hầu hết các tương tác xã hội, đặc biệt là khi xây dựng mối quan hệ với đồng nghiệp của bạn.
今日は、どんな感じ?仕事は忙しいですか? (きょうは、どんなかんじ?しごとはいそがしいですか?) — Kyō wa, donna kanji? Shigoto wa isogashii desu ka? (Hôm nay thấy thế nào? Công việc có bận không?)
7. Saikin dō? / Nan ka atta? — Có gì mới không?
Tiếng Nhật: 最近どう? / 何かあった? (さいきん どう? / なんか あった?)
最近どう?(Saikin dō?) ngụ ý câu hỏi "Dạo này bạn thế nào?" trong khi 何かあった? (Nani ka atta?) có thể dịch trực tiếp là "Có chuyện gì vậy?" hoặc "Có chuyện gì xảy ra thế?"
Bạn có thể sử dụng một trong hai cụm từ khi gặp bạn, đặc biệt là sau khi họ có một sự kiện nào đó như phỏng vấn xin việc. Bạn có thể nhận được câu trả lời như là "Tôi đã có một ngày tốt lành" hoặc "Tôi vẫn ổn".
最近どう?最近旅行に行きましたか? (さいきんどう?さいきんりょこうにいきましたか?) — Saikin dō? Saikin ryokō ni ikimashita ka? (Có gì mới không? Gần đây có đi du lịch không?)
8. Dōyo? — Mọi chuyện thế nào rồi?
Tiếng Nhật: どうよ?
Cụm từ này thường theo sau một lời chào và là một cách bình thường để hỏi thăm tình hình của ai đó. Nó có nghĩa đen là "Thế nào rồi?" và tương đương gần nhất trong tiếng Anh là "Mọi việc thế nào rồi?" hoặc "Cuộc sống thế nào?"
どうよ?最近は何か面白いことがあった? (どうよ?さいきんはなにかおもしろいことがあった?) — Dō yo? Saikin wa nanika omoshiroi koto ga atta? (Mọi chuyện thế nào rồi? Gần đây có chuyện gì thú vị không?)
9. Chōshi dō? — Cảm giác thế nào?
Tiếng Nhật: 調子どう? (ちょうし どう?)
Bản dịch trực tiếp là "Tình trạng của bạn thế nào?". Cụm từ này không nên dùng với người có địa vị cao hơn bạn. Thay vào đó, tốt nhất là sử dụng với những người bạn rất thân, những người mà bạn có mối quan hệ vui vẻ, thoải mái.
調子どう?最近の趣味はどんな感じ? (ちょうしどう? さいきんのしゅみはどんなかんじ? ) — Chōshi dō? Saikin no shumi wa donna kanji? (Cảm giác thế nào? Sở thích gần đây thế nào?)
10. Tadaima! — Tôi về rồi!
Tiếng Nhật: ただいま!
Cụm từ này là một hiện tượng khá thú vị ở Nhật Bản. Nhiều người Nhật sử dụng nó khi bước vào nhà sau một ngày dài, ngay cả khi họ sống một mình. Bạn sẽ thấy điều này khá thường xuyên trong phim và truyền hình Nhật Bản.
Câu trả lời thích hợp khi ai đó về nhà và nói câu này là お帰りなさい (おかえりなさい) — Okaerinasai (Chào mừng về nhà).
ただいま戻りました。 (ただいまもどりました。) — Tadaima modorimashita. (Tôi đã về rồi.)
11. Maido — Chào đón / Xin chào
Tiếng Nhật: 毎度 (まいど)
Đây là phiên bản ít trang trọng hơn của #6 trong danh sách. Trong khi phiên bản trang trọng được nghe thấy trong kinh doanh và thường được nói với bạn, 毎度 (maido) có thể đơn giản được sử dụng để nói "xin chào" bất cứ lúc nào trong ngày với bất kỳ ai.
Lời chào này là một ví dụ của Kansai-ben và thường được sử dụng ở vùng Kansai của Nhật Bản.
まいど、おっす!何してんの? (まいど、おっす!なにしてんの?) — Maido, ossu! Nani shiten no? (Chào, đang làm gì thế?)
12. Yōkoso! — Chào mừng về nhà / Chào mừng đến Nhật Bản!
Tiếng Nhật: ようこそ!
Đây là một cụm từ cực kỳ phổ biến để nói sau khi ai đó đến sau một chuyến bay dài hoặc đi đường xa. Bạn sẽ nghe mọi người nói điều này khi bạn đến Nhật Bản.
Bạn cũng có thể nghe thấy phiên bản trang trọng hơn, 日本へようこそ! (Nihon e youkoso) hoặc "Chào mừng đến Nhật Bản!"
Nếu bạn được chào đón bởi một người quen hoặc người được thuê để đón bạn từ sân bay, chỉ cần nói ありがとう — arigatou (cảm ơn) là đủ. Đối với bạn bè hoặc thành viên gia đình, một câu nói đầy nhiệt tình ただいま — tadaima (Tôi về rồi) là một câu trả lời tốt.
ようこそ!私たちの街へお越しくださいました。 (ようこそ!わたしたちのまちへおこしくださいました。) — Youkoso! Watashitachi no machi e o-koshi kudasaimashita. (Xin chào mừng! Cảm ơn bạn đã đến thị trấn của chúng tôi.)
13. O hisashi buri desu — Lâu lắm không gặp
Tiếng Nhật: お久しぶりです (おひさしぶりです)
Cụm từ này tương đương với "Lâu lắm không gặp" hoặc "Đã lâu rồi" trong tiếng Anh và thường theo sau một lời chào "xin chào" cơ bản.
Mặc dù đây là phiên bản trang trọng của cụm từ, nhưng nó được sử dụng trong những hoàn cảnh thẳng thắn và thân mật, chẳng hạn như với một người bạn cũ hoặc thành viên gia đình lâu ngày gặp lại. Theo quy luật chung, phiên bản trang trọng thường được phụ nữ sử dụng nhiều hơn nam giới.
お久しぶりです。お身体の調子はいかがですか? (おひさしぶりです。おからだのちょうしはいかがですか?) — Ohisashiburi desu. O-karada no choushi wa ikaga desu ka? (Lâu lắm không gặp. Sức khỏe của bạn thế nào?)
14. Hisashi buri — Lâu lắm không gặp
Tiếng Nhật: 久しぶり! (ひさしぶり!)
Khi bạn bỏ chữ お hoặc O khỏi おひさしぶりです (O hisashi buri desu), bạn sẽ có phiên bản ít trang trọng hơn này. Nó được sử dụng rất nhiều trong tiếng Nhật và theo nghĩa đen chỉ có nghĩa là "đã lâu".
久しぶり!何か飲みに行かない? (ひさしぶり!なにかのみにいかない?) — Hisashiburi! Nanika nomi ni ikanai? (Lâu lắm không gặp! Đi uống gì đó không?)
15. Daijōbu? — Ổn chứ?
Tiếng Nhật: 大丈夫? (だいじょうぶ?)
Đây là cách hỏi thân mật xem ai đó ổn không.
大丈夫です、助けはいりません。 (だいじょうぶです、たすけはいりません。) — Daijōbu desu, tasuke wa irimasen. (Tôi ổn, tôi không cần giúp đỡ.)
Hãy xem video này để tìm hiểu sâu hơn về một số cách phổ biến nhất để nói xin chào trong tiếng Nhật:
Video trên bao gồm các lời chào trang trọng, thân mật và độc đáo không có bản dịch chính xác trong tiếng Anh.
Lời Chào Cho Lần Gặp Đầu Tiên
1. O ai dekite kōeidesu — Rất hân hạnh được gặp bạn
Tiếng Nhật: お会いできて光栄です (おあいできて こうえいです)
Đây là một cách rất trang trọng để gặp ai đó lần đầu tiên. Nó rất tốt nếu bạn đang gặp một người chủ tiềm năng mới, chẳng hạn, hoặc một người cấp trên.
お会いできて光栄です。ご指導いただけると幸いです。 (おあいできてこうえいです。ごしどういただけるとさいわいです。) — Oaidekite kōei desu. Goshidō itadakeru to saiwai desu. (Rất hân hạnh được gặp bạn. Tôi sẽ rất biết ơn nếu nhận được sự chỉ dẫn của bạn.)
2. Hajime mashite — Rất vui được gặp bạn
Tiếng Nhật: 初めまして (はじめまして)
Đây là phiên bản tương đối thân mật hơn của cụm từ trước. Lưu ý rằng nó vẫn lịch sự, vì bạn đang sử dụng nó với một người bạn gặp lần đầu tiên!
Khi gặp ai đó tại một bữa tiệc, quán bar hoặc tại một sự kiện không phải là môi trường chuyên nghiệp, đây là cụm từ bạn nên dùng.
初めまして、私は田中と申します。よろしくお願いします。 (はじめまして、わたしはたなかともうします。よろしくおねがいします。) — Hajimemashite, watashi wa Tanaka to mōshimasu. Yoroshiku onegaishimasu. (Rất vui được gặp bạn, tôi tên là Tanaka. Rất mong được giúp đỡ.)
3. Watashi no namae wa… — Tên tôi là…
Tiếng Nhật: 私の名前は… ( わたし の なまえ は…)
Để làm cho cụm từ này bớt trang trọng hơn một chút, bạn có thể bỏ phần わたし の (watashi no) và chỉ nói 名前は… (なまえは… — namae wa), có nghĩa đen là "Tên là…"
Bạn cũng có thể hỏi tên của người kia bằng cụm từ này: 名前は何ですか? (なまえ は なん です か?) — Namae wa nan desu ka? ("Tên bạn là gì?").
こんにちは、私の名前はジョンです。よろしくお願いします。 (こんにちは、わたしのなまえはじょんです。よろしくおねがいします。) — Konnichiwa, watashi no namae wa Jon desu. Yoroshiku onegaishimasu. (Xin chào, tên tôi là John. Rất vui được gặp bạn.)
Cách Trả Lời Điện Thoại Trong Tiếng Nhật
Khi trả lời điện thoại bằng tiếng Nhật, mọi người nói Moshi moshi — もしもし (Alô?). Cụm từ này chỉ được sử dụng khi nói chuyện điện thoại.
Ví dụ:
もしもし、お父さん、お元気ですか? (もしもし、おとうさん、おげんきですか? ) — Moshimoshi, otōsan, ogenki desu ka? (Alô, bố ơi, bố có khỏe không?)
Bạn có thể thấy lời chào phổ biến này để trả lời điện thoại trong video dưới đây, cũng như một cách trang trọng hơn cho các cuộc gọi công việc và một hình thức "thế hệ millennial" mà bạn có thể nghe thấy:
Để trả lời một cuộc gọi công việc, bạn cũng có thể sử dụng một trong những lời chào trang trọng phổ biến như "Ohayō gozaimasu" — おはようございます (Chào buổi sáng) hoặc bạn có thể nói "O denwa arigatou gozaimasu" — お電話ありがとうございます (Cảm ơn bạn đã gọi điện).
Cách Cúi Chào Người Khác Ở Nhật Bản
Ngoài những lời chào bằng lời nói, còn có những cách không lời nói để nói "xin chào" trong tiếng Nhật. Một trong số đó là cúi chào.
Nói chung, đây là cách bạn cúi chào mọi người trong bối cảnh Nhật Bản:
- Đứng thẳng. Giữ chân sát vào nhau và hai tay áp sát vào hai bên.
- Với mắt hướng về phía trước, cúi đầu và cúi người ở thắt lưng. Lưu ý rằng mức độ cúi phụ thuộc vào sự trang trọng của ngữ cảnh. Ví dụ, nếu bạn đang chào một người bạn, một cái gật đầu nhẹ là đủ. Nhưng nếu bạn đang chào sếp hoặc cấp trên, bạn nên cúi ít nhất một góc 45 độ.
- Giữ tư thế cúi chào trong vài giây trước khi trở về tư thế thẳng đứng.
Trong video này, bạn có thể thấy cách cúi chào đúng được trình diễn cho các tình huống khác nhau:
Để có thêm ví dụ về cách nói xin chào trong tiếng Nhật, bạn có thể thử một nền tảng học ngôn ngữ trực tuyến như Lingflix. Lingflix lấy các video xác thực—như video âm nhạc, đoạn giới thiệu phim, tin tức và các cuộc nói chuyện truyền cảm hứng—và biến chúng thành các bài học ngôn ngữ được cá nhân hóa. Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Hãy truy cập trang web hoặc tải xuống ứng dụng iOS hoặc ứng dụng Android. P.S. Nhấp vào đây để tận dụng lợi thế của đợt giảm giá hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)
Bây giờ bạn đã biết cách bắt đầu một cuộc trò chuyện bằng tiếng Nhật, nhưng làm thế nào để kết thúc một cuộc trò chuyện? Hãy xem những cách nói tạm biệt tiếp theo!
Và Một Điều Nữa... Nếu bạn thích học tiếng Nhật bằng tài liệu xác thực, thì tôi cũng nên nói thêm với bạn về Lingflix. Lingflix một cách tự nhiên và dần dần đưa bạn vào việc học ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản. Bạn sẽ học tiếng Nhật thực sự như cách nó được nói trong cuộc sống thực. Lingflix có một loạt các video đương đại rộng rãi như bạn sẽ thấy dưới đây: Lingflix làm cho những video tiếng Nhật bản địa này trở nên dễ tiếp cận thông qua bản ghi tương tác. Chạm vào bất kỳ từ nào để tra cứu ngay lập tức. Tất cả các định nghĩa đều có nhiều ví dụ và chúng được viết cho những người học tiếng Nhật như bạn. Chạm để thêm các từ bạn muốn xem lại vào danh sách từ vựng. Và Lingflix có chế độ học biến mọi video thành một bài học ngôn ngữ. Bạn luôn có thể vuốt sang trái hoặc phải để xem thêm ví dụ. Phần tốt nhất? Lingflix theo dõi từ vựng của bạn và cung cấp cho bạn thực hành thêm với những từ khó. Nó thậm chí sẽ nhắc nhở bạn khi đến lúc xem lại những gì bạn đã học. Bạn sẽ có một trải nghiệm được cá nhân hóa 100%. Bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn hoặc, tốt hơn, hãy tải xuống ứng dụng Lingflix từ cửa hàng iTunes hoặc Google Play. Nhấp vào đây để tận dụng lợi thế của đợt giảm giá hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)