24 Cụm Từ Viết Luận Tiếng Đức

Viết luận là một kỹ năng bạn có thể học bằng bất kỳ ngôn ngữ nào. Tất cả những gì bạn cần là trau dồi vốn từ vựng và làm theo một vài chiến lược đơn giản, và bạn sẽ tiến gần đến việc viết tác phẩm đầu tay của mình.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn danh sách các từ và cụm từ tiếng Đức hữu ích để đưa vào bài luận tiếp theo của mình, cùng với các loại bài luận tiếng Đức khác nhau, một vài chiến lược viết và thậm chí là một bài luận mẫu ở cuối.

Cụm Từ Viết Luận Tiếng Đức

Hãy bắt đầu với các từ và cụm từ. Như bạn sẽ thấy, chúng được nhóm theo cách thức và thời điểm sử dụng. Hãy bắt đầu với những cụm từ giúp bạn giải thích lập luận của mình.

Giải Thích Chung

Weil (Bởi vì)

Daniel muss lernen, weil er morgen einen Test hat.

(Daniel phải học vì ngày mai cậu ấy có bài kiểm tra.)

Da (Bởi vì)

Daniel muss lernen, da er morgen einen Test hat.

(Daniel phải học vì ngày mai cậu ấy có bài kiểm tra.)

Denn (Bởi vì)

Daniel muss lernen, denn er hat morgen einen Test.

(Daniel phải học vì ngày mai cậu ấy có bài kiểm tra.)

Lưu ý nhanh: Weil, da và denn thường có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên hãy nhớ rằng denn yêu cầu một trật tự từ khác.

Damit (Để; Để mà)

Lisa lernt viel, damit sie den Test besteht.

(Lisa đang học rất nhiều để vượt qua bài kiểm tra.)

Um (Để)

Lisa lernt viel, um den Test zu bestehen.

(Lisa đang học rất nhiều để vượt qua bài kiểm tra.)

Im Grunde (Về cơ bản; Về bản chất)

Im Grunde ist Deutsch keine schwierige Sprache.

(Về bản chất, tiếng Đức không phải là một ngôn ngữ khó.)

Eigentlich (Thực ra)

Eigentlich ist Deutsch nicht so schwierig, wie es scheint.

(Thực ra, tiếng Đức không khó như vẻ ngoài của nó.)

Sắp Xếp Sự Kiện Và Ý Tưởng

Ein Beispiel anführen (Đưa ra một ví dụ)

Ich möchte ein Beispiel anführen.

(Tôi muốn đưa ra một ví dụ.)

Dieses Beispiel zeigt, dass… (Ví dụ này cho thấy rằng…)

Dieses Beispiel zeigt, dass das Lernen einer Fremdsprache beim Reisen viele Vorteile hat.

(Ví dụ này cho thấy rằng việc học một ngoại ngữ có nhiều lợi ích khi du lịch.)

Erstens… zweitens… (Thứ nhất… thứ hai…)

Erstens kann man sich auf Reisen besser verständigen und zweitens lernt man viele neue Leute kennen.

(Thứ nhất, bạn có thể giao tiếp tốt hơn khi du lịch, và thứ hai, bạn gặp được nhiều người mới.)

Das Wichtigste ist… (Điều quan trọng nhất là…)

Das Wichtigste ist, die Angst vor der Sprache zu verlieren.

(Điều quan trọng nhất là vứt bỏ nỗi sợ hãi đối với ngôn ngữ đó.)

Außerdem (Hơn nữa)

Außerdem kann man beim Reisen seine Sprachkenntnisse verbessern.

(Hơn nữa, bạn có thể cải thiện kiến thức ngôn ngữ của mình khi du lịch.)

Nicht nur… sondern auch… (Không chỉ… mà còn…)

Nicht nur im Unterricht, sondern auch im Alltag kann man viel Deutsch lernen.

(Không chỉ trong lớp học, mà cả trong cuộc sống hàng ngày bạn cũng có thể học được nhiều tiếng Đức.)

Thể Hiện Sự Tương Phản

Obwohl (Mặc dù)

Obwohl Anna viel lernt, hat sie Probleme mit der deutschen Grammatik.

(Mặc dù Anna học rất nhiều, cô ấy vẫn gặp vấn đề với ngữ pháp tiếng Đức.)

Allerdings (Tuy nhiên)

Anna lernt gerne Deutsch, allerdings hat sie Probleme mit der Grammatik.

(Anna thích học tiếng Đức; tuy nhiên, cô ấy gặp vấn đề với ngữ pháp.)

Trotz (Bất chấp)

Trotz ihrer Probleme mit der Grammatik lernt Anna gerne Deutsch.

(Bất chấp những vấn đề với ngữ pháp tiếng Đức, Anna vẫn thích học tiếng Đức.)

Im Vergleich zu (So sánh với)

Im Vergleich zu Russisch ist Deutsch eine einfache Sprache.

So sánh với tiếng Nga, tiếng Đức là một ngôn ngữ dễ.

Im Gegensatz zu (Trái ngược với; Không giống như)

Im Gegensatz zu Anna lernt Paul gerne neue Vokabeln.

Không giống như Anna, Paul thích học từ vựng mới.

Diễn Đạt Ý Kiến Cá Nhân

Meiner Meinung nach (Theo ý kiến của tôi)

Meiner Meinung nach sollte jeder eine Fremdsprache lernen.

(Theo ý kiến của tôi, mọi người nên học một ngoại ngữ.)

Ich bin der Ansicht, dass… (Tôi cho rằng…)

Ich bin der Ansicht, dass jeder eine Fremdsprache lernen sollte.

(Tôi cho rằng mọi người nên học một ngoại ngữ.)

Ich finde es schade, dass… (Tôi thấy thật đáng tiếc rằng…)

Ich finde es schade, dass die Schulen keine anderen Fremdsprachen unterrichten.

(Tôi thấy thật đáng tiếc rằng các trường học không dạy các ngoại ngữ khác.)

Tóm Tắt Và Kết Luận

Alles in Allem (Nhìn chung)

Alles in allem ist Deutsch nicht so schwierig, wie es scheint.

(Nhìn chung, tiếng Đức không khó như vẻ ngoài của nó.)

Im Großen und Ganzen (Về tổng thể)

Im Großen und Ganzen ist Deutsch keine schwierige Sprache.

(Về tổng thể, tiếng Đức không phải là một ngôn ngữ khó.)

Zusammenfassend kann man sagen, dass… (Tóm lại, có thể nói rằng…)

Zusammenfassend kann man sagen, dass Sprachen beim Reisen sehr hilfreich sein können.

(Tóm lại, có thể nói rằng ngôn ngữ có thể rất hữu ích khi du lịch.)

Bài Luận Tiếng Đức Trông Như Thế Nào?

Được rồi, hãy đi sâu hơn một chút vào bản thân các bài luận. Chúng so sánh thế nào với những bài luận mà bạn có lẽ đã quen viết?

  • Chúng có cấu trúc tương tự như bài luận tiếng Anh. Bạn có nhớ các bài luận tiếng Anh có phần mở đầu, thân bài và kết luận không? Tin tốt: các bài luận tiếng Đức cũng bao gồm những phần đó. Khi viết một bài luận tiếng Đức, bạn sẽ muốn đưa vào một đoạn mở đầu với lập luận của mình, ba đoạn văn hỗ trợ để phát triển lập luận và một kết luận. Tiếng Đức và tiếng Anh thường giống nhau đến đáng ngạc nhiên, và cấu trúc bài luận cũng không ngoại lệ.
  • Bài luận tiếng Đức đi thẳng vào vấn đề hơn. Mặc dù bài luận tiếng Đức và tiếng Anh có cấu trúc tương tự nhau, nhưng bài luận tiếng Đức - cũng giống như người nói tiếng Đức - có xu hướng thẳng thắn và đi thẳng vào vấn đề hơn. Bạn sẽ không cần phải vòng vo quanh kết luận hoặc làm mờ nghĩa trong tiếng Đức: chỉ cần nói điều bạn muốn nói.
  • Dấu câu tiếng Đức khác biệt. Người Đức có quy tắc dấu câu khác với người nói tiếng Anh. Ví dụ, người Đức giới thiệu một câu trích dẫn trực tiếp bằng dấu hai chấm thay vì dấu phẩy. Họ sử dụng dấu ngoặc kép thay vì chữ nghiêng cho tên sách, phim và báo. Và họ tách mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng dass (rằng) bằng dấu phẩy, khác với tiếng Anh Mỹ. Hiểu được sự khác biệt này giữa dấu câu tiếng Anh và tiếng Đức sẽ đảm bảo bạn không tự lộ mình là người không phải bản xứ chỉ thông qua các dấu câu!

Các Loại Bài Luận Tiếng Đức Khác Nhau

Trước khi bắt đầu viết bài luận, hãy chắc chắn rằng bạn biết mình sẽ viết loại bài luận nào. Nếu đó là bài luận ở trường, hãy đọc và hiểu hướng dẫn.

Dưới đây là một vài lưu ý về các loại bài luận phổ biến nhất trong tiếng Đức.

  • Một Erzählung là một bài luận kể chuyện thuật lại một câu chuyện. Giáo viên của bạn có thể đưa ra một số từ khóa hoặc hình ảnh và yêu cầu bạn tạo ra một câu chuyện xung quanh nó. Một Erlebniserzählung ("câu chuyện trải nghiệm") là về một trải nghiệm cá nhân và có thể được viết ở ngôi thứ nhất.
  • Một Erörterung là một bài luận tranh luận, một bài viết nhằm thuyết phục ai đó nghĩ theo cách bạn nghĩ. Thể loại viết này đòi hỏi bạn phải điều tra chủ đề kỹ lưỡng và cung cấp bằng chứng để chứng minh quan điểm của mình.
  • Trong một Nacherzählung, bạn tóm tắt và thuật lại một cuốn sách, một bộ phim hoặc một bài báo bạn đã đọc, từ một góc nhìn khách quan. Tùy thuộc vào hướng dẫn của bài luận, bạn có thể được yêu cầu đưa ra ý kiến cá nhân trong phần kết luận.

Cách Viết Một Bài Luận Tiếng Đức Trong 4 Bước

Bạn đã sẵn sàng để bắt đầu viết chưa? Hãy sử dụng bốn chiến lược này để làm giáo viên ngạc nhiên và viết bài luận tiếng Đức hoàn hảo.

1. Viết ra một danh sách từ

Bạn nên coi bất kỳ hoạt động mới nào như một cơ hội để học và làm chủ từ vựng mới. Thay vì sử dụng những từ giống như bạn dùng trong lời nói tiếng Đức hàng ngày, hãy sử dụng bài luận này như một cơ hội để giới thiệu từ mới vào vốn từ vựng tiếng Đức của bạn.

Hơn nữa, việc kết hợp các từ ngữ học thuật giúp bạn xây dựng và định hình lập luận có thể làm cho bài luận nghe chuyên nghiệp và trau chuốt hơn. Vì vậy, trước khi bắt đầu viết, hãy viết ra một danh sách các từ tiếng Đức mà bạn muốn đưa vào bài luận của mình.

2. Thực hiện nghiên cứu

Giống như mọi thứ khác, bạn nên coi phần nghiên cứu của quá trình viết luận như một cơ hội để tìm hiểu thêm về nước Đức - lần này là về văn hóa, lịch sử, chính trị hoặc du lịch Đức.

Rất có thể nếu bạn đang viết bài luận cho một lớp học ngôn ngữ, bạn sẽ được giao một chủ đề liên quan đến một trong những khía cạnh này của cuộc sống Đức, vì vậy hãy sử dụng đây như một cơ hội để tìm hiểu thêm về Deutschland.

Ví dụ, Deutsche Welle cung cấp thông tin và tài nguyên về lịch sử Đức. Các tờ báo khác như Berliner Zeitung và Frankfurter Allgemeine Zeitung cung cấp góc nhìn khác về chính trị và đời sống hàng ngày ở Đức.

3. Lập dàn ý sử dụng các từ chuyển tiếp

Không có gì vụng về hơn một bài luận không chuyển tiếp tự nhiên từ điểm này sang điểm khác. Hơn nữa, việc suy nghĩ về cách các lập luận và điểm của bạn tương tác với nhau sẽ giúp bạn tổ chức bài luận và đảm bảo bạn truyền đạt được quan điểm của mình. (Chúng có hỗ trợ lẫn nhau không? Phản bác lẫn nhau? Chính xác thì chúng hoạt động như thế nào để phát triển lập luận của bạn?)

Ví dụ về các từ chuyển tiếp:

  • Vorher (trước đó)
  • zur gleichen Zeit (cùng lúc)
  • dann (sau đó)
  • trotzdem (tuy nhiên)
  • noch (vẫn)

4. Viết trực tiếp bằng tiếng Đức

Viết một bài luận bằng tiếng Anh và sau đó dịch sang tiếng Đức thường dẫn đến những câu văn gượng gạo, cấu trúc kém và cách diễn đạt không tự nhiên.

Ví dụ, hãy nhớ rằng trật tự từ trong tiếng Đức khác với tiếng Anh. Nếu bạn viết "He didn't read the book", bản dịch từng từ theo nghĩa đen sẽ là Er hat gelesen nicht das Buch. Nhưng bản dịch chính xác thực ra là Er hat nicht das Buch gelesen. Trong ví dụ này, dịch từng từ dẫn đến lỗi.

Có một lý do khác, ít hữu hình hơn, giải thích tại sao việc viết bằng tiếng Anh rồi dịch sang tiếng Đức không phải là ý hay. Chắc chắn, bạn chỉ cần nhớ rằng bạn cần thay đổi trật tự từ khi dịch sang tiếng Đức. Nhưng chẳng phải tốt hơn là điều chỉnh bộ não của bạn để trật tự từ tiếng Đức trở nên trôi chảy và tự nhiên sao?

Học cách suy nghĩ và viết ngay lập tức bằng tiếng Đức là một bước thiết yếu để đạt được sự trôi chảy, và việc đặt câu bằng tiếng Đức, thay vì câu dịch, sẽ giúp bạn học cách làm điều đó.

Một cách tốt để học suy nghĩ bằng một ngôn ngữ là nghe nó được nói trong bối cảnh tự nhiên. Bạn có thể nghe tiếng Đức được nói tự nhiên trong các chương trình TV, phim và video YouTube bằng tiếng Đức.

Lingflix lấy các video xác thực—như video âm nhạc, trailer phim, tin tức và các bài nói truyền cảm hứng—và biến chúng thành các bài học ngôn ngữ cá nhân hóa.

Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Hãy xem trang web hoặc tải ứng dụng iOS hoặc ứng dụng Android.

P.S. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)

Nghe tiếng Đức được nói với tốc độ tự nhiên và giọng bản ngữ sẽ giúp bạn suy nghĩ bằng ngôn ngữ đó trong thời gian thực. Điều này sẽ giúp bạn đạt đến mức có thể tự nghĩ ra câu của mình bằng tiếng Đức, thay vì nghĩ trước bằng câu tiếng Anh rồi mới dịch trong đầu trước khi nói hoặc viết. Điều đó sẽ cải thiện đáng kể tốc độ và sự trôi chảy khi viết tiếng Đức của bạn.

Vì vậy, chỉ cần bắt đầu viết bài luận bằng tiếng Đức. Tra cứu bất kỳ từ nào bạn không chắc chắn và kiểm tra kỹ bất kỳ cấu trúc ngữ pháp nào mà bạn không quen thuộc. Sau khi viết xong, hãy nhờ một người bạn nói tiếng Đức xem lại bài luận để đảm bảo nó nghe tự nhiên.

Một Ví Dụ Về Bài Luận Tiếng Đức

Bây giờ chúng ta đã khám phá các chiến lược và cụm từ để viết các bài luận tiếng Đức hàng đầu, hãy cùng xem một ví dụ.

Chiến tranh Thế giới Thứ nhất không được đề cập nhiều ở Mỹ như Chiến tranh Thế giới Thứ hai (nơi họ tham gia trực tiếp hơn). Nhưng đối với châu Âu, Chiến tranh Thế giới Thứ nhất là một ví dụ tàn khốc về sự nguy hiểm của chiến tranh công nghệ hiện đại và nỗi kinh hoàng của bạo lực.

Hãy cùng xem một ví dụ về đoạn mở đầu và dàn ý của một bài luận về ảnh hưởng của Chiến tranh Thế giới Thứ nhất đối với chính phủ và đời sống Đức.

Đoạn mở đầu:

Der Erste Weltkrieg war ein totaler Krieg, der Deutschland völlig veränderte. Dieser Krieg hat 1914 angefangen, und 1918, als der Krieg zu Ende kam, waren die deutsche Gesellschaft, Regierung und Kultur nicht mehr erkennbar. Am Anfang hat der Erste Weltkrieg altväterliche Ideen und Systeme verstärkt. Am Ende hat dieser Krieg dagegen diese altväterlichen Dinge zerstört.

(Chiến tranh Thế giới Thứ nhất là một cuộc chiến tổng lực đã thay đổi hoàn toàn nước Đức. Cuộc chiến này bắt đầu vào năm 1914 và đến năm 1918, khi chiến tranh kết thúc, xã hội, chính phủ và văn hóa Đức không còn có thể nhận ra được nữa. Lúc đầu, Chiến tranh Thế giới Thứ nhất củng cố những ý tưởng và hệ thống cổ hủ. Tuy nhiên, cuối cùng, cuộc chiến này lại phá hủy những thứ cổ hủ đó.)

Lưu ý rằng đoạn mở đầu này không khác biệt nhiều so với đoạn đầu tiên của một bài luận tiếng Anh. Bạn có thể sử dụng cùng một cấu trúc mà bạn luôn dùng để viết bài luận tiếng Đức, giúp bạn tập trung vào ngữ pháp và từ vựng.

Cũng lưu ý việc sử dụng các cụm từ như Am Anfang (lúc đầu) và Dagegen (tuy nhiên). Những từ như vậy có thể giúp bạn đưa ra một quan điểm và phản biện trong đoạn mở đầu (hoặc bất cứ đâu trong bài luận của bạn).

Dàn ý:

I. Am Anfang (lúc đầu):

– Dieser Krieg hat Deutschland vereint . (Cuộc chiến này đã đoàn kết nước Đức.) – Menschen hatten ein patriotisches Gefühl. (Mọi người có cảm giác yêu nước.) – Menschen dachten, dass der Krieg bald zu Ende kommen würde. (Mọi người nghĩ rằng chiến tranh sẽ sớm kết thúc.)

Lưu ý rằng các điểm này sử dụng những từ như dachten (nghĩ). Văn viết tiếng Đức thường dựa vào Präteritum, một dạng của thì quá khứ hiếm khi được sử dụng trong tiếng Đức nói. Vì lý do này, nó thường được gọi là "thì quá khứ văn học". Hãy xem hướng dẫn về Präteritum này để đưa thì này vào bài luận của bạn.

II. Andrerseits (mặt khác):

– Bald gab es kein Essen mehr . (Chẳng mấy chốc không còn thức ăn.) – Menschen wurden krank und desillusioniert . (Mọi người trở nên ốm yếu và vỡ mộng.) – Es gab Proteste und Unruhen. (Đã có biểu tình và bất ổn.)

Giống như trong một bài luận tiếng Anh, đoạn thứ hai và thứ ba của bạn có thể bao gồm các điểm hỗ trợ hoặc phản biện góp phần vào chủ đề tổng thể của bài viết. Từ Andrerseits (mặt khác) là một từ chuyển tiếp lý tưởng để thể hiện rằng bạn đang chuyển sang một phần khác của bài luận.

Cũng lưu ý rằng bài luận này sẽ dựa vào các từ vựng mà người học ngôn ngữ trung bình có thể chưa từng gặp trong quá trình học của họ. Rốt cuộc, ai học từ cho "vỡ mộng" và "bất ổn" trong lớp tiếng Đức trung cấp chứ? Nhưng đừng nản lòng bởi thực tế là bài luận của bạn có thể bao gồm từ vựng đa dạng. Thay vào đó, hãy sử dụng đây như một cơ hội để học hỏi thêm.

III. zum Schluss (để kết luận):

– Der Kaiser hat abgedankt . (Hoàng đế đã thoái vị.) – Eine Republik wurde geboren. (Một nền Cộng hòa được sinh ra.) – Die alten Werte waren weg. (Những giá trị cũ đã biến mất.)

Một lần nữa, abgedankt (thoái vị) là một ví dụ về thì quá khứ văn học (và một ví dụ về một từ mà bạn có thể chưa từng gặp trong các bài học tiếng Đức trước đây của mình!)

IV. Schließlich (cuối cùng)

– Der Erste Weltkrieg hat Deutschland verändert . (Chiến tranh Thế giới Thứ nhất đã thay đổi hoàn toàn nước Đức.)

Một lần nữa, giống như trong một bài luận tiếng Anh, bạn nên sử dụng đoạn này để tóm tắt ý chính của mình.

Bây giờ bạn cảm thấy tự tin hơn một chút về bài luận tiếng Đức tiếp theo của mình chưa?

Chỉ cần lập một kế hoạch bài luận tuyệt vời, viết ra một số từ và cụm từ mới mà bạn muốn đưa vào và bắt đầu thôi!

Bằng cách rắc những điểm nhấn này vào các bài luận tiếng Đức của mình, chắc chắn bạn sẽ làm cho bài viết của mình tốt hơn và hiệu quả hơn.

Chúc bạn viết vui!

Và Một Điều Nữa...

Bạn muốn biết chìa khóa để học tiếng Đức hiệu quả?

Đó là sử dụng nội dung và công cụ phù hợp, như những gì Lingflix cung cấp! Duyệt qua hàng trăm video, làm vô số bài kiểm tra và làm chủ tiếng Đức nhanh hơn bạn từng tưởng tượng!

Đang xem một video thú vị, nhưng gặp khó khăn trong việc hiểu nó? Lingflix đưa video bản ngữ đến gần bạn hơn với phụ đề tương tác. Bạn có thể chạm vào bất kỳ từ nào để tra nghĩa ngay lập tức. Mỗi định nghĩa đều có các ví dụ được viết để giúp bạn hiểu cách sử dụng từ đó. Nếu bạn thấy một từ thú vị mà bạn không biết, bạn có thể thêm nó vào danh sách từ vựng. Và Lingflix không chỉ để xem video. Đó là một nền tảng học tập hoàn chỉnh. Nó được thiết kế để dạy bạn hiệu quả tất cả từ vựng từ bất kỳ video nào. Vuốt sang trái hoặc phải để xem thêm ví dụ về từ bạn đang xem. Phần tốt nhất là Lingflix theo dõi từ vựng bạn đang học và cung cấp cho bạn thêm bài tập với những từ khó. Nó thậm chí sẽ nhắc bạn khi đến lúc ôn tập những gì bạn đã học. Hãy bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn hoặc, tốt hơn nữa, tải ứng dụng Lingflix từ cửa hàng iTunes hoặc Google Play. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)

Sẵn sàng biến việc xem video thành con đường làm chủ ngôn ngữ?

Hãy tham gia cùng hàng ngàn người dùng đã và đang học ngôn ngữ một cách thú vị.

Dùng thử miễn phí 7 ngày

Truy cập đầy đủ tất cả tính năng không giới hạn