Các Hậu Tố Tiếng Đức Cơ Bản Mọi Người Học Cần Biết
Hậu tố là một phần lớn của tiếng Đức. Chúng có mặt ở khắp mọi nơi, vì vậy bạn thực sự không thể tồn tại nếu thiếu chúng nếu muốn tiến xa với ngữ pháp tiếng Đức.
Ngôn ngữ Đức có hệ thống rất giống với tiếng Anh, nơi các hậu tố được thêm trực tiếp vào sau từ gốc mà không có dấu cách ở giữa – có thể có những thay đổi rất nhỏ đối với từ gốc.
Đây là hướng dẫn nhanh về các hậu tố tiếng Đức thiết yếu nhất.
Hậu Tố Để Hình Thành Danh Từ
Những hậu tố này có thể được thêm vào động từ, tính từ hoặc danh từ khác. Một số hậu tố cũng có thể thay đổi giống của danh từ gốc.
–chen
Hậu tố này được gọi là từ chỉ nhỏ (diminutive), biến một thứ thành "phiên bản nhỏ hơn" của chính nó. Khi thêm vào danh từ, nó mang lại một chất lượng đáng yêu hơn. Bất kể giống của danh từ trước đó là gì, việc thêm –chen vào cuối sẽ biến nó thành giống trung. Nó cũng không thay đổi giữa dạng số ít hay số nhiều.
- das Pferd (ngựa) → das Pferdchen (chú ngựa nhỏ)
- der Teller (đĩa) → das Tellerchen (chiếc đĩa nhỏ)
- die Idee (ý tưởng) → das Ideechen (ý tưởng nhỏ xíu)
Nếu có nguyên âm a, o hoặc u trong âm tiết đầu tiên của từ, bạn thường đổi nó thành umlaut khi thêm -chen:
- das Haus (ngôi nhà) → das Häuschen (ngôi nhà nhỏ)
- die Torte (bánh ngọt) → das Törtchen (chiếc bánh nhỏ)
- der Hund (chó) → das Hündchen (chú chó nhỏ)
–e
Đây là kết thúc phổ biến cho danh từ giống cái. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo danh từ từ tính từ và động từ, với một số thay đổi có thể đối với từ gốc (chẳng hạn như thêm umlaut hoặc thay đổi nguyên âm).
- stark (mạnh mẽ) → die Stärke (sức mạnh)
- sprechen (nói) → die Sprache (ngôn ngữ, lời nói)
- breit (rộng) → die Breite (chiều rộng)
–heit / –keit
Hai hậu tố này rất giống nhau. Chúng thường biến một tính từ thành danh từ trừu tượng tương ứng. Tương đương gần trong tiếng Anh là "-ness". Tiện lợi là chúng luôn thuộc giống cái.
- frei (tự do) → die Freiheit (tự do)
- gesund (khỏe mạnh) → die Gesundheit (sức khỏe)
- freundlich (thân thiện) → die Freundlichkeit (sự thân thiện)
- einsam (cô đơn) → die Einsamkeit (sự cô đơn)
–i
Tương tự như -chen, -i là một hậu tố phổ biến đóng vai trò như một từ chỉ nhỏ và tạo thêm sắc thái trìu mến, yêu thương cho bất cứ thứ gì đang được thảo luận. Không cần thay đổi giống khi thêm -i. Một phần của từ gốc thường bị cắt bớt khi thêm -i.
- der Vater (cha) → der Vati (bố, ba, cha)
- Schatz (người yêu, của quý) → Schatzi (của quý nhỏ, cục cưng)
–ie
Một hậu tố phổ biến có thể được đánh đồng với "-y" trong tiếng Anh. Đây là hậu tố được sử dụng thường xuyên khi thảo luận về các lĩnh vực nghiên cứu và khoa học.
- die Chemie (hóa học)
- die Theorie (lý thuyết)
- die Demokratie (dân chủ)
–ist
Tương đương với "-ist" trong tiếng Anh. Nó thường được sử dụng để chỉ người hành nghề một nghề thủ công nhất định. Từ gốc thường có nguồn gốc Latinh hoặc Hy Lạp.
- der Pianist (nghệ sĩ dương cầm nam)
- der Polizist (cảnh sát nam)
- der Spezialist (chuyên gia nam)
–graphie
Tương đương với "-graphy" trong tiếng Anh. Đôi khi, nó có thể được đánh vần là -grafie.
- die Photographie (nhiếp ảnh)
- die Orthographie (chính tả học)
- die Lithographie (thạch bản)
–lein
Một hậu tố chỉ nhỏ khác hoạt động tương tự như -chen, nhưng thường chỉ được sử dụng cho các từ kết thúc bằng –ch. Sử dụng nó cho các từ khác sẽ nghe có vẻ cổ xưa. Giống như -chen, nó biến đổi danh từ thành giống trung.
- der Tisch (bàn) → das Tischlein (bàn nhỏ)
- das Buch (sách) → das Büchlein (cuốn sách nhỏ)
- der Fisch (cá) → das Fischlein (chú cá nhỏ)
–ling
Một hậu tố gợi ý sự mang một phẩm chất nhất định, hoặc để chỉ một người là người theo hoặc có liên quan đến một thực hành hoặc đặc điểm nào đó.
- Haupt (chính, đầu) → der Häuptling (tù trưởng)
- die Liebe (tình yêu) → der Liebling (người được yêu quý)
- schwach (yếu) → der Schwächling (kẻ yếu đuối)
–ologie
Tương đương với "-ology" trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ các lĩnh vực nghiên cứu. Các danh từ này luôn thuộc giống cái.
- die Psychologie (tâm lý học)
- die Biologie (sinh học)
- die Ideologie (hệ tư tưởng)
–tion : “-tion”
Tương đương với "-tion" trong tiếng Anh. Các từ gốc thường có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Chúng cũng luôn thuộc giống cái.
- die Kommunikation (giao tiếp)
- die Produktion (sản xuất)
- die Information (thông tin)
–ung
Một hậu tố phổ biến tạo danh từ từ động từ. Một lần nữa, các từ kết thúc bằng -ung luôn thuộc giống cái!
- ordern (sắp xếp) → die Ordnung (trật tự)
- lösen (giải quyết) → die Lösung (giải pháp)
- zahlen (trả tiền) → die Zahlung (khoản thanh toán)
Mặc dù có vẻ như có rất nhiều thứ để học, nhưng bạn càng thấy và nghe những hậu tố này được sử dụng trong ngữ cảnh thì chúng sẽ càng trở nên dễ dàng hơn. Nhưng để mọi thứ nhanh hơn một chút, bạn có thể thử tìm chúng trên Lingflix. Lingflix lấy các video xác thực—như video âm nhạc, trailer phim, tin tức và các bài nói truyền cảm hứng—và biến chúng thành các bài học ngôn ngữ được cá nhân hóa. Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Hãy xem trang web hoặc tải ứng dụng iOS hoặc ứng dụng Android. P.S. Bấm vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)
Hậu Tố Để Hình Thành Tính Từ và Trạng Từ
Có nhiều hậu tố tiếng Đức được sử dụng để chỉ ra rằng từ là tính từ và trạng từ. Một số khá dễ hiểu vì nhiều từ có cùng gốc với các hậu tố tiếng Anh.
–arm
Một hậu tố gợi ý sự thiếu hụt một phẩm chất. Nó có thể được dịch là "thấp".
- fett (chất béo) → fettarm (ít béo)
Nó cũng có thể được sử dụng với nhiều danh từ để biến thành tính từ mô tả sự thiếu hụt thứ đó:
- das Wasser (nước) → wasserarm (khô cằn)
- die Faser (chất xơ) → faserarm (ít chất xơ)
- das Blut (máu) → blutarm (thiếu máu)
–artig
Một hậu tố được thêm vào danh từ hoặc tính từ để gợi ý chúng thuộc về một kiểu cách, hành vi hoặc vẻ ngoài nhất định. Tương đương trong tiếng Anh là "-like".
- der Affe (khỉ) → affenartig (giống khỉ)
- der Blitz (tia chớp) → blitzartig (nhanh như chớp)
- der Baum (cây) → baumartig (thuộc về cây)
–bar
Khi thêm vào danh từ hoặc động từ, hậu tố này ngụ ý sự sở hữu hoặc khả năng của một đặc điểm, tính năng hoặc hành động nhất định. Tương đương gần trong tiếng Anh là "-able".
- machen (làm) → machbar (có thể làm được)
- essen (ăn) → essbar (có thể ăn được)
- danken (cảm ơn) → dankbar (biết ơn)
–en / –n
Khi thêm vào một danh từ, hậu tố này gợi ý rằng một thứ gì đó được làm từ một chất liệu hoặc phẩm chất nhất định. Hậu tố –n được thêm nếu từ được sửa đổi ở dạng số nhiều và kết thúc bằng R, hoặc nếu R đã là chữ cái cuối cùng của từ.
- die Hölzer (gỗ, số nhiều) → hölzern (bằng gỗ)
- das Silver (bạc) → silbern (bằng bạc)
–fest
Khi thêm vào danh từ hoặc động từ, hậu tố này gợi ý rằng có sự ổn định hoặc khả năng chống lại nó. Tương đương gần trong tiếng Anh là hậu tố "-proof".
- das Wasser (nước) → wasserfest (không thấm nước)
- das Feuer (lửa) → feuerfest (chịu lửa)
–frei
Tương đương với hậu tố "-free" trong tiếng Anh, nó tạo thành một tính từ chỉ ra rằng một thứ gì đó không có và thiếu một đặc điểm hoặc phẩm chất nhất định.
- die Sorgen (lo lắng) → sorgenfrei (vô tư)
- der Zucker (đường) → zuckerfrei (không đường)
- der Alkohol (rượu) → alkoholfrei (không cồn)
–haft
Tương tự như -artig, đây là một hậu tố nhấn mạnh hơn nữa sự sở hữu một đặc điểm hoặc tính chất được mô tả.
- das Beispiel (ví dụ) → beispielhaft (gương mẫu)
- das Kind (trẻ con) → kindhaft (giống trẻ con)
- der Meister (bậc thầy) → meisterhaft (tài tình)
–ig
Tương tự như -artig và -haft, hậu tố này gợi ý một thứ gì đó mang một phẩm chất hoặc đặc điểm hiện có.
- die Sonne (mặt trời) → sonnig (nắng)
- der Nebel (sương mù) → nebelig (nhiều sương mù)
- der Knack (tiếng rắc) → knackig (giòn)
–isch
Tương đương về chức năng với hậu tố "-ish" trong tiếng Anh, hậu tố này gợi ý một thứ gì đó có nguồn gốc nhất định hoặc phần nào mang một đặc điểm nào đó. Nó cũng có thể gợi ý rằng ai đó có cách cư xử giống như một thứ gì đó.
- Kanada (Canada) → kanadisch (thuộc Canada)
- das System (hệ thống) → systematisch (có hệ thống)
- das Kind (trẻ con) → kindisch (trẻ con)
–iv
Tương đương về chức năng với hậu tố "-ive" trong tiếng Anh. Một hậu tố chỉ tính từ rất cơ bản.
- komparativ (so sánh)
- passiv (bị động)
- adaptiv (thích ứng)
–leer
Giống như -arm và -frei, hậu tố này gợi ý rằng một đối tượng không có một phẩm chất hoặc đặc điểm nhất định, hoặc đơn giản là vắng mặt. Nó tương đương với hậu tố "-less" trong tiếng Anh.
- der Inhalt → inhaltsleer (trống rỗng nội dung, vô nghĩa)
- die Menschen → menschenleer (hoang vắng, không có người)
–lich
Tương đương về chức năng với hậu tố "-like" trong tiếng Anh. Nó gợi ý sự hiện diện hoặc hiện thân của một đặc điểm, hoặc một thứ gì đó có liên quan đến từ gốc.
- der Freund (bạn) → freundlich (thân thiện)
- das Glück (vận may, niềm vui) → glücklich (may mắn, hạnh phúc)
- das Ende (kết thúc) → endlich (cuối cùng)
–los
Rất giống với -leer, hậu tố này cũng có thể được đánh đồng với hậu tố "-less" trong tiếng Anh. Khi thêm vào danh từ, nó gợi ý sự vắng mặt của một phẩm chất hoặc vật.
- die Sprache (lời nói) → sprachlos (câm lặng)
- die Zeit (thời gian) → zeitlos (vượt thời gian)
- der Sinn (ý nghĩa) → sinnlos (vô nghĩa)
–mal
Một hậu tố tạo trạng từ gợi ý số lần hoặc số lần xảy ra. Nó thường được thêm vào số.
- zwei (hai) → zweimal (hai lần)
- hundert (trăm) → hundertmal (trăm lần)
- manchmal (thỉnh thoảng)
–reich
Có nghĩa là "giàu", hậu tố này chỉ ra rằng một thứ gì đó có đầy một đặc điểm hoặc tính chất nhất định.
- das Eiweiß (protein) → eiweißreich (giàu protein)
- die Hilfe → hilfreich (hữu ích)
- die Farbe → farbreich (nhiều màu sắc)
–sam
Tương đương với hậu tố "-some" trong tiếng Anh, hậu tố tính từ phổ biến này mô tả sự hiện diện của một phẩm chất hoặc khả năng nhất định.
- die Arbeit (công việc) → arbeitsam (cần cù)
- die Sorge (sự quan tâm) → sorgsam (cẩn thận)
- die Furcht (lo âu) → furchtsam (lo lắng)
–voll
Tương đương với hậu tố "-ful" trong tiếng Anh, hậu tố này gợi ý sự dồi dào của một phẩm chất hoặc vật phẩm.
- das Wunder (điều kỳ diệu) → wundervoll (tuyệt vời)
- die Angst (nỗi sợ) → angstvoll (sợ hãi)
- der Rand (rìa, mép) → randvoll (đầy ắp)
–würdig
Có nghĩa là "đáng giá", hậu tố này gợi ý rằng một đối tượng xứng đáng với một đặc điểm hoặc hành động nhất định. Nó tương tự về nghĩa với hậu tố "-able" trong tiếng Anh.
- der Glaube (niềm tin) / glauben (tin) → glaubwürdig (đáng tin cậy)
- die Anbetung (sự tôn sùng) → anbetungswürdig (đáng ngưỡng mộ)
- die Frage (câu hỏi) / fragen (hỏi) → fragwürdig (đáng nghi ngờ)
Bằng cách biết những hậu tố này, kiến thức và cách sử dụng từ vựng tiếng Đức của bạn sẽ tăng lên gấp mười lần (hay như tôi nói bằng tiếng Đức, zehnmal)!
Và Một Điều Nữa...
Bạn muốn biết chìa khóa để học tiếng Đức hiệu quả?
Đó là sử dụng đúng nội dung và công cụ, như những gì Lingflix cung cấp! Duyệt qua hàng trăm video, làm vô số bài kiểm tra và thành thạo tiếng Đức nhanh hơn bạn từng tưởng tượng!
Đang xem một video thú vị nhưng gặp khó khăn trong việc hiểu nó? Lingflix đưa các video bản ngữ đến gần bạn hơn với phụ đề tương tác. Bạn có thể chạm vào bất kỳ từ nào để tra cứu ngay lập tức. Mỗi định nghĩa đều có các ví dụ được viết ra để giúp bạn hiểu cách từ được sử dụng. Nếu bạn thấy một từ thú vị mà bạn không biết, bạn có thể thêm nó vào danh sách từ vựng. Và Lingflix không chỉ dành cho việc xem video. Đó là một nền tảng học tập hoàn chỉnh. Nó được thiết kế để dạy bạn hiệu quả tất cả từ vựng từ bất kỳ video nào. Vuốt sang trái hoặc phải để xem thêm ví dụ về từ bạn đang xem. Phần tốt nhất là Lingflix theo dõi từ vựng bạn đang học và cung cấp cho bạn thực hành thêm với những từ khó. Nó thậm chí sẽ nhắc bạn khi đến lúc ôn tập những gì bạn đã học. Bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn hoặc, tốt hơn nữa, tải ứng dụng Lingflix từ cửa hàng iTunes hoặc Google Play. Bấm vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)