Thức (Moods) Tiếng Ý: Bài Học Toàn Diện
Trong tiếng Ý, thức (mood) là hình thức của động từ thể hiện cách nó được diễn đạt, không chỉ là thời điểm hành động xảy ra.
Ví dụ, trong tiếng Anh có bốn thức: indicative (trần thuật), imperative (mệnh lệnh), subjunctive (giả định) và infinitive (nguyên thể). Trong tiếng Ý, có bảy thức.
Mặc dù sự phong phú về thức này đôi khi được coi là một trong những phần khó nhằn khi học ngữ pháp tiếng Ý, hướng dẫn này sẽ giúp bạn nắm bắt được khi nào nên sử dụng từng loại.
Thức (Moods) Trong Tiếng Ý Là Gì?
Các thức trong tiếng Ý phối hợp với thì động từ để thêm một sắc thái ý nghĩa.
Chúng cho bạn biết cách thức động từ được sử dụng hoặc cách động từ được hiểu, không chỉ là vị trí của nó trong thời gian.
Vì lý do này, thức và thì thường được kết hợp.
Thức Tiếng Ý Khác Với Thì Của Động Từ Như Thế Nào?
Bề ngoài, các thức tiếng Ý có vẻ rất giống với thì của động từ. Trên thực tế, nhiều giáo sư ngôn ngữ Ý dạy thức chỉ như một phần mở rộng của thì.
Một số người Ý bản địa (như chồng tôi) thậm chí còn không biết có một từ riêng biệt cho chúng trong tiếng Anh!
Đây là những điểm khác biệt lớn nhất giữa thức và thì:
Khi Nào vs. Như Thế Nào
Thì của động từ cho bạn biết khi nào trong thời gian một hành động xảy ra. Ví dụ: "Lui è al cinema" có nghĩa là anh ấy đang ở rạp chiếu phim ngay bây giờ. Đây là thì presente (hiện tại).
Ngược lại, thức cho bạn biết người nói cảm thấy thế nào về điều họ đang nói, hoặc họ chắc chắn về điều đó đến mức nào.
Ví dụ, thức congiuntivo (giả định) trong câu "Credo che lui sia al cinema" có nghĩa là "Tôi tin rằng anh ấy đang ở rạp chiếu phim," nhưng ngụ ý rằng người nói không hoàn toàn chắc chắn.
Thức cho phép bạn nói về vị trí của hành động trong thực tế
Nghe có vẻ hơi khó hiểu, nhưng nói một cách đơn giản, thức cho bạn biết liệu một điều gì đó có thực sự xảy ra hay không.
"Spero che domani vada meglio" có nghĩa là "Tôi hy vọng ngày mai sẽ tốt hơn," nhưng đó không phải là một sự đảm bảo. Đó là một hy vọng, ước mơ, khả năng, ý kiến hoặc mong muốn được diễn đạt bằng thức congiuntivo.
Nhưng, nếu tôi nói "Domani andrà meglio" ở thức indicativo (trần thuật), tôi chắc chắn rằng "Ngày mai sẽ tốt hơn."
Thức có yếu tố cảm xúc
Như từ "mood" (tâm trạng/thức) ngụ ý, thức cũng có thể phản ánh cảm xúc của người nói.
Chẳng hạn, với thức imperativo (mệnh lệnh), bạn đang ra lệnh một cách có quyền uy hoặc đôi khi là tức giận. Ví dụ: "Dammi quella matita" ("Đưa tôi cái bút chì đó").
Ngược lại với phiên bản ít căng thẳng hơn ở thức condizionale (điều kiện): "Potresti darmi quella matita, per favore?" ("Bạn có thể đưa tôi cái bút chì đó được không?").
Thức cho phép bạn nói trong giả định
Thức condizionale cũng có thể giúp bạn diễn đạt một điều hoàn toàn giả định.
Nó thường là một trường hợp nguyên nhân và kết quả, trong đó người nói có ý "nếu điều kiện này được đáp ứng, thì điều kia sẽ xảy ra."
Ví dụ: "Se tu fossi stato qui, mi avresti aiutato" ("Nếu bạn có mặt ở đây, bạn đã giúp tôi rồi").
7 Thức Tiếng Ý Và Cách Phân Biệt
Tổng cộng có bảy thức trong tiếng Ý, và chúng được chia thành hai nhóm: hữu hình (finite) và vô hình (indefinite).
Modi finiti (thức hữu hình) là những thức mà hình thức động từ cho bạn biết ai là chủ thể thực hiện hành động. Chúng được chia theo ngôi và số lượng người mà người nói đề cập đến. Có bốn thức như vậy, và mỗi thức phân nhánh để bao gồm một hoặc nhiều thì động từ.
Ngược lại, Modi indefiniti (thức vô hình) không có chủ ngữ xác định nên không cho bạn biết ai là người thực hiện hành động.
Chúng ta hãy xem xét sâu hơn cả hai loại để bạn hiểu rõ ý tôi.
Các Thức Hữu Hình
1. indicativo (trần thuật)
Thức indicativo là thức được sử dụng phổ biến nhất.
Nó được sử dụng để mô tả những điều xảy ra trong thực tế và có thể được sử dụng với hầu hết các thì hiện tại, quá khứ và tương lai.
Dưới đây là một số ví dụ về chia động từ cho ba động từ thường ở thì hiện tại, mỗi động từ thuộc một trong các nhóm động từ chính (-are, -ere và -ire):
| parlare - nói | leggere - đọc | dormire - ngủ | |
|---|---|---|---|
| io | parlo | leggo | dormo |
| tu | parli | leggi | dormi |
| lui/lei/Lei | parla | legge | dorme |
| noi | parliamo | leggiamo | dormiamo |
| voi | parlate | leggete | dormite |
| loro | parlano | leggono | dormono |
Ví dụ:
Parlano italiano a casa. — Họ nói tiếng Ý ở nhà.
Leggo un libro ogni mese. — Tôi đọc một cuốn sách mỗi tháng.
La domenica, dormiamo fino a tardi. — Vào Chủ nhật, chúng tôi ngủ muộn.
Bạn cũng có thể sử dụng thức indicativo trong các thì sau:
- Imperfetto (quá khứ chưa hoàn thành)
- Passato prossimo (hiện tại hoàn thành)
- Passato remoto (quá khứ xa)
- Trapassato prossimo (quá khứ hoàn thành)
- Trapassato remoto (tiền quá khứ hoàn thành)
- Futuro semplice (tương lai đơn)
- Futuro anteriore (tương lai hoàn thành)
Vì đây là các thì tiêu chuẩn và hoạt động theo cách tiêu chuẩn, chúng ta sẽ không đi sâu vào chúng ở đây, nhưng nếu bạn cần ôn lại, đây là hướng dẫn đầy đủ của chúng tôi về các thì động từ tiếng Ý.
2. imperativo (mệnh lệnh)
Imperativo có nghĩa là mệnh lệnh, theo nghĩa người nói đang ra lệnh. Thức này chỉ được sử dụng ở thì hiện tại.
Nó thường tương ứng với các dạng tu, lui/lei, noi và voi vì người nói đang bảo người khác làm điều gì đó.
Rất hiếm khi nó được sử dụng với loro, nhưng đó là một trường hợp đặc biệt mà giờ không ai thực sự dùng nữa.
| io | Parla! | Leggi! | Dormi! |
| lui/lei/Lei | Parli! | Legga! | Dorma! |
| noi | Parliamo! | Leggiamo! | Dormiamo! |
| voi | Parlate! | Leggete! | Dormite! |
| loro | Parlino! | Leggano! | Dormano! |
Ví dụ:
Parla! — (Bạn) Hãy nói đi!
Leggete quel libro! — (Các bạn) Hãy đọc cuốn sách đó đi!
Dormiamo adesso! — Chúng ta hãy đi ngủ ngay bây giờ!
Đại từ nhân xưng hiếm khi được sử dụng ở đây vì nó thường được hiểu theo ngữ cảnh.
Ngoài ra còn có một hình thức đặc biệt được sử dụng khi bạn nói với ai đó không làm điều gì. Nguyên thể của động từ được sử dụng thay vì một hình thức chia:
Non parlare così! — Đừng nói như vậy!
3. congiuntivo (giả định)
Thức congiuntivo hay thì giả định được sử dụng để diễn đạt ý kiến, hy vọng, ước mơ, mong muốn, xác suất hoặc khả năng.
Thức này có bốn bộ chia động từ khác nhau dựa trên thời điểm hành động diễn ra.
Dưới đây là phân tích từng loại:
congiuntivo presente (thì hiện tại giả định)
Thức congiuntivo presente liên quan đến những hy vọng, niềm tin, mong muốn, v.v. diễn ra ở thời điểm hiện tại.
Các hình thức chia cho các chủ ngữ số ít ở thì hiện tại (tôi, bạn, anh ấy/cô ấy/nó) đều có cùng một đuôi, vì vậy đại từ thường được sử dụng trước động từ để làm rõ người mà người nói đang nói đến.
| parli | legga | dorma |
| parli | legga | dorma |
| parli | legga | dorma |
| parliamo | leggiamo | dormiamo |
| parliate | leggiate | dormiate |
| parlino | leggano | dormano |
Phần lớn thời gian, bạn có thể nhận biết cần dùng congiuntivo nhờ sự có mặt của "che" (rằng) trong câu.
Ví dụ:
Credo che tu parli bene l’italiano. — Tôi nghĩ rằng bạn nói tiếng Ý tốt.
È meglio che io legga questo libro in fretta. — Tốt nhất là tôi nên đọc cuốn sách này nhanh chóng.
Pensi che lei non dorma abbastanza? — Bạn có nghĩ rằng cô ấy không ngủ đủ không?
congiuntivo passato (quá khứ giả định, còn gọi là thì hiện tại hoàn thành giả định)
Bạn cũng phải học thì passato prossimo hay hiện tại hoàn thành của động từ ở thức congiuntivo.
May mắn là, bạn chỉ cần nắm vững hình thức trợ động từ của avere và essere ở thức giả định.
Sau đó, bạn chỉ cần tiếp tục với quá khứ phân từ như bạn vẫn làm trong hình thức thì quá khứ trần thuật quen thuộc.
Hình thức này thường được sử dụng trong câu với một động từ khác như sperare (hy vọng), credere (tin) hoặc pensare (nghĩ), những động từ này thường ở thì hiện tại.
| abbia parlato | abbia letto | abbia dormito |
| abbia parlato | abbia letto | abbia dormito |
| abbia parlato | abbia letto | abbia dormito |
| abbiamo parlato | abbiamo letto | abbiamo dormito |
| abbiate parlato | abbiate letto | abbiate dormito |
| abbiano parlato | abbiano letto | abbiano dormito |
Ví dụ:
Spero che vi abbiano parlato delle nuove regole. — Tôi hy vọng họ đã nói với các bạn về các quy tắc mới.
Credi che io abbia letto quel libro? — Bạn có tin là tôi đã đọc cuốn sách đó không?
Non penso che abbiano dormito stanotte. — Tôi không nghĩ họ đã ngủ tối qua.
Đối với các động từ dùng essere làm trợ động từ, bạn sử dụng các hình thức chia sau cho nửa đầu của cấu trúc:
sia sia sia siamo siate siano
Penso che lui sia andato al supermercato. — Tôi nghĩ anh ấy đã đi siêu thị.
congiuntivo imperfetto (thì quá khứ chưa hoàn thành giả định)
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, chúng ta có hình thức giả định của thì quá khứ chưa hoàn thành.
Thức này được sử dụng khi nói về một mong muốn hoặc hy vọng liên tục diễn ra trong quá khứ hoặc trong một tình huống có điều kiện.
Đặc trưng của thì này là tất cả các chữ "s", điều này khá dễ để nhận ra.
| parlassi | leggessi | dormissi |
| parlassi | leggessi | dormissi |
| parlasse | leggesse | dormisse |
| parlassimo | leggessimo | dormissimo |
| parlaste | leggeste | dormiste |
| parlassero | leggessero | dormissero |
Speravo che tu parlassi di píu. — Tôi đã hy vọng rằng bạn sẽ nói nhiều hơn.
Pensavo che lui leggesse tanti libri, ma non gli piacciono. — Tôi đã nghĩ rằng anh ấy sẽ đọc nhiều sách, nhưng anh ấy không thích chúng.
Lana credeva che i bambini dormissero. — Lana tin rằng bọn trẻ đang ngủ.
congiuntivo trapassato (thì quá khứ hoàn thành giả định)
Thì trapassato (quá khứ hoàn thành) dùng cho các hành động có thể (về mặt lý thuyết) đã được hoàn thành trước một hành động khác cũng đã hoàn thành.
Nó được hình thành bằng cách lấy dạng quá khứ chưa hoàn thành giả định của trợ động từ avere hoặc essere và thêm quá khứ phân từ của động từ chính.
Với hình thức congiuntivo trapassato, động từ khác trong câu thường ở dạng quá khứ chưa hoàn thành hoặc một dạng quá khứ.
| avessi parlato | avessi letto | avessi dormito |
| avessi parlato | avessi letto | avessi dormito |
| avesse parlato | avesse letto | avesse dormito |
| avessimo parlato | avessimo letto | avessimo dormito |
| aveste parlato | aveste letto | aveste dormito |
| avessero parlato | avessero letto | avessero dormito |
Ví dụ:
Speravo che ne avessero parlato prima dello spettacolo. — Tôi đã hy vọng họ đã nói về điều đó trước vở kịch.
Pensavo che Anna avesse letto questo libro. — Tôi đã nghĩ rằng Anna đã đọc cuốn sách này.
Temeva che i bambini avessero dormito troppo poco. — Cô ấy sợ rằng bọn trẻ đã ngủ quá ít.
Nếu động từ dùng essere, hãy sử dụng các dạng trợ động từ sau:
fossi fossi fosse fossimo foste fossero
Credevo che Andy fosse partito quella mattina. — Tôi đã nghĩ rằng Andy đã rời đi sáng hôm đó.
4. condizionale (điều kiện)
Thức condizionale, như tên gọi của nó, mang tính điều kiện. Nó được sử dụng để nói về những điều giả định và sẽ chỉ xảy ra nếu một điều kiện khác được đáp ứng.
Thức này chỉ có dạng thì hiện tại và dạng thì quá khứ.
condizionale presente (điều kiện hiện tại)
Dạng thì hiện tại của thức điều kiện diễn đạt điều gì đó có thể xảy ra ngay bây giờ nếu điều gì khác xảy ra.
Nó được hình thành bằng cách lấy nguyên thể của động từ, bỏ đuôi -e và thêm một đuôi mới. Nhưng hãy cẩn thận: động từ –are đổi thành –ere trong thức này.
| parlerei | leggerei | dormirei |
| parleresti | leggeresti | dormiresti |
| parlerebbe | leggerebbe | dormirebbe |
| parleremmo | leggeremmo | dormiremmo |
| parlereste | leggereste | dormireste |
| parlerebbero | leggerebbero | dormirebbero |
Ví dụ:
Parlerebbe di più se tu smettessi di parlare. — Cô ấy sẽ nói nhiều hơn nếu bạn ngừng nói.
Leggeresti il mio libro se te lo prestassi? — Bạn có đọc sách của tôi nếu tôi cho bạn mượn không?
Dormiremmo meglio se spegnessimo la luce. — Chúng tôi sẽ ngủ ngon hơn nếu chúng tôi tắt đèn.
Trong hầu hết các trường hợp, các động từ được sử dụng trong câu ở thức này đều ở thì điều kiện, vì cả hai đều mang tính giả định.
condizionale passato (điều kiện quá khứ hoặc điều kiện hiện tại hoàn thành)
Condizionale passato đơn giản chỉ là một dạng điều kiện của passato prossimo.
Thức này diễn đạt một tình huống giả định hoặc thậm chí không thể xảy ra trong quá khứ nếu điều gì khác đã cho phép nó xảy ra.
Nó được hình thành bằng cách sử dụng dạng điều kiện của trợ động từ avere hoặc essere cộng với quá khứ phân từ của động từ bạn đang sử dụng.
| avrei parlato | avrei letto | avrei dormito |
| avresti parlato | avresti letto | avresti dormito |
| avrebbe parlato | avrebbe letto | avrebbe dormito |
| avremmo parlato | avremmo letto | avremmo dormito |
| avreste parlato | avreste letto | avreste dormito |
| avrebbero parlato | avrebbero letto | avrebbero dormito |
Ví dụ:
Avrei parlato con lei se fosse stata qui. — Tôi đã nói chuyện với cô ấy nếu cô ấy có mặt ở đây.
Avrebbe letto l’articolo se fosse stato scritto in inglese. — Cô ấy đã đọc bài báo nếu nó được viết bằng tiếng Anh.
Se non fosse stato così tardi, avremmo dormito di più. — Nếu lúc đó không quá muộn, chúng tôi đã ngủ lâu hơn.
Nếu động từ bạn đang sử dụng dùng essere, hãy sử dụng các dạng sau làm trợ động từ:
sarei saresti sarebbe saremmo sareste sarebbero
Sarei andata se me lo avesse chiesto. — Tôi đã đi nếu anh ấy yêu cầu tôi.
Các Thức Vô Hình
5. infinito (nguyên thể)
Nguyên thể là dạng cơ bản của động từ, dạng bạn sẽ thấy trong từ điển.
Nó cũng được sử dụng trong một số cấu trúc câu nhất định, đặc biệt là với piacere hoặc động từ khuyết thiếu.
| parlare - nói | leggere - đọc | dormire - ngủ |
Ví dụ:
Sono felice di parlare con te. — Tôi rất vui được nói chuyện với bạn.
Non mi piace leggere. — Tôi không thích đọc sách.
Non posso dormire troppo tardi. — Tôi không thể ngủ quá muộn.
6. participio (phân từ)
Có hai dạng phân từ trong tiếng Ý: phân từ hiện tại và phân từ quá khứ.
Participio presente hay phân từ hiện tại được sử dụng để biến động từ thành danh từ, tính từ hoặc trạng từ.
Hầu hết các phân từ hiện tại được hình thành bằng cách thay thế đuôi -are bằng -ante hoặc -ere/-ire bằng –ente (một số động từ ire lấy -iente).
Tuy nhiên, có những ngoại lệ, vì vậy tốt nhất bạn nên nghiên cứu một chút và ghi nhớ những trường hợp đặc biệt.
| parlante - người nói | leggente - người đọc | dormente, dormiente - người ngủ |
Ví dụ:
Scooby Doo è un cane parlante. — Scooby Doo là một chú chó biết nói.
Il Vesuvio è un vulcano dormiente molto pericoloso. — Vesuvius là một ngọn núi lửa đang ngủ rất nguy hiểm.
"Leggente" là một động từ đã lỗi thời, vì vậy tôi sẽ không đặt câu với từ đó, nhưng bạn hiểu ý mà!
Mặt khác, phân từ quá khứ được sử dụng để hình thành các thì động từ khác.
Bạn có thể nhận ra nó nhất như một phần của thì quá khứ, nhưng nó cũng được sử dụng trong một số thì (và thức!) khác.
Thông thường, -are trở thành -ato, -ere trở thành -uto và -ire trở thành –ito.
Những động từ này luôn được sử dụng với trợ động từ thích hợp.
| parlato | letto | dormito |
Ví dụ:
Ho parlato con lei ieri. — Hôm qua tôi đã nói chuyện với cô ấy.
Hai letto il giornale oggi? — Hôm nay bạn đã đọc báo chưa?
Non ho dormito per tre giorni. — Tôi đã không ngủ trong ba ngày.
Leggere là một động từ bất quy tắc trong dạng này, nhưng các động từ -ere có quy tắc khác như credere trở thành creduto.
Một lần nữa, cách tốt nhất để học các ngoại lệ là ghi nhớ chúng, vì không có một quy tắc dễ giải thích nào ở đây.
7. gerundio (danh động từ)
Trong tiếng Ý, danh động từ được sử dụng để hình thành các thì tiếp diễn. Nó tương đương với các từ tiếng Anh kết thúc bằng -ing.
Động từ kết thúc bằng -are thay thế đuôi bằng –ando, và động từ -ere và -ire thay thế đuôi của chúng bằng –endo.
Thông thường cần có một trợ động từ ở dạng hiện tại hoặc nguyên thể để hình thành một ý nghĩ hoàn chỉnh.
| parlando | leggendo | dormendo |
Ví dụ:
Sto parlando con mia madre. — Tôi đang nói chuyện với mẹ tôi.
Stavo leggendo un libro quando sei arrivato. — Tôi đang đọc sách thì bạn đến.
Il gatto sta dormendo sul letto. — Con mèo đang ngủ trên giường.
Lưu ý rằng trợ động từ thường được sử dụng nhất với danh động từ là stare, không phải essere.
Nó cũng có nghĩa là "to be" (thì, là, ở), nhưng có ý nghĩa hơi khác, dựa nhiều hơn vào tình trạng hơn là trạng thái tồn tại.
Được rồi, đó là rất nhiều thứ để học, nhưng tôi hy vọng tôi không làm bạn có tâm trạng xấu! Một khi bạn nắm vững bảy thức tiếng Ý này, bạn sẽ biết cách diễn đạt phù hợp bất kể bạn cảm thấy thế nào.
Một cách tốt để xem các thức này được sử dụng trong ngữ cảnh như thế nào là sử dụng một chương trình học ngôn ngữ như Lingflix.
Lingflix lấy các video thực tế—như video ca nhạc, trailer phim, tin tức và các bài nói đầy cảm hứng—và biến chúng thành các bài học ngôn ngữ được cá nhân hóa.
Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Hãy truy cập trang web hoặc tải ứng dụng iOS hoặc ứng dụng Android.
P.S. Bấm vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)