68 Câu Tiếng Pháp Cơ Bản Mà Hữu Ích
Trò chuyện bằng tiếng Pháp cũng giống như trò chuyện bằng tiếng Anh, vì việc parler de tout et de rien (nói chuyện phiếm) về cơ bản đều giống nhau trên toàn thế giới.
Nhưng có một số từ và cụm từ cơ bản bạn nên biết trước khi nói bonjour với người quen mới và đi sâu vào cuộc trò chuyện.
Dưới đây là một số câu tiếng Pháp siêu hữu ích nhưng cơ bản để sử dụng trong các cuộc trò chuyện.
Câu Tiếng Pháp Để Giới Thiệu
Comment vous appelez-vous ? (Tên bạn là gì?)
"Tên bạn là gì?" có lẽ là câu mở đầu cuộc trò chuyện phổ biến nhất.
Bạn cũng có thể sử dụng câu thân mật hơn Comment t’appelles-tu ?. Tuy nhiên, để an toàn, bạn nên sử dụng phiên bản trang trọng để thể hiện sự tôn trọng.
Je m’appelle… (Tên tôi là…)
Appeler thực sự là động từ tiếng Pháp có nghĩa là "gọi", vì vậy Je m’appelle theo nghĩa đen dịch là "Tôi gọi chính tôi là".
Enchanté ! / Enchantée ! (Rất vui được gặp bạn!)
Đây là cách đơn giản và phổ biến nhất để nói với người bạn vừa gặp rằng bạn rất vui được gặp họ.
Các lựa chọn khác bao gồm:
- Enchanté de faire votre connaissance (Rất hân hạnh được làm quen với bạn). Cụm này trong tiếng Pháp cũng trang trọng như trong tiếng Anh.
- C’est un plaisir de vous rencontrer (Thật vinh hạnh được gặp bạn). Cụm này cũng trang trọng, nhưng không trang trọng bằng Enchanté de faire votre connaissance .
Lưu ý: Chữ "e" mà bạn thấy ở cuối từ enchanté(e) được thêm vào khi một người phụ nữ đang nói. Tất nhiên, điều này chỉ quan trọng nếu bạn đang trao đổi bằng văn bản, vì chữ "e" thêm này hoàn toàn không ảnh hưởng đến cách phát âm.
Có rất nhiều cách để tiếp tục phần giới thiệu ban đầu. Bạn có thể hỏi một trong những câu hỏi khác trong danh sách này, hoặc nói điều gì đó tốt đẹp về trang phục của họ, chẳng hạn như J’aime bien votre t-shirt (Tôi thích áo phông của bạn).
Câu Tiếng Pháp Để Trò Chuyện Lịch Sự
D’où viens-tu ? / D’où venez-vous ? (Bạn đến từ đâu?)
Mặc dù D’où viens-tu ? và D’où venez-vous ? có cùng bản dịch trong tiếng Anh, nhưng điều quan trọng là phải chú ý đến từ cuối cùng được sử dụng trong mỗi cụm từ.
Phiên bản đầu tiên có chữ tu là phiên bản thân mật chỉ nên dùng với bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp. Phiên bản thứ hai, với vous trang trọng, phù hợp hơn với những người bạn vừa gặp, và có lẽ sẽ là lựa chọn tốt hơn trong hầu hết các tình huống.
Bạn có thể đọc thêm về tu so với vous tại đây .
Je viens de… (Tôi đến từ…)
Cụm từ này rất tiện lợi khi bạn đã giới thiệu về mình. Bạn có thể sử dụng nó để chỉ quốc gia hoặc thành phố xuất xứ của bạn. Ví dụ, tôi đến từ Atlanta, Georgia ở Hoa Kỳ, vì vậy tôi có thể nói Je viens des États-Unis hoặc Je viens d’Atlanta .
Hãy lưu ý cách de thay đổi tùy thuộc vào danh từ được sử dụng . Vì từ chỉ "Hoa Kỳ" trong tiếng Pháp là số nhiều, nó sử dụng des thay vì de. Và vì "Atlanta" bắt đầu bằng một nguyên âm, và de kết thúc bằng "e", bạn bỏ "e" trong de.
Quy tắc này chỉ áp dụng cho những từ kết thúc bằng "e" đứng ngay trước những từ bắt đầu bằng nguyên âm — những từ kết thúc bằng "a", "o", "u" và "y" không bao giờ được nối theo cách đó.
J’habite à… (Tôi sống ở…)
Bạn có thể sẽ sử dụng câu này như một phần tiếp theo của Je viens de (chèn nơi bạn đến vào đây). Đối với tôi, câu trả lời đó là Thành phố New York, vì vậy tôi sẽ nói J’habite à New York .
Tuy nhiên hãy cẩn thận, vì à chỉ được sử dụng khi bạn đang nói về một thành phố. Khi bạn muốn đề cập đến quốc gia nơi bạn sống, mọi thứ trở nên phức tạp hơn một chút.
Theo quy tắc chung, nếu quốc gia bạn sống kết thúc bằng "e" trong tiếng Pháp, đó là quốc gia giống cái và bạn sẽ dùng en . Nếu quốc gia bạn sống kết thúc bằng bất kỳ chữ cái nào khác ngoài "e", nó rất có thể là quốc gia giống đực và bạn sẽ dùng au — trừ khi tất nhiên quốc gia đó là số nhiều (như les États-Unis — Hoa Kỳ), trong trường hợp đó bạn sẽ dùng aux .
Ví dụ:
| Ví dụ về J'habite à... | Bản dịch tiếng Anh |
|---|---|
| J'habite à Paris. | Tôi sống ở Paris. |
| J'habite en France. | Tôi sống ở Pháp. |
| J'habite au Canada. | Tôi sống ở Canada. |
| J'habite aux États-Unis. | Tôi sống ở Hoa Kỳ. |
Lưu ý: Hãy nhớ cách chúng ta bỏ "e" trong de cho cụm "Je viens de…"? Ở đây, chúng ta đang làm điều tương tự với Je và habite. Chữ "h" trong habite được coi như một nguyên âm vì cách phát âm của từ đó thực sự bỏ qua "h." Vì lý do này, nhiều từ bắt đầu bằng "h" trong tiếng Pháp được coi như nguyên âm.
Où est-ce que tu habites ? / Où est-ce que vous habitez ? (Bạn sống ở đâu?)
Câu này hướng câu hỏi "Bạn sống ở đâu?" trở lại người kia. Điều này sẽ cho họ cơ hội chia sẻ một chút về bản thân, và chắc chắn sẽ gợi lên một số điểm trò chuyện thú vị về du lịch (nếu bạn đã từng đến thăm quê hương/thành phố của họ) và văn hóa .
Qu’est-ce que vous faites ? (Nghề nghiệp của bạn là gì?)
Bản dịch theo nghĩa đen của cụm từ này là "Bạn làm gì", nhưng trong cuộc trò chuyện nó có nghĩa là "Nghề nghiệp của bạn là gì?" Phiên bản thân mật của câu hỏi là Qu’est-ce que tu fais ?
Hỏi câu này sẽ cho bạn cơ hội nghe và sử dụng các từ chỉ nghề nghiệp trong tiếng Pháp như:
| Từ chỉ nghề nghiệp trong tiếng Pháp | Bản dịch tiếng Anh |
|---|---|
| un professeur | giáo viên |
| un homme d'affaires | doanh nhân |
| un écrivain | nhà văn |
Qu’est-ce que vous aimez faire pendant votre temps libre ? (Bạn làm gì vào thời gian rảnh?)
Cụm từ này mở rộng cuộc trò chuyện nhỏ về những gì người đó thích làm trong thời gian temps libre (rảnh rỗi) của họ. Phiên bản thân mật là Qu’est-ce que tu aimes faire pendant ton temps libre ? .
J’aime faire… (Tôi thích làm…)
Câu trả lời của bạn cho câu hỏi trước đó có thể sẽ bắt đầu bằng cụm từ này. Tuy nhiên, từ faire , có nghĩa là "làm", có thể được thay thế bằng bất kỳ động từ nào mô tả điều bạn thích làm. Ví dụ, tôi thích viết, vì vậy tôi sẽ nói J’aime écrire (Tôi thích viết).
Cụm từ này sẽ giúp bạn thực hành từ vựng liên quan đến sở thích như:
| Sở thích trong tiếng Pháp | Bản dịch tiếng Anh |
|---|---|
| regarder des films | xem phim |
| écouter la radio | nghe radio |
| faire du sport | chơi thể thao |
Quel temps fait-il ? (Thời tiết thế nào?)
Cụm từ này cũng có thể được dịch là "Thời tiết như thế nào?" và sẽ cho bạn cơ hội sử dụng các từ liên quan đến thời tiết như:
| Từ ngữ về thời tiết trong tiếng Pháp | Bản dịch tiếng Anh |
|---|---|
| le soleil | mặt trời |
| les nuages | mây |
| la pluie | mưa |
| la neige | tuyết |
Tất nhiên, bạn cũng sẽ muốn tính đến các mùa nữa .
Demain, il fait… (Ngày mai, trời sẽ…)
Nếu bạn đã xem trước thời tiết ngày mai, bạn có thể nói về thời tiết dự kiến cho ngày hôm sau bằng câu này.
Tùy thuộc vào dự báo, bạn có thể nối tiếp il fait (trời sẽ) với:
| Cụm từ với Il Fait | Bản dịch tiếng Anh |
|---|---|
| Demain, il fait beau. | Ngày mai trời sẽ đẹp / nắng. |
| Demain, il fait orageux. | Ngày mai trời sẽ có bão. |
Est-ce que vous avez des frères et sœurs ? (Bạn có anh chị em không?)
Câu này, theo nghĩa đen dịch là "Bạn có anh chị em không?", sẽ khơi mào một cuộc trò chuyện về gia đình . Trong tiếng Pháp, việc hỏi xem bạn có anh chị em ruột nào không phổ biến hơn là hỏi bạn có anh chị em nói chung không.
Phiên bản thân mật sẽ là Est-ce que tu as des frères et sœurs ?
Et tes/vos parents ? Qu’est-ce qu’ils font ? (Còn bố mẹ bạn thì sao? Họ làm nghề gì?)
Sau khi hỏi về anh chị em, câu hỏi hợp lý tiếp theo sẽ là về bố mẹ.
Bạn cũng có thể nói về gia đình của chính mình, như:
| Cụm từ về gia đình trong tiếng Pháp | Bản dịch tiếng Anh |
|---|---|
| J'ai deux sœurs. | Tôi có hai chị/em gái. |
| Mes parents sont des professeurs. | Bố mẹ tôi là giáo viên. |
Lưu ý rằng bạn sử dụng tính từ sở hữu tes (của bạn) nếu bạn đang nói chuyện thân mật và vos (của bạn) nếu bạn đang nói chuyện trang trọng.
Quel est ton film préféré ? / Quel est votre film préféré ? (Bộ phim yêu thích của bạn là gì?)
Câu hỏi này sẽ cho bạn cơ hội nói về bộ phim bạn đã xem với bạn thân của mình vào cuối tuần trước, đồng thời thực hành các tính từ để mô tả một bộ phim mauvais (tồi) hoặc un bon film (hay).
Bạn có thể nói về bộ phim yêu thích của mình bằng cách bắt đầu câu với Mon film préféré est… (Bộ phim yêu thích của tôi là…). Hãy sử dụng tiêu đề tiếng Pháp để bạn có thể luyện phát âm!
Bạn cũng có thể thay thế "phim" bằng bất kỳ chủ đề nào khác mà bạn muốn thảo luận, chẳng hạn như:
| Chủ đề thảo luận trong tiếng Pháp | Bản dịch tiếng Anh |
|---|---|
| un livre | sách |
| un chanteur | ca sĩ |
| un groupe de musique | ban nhạc |
| une saison | mùa |
Est-ce que vous avez visité… ? (Bạn đã thăm… chưa ?)
Câu này rất tuyệt để thảo luận về những địa điểm thú vị xung quanh thành phố của bạn mà bạn thấy hấp dẫn. Chỉ cần chèn danh từ vào cuối câu để hỏi, "Bạn đã thăm… chưa?"
Một số địa điểm bạn có thể nói đến là:
| Tiếng Pháp | Tiếng Anh |
| l'église | nhà thờ |
| la vieille maison | ngôi nhà cũ |
| la maison | nhà ở |
| l'école | trường học |
| le parc | công viên |
| la plage | bãi biển |
| le restaurant | nhà hàng |
| le café | quán cà phê |
| le musée | bảo tàng |
| le cinéma | rạp chiếu phim |
| le magasin | cửa hàng |
| le stade | sân vận động |
| le jardin | khu vườn |
| le bateau | thuyền |
| le centre commercial | trung tâm mua sắm |
| le bureau | văn phòng |
| la bibliothèque | thư viện |
| le pont | cầu |
| la gare | nhà ga xe lửa |
| l'aéroport | sân bay |
| le monument | đài tưởng niệm |
| la montagne | núi |
| la plage | bãi biển |
Với bạn bè thân và gia đình, hãy nhớ sử dụng câu hỏi thân mật Est-ce que tu as visité… ?
Mặt khác, nếu bạn muốn hỏi sếp của mình liệu họ đã đến thăm Paris chưa, bạn sẽ nói Est-ce que vous avez visité Paris ? (Ông/bà đã thăm Paris chưa?) Hãy đảm bảo chỉ giới hạn câu này vào việc nói về những nơi bạn đã đến thăm.
Khi đến thăm người , bạn sẽ sử dụng động từ rendre visite à , như trong Je rends visite à mes parents ce week-end (Tôi sẽ thăm bố mẹ tôi cuối tuần này).
Bạn cũng có thể đề cập đến những trải nghiệm của chính mình ở đây. Ví dụ: nếu gần đây bạn đã ghé thăm Le Louvre, bạn có thể nói Récemment, j’ai visité le musée du Louvre. (Gần đây, tôi đã đến Bảo tàng Louvre.) Câu này có thể mở đầu cho toàn bộ cuộc trò chuyện về những bức tranh tuyệt vời bạn đã thấy trong chuyến thăm bảo tàng biểu tượng này.
Và nếu bạn đang tìm kiếm thêm các cuộc hội thoại tiếng Pháp để học hỏi, bạn có thể xem nền tảng học ngôn ngữ Lingflix .
Lingflix lấy các video xác thực—như video âm nhạc, trailer phim, tin tức và các bài nói truyền cảm hứng—và biến chúng thành các bài học ngôn ngữ được cá nhân hóa.
Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Truy cập trang web hoặc tải ứng dụng iOS hoặc ứng dụng Android.
P.S. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)
Dưới đây là một vài cụm từ hữu ích nữa để trò chuyện nhỏ bằng tiếng Pháp:
| Cụm từ trò chuyện nhỏ trong tiếng Pháp | Bản dịch tiếng Anh |
|---|---|
| Comment allez-vous ? | Bạn có khỏe không? |
| Je vais bien, et vous ? | Tôi khỏe, còn bạn? |
| Amusez-vous bien ! | Chúc bạn có thời gian vui vẻ! |
| Vivez-vous dans une maison ou dans un appartement ? | Bạn sống trong một ngôi nhà hay một căn hộ? |
| Je suis heureux. Je suis heureuse. | Tôi hạnh phúc (nam nói) Tôi hạnh phúc (nữ nói) |
| Je suis triste. | Tôi buồn. |
| Comment va votre famille ? | Gia đình bạn thế nào? |
| Passez une bonne fin de semaine ! | Chúc cuối tuần vui vẻ! |
Và nếu bạn cần làm rõ:
| Cụm từ tiếng Pháp để yêu cầu làm rõ | Bản dịch tiếng Anh |
|---|---|
| Pourriez-vous répéter ? | Bạn có thể vui lòng nhắc lại được không? |
| Je ne comprends pas. | Tôi không hiểu. |
| Comment dit-on ~ en français ? | Làm thế nào để nói ~ bằng tiếng Pháp? |
Cụm từ tiếng Pháp cho Ngân hàng, Bưu điện hoặc Cửa hàng
Giờ chúng ta đang đi vào công việc chính rồi đấy, phải không?
Dưới đây là một số câu tiếng Pháp bạn sẽ cần để giải quyết công việc tại ngân hàng, bưu điện hoặc cửa hàng khi ở nước ngoài:
| Cụm từ tiếng Pháp cho Ngân hàng, Bưu điện hoặc Cửa hàng | Bản dịch tiếng Anh |
|---|---|
| À quelle heure ouvrez-vous ? | Mấy giờ bạn mở cửa? |
| Voici mon passeport. | Đây là hộ chiếu của tôi. |
| J'ai un permis de conduire international. | Tôi có bằng lái xe quốc tế. |
| Dois-je signer ici ? | Tôi có cần ký ở đây không? |
| J'ai un compte. | Tôi có một tài khoản. |
| Où se trouve le bureau de poste ? | Bưu điện ở đâu? |
| Je dois affranchir ceci... | Tôi cần tem thư cho thứ này... |
| Pouvez-vous l'expédier sous 24 heures ? | Bạn có thể gửi nó trong vòng 24 giờ được không? |
| Quand est-ce que la carte postale arrivera ? | Khi nào bưu thiếp sẽ đến? |
| Puis-je changer des dollars en euros ici ? | Tôi có thể đổi đô la sang euro ở đây được không? |
| Prenez-vous une commission sur cela ? | Bạn có tính phí cho việc đó không? |
| Pouvez-vous m'aider avec cet article ? | Bạn có thể giúp tôi với món đồ này được không? |
| Où sont les toilettes ? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| Ma pointure est... Je chausse du... | Cỡ giày của tôi là... |
| Je voudrais essayer ceci. | Tôi muốn thử món đồ này. |
| Avez-vous la taille en dessous ? | Bạn có cỡ nhỏ hơn không? |
| Avez-vous la taille au-dessus ? | Bạn có cỡ lớn hơn không? |
Câu tiếng Pháp cho Tài xế Taxi
Tài xế taxi của bạn đang lao vun vút xuống phố Michel-le-Comte ở Paris. Con phố hẹp, như nhiều con hẻm cũ của Paris, ngoằn ngoèo thành những hình dạng không tưởng giống như bánh quy xoắn, và bạn nghĩ rằng tài xế của mình đang cố giết bạn trong giờ đầu tiên ở thành phố này!
Trong khi trải nghiệm với taxi Pháp có thể tốt hoặc xấu, bạn luôn có thể gặp một tài xế taxi tuyệt vời, đầy gợi ý, đùa giỡn , hoặc có lẽ chỉ muốn giảm giá cho bạn. Tôi đã từng có một tài xế taxi ở New York mua bữa sáng cho tôi một lần khi chúng tôi đang nối chuyến giữa sân bay JFK và sân bay của New Jersey.
Cho dù cuối cùng bạn có trải nghiệm loại nào, bạn chắc chắn nên biết một vài câu tiếng Pháp để sử dụng với tài xế taxi của mình. Hãy mang kỹ năng trò chuyện lịch sự bạn vừa học tới chiếc taxi đang chờ, và thêm những câu cụ thể theo tình huống này vào kho từ vựng của bạn.
| Cụm từ Taxi tiếng Pháp | Bản dịch tiếng Anh |
|---|---|
| Pouvez-vous envoyer un taxi à... ? | Anh có thể vui lòng gửi một chiếc taxi đến... được không? |
| Pouvez-vous m'appeler un taxi, s'il vous plaît ? | Anh có thể vui lòng gọi một chiếc taxi cho tôi được không? |
| Pouvez-vous m'aider à porter ma valise, s’il vous plait ? | Anh có thể giúp tôi xách vali của tôi được không, làm ơn? |
| Ce sont mes bagages. | Đây là hành lý của tôi. |
| Fermez la fenêtre, s’il vous plaît. | Làm ơn đóng cửa sổ lại. |
| Arrêtez-vous ici, s’il vous plaît. | Làm ơn dừng lại ở đây. |
| Pourquoi est-ce si cher ? | Tại sao lại đắt thế? |
Câu cuối cùng đó chắc chắn sẽ rất hữu ích nếu bạn tình cờ đi du lịch ở Pháp. Các tài xế taxi ở một số thành phố của Pháp nổi tiếng là "quên" bật le compteur (đồng hồ tính tiền).
Cụm từ tiếng Pháp để Đặt phòng hoặc Lưu trú
Bạn chắc chắn sẽ cần đặt một phòng cho kỳ nghỉ của mình. Hãy tìm hiểu các phong tục địa phương của quốc gia nói tiếng Pháp mà bạn sẽ đến thăm, vì có thể phù hợp để mặc cả giá phòng!
Dưới đây là một số câu tiếng Pháp sẽ giúp bạn đặt khách sạn, căn hộ lưu trú ngắn ngày hoặc nhà nghỉ B&B:
| Cụm từ tiếng Pháp để Đặt phòng hoặc Lưu trú | Bản dịch tiếng Anh |
|---|---|
| J’ai une réservation. | Tôi có một đặt phòng. |
| Combien coûte la chambre ? | Phòng bao nhiêu tiền? |
| Nous voudrions une chambre double. | Chúng tôi muốn một phòng có hai giường. |
| J’ai besoin d’un oreiller supplémentaire, s'il vous plaît. | Tôi cần thêm một cái gối, làm ơn. |
| Je voudrais commander un petit-déjeuner. | Tôi muốn đặt bữa sáng. |
| Je voudrais payer avec ma carte de crédit. | Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng. |
| Pouvez-vous m’appeler demain à sept heures pour me réveiller ? | Tôi có thể nhận một cuộc gọi đánh thức vào ngày mai lúc bảy giờ được không? |
Điều đó sẽ giúp bạn bắt đầu và ổn định trong phòng của mình. Trong trường hợp không may, bạn tìm thấy một số con gián đang trốn ở đâu đó dưới gối của bạn chờ để làm bạn đồng hành, bạn có thể cần biết Il y a des cafards dans ma chambre ! (Có gián trong phòng của tôi!) Nhưng hy vọng là không!
Cụm từ tiếng Pháp cho Bệnh viện hoặc Chấn thương
Đây là kịch bản tồi tệ nhất và tôi hy vọng bạn sẽ không bao giờ gặp phải. Nhưng trong chuyến du lịch ở Pháp, bạn có thể thấy mình cần thông báo về một chấn thương hoặc tìm bác sĩ hoặc bệnh viện, và đó không phải là lúc để ra hiệu hoặc lục tìm sổ cụm từ hoặc ứng dụng tiếng Pháp trên điện thoại.
Trước khi đi sâu vào những cuộc trò chuyện đó, hãy bắt đầu với một số chi tiết cụ thể. Với những cụm từ này, bạn sẽ dễ dàng truyền đạt điều gì không ổn và nhanh chóng thực hiện một bước để giải quyết mọi thứ!
J’ai mal… (Tôi bị đau ở…)
Câu này dịch trực tiếp là "Tôi có sự xấu…" nhưng ý nghĩa thực sự của nó là "Tôi bị đau." Hoàn thành câu với một bộ phận cơ thể, và bạn sẽ có thể nói "Tôi bị đau ở ____."
Tất nhiên, để làm điều đó, bạn sẽ cần các bộ phận cơ thể và một số giới từ — phải thừa nhận đây không phải là phần yêu thích của mọi người khi thành thạo ngữ pháp tiếng Pháp , nhưng bạn sẽ sớm thấy nó thực sự dễ như ăn bánh!
J’ai mal được sử dụng với loạt giới từ à la/au/aux/à l’. Để biết nên dùng cái nào, bạn cần biết giới tính và số lượng của danh từ bạn cần.
Dưới đây là một vài ví dụ:
- Giống cái, số ít: J’ai mal à la tête. (Tôi bị đau đầu.)
- Giống đực, số ít: J’ai mal au pied. (Chân tôi đau.)
- Giống nào cũng được, số nhiều: J’ai mal aux dents. (Răng tôi đau.)
- Giống nào cũng được, số ít, danh từ bắt đầu bằng nguyên âm: J’ai mal à l’oreille. (Tai tôi đau.)
Dưới đây là một số từ chỉ bộ phận cơ thể khác có thể được sử dụng với cấu trúc này:
| Bộ phận cơ thể trong tiếng Pháp | Bản dịch tiếng Anh |
|---|---|
| le dos | lưng |
| le ventre | bụng |
| la main | bàn tay |
| la jambe | chân |
| le genou | đầu gối |
| l'œil | mắt |
| le cou | cổ |
Je suis allergique à… (Tôi bị dị ứng với…)
Bây giờ bạn đã biết cách nói điều gì đang làm bạn đau, bạn cũng có thể dễ dàng nói bạn bị dị ứng với cái gì! Dị ứng sử dụng cùng cấu trúc à la/au/aux/à l’ như câu trên. Hơn nữa, hầu hết các loại thuốc đều giống nhau hoặc gần giống nhau trong tiếng Pháp và tiếng Anh.
Nếu dị ứng của bạn không phải là thuốc, đây là một số chất gây dị ứng phổ biến trong tiếng Pháp:
| Chất gây dị ứng trong tiếng Pháp | Bản dịch tiếng Anh |
|---|---|
| les abeilles | ong |
| les fruits de mer / les coquillages | hải sản/động vật có vỏ |
| le blé | lúa mì |
| les noix et les fruits secs | các loại hạt và trái cây sấy khô |
| les cacahuètes | đậu phộng |
| les fraises | dâu tây |
| le gluten | gluten |
Lưu ý: Ăn uống không có gluten ở Pháp còn tương đối mới. Nếu thực phẩm không chứa gluten là cần thiết cho sức khỏe của bạn, tốt hơn hết bạn nên liệt kê chi tiết những thứ bạn không thể ăn trên một tấm thẻ và đưa nó cho người phục vụ. Những thứ trong danh sách có thể/ nên bao gồm:
| Thực phẩm có Gluten trong tiếng Pháp | Bản dịch tiếng Anh |
|---|---|
| le pain | bánh mì |
| la farine | bột mì |
| la bière | bia |
| l'orge | lúa mạch |
| le seigle | lúa mạch đen |
Tất cả những câu này đều có thể giúp tránh một trường hợp cấp cứu y tế, nhưng nếu tình hình nghiêm trọng hơn, hãy biết rằng bạn có một số lựa chọn ở Pháp.
Où est l’hôpital ? (Bệnh viện ở đâu?)
Nếu bạn cần đến bệnh viện nhưng không cần di chuyển bằng xe cứu thương, một câu hỏi đơn giản về vị trí của bệnh viện có thể là đủ.
Tuy nhiên, taxi bị pháp luật cấm chở hành khách trong trường hợp cấp cứu y tế. Nếu bạn có bảo hiểm du lịch, vận chuyển bằng xe cứu thương thường được chi trả.
Il me faut une ambulance. (Tôi cần một xe cứu thương.)
Để có xe cứu thương đến đón bạn, hãy sử dụng câu này. Một lần nữa, hãy nhớ rằng bạn không được phép đi taxi trong các trường hợp cấp cứu y tế.
J’ai besoin d’un médecin. (Tôi cần một bác sĩ.)
Tất nhiên, có một số trường hợp cấp cứu y tế phù hợp nhất với bác sĩ hoặc bác sĩ y khoa, không phải bệnh viện. Đối với những tình huống này, hãy sử dụng câu trên.
Bạn có thể sửa đổi câu nói trên theo một số cách. Chỉ cần thay đổi từ chung chung médecin để yêu cầu một loại bác sĩ cụ thể:
| Ngành nghề Y tế trong tiếng Pháp | Bản dịch tiếng Anh |
|---|---|
| un dentiste | nha sĩ |
| un gynécologue | bác sĩ phụ khoa |
| un kinésithérapeute (thường được rút ngắn thành kiné ) | nhà trị liệu xương khớp / vật lý trị liệu |
| un cardiologue | bác sĩ tim mạch |
Nếu bạn muốn bác sĩ của mình nói tiếng Anh, chỉ cần nói từ anglophone (nói tiếng Anh) ở cuối câu.
Để biết thêm từ vựng y tế, hãy xem bài đăng này .
Cụm từ tiếng Pháp cho các Tình huống Khẩn cấp Không phải Y tế
Khi đến thăm một quốc gia nước ngoài, điều cuối cùng bạn muốn là trở thành nạn nhân của một vụ cướp, trộm cắp hoặc các tình huống khẩn cấp khác. Nếu bạn thấy mình trong những tình huống như vậy, bạn cần có khả năng truyền đạt những gì mình cần một cách nhanh chóng và súc tích nhất có thể.
Quelqu’un m’a pris… (Ai đó đã lấy (của tôi)…)
Vì prendre là một động từ có bổ ngữ , tất cả những gì bạn cần theo sau câu này là danh từ của vật bị đánh cắp, đứng trước dạng đúng của "của tôi"—cụ thể là ma , mon hoặc mes :
- Giống cái, số ít: Quelqu’un m’a pris ma valise. (Ai đó đã lấy vali của tôi.)
- Giống đực, số ít: Quelqu’un m’a pris mon téléphone. (Ai đó đã lấy điện thoại của tôi.)
- Giống nào cũng được, số nhiều: Quelqu’un m’a pris mes sacs. (Ai đó đã lấy túi của tôi.)
- Giống cái, số ít, bắt đầu bằng nguyên âm: Quelqu’un m’a pris mon oreillette Bluetooth. (Ai đó đã lấy tai nghe Bluetooth của tôi.)
Dưới đây là một số từ khác có thể được sử dụng với cấu trúc này:
| Vật có giá trị trong tiếng Pháp | Bản dịch tiếng Anh |
|---|---|
| l'argent | tiền |
| un ordinateur | máy tính |
| une voiture | xe hơi |
| un collier | dây chuyền |
| une bague | nhẫn |
| un appareil photo | máy ảnh |
| un porte-feuille | ví |
| un passeport | hộ chiếu |
J’ai une assurance voyage. (Tôi có bảo hiểm du lịch.)
Sau khi bạn đã khai báo đồ vật bị đánh cắp tại préfecture (đồn cảnh sát) địa phương , bạn có thể cần cho họ biết về bảo hiểm của bạn.
Hãy đảm bảo yêu cầu một bản dịch đơn giản về các điều khoản và điều kiện của chính sách của bạn. Bằng cách đó, bạn có thể trình chúng cho các bên liên quan và quay trở lại kỳ nghỉ tuyệt vời của mình càng sớm càng tốt!
J’ai perdu / On m’a volé mon passeport. Où est le consulat… ? (Tôi làm mất/Ai đó đã đánh cắp hộ chiếu của tôi. Lãnh sự quán… ở đâu?)
Làm mất hộ chiếu ở nước ngoài có thể gây ra một số vấn đề nghiêm trọng, bao gồm việc phải thay thế nó để về nhà. Để làm điều này, bạn sẽ cần đến thăm l’ambassade (đại sứ quán) hoặc le consulat (lãnh sự quán) của quốc gia bạn, có nghĩa là bạn sẽ cần biết tính từ tiếng Pháp mô tả quê hương của bạn. Dưới đây là một vài tính từ:
| Quốc tịch trong tiếng Pháp | Bản dịch tiếng Anh |
|---|---|
| américain / américaine | Mỹ |
| australien / australienne | Úc |
| britannique | Anh |
| irlandais / irlandaise | Ireland |
| sud-africain / sud-africaine | Nam Phi |
| néo-zélandais / néo-zélandaise | New Zealand |
Je sens… (Tôi ngửi thấy…)
Có một số thứ mà bạn không nghĩ mình sẽ phải nói cho đến khi bạn cần chúng—chẳng hạn như những mùi lạ.
Và tôi không chỉ nói về mùi trong les toilettes (nhà vệ sinh). Nếu bạn ngửi thấy mùi khí ga hoặc khói từ bất cứ đâu gần bạn, bạn nên giữ những cụm từ này trong tầm tay:
| Cụm từ "Je sens…" | Bản dịch tiếng Anh |
|---|---|
| Je sens du gaz. | Tôi ngửi thấy mùi khí ga. |
| Je sens de la fumée. | Tôi ngửi thấy mùi khói. |
Au secours ! (Cứu với!)
Đôi khi, vì lý do nào đó, bạn không thể giải thích chính xác bản chất của sự giúp đỡ mình cần. Có thể nó quá phức tạp và đòi hỏi quá nhiều chi tiết. Hoặc có thể tình huống đang diễn ra, và bạn chỉ muốn thu hút sự chú ý của ai đó để họ có thể giúp đỡ. Đối với những tình huống này (và nhiều tình huống khác khi bạn quá bối rối để nhớ tất cả các cụm từ mẫu ở trên), một tiếng kêu "Cứu với!" chung chung sẽ hữu dụng.
Cách Ghi nhớ và Thực hành Cụm từ Tiếng Pháp Sinh tồn
- Thực hành, thực hành, thực hành. Tôi không thể nhấn mạnh đủ rằng bạn càng thực hành những câu tiếng Pháp này, bạn sẽ càng dễ dàng nói một số từ có cách phát âm khác thường trong tiếng Pháp một cách trôi chảy. Ngay cả khi bạn bị mắc kẹt trong một tình huống mà bạn không biết chính xác phải nói gì, bạn sẽ không bị lúng túng khi phải phản hồi trong khi, chẳng hạn, đang gọi một chai rượu vang đỏ Bordeaux ngon lành nếu bạn có một khoảng ký ức kha khá về các câu tiếng Pháp sẵn sàng để sử dụng.
- Sử dụng "Phương pháp Goldlist" để ghi nhớ. Chiến lược này được tạo ra bởi nhà đa ngôn ngữ David James. Nó sử dụng các khoảng thời gian học 20 phút trong đó các từ được viết tay trên giấy bằng ngôn ngữ nước ngoài đang học, và bản dịch tiếng Anh ở trang đối diện. Hai mươi lăm từ được viết ra mỗi lần 25 từ và sau đó đọc to — toàn bộ quá trình hy vọng sẽ chỉ mất khoảng 20 phút. Sau đó, hãy đảm bảo cho bộ não của bạn nghỉ ngơi ngay lập tức để mọi thứ thấm dần vào tiềm thức. Với các câu, có thể cần làm ít hơn 25 một chút, vì điều quan trọng là không tự làm quá tải mình với quá nhiều thông tin. Nếu không, sẽ càng khó giữ lại hơn.
- Đắm mình trong tiếng Pháp trước và sau chuyến đi. Nếu bạn đang đọc điều này bây giờ, bạn rất có thể có quyền truy cập internet. Vẻ đẹp của công nghệ nhỏ bé hiện đại tiện lợi này là bạn có thể sử dụng nó để tắm mình trong tiếng Pháp. Bạn có thể nghe những ca sĩ tiếng Pháp tuyệt vời này hoặc phát một số giai điệu tiếng Pháp này trên đường đi làm, trong khi nấu bữa tối hoặc trong khi tập thể dục.
- Sử dụng thẻ ghi chú và giấy nhớ. Nếu bạn thích viết ra các từ hoặc câu và nhìn thấy chúng thường xuyên, hãy viết chúng ra một số thẻ ghi chú hoặc giấy nhớ. Sau đó, dán nhãn các vật dụng xung quanh nhà bạn ở những nơi bạn sẽ liên tục bắt gặp chúng.
- Đừng ngại thực hành những gì bạn đã học với người nói tiếng Pháp bản ngữ. Một trong những vẻ đẹp của du lịch nước ngoài—bên cạnh những cảnh vật và giải trí mới—là sự trao đổi văn hóa chân thực. Có thể rất đáng sợ khi cố gắng vận dụng các cơ tiếng Pháp mới của bạn, nhưng phần lớn, mọi người sẽ đánh giá cao nỗ lực của bạn. Nếu ai đó không nói ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn, bạn sẽ nhanh chóng khám phá ra những câu tiếng Pháp này sẽ cần thiết như thế nào. Hầu hết mọi người đều tự hào về di sản, phong tục và ngôn ngữ của họ, và sẽ không ngần ngại giúp đỡ bất kỳ từ nào bạn có thể còn thiếu.
Dưới đây là một số cách khác để bắt đầu một cuộc trò chuyện bằng tiếng Pháp:
Từ một cuộc trò chuyện ở quán cà phê đến một cuộc chuyện trò nhanh trên tàu điện ngầm, những cuộc trò chuyện ngắn này có thể xảy ra bất cứ lúc nào—và những cụm từ này sẽ giúp bạn tận dụng tối đa những cuộc gặp gỡ này!
Và một điều nữa...
Nếu bạn thích học từ vựng tiếng Pháp vào thời gian rảnh của mình và từ sự thoải mái của thiết bị thông minh, thì tôi sẽ là người thiếu sót nếu không nói với bạn về Lingflix. Lingflix lấy các video thực tế—như video âm nhạc, trailer phim, tin tức và các bài nói truyền cảm hứng—và biến chúng thành các bài học ngôn ngữ được cá nhân hóa. Các trang web khác sử dụng nội dung kịch bản. Lingflix sử dụng một cách tiếp cận tự nhiên giúp bạn từ từ làm quen với ngôn ngữ và văn hóa Pháp theo thời gian. Bạn sẽ học tiếng Pháp như cách nó thực sự được người thật nói. Lingflix có nhiều nội dung tuyệt vời, như các cuộc phỏng vấn và loạt phim trên web, như bạn có thể thấy ở đây: Lingflix đưa video bản ngữ vào tầm tay với phụ đề tương tác. Bạn có thể chạm vào bất kỳ từ nào để tra cứu ngay lập tức. Mỗi định nghĩa đều có các ví dụ được viết ra để giúp bạn hiểu cách sử dụng từ đó. Ví dụ: nếu bạn chạm vào từ "crois", bạn sẽ thấy điều này: Thực hành và củng cố tất cả từ vựng bạn đã học trong một video nhất định với các bài kiểm tra thích ứng của Lingflix. Vuốt sang trái hoặc phải để xem thêm ví dụ cho từ bạn đang học và chơi các trò chơi nhỏ có trong thẻ ghi nhớ động, như "điền vào chỗ trống". Khi bạn học, Lingflix theo dõi từ vựng bạn đang học và sử dụng thông tin này để cung cấp cho bạn trải nghiệm được cá nhân hóa 100%. Nó cho bạn thực hành thêm với những từ khó—và nhắc nhở bạn khi đến lúc ôn tập lại những gì bạn đã học. Bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn hoặc, tốt hơn hết, hãy tải ứng dụng Lingflix từ cửa hàng iTunes hoặc Google Play. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)