Tiếng Đức là một ngôn ngữ khó phát âm, từ các âm riêng lẻ cho đến những danh từ ghép dài ngoằng. Thậm chí những từ đơn lẻ cũng có thể khiến bạn cảm thấy như đang thử thách lưỡi của mình. Bạn hoàn toàn có thể chinh phục những từ tiếng Đức khó phát âm nhất—và qua đó, bạn sẽ trở nên tự tin hơn nhiều với cách phát âm tiếng Đức nói chung.
Chúng ta sẽ tập trung vào 11 từ tiếng Đức khó phát âm nhất. Chúng tôi đã lựa chọn kỹ lưỡng những từ này vì chúng kiểm tra khả năng phát âm chính xác các chữ cái hoặc tổ hợp chữ cái quan trọng trong tiếng Đức.
1. Wollen — Muốn
Cách phát âm: [Vol-en]
Tại sao từ wollen, hay động từ "muốn", lại có trong danh sách này? Đó là vì hầu hết người mới bắt đầu thường muốn phát âm chữ "w" trong từ này như cách một người nói tiếng Anh vẫn làm. Từ này được phát âm là "vol-en", chứ không phải "wol-en".
Mặc dù không hẳn là vấn đề phát âm, nhưng một lỗi phổ biến khác là nhầm lẫn chia động từ will (tôi muốn) với thì tương lai. Ich will schlafen không có nghĩa là "Tôi sẽ ngủ." Nó thực sự có nghĩa là "Tôi muốn ngủ."
2. Hähnchen — Thịt gà
Cách phát âm: [Hen-hye-en]
Mang nghĩa "thịt gà", từ tiếng Đức này đòi hỏi bạn phải biết cách phát âm chữ ä và hậu tố -chen.
Phần đầu của từ khá dễ: bạn sẽ nói "hen" (đúng vậy, như con gà mái). Phát âm phần -chen cần một chút luyện tập. Thay vì âm "ch" cứng như bạn thường nghe trong từ "chicken", hậu tố này giống như bạn đang bắt chước tiếng mèo gừ gừ, tương tự như âm "h" trong từ "huge" (rất lớn).
Vì vậy, khi bạn phát âm -chen, bạn sẽ có "hye-en." Phần đầu kéo dài, nhưng nói nhanh, trong khi phần thứ hai ngắn. Gộp lại, bạn có "hen-hye-en".
3. Überstürzen — Làm gì đó vội vàng
Cách phát âm: [Ew-ber-shtur-tzen]
Nguyên âm, đặc biệt là những nguyên âm có dấu umlaut (hai chấm nhỏ ở trên), là nơi người bản xứ thể hiện sự khác biệt với những người còn lại. Tạo ra âm ü cần một chút luyện tập nhưng ai cũng có thể làm được.
Hãy bắt đầu với một nụ cười thật tươi và nói "ee", sau đó, giữ âm đó, chu môi thành hình tròn, như thể bạn sắp hôn ai đó sau khi nở nụ cười chiến thắng—âm thanh bạn đang tạo ra bây giờ nên là một âm Ü tuyệt vời!
Vâng, bạn có thể sẽ khiến bạn bè cười một chút, nhưng chỉ cần bạn phát âm st ("sht") và z ("tz") như một người Đức thực thụ thì chắc chắn họ sẽ rất ấn tượng.
4. Eichhörnchen — Con sóc
Cách phát âm: [Ayh-hyun-hye-en]
Nâng cấp một bước so với từ trước, từ này là một từ mà người học tiếng Đức thường gặp khó khăn và liên quan đến thêm một dấu umlaut nữa. Đầu tiên, bạn có sự nhầm lẫn giữa e và i đi cùng nhau, rồi lại đến cái âm -ch khó chịu đó. Phát âm âm ö tiếp theo đã đủ khó, nhưng thử thách là kết hợp nó với -chen ở cuối một lần nữa.
Các nguyên âm đôi ei và ie có thể khiến bạn choáng váng, nhưng có một cách siêu dễ để nhớ cách phát âm chúng—chỉ cần phát âm chữ cái thứ hai như trong bảng chữ cái tiếng Anh. Vì vậy, với ei, bạn nói nó như trong từ "eye". Với ie, bạn nói "ee" như trong "cheese".
Như chúng tôi đã đề cập trước đó, âm ch không phải là âm cứng và được phát âm như "hye-en". Hãy thử làm âm ch nhẹ nhất có thể, hơi giống như bắt chước tiếng mèo gừ.
5. Zungenbrecher — Câu nói xoắn lưỡi
Cách phát âm: [Tzung-en-bre-chah]
Trong tiếng Đức nghĩa là "kẻ bẻ lưỡi", hay cái mà chúng ta gọi là "tongue twister". Chữ z trong từ này nghe như một âm "tz" cứng và âm ch là âm giống như chúng ta đã thấy ở trên.
Cũng hãy chú ý đến cuối từ. Thông thường khi một từ kết thúc bằng -er trong tiếng Đức, nó không được phát âm với âm r cứng, mà là một âm tương tự như "ah".
6. Torschlusspanik — Sự hoảng loạn phút cuối
Cách phát âm: [Tor-shluss-pa-nik]
Từ tiếng Đức độc đáo này có nghĩa đen là "nỗi hoảng loạn đóng cổng", nhưng thực sự mô tả cảm giác cấp bách phải hoàn thành điều gì đó trước khi quá muộn.
Đây cũng là một từ ghép và bạn có thể chia nó thành những từ này: Tor (cửa), Schluss (đóng lại) và Panik (hoảng loạn). Nguyên âm ở đây rất quan trọng để phát âm đúng, nhưng ngoài ra, nhiệm vụ đơn giản là phải phát âm đúng các âm tiết phụ âm.
7. Streichholzschachtel — Hộp diêm nhỏ
Cách phát âm: [Shtrai-hy-olts-schach-tel]
Thử thách của từ này, nghĩa là "hộp diêm", là các âm "sh" lặp đi lặp lại. Hãy thử tách nó thành từng phần một lần nữa: Streich (que), Holz (gỗ), và Schachtel (hộp).
Để thêm thử thách, bạn có thể gắn âm yêu thích của chúng ta -chen vào cuối, biến từ thành Streichholzschächtelchen. Lưu ý rằng một khi bạn làm điều này, chữ a bây giờ đã đổi thành ä, vì vậy có âm "eh" chứ không phải âm "ah".
8. Freundschaftsbeziehungen — Các mối quan hệ bạn bè
Cách phát âm: [Froynd-schafts-beh-tsee-ung-en]
Đến thời điểm này, bạn hẳn đã có khá nhiều âm tiếng Đức trong kho vũ khí của mình! Âm quan trọng tiếp theo là -eu, mà bạn sẽ thường thấy trong các từ tiếng Đức như neu (mới) và Freude (niềm vui). Các chữ cái kết hợp này được phát âm là "oy".
Nếu chúng ta chia nhỏ từ này, nó là Freundschafts (tình bạn) và Beziehungen (các mối quan hệ). Trong từ thứ hai, đừng quên âm "ts" cho chữ z và chữ h là câm.
9. Kreuzschlitzschraubenzieher — Tua vít đầu chữ thập
Cách phát âm: [Kroyts-schlits-schrau-ben-tsee-ah]
Trong từ này, chúng ta lại gặp những âm quen thuộc, chẳng hạn như -eu và z. Tương tự như Streichholzschachtel, chúng ta cần sử dụng âm "sh" một vài lần trong từ dài này.
Từ này được chia nhỏ thành: Kreuz (hình chữ thập), Schlitz (khe), schrauben (ốc vít) và Zieher (người/vật kéo).
Cách phát âm: [Ah-bites-loh-zig-kites-ver-sich-eh-roong]
Hãy thử nói từ này, nghĩa là "bảo hiểm thất nghiệp", năm lần thật nhanh. Chìa khóa cho từ này là tách từng thành tố riêng lẻ.
Chúng ta có Arbeit (công việc), -losigkeit (liên quan đến sự tách rời/loại bỏ) và Versicherung (bảo hiểm). Phát âm nguyên âm của bạn chính xác là chìa khóa để nói đúng từ này, cùng với âm ch.
Nhiều người mới bắt đầu có thể gặp khó khăn với cặp gk trong losigkeit. Cách tốt nhất để nhớ cách phát âm chúng cùng nhau là làm mềm âm g, tương tự như âm -ch mà chúng ta đã học. Sau đó, bạn lấy âm thanh từ cổ họng đó và kết hợp với một âm "k" cứng ngay sau đó.
11. Sozialversicherungsfachangestelltenauszubildender — Thực tập sinh nhân viên chuyên môn bảo hiểm xã hội
Hãy thử từ này với bạn bè khi họ yêu cầu bạn nói điều gì đó bằng tiếng Đức.
Từ này cũng được phát âm tốt nhất theo từng từ, từng bước một. Sozial (xã hội), versicherungs (bảo hiểm), fachangestellten (chuyên môn, lành nghề) và auszubildender (thực tập sinh, người học việc).
Bạn đã biết cách nói âm "tz" cho chữ z và versicherung cũng đã có trong từ trước. Hãy nhớ rằng st được phát âm là "sht".
Những Âm Tiếng Đức Nào Khó Phát Âm Nhất?
Bằng cách luyện tập các từ khó mà chúng tôi đã chọn ở trên, bạn sẽ học được một số chữ cái và tổ hợp chữ cái phổ biến trong tiếng Đức.
Việc biết cách phát âm từng chữ cái của tiếng Đức khi đứng riêng lẻ là rất quan trọng, nhưng khi bạn bắt đầu kết hợp chúng lại, mọi thứ có thể trở nên hơi điên rồ. Dưới đây là các âm và tổ hợp âm tiếng Đức phổ biến mà bạn đã gặp ở trên, cùng với các mẹo để đạt được cách phát âm đúng:
st: Hãy nói nó như thể nó được đánh vần là "sht."
w: Hãy cưỡng lại sự thôi thúc. Trong tiếng Đức, chữ cái này nghe như chữ "v" trong tiếng Anh.
z: Hãy tưởng tượng có một chữ "t" trước nó và nó sẽ trở thành "ts."
eu: Phát âm âm này là "oy."
ch: Trong âm tiết -chen, âm ch có thể là một âm thanh từ cổ họng, gần như tiếng rít. Hãy nhắc bản thân cách nói "Loch" Ness monster (quái vật hồ Loch Ness) và sau đó làm mềm nó đi khá nhiều.
ä, ö và ü: Umlaut là một chủ đề riêng biệt. Những nguyên âm này khác với a, o và u. Ví dụ, a được phát âm là "ah" trong khi ä nghe giống "eh" hơn. Ö được nói tốt nhất với đôi môi chu ra để hôn ("ooh"), trong khi ü được phát âm mỏng hơn nữa.
Nếu bạn có thể thành thạo những âm và tổ hợp âm này, bạn sẽ không chỉ chuẩn bị sẵn sàng cho những từ khó, mà kỹ năng phát âm tổng thể của bạn cũng sẽ tăng lên đáng kể!
Bạn có thể luyện nghe những âm khác nhau này như cách người bản xứ sử dụng trên Lingflix, với các video về cách phát âm tiếng Đức được bao gồm.
Lingflix lấy các video thực tế—như video âm nhạc, trailer phim, tin tức và các bài nói truyền cảm hứng—và biến chúng thành những bài học ngôn ngữ được cá nhân hóa.
Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Hãy truy cập trang web hoặc tải ứng dụng cho iOS hoặc ứng dụng cho Android.
P.S. Hãy nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)
Làm Thế Nào Để Chuẩn Bị Cho Những Từ Tiếng Đức Khó Phát Âm Nhất
Những bước đi nhỏ là chìa khóa ở đây và việc chuẩn bị cho đôi tai và huấn luyện lưỡi của bạn là rất quan trọng. Nếu không, bạn đang lao xuống vùng nước sâu mà không biết bơi.
Ứng dụng The Sounds of Speech từ Đại học Iowa phát các âm tiếng Đức riêng lẻ và cho bạn xem sơ đồ cũng như video về cách chúng được phát âm. Khi bạn thấy từ được phát âm, hãy di chuyển đôi môi của mình theo cách tương tự. Chỉ cần một chút trí nhớ cơ bắp là đủ.
Cuối cùng, hãy tận dụng hướng dẫn video nhanh dưới đây để xem và nghe cách phát âm các âm độc đáo trong tiếng Đức. Phát lại video nhiều lần khi bạn cần để làm quen với cách phát âm đúng.
Ngoài độ khó của các âm riêng lẻ, những từ tiếng Đức dài thường có thể gây đe dọa. Làm thế nào để bạn nối tất cả những âm tiết đó lại với nhau?
Như chúng ta đã thấy ở trên, cách tốt nhất để giải quyết những từ này là chia chúng thành những từ nhỏ hơn. Tiếng Đức tuyệt vời là vậy đó. Nếu có thể, hãy viết ra các phần của từ mà bạn biết ở bên dưới, tách biệt với phần còn lại.
Hãy ngậm miệng đọc to các từ nếu bạn phải làm vậy. Ngay cả việc phát âm từng tổ hợp chữ cái bạn gặp phải cũng có thể mang lại những bước đột phá rất cần thiết.
Nếu tất cả các cách khác đều thất bại, thì luôn có từ điển. Ví dụ: LEO cung cấp cách phát âm âm thanh bằng cả tiếng Anh và tiếng Đức.
Vậy là bạn đã có nó rồi đấy! Hãy luyện tập cách phát âm của bạn và sớm thôi bạn có thể bị nhầm là một người nói tiếng Đức bản xứ.
Và Một Điều Nữa...
Bạn muốn biết chìa khóa để học tiếng Đức hiệu quả?
Đó là sử dụng đúng nội dung và công cụ, như những gì Lingflix cung cấp! Duyệt qua hàng trăm video, thực hiện vô số bài kiểm tra và thành thạo tiếng Đức nhanh hơn bạn từng tưởng tượng!
Bạn đang xem một video thú vị, nhưng gặp khó khăn trong việc hiểu nó? Lingflix đưa các video bản ngữ đến gần tầm tay với phụ đề tương tác. Bạn có thể nhấn vào bất kỳ từ nào để tra cứu ngay lập tức. Mỗi định nghĩa đều có các ví dụ được viết để giúp bạn hiểu cách sử dụng từ đó. Nếu bạn thấy một từ thú vị mà mình không biết, bạn có thể thêm nó vào danh sách từ vựng. Và Lingflix không chỉ để xem video. Đó là một nền tảng học tập hoàn chỉnh. Nó được thiết kế để dạy bạn hiệu quả tất cả các từ vựng từ bất kỳ video nào. Vuốt sang trái hoặc phải để xem thêm ví dụ về từ bạn đang xem. Phần tốt nhất là Lingflix theo dõi từ vựng bạn đang học và cung cấp cho bạn thêm bài thực hành với những từ khó. Nó thậm chí sẽ nhắc bạn khi đến lúc xem lại những gì bạn đã học. Hãy bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn hoặc, tốt hơn nữa, hãy tải ứng dụng Lingflix từ cửa hàng iTunes hoặc Google Play. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)
Sẵn sàng biến việc xem video thành con đường làm chủ ngôn ngữ?
Hãy tham gia cùng hàng ngàn người dùng đã và đang học ngôn ngữ một cách thú vị.