174 Từ Và Cụm Từ Tiếng Nhật Cơ Bản Để Sinh Tồn Trong Cuộc Sống Hằng Ngày Ở Nhật Bản

Với 174 từ và cụm từ tiếng Nhật thiết yếu này, bạn sẽ sẵn sàng cho mọi tình huống. Có thể mất nhiều năm để thành thạo tiếng Nhật, nhưng nếu bạn cần vượt qua một cuộc trò chuyện ngay bây giờ thì sao? Hãy bắt đầu bằng việc học từ vựng hàng ngày tiếng Nhật này và phần còn lại sẽ theo sau.

Chỉ cần nhấp vào một từ hoặc cụm từ để nghe cách phát âm bản địa.

Lời Chào Hỏi Và Mở Đầu

1. ohayou gozaimasu ( おはようございます ) — Chào buổi sáng

Phiên bản thân mật của lời chào này là ohayou ( おはよう ). Ở nơi làm việc, một người chào đồng nghiệp lần đầu tiên trong ngày có thể dùng cụm từ này ngay cả khi đồng hồ chỉ 7 giờ tối.

2. konnichiwa ( こんにちは ) — Xin chào / Chào buổi chiều

Konnichiwa có thể được dùng bất cứ lúc nào trong ngày như một lời chào chung, nhưng thường được dùng nhất từ 11 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

3. konbanwa ( こんばんは ) — Chào buổi tối

Từ 5 giờ chiều trở đi, bạn dùng konbanwa để chào mọi người. Lưu ý rằng, trong trường hợp này, は được đọc là “wa” thay vì “ha”.

4. hisashiburi ( 久しぶり ) — Lâu rồi không gặp

Dùng từ này cho người bạn lâu rồi không gặp.

5. o genki desu ka? ( お元気ですか? ) — Bạn có khỏe không?

Đây là cách lịch sự để hỏi thăm ai đó.

6. genki desu ( 元気です ) — Tôi khỏe

Tương tự, đây là câu trả lời lịch sự nhất cho o genkidesu ka?

Hội Thoại Cơ Bản

7. o namae wa nan desu ka? ( お名前は何ですか? ) — Tên bạn là gì?

Đây là cách lịch sự để hỏi tên ai đó. Phiên bản thân mật hơn là O namae wa? ( おなまえは? ) — Tên bạn là…?

8. … desu ( …です ) — Tôi là … / Nó là …

Hãy coi desu như tương đương với từ "to be" trong tiếng Anh. Khác với "to be", desu giữ nguyên bất kể chủ ngữ là gì.

Ví dụ:

  • Tomu desu ( トムです ) — Tôi là Tom
  • Atsui desu ( 暑い です ) — Trời nóng / Tôi nóng
  • Osoi desu ( 遅いです ) — Bạn đến trễ rồi!

Bạn có thể thêm từ này vào các tính từ như:

  • samui ( 寒い ) — lạnh
  • ureshii ( 嬉しい ) — vui
  • nemui ( 眠い ) — buồn ngủ

Lưu ý trong cách phát âm tiếng Nhật bản địa, âm "su" hầu như không nghe thấy. Vì vậy, khi bạn nói desu, nghe giống "dess" hơn là "de-soo".

9. watashi wa … desu ( 私は…です ) — Tôi là …

Đây là cách lịch sự nhất để giới thiệu bản thân. Ví dụ:

Watashi wa Pouru desu. 私はポールです。 Tôi là Paul.

Tuy nhiên, hãy cẩn thận đừng lạm dụng watashi wa ngoài việc giới thiệu. Trong hầu hết trường hợp, "tên/chủ ngữ của bạn + -desu" là đủ nếu rõ ràng từ ngữ cảnh bạn đang đề cập đến ai hoặc cái gì.

10. … karakimashita ( … から来ました ) — Tôi đến từ …

Chỉ cần dùng cấu trúc này để nói bạn đến từ quốc gia nào. Đây là danh sách một số quốc gia bằng tiếng Nhật:

  • Igirisu ( イギリス ) — Vương quốc Anh
  • Doitsu ( ドイツ ) — Đức
  • Chuugoku ( 中国 ) — Trung Quốc
  • Kankoku ( 韓国 ) — Hàn Quốc

Nhiều quốc gia khác gần giống trong tiếng Nhật, chẳng hạn như:

  • Kanada ( カナダ ) — Canada
  • Furansu ( フランス ) — Pháp
  • Supein ( スペイン ) — Tây Ban Nha
  • Amerika ( アメリカ ) — Hoa Kỳ
  • Ousutoraria ( オーストラリア ) — Úc

Nếu bạn không biết nói tên nước mình thế nào, hãy nói bằng tiếng Anh — rất có thể, mọi người sẽ hiểu bạn muốn nói đến đâu.

11. suki desu ( 好きです ) — Tôi thích nó

Bạn có thể nói bạn thích gì bằng cách thêm … ga suki desu ( が好きです ). Ví dụ:

Okashi ga suki desu. お菓子が好きです。 Tôi thích đồ ngọt.

12. ii desu yo ( いいですよ ) — Tốt đấy

Bạn cũng sẽ thường nghe ii yo ( いいよ ), đặc biệt là từ phụ nữ / con gái.

13. suki dewa arimasen ( 好きではありません ) — Tôi không thích nó

Phiên bản ít trang trọng hơn sẽ là suki dewa nai ( 好きではない ).

14. dame desu ( ダメです ) — Không tốt / Không được

Trong hội thoại thân mật hơn, bạn cũng có thể chỉ nói:

  • dame ( だめ )
  • dame da ( だめだ )

15. takusan ( たくさん ) — Nhiều

Takusan tương tự như ooi ( 多い ). Điểm khác biệt chính là takusan có thể đóng vai trò như danh từ, tính từ hoặc trạng từ, trong khi ooi chỉ là tính từ. Ví dụ:

Kooen ni hana ga takusan arimasu. 公園に花がたくさんあります。 Có rất nhiều hoa trong công viên.

16. sukoshi ( 少し ) — Một chút

Đây là một ví dụ về cách sử dụng:

Koohii ni satou wo sukoshi onegaishimasu. コーヒーに砂糖をすこしお願いします。 Cho tôi một chút đường vào cà phê.

17. ima nanji desu ka? ( 今何時ですか? ) — Bây giờ là mấy giờ?

Trong tình huống thân mật, nói ima nanji? ( 今何時? ) cũng được. Có lẽ bạn đã nhận thấy rằng desu có thể được thay đổi hoặc thậm chí bỏ đi trong tình huống thân mật.

18. … ji desu ( …時です ) — Bây giờ là … giờ

Chỉ cần cụm này, cộng với một con số, là đủ để bạn nói giờ! Ví dụ:

Ichiji desu. 一時です。 Bây giờ là 1 giờ.

19. nihongo de hanashimashou ( 日本語で話しましょう ) — Hãy nói chuyện bằng tiếng Nhật nào

Một khi bạn bắt đầu cuộc trò chuyện bằng cụm từ này, hãy chắc chắn rằng bạn sẵn sàng nói nhiều nhé!

Nhân tiện, khi bạn thấy hoặc nghe một động từ đi kèm với hậu tố -mashou (- ましょう ), điều đó ngụ ý rằng ai đó đang muốn bạn thực hiện hành động trước -mashou.

20. yoroshiku onegaishimasu ( よろしくお願いします ) — Rất vui được gặp bạn

Yoroshiku onegaishimasu không có bản dịch tiếng Anh trực tiếp, nhưng nó thường được hiểu là "Làm ơn (giúp tôi việc này)", "Tôi trông cậy vào bạn" hoặc "Tôi phó thác cho bạn". Bạn sẽ thường nghe thấy câu này từ những người đang đưa ra yêu cầu, bắt đầu một mối quan hệ mới hoặc nhờ ai đó hợp tác.

Đại Từ Tiếng Nhật

Tiếng Nhật có nhiều loại đại từ bạn có thể sử dụng, giúp bạn làm cho câu nói của mình trực tiếp hơn khi đề cập đến bản thân, bạn bè hoặc bạn trai của bạn bè.

21. watashi ( 私 ) — Tôi (mọi giới tính)

Watashi là lựa chọn phổ biến trong các tình huống lịch sự. Đôi khi nó được phát âm là watakushi ( わたくし ) để trang trọng hơn, và một số nữ giới có thể rút ngắn nó thành atashi ( あたし ) trong bối cảnh thân mật. Tuy nhiên, dù phát âm thế nào, tất cả đều sử dụng chữ 私 khi viết.

22. boku ( 僕 ) — Tôi (thường là nam)

Boku chủ yếu được đàn ông và con trai sử dụng khi ở giữa bạn bè. Ngày nay, một số cô gái cũng dùng boku, tạo cảm giác hơi tomboy.

23. ore ( 俺 ) — Tôi (nam)

Trong khi boku đôi khi được con gái sử dụng, ore là đại từ chỉ dành riêng cho nam giới. Nó mang lại hình ảnh hơi thô, vì vậy chỉ được dùng giữa những người bạn thân trong các tình huống thân mật.

24. jibun ( 自分 ) — Bản thân tôi / Bản thân bạn / Bản thân họ

Jibun được dùng để chỉ ý thức về bản thân. Nó cũng có thể có nhiều dạng, như:

  • jibun no ( 自分の ) — (cái gì đó) của chính ai đó
  • jibun de ( 自分で ) — tự mình

Ngoài ra, đây là cách lịch sự hơn để chỉ người khác.

25. anata ( あなた ) — Bạn

Anata dịch là "bạn", nhưng nó không được dùng giống như trong tiếng Anh. Phần lớn thời gian, tiếng Nhật bỏ hẳn "bạn", thay vào đó là tên của người đó. Dạng này có thể được dùng như một từ thân mật giữa các cặp đôi.

26. kimi ( 君 ) — Bạn

Kimi chủ yếu được dùng để nói chuyện với người có địa vị thấp hơn mình, chẳng hạn như sếp nói với nhân viên. Nó cũng được dùng để thêm phần sinh động cho văn viết, như trong bộ phim nổi tiếng “Kimi no na wa” ( 君の名は ) — Tên cậu là gì.

27. kare ( 彼 ) — Anh ấy / Cậu ấy

Mặc dù tiếng Nhật ưu tiên dùng tên người hơn là đại từ ngôi thứ hai hoặc thứ ba, nhưng việc dùng kare là hoàn toàn ổn. Hơn nữa, kare cũng có thể chỉ bạn trai của ai đó.

28. kanojo ( 彼女 ) — Cô ấy / Chị ấy

Đây là từ tương ứng với kare dành cho nữ. Giống như kare, kanojo cũng có thể dùng để chỉ bạn gái.

29. tachi ( …たち ) — “… và những người khác” (số nhiều hóa đại từ)

Để biến một đại từ thành số nhiều, chỉ cần thêm -tachi. Ví dụ:

  • watashi tachi ( 私たち ) — Chúng tôi / Chúng ta
  • kimi tachi ( 君たち ) — Các bạn (số nhiều)
  • kanojo tachi ( 彼女たち ) — Một nhóm phụ nữ
  • Sasuke tachi ( サスケたち ) — Sasuke và những người bạn của cậu ấy

30. kore ( これ ) — Cái này

Từ này dùng để chỉ thứ gì đó gần người nói.

31. sore ( それ ) — Cái đó

Từ này dùng để chỉ thứ gì đó gần người nghe.

32. are ( あれ ) — Cái kia (ở đằng kia)

Từ này dùng để chỉ thứ gì đó xa cả người nói lẫn người nghe.

Nói "Có" và "Không"

33. hai ( はい ) — Vâng / Có

Ngay cả khi bạn chỉ quen biết sơ qua với tiếng Nhật, rất có thể bạn đã từng nghe lời khẳng định một âm tiết này. Ngoài hai, một cách khác để nói "có" trong tiếng Nhật là sử dụng tín hiệu phi ngôn ngữ như gật đầu lên xuống hoặc giơ ngón tay cái lên.

34. sou desu ka ( そうですか ) — Vậy à? / Thế à?

Nói điều này trong khi gật đầu là một cách lịch sự để thể hiện rằng bạn đang chú ý khi ai đó nói điều gì mới với bạn. Bạn cũng có thể dùng:

  • sokka ( そっか )
  • soudane ( そうだね )
  • soune ( そうね )

Những cách này ít trang trọng hơn, nhưng nhìn chung có thể chấp nhận được và chắc chắn không thô lỗ.

35. sou desu ( そうです ) — Đúng vậy

Bạn cũng có thể nói hai, sou desu ( はい ,そうです ) — Vâng, đúng vậy. Tuy nhiên, hai đã được ngụ ý và bạn có thể bỏ đi. Trong ngữ cảnh thân mật, bạn cũng có thể chỉ nói sou ( そう ).

36. un ( うん ) / aa ( ああ ) / ee ( ええ )

Người Nhật sử dụng aizuchi ( 相槌 ), là những từ hoặc cử chỉ đơn giản cho thấy bạn đang lắng nghe.

Chúng không có bản dịch tiếng Anh trực tiếp, nhưng bạn có thể nói chúng tương tự như nói "uh-huh" hoặc "mm-hm" trong tiếng Anh.

37. mochiron ( もちろん ) — Tất nhiên

Đây không phải là "tất nhiên" bạn dùng để nhấn mạnh một điểm, mà là từ dùng trong "Tất nhiên, tôi sẽ làm giúp bạn việc đó!"

38. ii desu yo ( いいですよ ) — Được / Ổn

Nghĩa đen là "Điều đó tốt!" Do đó, nó có thể được dùng để thể hiện sự chấp thuận của bạn về điều gì đó.

39. iie ( いいえ ) — Không

Đây là cách nói thẳng thừng để nói "không". Tuy nhiên, văn hóa Nhật Bản thích những cách tiếp cận ít trực tiếp hơn.

Cũng có một số cách phi ngôn ngữ để diễn đạt "không". Xoa sau gáy, tạo hình chữ "X" bằng cả hai tay hoặc thậm chí hít một hơi thật sâu đều có nghĩa là "không".

40. uun ( ううん )

Đây là một âm thanh cho thấy bạn không hoàn toàn đồng ý với những gì người kia đang nói.

41. iya ( いやー )

Liệu thán từ này có nghĩa là "không" hay không phụ thuộc vào ngữ cảnh. Nếu bạn đề nghị đi ăn tối và ai đó trả lời bằng iya…, có lẽ họ đang cố từ chối bạn một cách lịch sự với câu nói "À, bạn biết đấy…"

42. chotto… ( ちょっと… ) — Hơi… / Một chút…

Nếu bạn dùng chotto, hãy nhớ kéo dài giọng ở cuối, vì về cơ bản bạn đang nói, "Nó hơi…" Ví dụ, nếu ai đó hỏi bạn chiều mai làm gì với mục đích muốn gặp mặt, bạn có thể trả lời "Chotto…" để hàm ý chiều mai không phải là thời điểm lý tưởng cho bạn.

Trong môi trường kinh doanh, hai cụm từ đơn giản để truyền đạt "không" mà không nói "không" là:

  • muzukashii desu ( 難しいです ) — Khó quá
  • kangaete okimasu ( 考えておきます ) — Tôi sẽ suy nghĩ về nó

Mặc dù không nói thẳng "không", nhưng chúng thể hiện sự từ chối với người nghe mà không có vẻ bất lịch sự.

Nói "Tôi Không Hiểu"

43. wakarimasen ( 分かりません ) — Tôi không hiểu

Nếu bạn ở bên bạn bè, bạn có thể dùng biến thể thân mật, wakaranai ( 分からない ).

44. mou ichido itte kudasai ( もう一度言ってください ) — Làm ơn nói lại lần nữa

Nếu ai đó nói tiếng Nhật quá nhanh đối với bạn, bạn có thể dùng cụm từ này để lịch sự yêu cầu họ nhắc lại. Bạn cũng có thể nói:

  • yukkuri onegai shimasu ( ゆっくりお願いします ) — Làm ơn nói chậm lại
  • kikoemasen deshita ( 聞こえませんでした ) — Tôi không nghe rõ

Nói "Làm Ơn"

45. kudasai ( ください ) — Làm ơn (yêu cầu)

Từ kudasai được dùng khi đưa ra yêu cầu, như trong các ví dụ sau:

Isoide kudasai. 急いでください。 Làm ơn nhanh lên.

Koohii o kudasai? コーヒーをください? Cho tôi một cốc cà phê được không?

46. douzo ( どうぞ ) — Làm ơn (mời / đề nghị)

Sử dụng douzo giống như nói, "Xin mời đi trước." Bạn có thể dùng nó khi mời ai đó đi qua cửa trước mình, hoặc mời đồng nghiệp một ít đồ ăn nhẹ ngon chẳng hạn.

Nói "Cảm Ơn" và "Không Có Gì"

47. arigatou gozaimasu ( ありがとうございます ) — Cảm ơn

Cách nói cảm ơn thân thiện, thân mật hơn là arigatou ( ありがとう ). Bạn cũng sẽ thấy từ viết tắt của nó, ari ( あり ), khá thường xuyên trên các diễn đàn tin nhắn Nhật Bản.

48. doumo ( どうも ) — Cảm ơn

Nếu bạn thân thiết với người bạn đang cảm ơn, bạn cũng có thể nói doumo. Trên thực tế, đôi khi bạn sẽ thấy những kết hợp này, được dùng trong ngữ cảnh rất trang trọng:

  • doumo arigatou gozaimasu ( どうもありがとうございます )
  • doumo arigatou ( どうもありがとう )

Tuy nhiên, phần lớn thời gian, chỉ cần arigatou gozaimasu là đủ.

49. otsukaresama desu ( お疲れ様です ) — Cảm ơn vì những nỗ lực của bạn / Bạn đã vất vả rồi

Cách diễn đạt này thường được nói như một lời chia tay khi bạn, hoặc ai đó, hoàn thành công việc của mình. Bạn có thể hiểu nó như nói "Thế là xong ngày hôm nay."

50. iroiro arigatou gozaimashita ( 色々ありがとうございました ) — Cảm ơn bạn vì tất cả

Iroiro ( 色々 ) nghĩa đen là "nhiều thứ khác nhau". Vì vậy, đây là cách diễn đạt cần dùng nếu bạn cảm ơn ai đó đã làm nhiều việc cho bạn hoặc nếu bạn không chắc chính xác nên cảm ơn họ về điều gì.

51. mondai nai desu ( 問題ないです ) — Không có vấn đề gì

Mondai ( 問題 ) có nghĩa là "vấn đề", và việc thêm nai ( ない ) phủ định vấn đề. Do đó, bạn đang nói rằng việc bạn đã làm không làm phiền bạn chút nào.

52. douitashimashite ( どういたしまして ) — Không có gì / Không có chi

Mặc dù về mặt kỹ thuật đây là phản hồi đúng cho "Cảm ơn bạn", nhưng ngày nay nó hiếm khi được sử dụng trong hội thoại tiếng Nhật thân mật. Nhưng vẫn đáng biết nếu bạn muốn đáp lại lời cảm ơn của ai đó trong bối cảnh trang trọng.

Nói "Xin Lỗi" và "Xin Thứ Lỗi"

53. shitsurei shimasu ( 失礼します ) — Xin lỗi (vì sự thất lễ của tôi)

Một cách diễn đạt khác thường nghe thấy trong văn phòng, shitsurei shimasu được dùng khi bạn rời khỏi phòng. Nó tương tự như nói, "Xin lỗi vì đã làm phiền bạn." Bạn cũng có thể kết thúc một cuộc điện thoại trang trọng hoặc lịch sự bằng cụm từ này.

Nếu bạn thường xem truyền thông Nhật Bản, bạn cũng sẽ nghe thấy shitsurei shimasu khi ai đó bước vào phòng.

Nhân tiện nói về truyền thông Nhật Bản chính gốc, bạn có thể tìm thấy rất nhiều nội dung như vậy trên nền tảng học ngôn ngữ Lingflix.

Lingflix lấy các video chính gốc — như video âm nhạc, trailer phim, tin tức và các bài nói truyền cảm hứng — và biến chúng thành những bài học ngôn ngữ được cá nhân hóa.

Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Truy cập trang web hoặc tải ứng dụng iOS hoặc ứng dụng Android.

P.S. Nhấp vào đây để tận dụng lợi thế từ đợt giảm giá hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)

54. sumimasen ( すみません ) — Xin lỗi / Xin thứ lỗi

Sumimasen thường được dùng để nói "Xin lỗi" (như nếu bạn cần hỏi đường) và "Xin lỗi" (như khi bạn vô tình đụng vào ai đó). Nó cũng có thể được nói như một lời "cảm ơn" khi bạn làm phiền ai đó — giống như "Cảm ơn bạn vì đã giúp tôi."

55. gomen nasai ( ごめんなさい ) — Tôi xin lỗi

Trong các tình huống thân mật và giữa các thành viên gia đình và bạn bè, gomen nasai thay thế cho sumimasen khi xin lỗi.

56. gomen: ごめん — Xin lỗi

Gomen thậm chí còn ít trang trọng hơn gomen nasai, và được dành riêng cho những người bạn thực sự thân thiết.

Nói "Tạm Biệt"

57. jaa, mata! ( じゃあ、また! ) — Hẹn gặp lại!

Bạn có thể thay mata bằng dewa mata ( ではまた ) để có cách diễn đạt trang trọng hơn một chút. Ngoài ra còn có:

  • jaa mata ashita ne (じゃあまた明日ね) — hẹn gặp lại vào ngày mai
  • jaa ne ( じゃあね ) — hẹn gặp lại
  • mata ne ( またね ) — hẹn gặp lại

58. o genki de ( お元気で ) — Bảo trọng / Giữ sức khỏe

Nếu "hẹn gặp lại" hơi quá suồng sã đối với bạn, thì bạn có thể nói o genki de thay thế. Nghĩa đen là "hãy khỏe mạnh" và có thể dùng để nói "Chúc may mắn!"

59. meado wo oshiete moraemasu ka? ( メアドを教えてもらえますか? ) — Tôi có thể xin địa chỉ e-mail của bạn được không?

Nếu câu đó hơi dài để ghi nhớ, bạn có thể hỏi:

Meado wo oshiete? メアドを教えて? Tôi có thể xin địa chỉ email của bạn được không? (Nghĩa đen: "Hãy dạy tôi email của bạn?")

60. tegami kaku yo ( 手紙書くよ ) — Tôi sẽ viết thư cho bạn

Bạn thích trao đổi thư tay hơn là email? Nếu vậy, hãy giữ cụm từ này trong tay cho những người bạn qua thư người Nhật của bạn!

61. tsuitara, … shimasu ( 着いたら、… します ) — Tôi sẽ … bạn khi tôi đến nơi

Bạn có thể sử dụng cụm từ này như sau:

  • tsuitara, denwa shimasu ( 着いたら、電話します ) — Tôi sẽ gọi bạn khi tôi đến nơi
  • tsuitara, meeru shimasu ( 着いたら、メールします ) — Tôi sẽ gửi email cho bạn khi tôi đến nơi

62. mata sugu ni kimasu yo: またすぐに来ますよ — Tôi sẽ quay lại sớm

Đây thường là một cụm từ thân mật, như được chỉ ra bởi phần kết yo ( よ ).

63. asobi ni kite kudasai ne ( 遊びに来てくださいね ) — Hãy đến thăm tôi nhé

Mặc dù asobi ( 遊び ) trong ngữ cảnh này có nghĩa là "đến thăm", nhưng từ đó cũng có nghĩa là "đi chơi" — làm tăng thêm cảm giác ấm áp cho cụm từ này.

64. watashi no ie dewa, itsudemo anata wo kangei shimasu yo! ( わたしの家ではいつでもあなたを歓迎しますよ! ) — Bạn luôn được chào đón trong nhà tôi!

Từ Để Hỏi Cơ Bản

Biết một số từ để hỏi thiết yếu trong tiếng Nhật sẽ giúp ích rất nhiều trong việc truyền đạt câu hỏi của bạn đến người nói tiếng Nhật.

65. nani ( 何 ) — Cái gì

Nani có thể dùng một mình hoặc trong câu. Khi đặt trước desu, từ nani bỏ -i và trở thành nan. Ví dụ:

Kore wa nan desu ka? これは何ですか? Đây là cái gì? (Hãy nhớ đặc biệt cụm từ này — nó sẽ hữu ích trong nhiều tình huống!)

66. doko ( どこ ) — Ở đâu

Doko được dùng khi hỏi địa điểm, như thế này:

Toire wa doko desu ka? トイレはどこですか ? Nhà vệ sinh ở đâu?

Nếu bạn không biết từ chỉ địa điểm bạn đang tìm, một lựa chọn hữu ích khác là chỉ vào nó trên bản đồ và hỏi:

Doko desu ka? どこですか ? Nó ở đâu?

67. dare ( 誰 ) — Ai

Nếu bạn đang đề cập đến một người cụ thể, hãy thêm người đó trước dare:

Kanojo wa dare desu ka? 彼女は誰ですか? Cô ấy là ai?

68. itsu ( いつ ) — Khi nào

Itsu thường được dùng theo cấu trúc sau: itsu + động từ (ở dạng -masu) hoặc sự kiện + từ để hỏi ka.

Itsu kaerimasu ka? いつ帰りますか? Khi nào bạn về?

69. doushite ( どうして ) — Tại sao

Nếu bạn cần hỏi một cách lịch sự, hãy nói Doushite desu ka? ( どうしてですか? ). Nếu bạn ở cùng bạn bè hoặc gia đình, bạn có thể dùng dạng thân mật nande ( 何で ) thay thế.

70. naze ( なぜ ) — Tại sao

Cái này khá giống với doushite, nhưng trang trọng hơn một chút. Naze cũng được dùng để hỏi lý do đằng sau điều gì đó, trong khi doushite mang sắc thái "như thế nào".

71. ikura ( いくら ) — Bao nhiêu (tiền)

Chỉ cần thêm từ để hỏi desu ka? ( ですか? ) vào cuối từ này, và bạn sẽ có ikura desu ka? ( いくらですか? )

Một lưu ý nhanh: ikura cũng nghe giống "trứng cá hồi" ( イクラ ). Vì vậy, nếu bạn đang dùng cụm từ này, hãy đảm bảo rõ ràng từ ngữ cảnh rằng bạn đang nói "Bao nhiêu tiền?" chứ không phải "Đây là trứng cá hồi à?" — câu sau sẽ là イクラですか?

72. ikutsu ( いくつ ) — Bao nhiêu (số lượng)

Đây là một từ chung để hỏi "bao nhiêu" về một lượng số. Ví dụ:

Okashi wa ikutsu hoshii desu ka? お菓子はいくつ欲しいですか? Bạn muốn bao nhiêu món ăn nhẹ?

Nó cũng có thể dùng để hỏi tuổi ai đó:

Oikutsu desu ka? おいくつですか? Bạn bao nhiêu tuổi?

Ở đây, ikutsu được đặt trước bởi o ( お ), điều này làm cho câu hỏi của bạn nghe lịch sự và dễ chấp nhận hơn đối với người lớn tuổi!

73. nan … ( 何… ) — Bao nhiêu

Nan là một cách cụ thể hơn để hỏi có bao nhiêu thứ gì đó. Nó hoạt động bằng cách kết hợp nan với một từ đếm, chẳng hạn như:

  • nanhon ( 何本 ) — Bao nhiêu vật dài hình trụ?
  • nannin ( 何人 ) — Bao nhiêu người?
  • nanmai ( 何枚 ) — Bao nhiêu tờ/tấm?

74. dochira ( どちら ) — Cái nào? (trong hai)

Dùng cụm từ này khi bạn đang đề cập đến sự lựa chọn giữa hai vật.

75. dore ( どれ ) — Cái nào? (trong ba trở lên)

Dùng từ này khi bạn đang đề cập đến sự lựa chọn giữa ba vật trở lên.

Từ Vựng Du Lịch

Danh sách từ vựng hàng ngày tiếng Nhật này sẽ cung cấp cho bạn những gì bạn cần để đi lại ở Nhật Bản và, trong trường hợp khẩn cấp, kêu cứu.

Giao Thông Công Cộng

76. sumimasen, … wa doko desu ka? ( すみません、… はどこですか? — Xin lỗi, … ở đâu?

Cấu trúc này rất hữu ích cho các cụm từ như sau. Chỉ cần thêm địa điểm bạn định đến trước wa doko desu ka:

  • sumimasen, chikatetsu wa doko desu ka? ( すみません、地下鉄はどこですか? — Xin lỗi, tàu điện ngầm ở đâu?
  • sumimasen, eki wa doko desu ka ( すみません、駅はどこですか? ) — Xin lỗi, nhà ga ở đâu?
  • sumimasen, takushii no noriba wa dokodesu ka? ( すみません、タクシーの乗り場はどこですか? ) — Bến taxi ở đâu?

77. kono densha wa … eki ni tomarimasu ka? ( この電車は… 駅に停まりますか? ) — Tàu này có dừng ở ga … không?

Nói rằng Nhật Bản có một trong những hệ thống tàu phức tạp nhất vẫn là chưa đủ. May mắn thay, bạn có thể dễ dàng làm sáng tỏ sự phức tạp đó bằng cụm từ đơn giản này!

78. kono basu wa … ni ikimasu ka? ( このバスは…に行きますか? ) — Xe buýt này có đi đến … không?

Nếu bạn không chắc phương tiện công cộng của mình dừng ở đâu, bạn cũng có thể dùng cụm từ này. Bạn có thể thay thế basu bằng densha ( 電車 ) — tàu, takushi ( タクシー ) — taxi, v.v.

79. … made tsureteitte kudasai ( …まで連れて行ってください ) — Làm ơn đưa tôi đến …

Dùng cụm từ này để nói với tài xế taxi nơi bạn muốn đến.

Cụm Từ Ở Khách Sạn

80. yoyaku wo shitainodesuga ( 予約をしたいのですが ) — Tôi muốn đặt phòng.

Giống như hầu hết các khách sạn trên thế giới, nên đặt trước khi đến các khách sạn Nhật Bản. Tuy nhiên, nếu khách sạn của bạn cho phép, bạn có thể đặt tại quầy lễ tân.

81. yoyaku shiteimasu ( 予約しています ) — Tôi có đặt phòng trước.

Dùng cụm từ này nếu bạn đã đặt trước.

82. chekkuauto wa nanji desu ka? ( チェックアウトは何時ですか? ) — Giờ trả phòng là mấy giờ?

Cái này là tự giải thích. Bạn cũng có thể thay thế từ chekkuauto ( チェックアウト ) bằng bất cứ thứ gì bạn muốn biết giờ.

Trường Hợp Khẩn Cấp

83. michi ni mayotte shimaimashita ( 道に迷ってしまいました ) — Tôi bị lạc đường.

Nếu cảm thấy câu đó hơi dài, bạn cũng có thể chỉ nói mayotte shimaimashita ( 迷ってしまいました ).

84. tasukete! ( 助けて! ) — Cứu với! (cho trường hợp khẩn cấp)

Tất cả những gì tôi muốn nói là, nếu bạn quên mọi cụm từ khác đã được liệt kê cho đến nay, đừng quên cụm này. Nó có thể cứu mạng bạn — theo nghĩa đen!

85. tetsudatte kuremasen ka? ( 手伝ってくれませんか? ) — Bạn có thể giúp tôi không? (cho tình huống hàng ngày)

Nếu bạn không ở trong tình huống nguy hiểm đến tính mạng, tetsudatte kuremasen ka sẽ dùng được.

86. … wo yondekudasai ( …を呼んでください ) — Làm ơn gọi …

Dùng cấu trúc này khi bạn muốn người khác liên hệ với dịch vụ khẩn cấp, như sau:

  • keisatsu wo yondekudasai ( 警察を呼んでください ) — Làm ơn gọi cảnh sát.
  • kyuukyuusha wo yondekudasai ( 救急車を呼んでください — Làm ơn gọi xe cấp cứu.

Đây là một lưu ý hữu ích: Số điện thoại khẩn cấp ở Nhật Bản là 119 cho xe cấp cứu và 110 cho cảnh sát.

Cụm Từ Khi Ăn Ở Nhà Hàng

Được rồi, giờ chúng ta đã xong các phần trang trọng, đã đến lúc nói về điều thực sự quan trọng: đồ ăn!

Đây là một số từ về đồ ăn bạn nên biết:

87. kome ( 米 ) — Gạo (sống)

88. yasai ( 野菜 ) — Rau

89. kudamono ( 果物 ) — Trái cây

90. miruku ( ミルク ) — Sữa

91. pan ( パン ) — Bánh mì

92. pasuta ( パスタ ) — Mì ống

93. niku ( 肉 ) — Thịt

94. jagaimo ( じゃがいも ) — Khoai tây

95. tamago ( 卵 ) — Trứng

Nói Bạn Đói

96. onaka ga suite imasu (お腹が空いてます) — Tôi đói

Nghĩa đen là dạ dày của bạn đã trống rỗng. Một số biến thể là:

  • onaka ga suita (お腹が空いた) — thân mật
  • onaka ga hetta ( お腹が減った ) — thân mật, thường thay thế cho onaka ga suita
  • hara hetta ( 腹へった ) — nam tính
  • onaka ga pekopeko ( お腹がペコペコ ) — từ tượng thanh có nghĩa bụng bạn đang sôi ùng ục

97. mada tabete imasen ( まだ食べていません ) — Tôi vẫn chưa ăn

Để có phiên bản thân mật hơn, hãy nói mada tabeteinai ( まだ食べていない ).

Trước Bữa Ăn

98. menyuu, onegai shimasu ( メニュー、お願いします ) — Làm ơn cho tôi menu

Bạn có thể chọn phiên bản trang trọng hơn:

Menyuu, onegai dekimasu ka? メニュー、お願いできますか? Tôi có thể xin menu được không?

Ngoài ra, bạn có thể thay thế menyuu ( メニュー ) bằng:

  • dezaato ( デザート ) — món tráng miệng
  • nomimono ( 飲み物 ) — đồ uống

99. kore wa nan desu ka? ( これは何ですか? ) — Đây là gì?

Nếu menu hoàn toàn bằng tiếng Nhật, bạn có thể chỉ vào món bạn muốn và hỏi người phục vụ câu này.

100. kore o tabete mitai desu ( これを食べてみたいです ) — Tôi muốn thử món này

Nếu bạn hơi thích mạo hiểm hơn, chỉ cần chỉ vào món bạn muốn và dùng cụm từ này!

101. … wo kudasai ( …をください ) — Tôi muốn …

Hãy nói bất cứ thứ gì bạn muốn gọi, và theo sau nó bằng … wo kudasai. Ví dụ:

Koohii wo kudasai. コーヒーをください? Làm ơn cho tôi một cốc cà phê.

102. … ga arimasu ka? ( …がありますか? ) — Bạn có … không?

Như một câu trả lời, bạn sẽ chỉ nghe thấy arimasu ( あります ).

103. … tsuki desu ka ( …付きですか? ) — Có kèm theo … không?

Nếu bạn muốn biết liệu một số món ăn có đi kèm với đơn đặt hàng của bạn không, hãy dùng câu này để hỏi. Ví dụ:

Furaido poteto tsuki desu ka? フライドポテト付きですか? Có kèm khoai tây chiên không?

104. … ga taberaremasen ( …が食べられません ) — Tôi không thể ăn …

Đây là một cụm từ hay để học cho người ăn chay, thuần chay và những người có chế độ ăn kiêng khác. Ví dụ, niku ( 肉 ) là "thịt" và sakana ( 魚 ) là "cá". Vì vậy, nếu bạn ăn chay trường, bạn có thể nói:

Niku to sakana ga taberaremasen. 肉と魚が食べられません。 Tôi không thể ăn thịt và cá.

105. … arerugii ga arimasu ( …アレルギーがあります ) — Tôi dị ứng với …

Hãy nói bất cứ thứ gì bạn bị dị ứng và thêm cụm từ này vào cuối. Chỉ để an toàn hơn là tiếc, bạn có thể hỏi: … ga haitte imasu ka? ( が入っています か? ) có nghĩa là, "Có … trong đó không?" Ví dụ:

Tamago ga haitte imasu ka? 卵が入っていますか? Có trứng trong đó không?

106. kore wa … desu ka? ( これは…ですか? ) — Cái này có … không?

Nếu bạn muốn trực tiếp hơn về việc một món ăn cụ thể có đáp ứng yêu cầu ăn kiêng của bạn không, bạn có thể chèn một hoặc nhiều từ sau vào giữa kore wa ( これは ) và desu ka ( ですか ):

  • guruten hurii ( グルテンフリー ) — Không chứa gluten
  • bejitarian ( ベジタリアン ) — Ăn chay
  • biigan ( ビーガン ) — Thuần chay
  • nyuseihin hushiyou ( 乳製品不使用 ) — Không chứa sữa

Bạn cũng có thể hỏi về khẩu phần với cùng cấu trúc và bằng cách thay thế các từ sau:

  • omori ( 大盛り ) — Khẩu phần lớn
  • nakamari ( 中盛り ) — Khẩu phần vừa
  • komori ( 小盛り ) — Khẩu phần nhỏ

107. kore wa nan karorīdesu ka? ( これは何カロリーですか? ) — Món này có bao nhiêu calo?

Nhìn chung, đồ ăn Nhật khá lành mạnh và không có nhiều calo, nhưng kiểm tra cũng không sao!

Trong Bữa Ăn

108. itadakimasu ( いただきます ) — Mời mọi người dùng bữa / Xin phép ăn

Cụm này được dùng trước khi bắt đầu bữa ăn, tương tự như "Chúc ngon miệng."

109. mazui desu ( まずいです ) — Dở tệ

Lý tưởng nhất là bạn không muốn rơi vào một nhà hàng mà bạn phải nói điều gì đó như thế này, nhưng đôi khi không thể tránh khỏi!

110. okawari ( おかわり ) — Cho tôi thêm một phần nữa

Nếu bạn thực sự thích đồ ăn, bạn có thể cho những người đáng yêu ở nhà hàng biết bằng cách nói okawari. Phiên bản lịch sự hơn sẽ là okawari o kudasai ( おかわりをください ).

Bạn cũng có thể nói, tùy ngữ cảnh:

  • hai, onegaishimasu ( はい、お願いします ) — Vâng, làm ơn (khi được mời đồ ăn)
  • iie, kekkoudesu ( いいえ、結構です ) — Tôi ổn, cảm ơn (khi được mời đồ ăn)

111. onaka ga ippai desu ( お腹が一杯です ) — Tôi no rồi

112. kanpai! ( 乾杯! ) — Chúc mừng! / Cạn ly!

Khi bạn đang uống với người khác, điều cần thiết là chạm ly cùng nhau và nói kanpai! Bạn nói cụm từ này trước khi uống, không phải sau.

Sau Bữa Ăn

113. oishii desu! ( 美味しいです! ) — Ngon quá!

Nếu bạn đang nhìn chằm chằm vào một miếng bánh, thì oishisou ( 美味しそう ), có nghĩa là "Trông ngon quá", có thể hữu ích. Một cách thân mật và "mạnh mẽ" để nói cái gì đó ngon là umai ( 旨い ).

114. gochisousama deshita ( ごちそうさまでした ) — Cảm ơn vì bữa ăn

Giống như itadakimasu, cụm từ này là một phần không thể thiếu trong mỗi bữa ăn. Bạn nói điều này khi bữa ăn kết thúc.

115. okaikei, onegai shimasu ( お会計、お願いします ) — Làm ơn tính tiền

Đây là cách phổ biến nhất để yêu cầu hóa đơn. Bạn cũng có thể nghe okanjou, onegai shimasu ( お勘定 、お願いします ), mặc dù không thường xuyên. Chỉ cần lưu ý rằng từ chỉ "hóa đơn" là kaikei ( 会計 ).

116. warikan ni shite kudasai ( 割り勘にしてください ) — Làm ơn chia hóa đơn

Nếu có nhiều người cùng bàn, cụm từ này sẽ hữu ích, cũng như betsubetsu de onegaishimasu ( 別々でお願いします ) — Chúng tôi sẽ thanh toán riêng.

Cụm Từ Nấu Ăn

Bạn có thể sẽ tự nấu ăn vào lúc nào đó, ngay cả khi chỉ là bánh mì nướng. Đây là một số từ tiếng Nhật hữu ích nếu bạn định nấu ăn.

117. zairyo ( 材料 ) — Nguyên liệu

118. ryori ( 料理 ) — Nấu ăn

119. o bento ( お弁当 ) — Bữa ăn làm sẵn

120. retoruto gohan ( レトルトご飯 ) — Cơm ăn liền (cho lò vi sóng)

121. guramu ( グラム ) — Gram

122. kiroguramu ( キログラム ) — Kilogram

Mua Sắm Bằng Tiếng Nhật

Với những con đường ngập tràn quầy thức ăn và người bán hàng, các cửa hàng thời trang cao cấp dọc khu Ginza và các cửa hàng lưu niệm siêu ngầu và độc đáo, không có cách nào tránh mua sắm khi đi du lịch qua Nhật Bản.

123. kore wa nan desu ka? ( これは何ですか ) — Đây là cái gì?

Nếu bạn muốn cụ thể hơn, bạn cũng có thể nói kore wa nan to iu mono desu ka? ( これは何というものですか? ) — Cái này gọi là gì?

124. kore wa ikura desu ka? ( これはいくらですか? ) — Cái này bao nhiêu tiền?

Nếu rõ ràng từ ngữ cảnh bạn đang đề cập đến cái gì, bạn cũng có thể chỉ nói ikura desu ka? いくらですか?

125. chotto takai desu ( ちょっと高いです ) — Hơi đắt

Nếu bạn chưa bắt đầu hành trình học tính từ tiếng Nhật, thì đây là một số từ vựng mua sắm thiết yếu:

  • yasui ( 安い ) — Rẻ, dễ
  • takai ( 高い ) — Đắt, cao
  • takakunai ( 高くない ) — Không đắt

126. … ga ari masu ka ( _がありますか? ) — Bạn có … không?

127. hoka no iro ga arimasu ka? ( 他の色がありますか? ) — Bạn có màu khác không?

Một số màu bạn có thể gặp bao gồm:

  • aka ( 赤 ) — Đỏ
  • ao ( 青 ) — Xanh dương
  • kiiro ( 黄色 ) — Vàng
  • midori ( 緑 ) — Xanh lá
  • kuro ( 黒 ) — Đen

128. … wo kudasai ( _をください ) — Làm ơn cho tôi …

129. sore wo itadakimasu ( それを頂きます ) — Tôi sẽ lấy cái đó

Nếu cụm từ itadakimasu nghe quen thuộc, đó là vì nó cũng được dùng khi bạn sắp đánh chén một bữa ăn ngon. Tương tự, việc nói sore o itadakimasu khi bạn đang mua thứ gì đó thể hiện rằng bạn biết ơn vì thứ bạn đã mua.

130. kurejitto kaado wa tsukaemasu ka? ( クレジットカードは使えますか? ) — Tôi có thể dùng thẻ tín dụng không?

Nếu bạn muốn dùng séc du lịch, hãy thay thế kurejitto kaado bằng: toraberaazu chekku ( トラベラーズチェック ) — séc du lịch.

Thẻ Suica và Pasmo của bạn, là thẻ nạp tiền bạn có thể dùng trên tàu Nhật Bản, cũng có thể dùng để thanh toán taxi hoặc đồ tạp hóa của bạn ở một số cửa hàng được chọn. Bạn có thể hỏi:

Suika wa tsukaemasu ka? スイカわつかえますか? Tôi có thể dùng thẻ Suica không?

131. tsutsunde itadakemasu ka? ( 包んでいただけますか? ) — Có thể gói quà cho tôi được không?

132. hai, onegaishimasu ( はい、お願いします ) — Vâng, làm ơn

133. īe, kekkō desu ( いいえ、結構です ) — Không, cảm ơn

Cụm Từ Thông Dụng Bạn Sẽ Nghe Thấy Trong Cửa Hàng Nhật Bản

Nếu bạn thắc mắc những người bán hàng có ý gì khi nói những cụm từ này với bạn — thì giờ bạn biết rồi đấy!

134. irasshaimase ( いらっしゃいませ ) — Chào mừng quý khách

Bạn sẽ nghe thấy một dàn đồng ca irasshaimase! khi bạn bước vào một cửa hàng.

135. honjitsu wa (_) ga seru desu ( 本日は (_) がセールです ) — Hôm nay (sản phẩm này) đang giảm giá

_ いかがですか? thường được dùng để mời bạn xem các sản phẩm cụ thể hoặc thử mẫu miễn phí. Bạn cũng có thể bắt gặp thuật ngữ hangaku ( 半額 ) — giảm nửa giá.

136. fukuro ni ire masu ka? ( 袋に入れますか? ) — Bạn có muốn bỏ vào túi không?

Có nhiều món để mang về nhà? Nếu cửa hàng Nhật Bản bạn đang ở hào phóng đề nghị bạn điều này, bạn thật may mắn!

137. ni nari masu (amount) ( になります ) — Tổng cộng là (số tiền)

138. wo okaeshi itashi masu (amount) ( をお返しいたします ) — Đây là tiền thừa của bạn (+ số tiền)

Từ Vựng Mua Sắm Trong Tiếng Nhật

139. en ( 円 ) — yên

Ở Nhật Bản, đơn vị tiền tệ là yên Nhật. 100 yên thường tương đương khoảng $0,90 đến $1,10 USD. Nếu bạn nghĩ 100 yên bằng khoảng một đô la khi đi mua sắm, đó là một cách hay để theo dõi ngân sách của bạn.

140. suupaa ( スーパー ) — siêu thị

141. konbiniensusutoa / konbini ( コンビニエンスストア / コンビニ ) — cửa hàng tiện lợi

142. yubin kyoku ( 郵便局 ) — bưu điện

143. nichi yōhin ( 日用品 ) — hàng tạp hóa

144. kaimono kago ( 買い物かご ) — giỏ hàng

145. shoppingu kato ( ショッピングカート ) — xe đẩy hàng

146. muryō sanpuru ( 無料サンプル ) — mẫu thử miễn phí

147. kaikei ( 会計 ) — quầy tính tiền

Cụm Từ Dùng Ở Nhà

148. tadaima ( ただいま ) — Tôi về rồi đây

Mọi người đều nói điều này khi họ về đến nhà. Nếu bạn đi ra ngoài, hãy nói điều này khi bạn trở về để cho mọi người biết bạn đã về đến nhà an toàn. Nếu muốn, bạn cũng có thể nói khi đi vệ sinh về; nó thường được đón nhận tốt.

149. okaeri nasai ( おかえりなさい ) — Chào mừng về nhà

Câu này được nói để đáp lại tadaima. Bạn có thể dùng khi ai đó khác về nhà, như khi bố mẹ đi làm về hoặc khi anh chị em đi học thêm về.

150. ofuro ni haitte mo ii desu ka? ( お風呂に入ってもいいですか? ) — Tôi có thể tắm được không?

Ở Nhật Bản, hầu hết các gia đình tắm mỗi tối, và nếu bạn đang ở đâu đó như với gia đình chủ nhà, bạn cũng sẽ được chào đón tắm nếu bạn hỏi.

Nếu bạn thích tắm vòi sen hơn (tôi đã từng thế), bạn có thể chỉ cần thay thế từ ofuru ( お風呂 ) — bồn tắm bằng shawaa ( シャワー ) — vòi sen. Chỉ cần đảm bảo bạn không đổ nước tắm đi khi xong, vì gia đình dùng chung nước nóng.

151. oyasumi nasai ( おやすみなさい ) — Chúc ngủ ngon

Bạn cũng có thể bỏ -nasai để làm nó ít trang trọng hơn.

Cụm Từ Cho Hội Thoại Thân Mật

Muốn nghe như người bản xứ khi bạn chỉ biết tối thiểu tiếng Nhật? Có một số cụm từ thông dụng bạn có thể dùng với bạn bè trong các cuộc trò chuyện thân mật.

152. ikimashou ( 行きましょう ) — Chúng ta đi thôi

Một khi đã quyết định kế hoạch trong ngày với bạn bè, đã đến lúc ra ngoài bằng cách nói cụm từ này.

153. tabemashou ( 食べましょう ) — Chúng ta ăn thôi

Nếu bạn quyết định ăn trưa với bạn bè, hãy nói tabemashou!

154. nomimashou ( 飲みましょう ) — Chúng ta uống thôi

Bạn cũng có thể đề nghị đi uống gì đó bằng cách dùng cụm từ này.

155. yattaa! ( やったー! ) — Yay!

Đây thường là một cụm từ thân mật. Đó là thứ bạn dùng khi muốn thể hiện rằng bạn phấn khích, hoặc rằng bạn hạnh phúc về kết quả của điều gì đó.

156. ureshii desu ( 嬉しいです ) — Tôi vui

Nếu bạn muốn truyền đạt, một cách rõ ràng, rằng bạn đang vui, thì đây là cụm từ cần dùng.

157. daijoubu desu ( 大丈夫です ) — Tôi ổn

Ngoài việc truyền đạt rằng bạn ổn, đây là một cách lịch sự để nói "không" một cách tôn trọng, chẳng hạn như khi bạn đã uống đủ trong đêm.

158. yoroshiku ne ( よろしくね ) — Rất vui được gặp bạn

Đây là phiên bản thân mật của yoroshiku onegaishimasu — một cụm từ cũng có thể dịch là "Làm ơn chăm sóc cho tôi" hoặc "Tôi sẽ phó thác cho bạn."

159. doushita no? ( どうしたの? ) — Có chuyện gì vậy?

Bạn của bạn có vẻ buồn? Hãy nói với họ cụm từ này để động viên họ.

160. yabai ( やばい ) — Tệ / Ngầu

Trong khi nói chuyện, bạn của bạn có thể đề cập họ có một bài kiểm tra quan trọng hoặc một cuộc hẹn. Dùng yabai và tùy ngữ cảnh, nó có thể có nghĩa "Tệ quá" hoặc "Ngầu quá."

161. yokatta ( よかった ) — Tốt rồi, tuyệt vời

Đây là biểu hiện của sự nhẹ nhõm, hơi giống "Ôi, tạ ơn Chúa!"

162. ganbatte ( 頑張って ) — Cố gắng lên nhé

Từ đơn giản này có nghĩa là "Chúc may mắn" hoặc "Cố gắng lên nhé." Trong các tình huống trang trọng hơn, bạn sẽ nói Ganbatte kudasai ( 頑張ってください ).

163. omedetou! ( おめでとう! ) — Chúc mừng!

Biến thể trang trọng là omedetou gozaimasu ( おめでとうございます ) — Xin chúc mừng.

164. zenzen ( 全然 ) — Hoàn toàn không (với động từ phủ định)

Nói một cách đơn giản, zenzen là cụm từ phủ định của tiếng Nhật. Nó có thể được dùng một cách chân thành hoặc không, chẳng hạn như khi trả lời mẹ bạn khi bà hỏi, "Mẹ có làm phiền con không?"

165. maji de? ( マジで? ) — Thật á?

Bạn có thể thể hiện sự ngạc nhiên của mình bằng cụm từ thân mật này, hoặc biến thể thân mật và khẳng định hơn maji ka yo ? ( マジかよ? )

166. hontou? ( 本当? ) — Thật không? / Nghiêm túc đấy à?

Từ này dịch theo nghĩa đen là "sự thật", "thực tế", "hiện thực" hoặc "sự kiện". Ở dạng câu hỏi, nó có vẻ giống một câu ngạc nhiên, "Bạn nghiêm túc đấy à?"

167. usoo! ( うそー! ) — Không thể nào!

Đây là một cách khác để thể hiện sự ngạc nhiên, nghĩa đen là "Nói dối!"

168. yappari ( やっぱり ) — Đúng như dự đoán

Nếu bạn không ngạc nhiên, bạn có thể dùng từ này để nói, "Biết ngay mà!"

Tiếng Lóng Nhật

Khi bạn kết bạn, bạn sẽ nghe thấy hàng tấn những thuật ngữ này qua lại. Nhiều từ lóng được viết bằng katakana, đánh dấu chúng là những từ thông tục.

169. ukeru ( ウケる ) — Buồn cười, hài hước

Giả sử bạn của bạn kể một câu chuyện cười hay. Bằng cách nói ukeru, bạn sẽ cho anh ấy biết anh ấy đã chạm đúng điểm hài hước của bạn.

170. chou ( 超 ) — Siêu

Từ này được dùng để thêm sự nhấn mạnh, giống như từ "really" hoặc "very" trong tiếng Anh. Ví dụ, bạn có thể nói cái gì đó chou ukeru ( 超ウケる ) hoặc siêu buồn cười.

171. dasai ( ダサい ) — Không ngầu

Bạn sẽ thường nghe những người trẻ nói dasai để chỉ cái gì đó nhàm chán, không hợp thời trang, v.v.

172. kimoi ( キモい ) — Kinh tởm

Kimoi là sự rút gọn của các từ kimochi ( 気持ち ) — cảm giác, và warui ( 悪い ) — xấu.

173. gachi ( ガチ ) — Hoàn toàn, thực sự, nghiêm túc

Gachi ngụ ý rằng điều gì đó thực sự đã xảy ra, hoặc thực sự căng thẳng như người nói tuyên bố.

174. hanpa nai ( 半端ない ) — Điên rồ, tuyệt vời

Hanpa nai có nghĩa là cái gì đó thật tuyệt vời hoặc điên rồ, nhưng theo nghĩa tốt, như một chuyến tàu lượn siêu tốc hoành tráng.

Và đó! Với những cụm từ này và một số từ vựng cốt lõi, bạn sẽ có thể trò chuyện nhỏ với bạn bè mới, hoặc cho người khác thấy rằng bạn thực sự quan tâm đến việc học tiếng Nhật.

Chỉ bằng cách kết hợp từ vựng hàng ngày tiếng Nhật này vào cuộc trò chuyện của bạn, bạn chắc chắn sẽ sớm nghe thấy nihongo ga jouzu desu ne! ( 日本語が上手ですね ) — Bạn nói tiếng Nhật giỏi thật đấy!

Và Một Điều Nữa... Nếu bạn thích học tiếng Nhật với tài liệu chính gốc, thì tôi cũng nên nói thêm với bạn về Lingflix. Lingflix một cách tự nhiên và dần dần giúp bạn làm quen với việc học ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản. Bạn sẽ học tiếng Nhật thực tế như cách nó được nói trong đời sống. Lingflix có một loạt video đương đại rộng rãi như bạn sẽ thấy bên dưới: Lingflix làm cho những video tiếng Nhật bản địa này trở nên dễ tiếp cận thông qua bản ghi tương tác. Nhấn vào bất kỳ từ nào để tra cứu ngay lập tức. Tất cả định nghĩa đều có nhiều ví dụ, và chúng được viết cho người học tiếng Nhật như bạn. Nhấn để thêm từ bạn muốn ôn tập vào danh sách từ vựng. Và Lingflix có chế độ học biến mọi video thành một bài học ngôn ngữ. Bạn luôn có thể vuốt sang trái hoặc phải để xem thêm ví dụ. Phần tốt nhất? Lingflix theo dõi từ vựng của bạn và cung cấp cho bạn thêm bài thực hành với những từ khó. Nó thậm chí sẽ nhắc bạn khi đến lúc ôn lại những gì bạn đã học. Bạn sẽ có một trải nghiệm 100% được cá nhân hóa. Bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn hoặc, tốt hơn nữa, hãy tải ứng dụng Lingflix từ cửa hàng iTunes hoặc Google Play. Nhấp vào đây để tận dụng lợi thế từ đợt giảm giá hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)

Sẵn sàng biến việc xem video thành con đường làm chủ ngôn ngữ?

Hãy tham gia cùng hàng ngàn người dùng đã và đang học ngôn ngữ một cách thú vị.

Dùng thử miễn phí 7 ngày

Truy cập đầy đủ tất cả tính năng không giới hạn