201 Từ và Cụm Từ Lễ Tạ Ơn Để Bày Tỏ Lòng Biết Ơn Năm Nay (Kèm Định Nghĩa, Âm Thanh và Ví Dụ)
Ở Hoa Kỳ, có cả một ngày lễ về việc bày tỏ lòng biết ơn: Lễ Tạ Ơn. Giống như nhiều ngày lễ khác ở Hoa Kỳ, ngày chính xác của Lễ Tạ Ơn thay đổi hàng năm. Tuy nhiên, nó luôn rơi vào ngày Thứ Năm thứ tư của tháng Mười Một.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ nói về từ vựng về Lễ Tạ Ơn. Bạn sẽ học 201 từ và cụm từ đặc biệt gắn liền với ngày lễ này, để bạn có thể gây ấn tượng với bạn bè khi bữa tối Lễ Tạ Ơn đến gần. Bạn cũng sẽ tìm hiểu một chút về Lễ Tạ Ơn—ý nghĩa, lịch sử và cách mọi người ăn mừng nó ngày nay.
Từ Vựng Chung Về Lễ Tạ Ơn
Hầu hết người dân ở Hoa Kỳ đều ăn mừng Lễ Tạ Ơn.
Những người đến từ các quốc gia khác (còn gọi là người định cư nước ngoài) thường ăn mừng cùng bạn bè hoặc người Mỹ khác bằng một bữa tối Lễ Tạ Ơn truyền thống.
Là một ngày lễ, Lễ Tạ Ơn thường được coi là một ngày lễ thế tục. Điều đó có nghĩa là nó không gắn liền với bất kỳ tôn giáo hay giáo phái cụ thể nào.
Tất nhiên, nhiều người cầu nguyện trong bữa tối Lễ Tạ Ơn. Tuy nhiên, bất kỳ ai thuộc tôn giáo nào cũng có thể tham gia Lễ Tạ Ơn.
| Từ Vựng Chung Về Lễ Tạ Ơn | Nghĩa | Câu Ví Dụ |
|---|---|---|
| abundance | số lượng lớn của một thứ gì đó, sự dư dả | Sự dư dả về tình yêu thương và hạnh phúc tràn ngập ngôi nhà của chúng tôi trong dịp Lễ Tạ Ơn. |
| appreciation | sự công nhận và ghi nhận với lòng biết ơn | Lòng biết ơn đối với sự hỗ trợ của gia đình là điều quan trọng trong Lễ Tạ Ơn. |
| celebration | một sự kiện vui vẻ để đánh dấu một dịp đặc biệt | Chúng tôi có một buổi ăn mừng lớn với bạn bè và gia đình vào ngày Lễ Tạ Ơn. |
| charity | hành động cho đi sự giúp đỡ, thường là cho những người thiếu thốn | Lễ Tạ Ơn là thời gian cho hoạt động từ thiện, và nhiều người quyên góp thực phẩm cho những người kém may mắn hơn. |
| community | một nhóm người sống ở cùng một nơi hoặc có đặc điểm chung | Cộng đồng của chúng tôi cùng nhau tổ chức một cuộc diễu hành Lễ Tạ Ơn hàng năm. |
| compassion | sự quan tâm, thấu hiểu và mong muốn giúp đỡ trước nỗi đau của người khác | Thể hiện lòng trắc ẩn bằng cách tình nguyện tại một mái ấm là một cách tuyệt vời để trải qua Lễ Tạ Ơn. |
| connection | một mối quan hệ trong đó một người hay sự vật được liên kết hoặc liên quan với một thứ khác | Lễ Tạ Ơn là thời điểm để củng cố mối liên kết của chúng ta với gia đình và bạn bè. |
| conversations | những cuộc nói chuyện hoặc thảo luận giữa mọi người | Trong bữa tối Lễ Tạ Ơn, những cuộc trò chuyện sôi nổi tràn ngập căn phòng. |
| cornucopia | biểu tượng của sự dư dả và dinh dưỡng, thường có hình chiếc sừng chứa đầy trái cây và rau củ | Chiếc sừng dư dả trên bàn Lễ Tạ Ơn tượng trưng cho vụ mùa bội thu. |
| crafts | hoạt động sáng tạo liên quan đến kỹ năng làm đồ thủ công | Trẻ em thích làm đồ thủ công Lễ Tạ Ơn như những chú gà tây bằng giấy và những chiếc lá đầy màu sắc. |
| fall | mùa từ cuối tháng Chín đến tháng Mười Hai | Mùa thu năm nay đặc biệt lạnh. |
| family | một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc tình cảm | Gia đình là trung tâm của Lễ Tạ Ơn, quy tụ những người thân yêu lại với nhau. |
| fellowship | sự kết giao thân thiện, đặc biệt với những người có chung sở thích | Chúng tôi trân trọng tình bạn thân thiết của những người bạn thân trong kỳ nghỉ Lễ Tạ Ơn. |
| festival | một ngày hoặc khoảng thời gian ăn mừng, thường mang ý nghĩa văn hóa hoặc tôn giáo | Lễ Tạ Ơn là một lễ hội vui tươi nơi mọi người bày tỏ lòng biết ơn vì những phước lành của mình. |
| friends | những người mà bạn có mối quan hệ tình cảm gắn bó | Bạn bè thường tụ tập cho một bữa tiệc Lễ Tạ Ơn và cùng nhau chia sẻ những khoảnh khắc vui vẻ. |
| generosity | phẩm chất rộng lượng hay sẵn sàng cho đi | Lòng hào phóng tỏa sáng khi mọi người giúp đỡ những người thiếu thốn trong dịp Lễ Tạ Ơn. |
| gathering | hành động tụ họp lại, đặc biệt cho một sự kiện xã hội | Việc tụ họp những người thân yêu là một truyền thống phổ biến vào ngày Lễ Tạ Ơn. |
| gratefulness | trạng thái biết ơn | Lòng biết ơn được thể hiện qua những lời cảm ơn trong Lễ Tạ Ơn. |
| gratitude | phẩm chất biết ơn và thể hiện sự trân trọng | Lòng biết ơn đối với những điều nhỏ bé trong cuộc sống là một khía cạnh quan trọng của Lễ Tạ Ơn. |
| harvest | mùa thu hoạch cây trồng, hoặc hành động thu hoạch | Vụ mùa bội thu trái cây và rau củ là biểu tượng của Lễ Tạ Ơn. |
| heartfelt | thể hiện cảm xúc chân thành và sâu sắc | Chúng tôi trao đổi những lời chúc Lễ Tạ Ơn hạnh phúc chân thành tới những người thân yêu. |
| holiday | một ngày đặc biệt với nhiều người vì bất kỳ lý do gì. Mọi người thường không làm việc vào ngày này. | Lễ Tạ Ơn là ngày lễ yêu thích của tôi. |
| homecoming | hành động trở về nhà, hoặc sự kiện/truyền thống ăn mừng việc mọi người trở về quê hương hoặc nơi họ coi là nhà | Hàng năm, thị trấn đều có một lễ hội trở về lớn nơi mọi người quay lại thăm và tận hưởng thời gian bên gia đình. |
| hospitality | sự tiếp đón và chiêu đãi khách một cách thân thiện và hào phóng | Lòng hiếu khách là một đặc điểm nổi bật của Lễ Tạ Ơn khi mọi người mở cửa nhà đón tiếp người khác. |
| kindness | phẩm chất thân thiện, hào phóng và chu đáo | Lòng tốt với nhau là chủ đề trung tâm của Lễ Tạ Ơn. |
| leaves | bộ phận thường có màu xanh và dẹt, mọc ra từ thân cây | Những chiếc lá nhiều màu sắc rơi từ trên cây xuống là dấu hiệu của mùa thu. |
| love | cảm giác mạnh mẽ về sự yêu thương và quan tâm dành cho ai đó hoặc điều gì đó | Tình yêu thương và lòng biết ơn được thể hiện dành cho gia đình và bạn bè trong dịp Lễ Tạ Ơn. |
| neighbor | người sống gần hoặc cạnh nhà người nói hoặc người được nhắc đến | Chúng tôi thường mời hàng xóm tham gia buổi ăn mừng Lễ Tạ Ơn để thắt chặt tình cộng đồng. |
| November | tháng thứ mười một trong năm, được biết đến với ngày lễ Tạ Ơn | Tháng Mười Một là khi chúng tôi tụ họp cho Lễ Tạ Ơn và bày tỏ lòng biết ơn vì những phước lành. |
| prayer | lời cầu xin trang nghiêm để được giúp đỡ hoặc bày tỏ lòng biết ơn tới thần linh hoặc đấng tối cao | Nhiều gia đình đọc lời cầu nguyện trước bữa ăn Lễ Tạ Ơn để bày tỏ lòng biết ơn. |
| reflection | sự suy ngẫm hoặc cân nhắc nghiêm túc | Suy ngẫm về những phước lành của chúng ta là một phần quan trọng trong ngày Lễ Tạ Ơn. |
| remembrance | hành động hồi tưởng, tưởng nhớ về điều gì đó | Lễ Tạ Ơn là thời gian để tưởng nhớ về di sản và những người thân yêu. |
| service | hành động giúp đỡ hoặc làm việc cho ai đó | Nhiều người tình nguyện giúp đỡ những người thiếu thốn vào ngày Lễ Tạ Ơn. |
| sharing | hành động chia sẻ một phần của thứ gì đó cho người khác | Chia sẻ một bữa ăn và tình yêu thương với gia đình và bạn bè là tất cả ý nghĩa của Lễ Tạ Ơn. |
| Thanksgiving | một ngày lễ về việc bày tỏ lòng biết ơn và cảm kích vì những điều tốt đẹp chúng ta có trong cuộc sống | Ngày Lễ Tạ Ơn năm nay là vào 24 tháng Mười Một. |
| unity | trạng thái đoàn kết, liên kết thành một thể thống nhất | Lễ Tạ Ơn thúc đẩy sự đoàn kết khi mọi người cùng nhau bày tỏ lòng biết ơn và ăn mừng. |
| volunteer | người tự nguyện tham gia một hoạt động hoặc đảm nhận một nhiệm vụ | Nhiều người chọn làm tình nguyện để giúp đỡ những người thiếu thốn trong dịp Lễ Tạ Ơn. |
Từ Vựng Về Thức Ăn Ngày Lễ Tạ Ơn
Nhiều gia đình ăn những món khác nhau trong Lễ Tạ Ơn tùy thuộc vào văn hóa, nhưng có một số thực phẩm và từ ngữ liên quan gắn liền với ngày lễ này. Hãy cùng tìm hiểu thêm về chúng!
| Từ Liên Quan Đến Thức Ăn Ngày Lễ Tạ Ơn | Nghĩa | Câu Ví Dụ |
|---|---|---|
| acorn squash | một loại bí mùa đông có vị ngọt và bùi | Tôi nướng bí acorn với một chút mật ong cho món ăn kèm ngon tuyệt. |
| allspice | một loại gia vị có hương vị kết hợp giữa đinh hương, quế và nhục đậu khấu | Tôi dùng allspice trong bánh bí ngô để có hương vị ấm và cay. |
| apple | một loại trái cây màu đỏ, xanh hoặc vàng, thường dùng làm bánh và món tráng miệng | Mẹ tôi thích bơ táo và cho nó lên mọi thứ. |
| brussels sprouts | loại rau xanh nhỏ thuộc họ cải, thường được nướng hoặc xào | Tôi nướng cải Brussels với dầu ô liu và tỏi cho món ăn kèm ngon miệng. |
| butter | sản phẩm từ sữa dạng kem dùng trong nấu ăn và làm gia vị | Phết một ít bơ lên bánh mì cuộn để có hương vị béo ngậy và đậm đà. |
| caramel | một loại sốt ngọt, dính được làm bằng cách đun nóng đường và kem | Caramel trên bánh táo là phần ngon nhất, theo tôi. |
| casserole | một món ăn được nấu bằng cách trộn nhiều nguyên liệu, thường gồm rau củ, và nướng trong lò | Món đậu que nướng là món ăn kèm cổ điển trong Lễ Tạ Ơn. |
| chutney | một loại nước chấm làm từ trái cây hoặc rau củ nấu với đường và gia vị | Chutney xoài thêm vị ngọt và chua cay cho món gà tây. |
| cider | đồ uống làm từ nước ép táo ép | Một ly nước táo ép là thức uống sảng khoái trong một ngày mùa thu. |
| cinnamon | một loại gia vị có hương vị ấm và ngọt, thường dùng trong làm bánh | Quế trong nhân bánh bí ngô làm nó có vị rất ngon. |
| collard greens | loại rau xanh thường được nấu chín và dùng làm món ăn kèm | Công thức làm rau collard xanh của bà tôi là món ưa thích của gia đình. |
| corn | một loại rau màu vàng hoặc trắng với hạt ngọt, thường ăn nguyên lõi | Chúng tôi thưởng thức ngô luộc với bơ tan chảy trong bữa tối Lễ Tạ Ơn. |
| cranberries | những quả mọng nhỏ màu đỏ, thường dùng làm sốt hoặc mứt nam việt quất | Nam việt quất thêm vị chua cho nhồi gà tây. |
| feast | một bữa ăn lớn và ngon miệng với nhiều món đa dạng | Lễ Tạ Ơn là thời gian dành cho gia đình và một bữa tiệc lớn với các món truyền thống. |
| garlic | một củ có vị hăng và thơm, dùng trong nấu ăn để tăng hương vị đậm đà | Tôi nướng gà tây với tỏi và các loại thảo mộc để thêm hương vị. |
| gravy | một loại sốt làm từ nước thịt và bột, thường chan lên thịt hoặc khoai tây | Làm ơn chuyển cho tôi nước sốt thịt. Nó rất hợp với khoai tây nghiền. |
| grill | nấu thức ăn trên lửa than hoặc trên vỉ nướng | Chúng tôi thích nướng rau củ để có hương vị lành mạnh và thơm mùi khói. |
| green beans | loại rau xanh dài và mảnh, thường dùng trong các món nướng và món ăn kèm | Đậu que được tẩm ướp với hạnh nhân để có kết cấu giòn. |
| ham | một loại thịt đã qua xử lý và hun khói, thường dùng làm món chính | Chúng tôi thường ăn thịt giăm bông cùng với gà tây trong bữa tối Lễ Tạ Ơn. |
| honey glaze | hỗn hợp ngọt và dính dùng để phủ lên thịt nướng hoặc rau củ | Lớp mật ong phủ mang lại vị ngọt ngào thơm ngon cho cà rốt. |
| macaroni and cheese | món mì ống kem phô mai làm với phô mai và mì ống macaroni | Trẻ em rất thích món mì macaroni phô mai như một món ăn kèm ấm áp trong Lễ Tạ Ơn. |
| mashed potatoes | khoai tây luộc chín và nghiền với bơ và sữa | Làm ơn chuyển cho tôi khoai tây nghiền. Tôi không thể nào ăn đủ chúng! |
| maple syrup | một loại siro ngọt làm từ nhựa cây thích đường, thường dùng làm topping | Tôi rưới siro lá phong lên bánh kếp vào sáng Lễ Tạ Ơn. |
| mulled wine | rượu vang đỏ được đun nóng với gia vị và dùng khi còn ấm, thường trong mùa lễ hội | Nhấp một ngụm rượu vang đun nóng bên lò sưởi thật ấm cúng vào dịp Lễ Tạ Ơn. |
| nutmeg | một loại gia vị có hương vị ấm và hơi béo, dùng trong các món ngọt và mặn | Một nhúm nhục đậu khấu làm tăng hương vị của bánh bí ngô. |
| oyster | một loại động vật có vỏ, thường dùng trong các món hải sản và nhồi | Tôi thích hương vị độc đáo của món nhồi hàu với thảo mộc và vụn bánh mì. |
| pecan | một loại hạt, thường dùng trong bánh và món tráng miệng | Bánh pecan là món tráng miệng cổ điển trong Lễ Tạ Ơn với nhân hạt béo ngậy. |
| pie | một món nướng gồm nhân ngọt hoặc mặn bên trong lớp vỏ bánh ngàn lớp | Chúng tôi không thể có Lễ Tạ Ơn mà thiếu một miếng bánh bí ngô cho món tráng miệng. |
| sage | một loại thảo mộc thơm có vị đậm đà, thường dùng trong nhồi và nước sốt thịt | Cây xô thơm trong nhồi gà tây mang lại cho nó hương vị thơm ngon tự nhiên. |
| scalloped potatoes | khoai tây cắt lát nướng trong sốt kem và phô mai | Món khoai tây nướng phô mai vàng ươm và sủi bọt, một món ăn kèm hoàn hảo cho bữa tối Lễ Tạ Ơn. |
| stuffing | hỗn hợp bánh mì, thảo mộc và các nguyên liệu khác, thường được nấu bên trong gà tây | Công thức làm nhồi của bà tôi là một truyền thống gia đình trong Lễ Tạ Ơn. |
| sweet potatoes | một loại củ có tinh bột và vị ngọt, thường được dùng nghiền hoặc nướng thành món ăn kèm | Khoai lang kẹo là món ăn kèm thú vị trong Lễ Tạ Ơn. |
| tofurkey | một lựa chọn thay thế chay hoặc thuần chay cho gà tây, làm từ đậu phụ hoặc các nguyên liệu thực vật khác | Năm nay chúng tôi sẽ ăn tofurkey cho bữa tối Lễ Tạ Ơn thuần chay. |
| turkey | một loại chim lớn truyền thống được nướng và dùng làm món chính trong bữa ăn Lễ Tạ Ơn | Gia đình tôi luôn thưởng thức một con gà tây nướng tuyệt đẹp vào ngày Lễ Tạ Ơn. |
| yam | một loại khoai lang với ruột màu cam và vị ngọt | Tôi đang làm khoai mỡ kẹo với kẹo dẻo cho bữa tối Lễ Tạ Ơn. |
Từ Vựng Về Lịch Sử Lễ Tạ Ơn
Internet có đầy thông tin và video về lịch sử của Lễ Tạ Ơn.
Lễ Tạ Ơn bắt đầu vào năm 1621. Trong năm đó, một nhóm người từ nước Anh di cư đến Mỹ đang gặp khó khăn để thích nghi với đất nước mới của họ.
Có một nhóm người Mỹ bản địa đã giúp những người Anh trồng trọt và sống sót qua mùa đông khắc nghiệt. Kết quả là, những người Anh quyết định tổ chức một bữa tối lớn để tạ ơn những người bạn Mỹ bản địa, và để ăn mừng việc họ vẫn còn sống.
Lý do chính mà mọi người vẫn ăn mừng ngày lễ này ngày nay là vì đó là thời điểm tốt để tụ họp với bạn bè hoặc gia đình để vui chơi và thưởng thức một bữa ăn ngon. Thêm vào đó, đó là một cái cớ tuyệt vời cho một bữa tiệc!
| Từ Vựng Liên Quan Đến Lịch Sử Lễ Tạ Ơn | Nghĩa | Câu Ví Dụ |
|---|---|---|
| settlers | những người thiết lập một cộng đồng hoặc thuộc địa mới | Những người định cư xây dựng nhà cửa và nông trại trên vùng đất mới. |
| Pilgrims | những người định cư Anh đến Mỹ tìm kiếm tự do tôn giáo | Những Người Hành hương đã ăn mừng Lễ Tạ Ơn đầu tiên cùng bộ tộc Wampanoag. |
| colonists | những người định cư châu Âu đầu tiên ở Mỹ | Những người thực dân đã ăn mừng Lễ Tạ Ơn đầu tiên tại Hoa Kỳ. |
| immigrant | người đã di chuyển từ quốc gia này sang quốc gia khác | Bố mẹ tôi là những người nhập cư đến đất nước này nhiều năm trước. |
| indigenous peoples | cư dân nguyên thủy của một nơi chốn | Các dân tộc bản địa của châu Mỹ có văn hóa và truyền thống đa dạng. |
| Mayflower | con tàu đưa những Người Hành hương đến Mỹ năm 1620 | Con tàu Mayflower đã đưa những Người Hành hương đến Plymouth, Massachusetts. |
| Native Americans | các dân tộc bản địa của Bắc Mỹ | Nhiều người Mỹ bản địa sống dựa vào đất đai, săn bắn và hái lượm thức ăn. |
| Plymouth | một thị trấn ở Massachusetts nơi những Người Hành hương định cư | Thuộc địa Plymouth được thành lập năm 1620. |
| Squanto | một người Mỹ bản địa đã giúp những Người Hành hương sống sót ở Mỹ | Squanto đã dạy những Người Hành hương cách trồng trọt và đánh cá. |
| voyage | một hành trình dài, đặc biệt là bằng đường biển | Chuyến hải trình vượt Đại Tây Dương đầy thử thách đối với những Người Hành hương. |
| Wampanoag | một bộ tộc người Mỹ bản địa đã giúp đỡ những Người Hành hương | Bộ tộc Wampanoag đã chia sẻ một bữa tiệc với những Người Hành hương trong Lễ Tạ Ơn đầu tiên. |
Từ Vựng Về Sự Kiện Lễ Tạ Ơn
Mỗi dịp Lễ Tạ Ơn, người dân ở Hoa Kỳ tuân theo một số truyền thống nhất định. Dưới đây là một vài ví dụ.
| Từ Vựng Liên Quan Đến Sự Kiện Lễ Tạ Ơn | Nghĩa | Câu Ví Dụ |
|---|---|---|
| Thanksgiving dinner | bữa ăn đặc biệt mà các gia đình có vào ngày Lễ Tạ Ơn, thường có gà tây nướng và nhiều món ăn kèm | Hàng năm, gia đình tôi tụ họp cho một bữa tối Lễ Tạ Ơn ngon lành. |
| Black Friday | ngày sau Lễ Tạ Ơn khi nhiều cửa hàng đưa ra các chương trình giảm giá và khuyến mãi đáng kể, đánh dấu sự khởi đầu của mùa mua sắm lễ hội | Các cửa hàng chật kín người tìm kiếm những món hời trong ngày Black Friday. |
| Cyber Monday | ngày nổi tiếng với các giao dịch và khuyến mãi mua sắm trực tuyến, tương tự như các đợt giảm giá Black Friday tại các cửa hàng bán lẻ truyền thống | Tôi đảm bảo ngân sách của mình đủ cho ngày Cyber Monday. |
| family gatherings | việc mọi người tụ họp, thường là họ hàng, để ăn mừng và tận hưởng thời gian bên nhau trong những dịp đặc biệt như Lễ Tạ Ơn | Các buổi tụ họp gia đình là một phần quan trọng của Lễ Tạ Ơn, nơi chúng ta chia sẻ tình yêu và lòng biết ơn. |
| parade | một sự kiện công cộng nơi mọi người diễu hành, thường có xe hoa, âm nhạc và giải trí | Chúng tôi đã xem một cuộc diễu hành rực rỡ vào sáng Lễ Tạ Ơn với những quả bóng bay lớn và các ban nhạc diễu hành. |
| football | một môn thể thao phổ biến trong đó hai đội thi đấu để mang hoặc ném một quả bóng vào vùng cuối sân của đối thủ để ghi điểm | Các trận bóng bầu dục thường được diễn ra vào Lễ Tạ Ơn, và chúng tôi cổ vũ cho đội bóng yêu thích. |
| turkey trot races | các cuộc đua chạy được tổ chức vào hoặc xung quanh Lễ Tạ Ơn, thường có người tham gia mặc trang phục hoặc trang phục theo chủ đề gà tây | Tôi tham gia một cuộc đua turkey trot vào sáng Lễ Tạ Ơn và rất vui khi chạy cùng mọi người. |
| Friendsgiving | một truyền thống phổ biến nơi bạn bè tụ họp để cùng nhau ăn mừng Lễ Tạ Ơn | Bạn có đến dự tiệc Friendsgiving của John ngày mai không? |
Đồ Vật Liên Quan Đến Lễ Tạ Ơn
Dưới đây là những thứ bạn sẽ thường thấy trong Lễ Tạ Ơn. Hãy nhớ gọi tên chúng là gì để bạn biết cách gọi chúng trong bữa tối Lễ Tạ Ơn nhé!
| Đồ Vật Ngày Lễ Tạ Ơn | Nghĩa | Câu Ví Dụ |
|---|---|---|
| breadbasket | một vật đựng dùng để phục vụ và cất giữ bánh mì | Tôi đang bận chuẩn bị giỏ bánh mì thì bạn bè tôi đến. |
| centerpiece | một vật trang trí đặt ở giữa bàn để tăng vẻ đẹp cho bàn ăn | Đồ trang trí trung tâm xinh đẹp đã thêm nét lễ hội cho bàn ăn Lễ Tạ Ơn của chúng tôi. |
| garland | một chuỗi trang trí bằng hoa, lá hoặc các vật liệu khác | Chúng tôi treo một vòng hoa nhiều màu sắc trên lò sưởi cho Lễ Tạ Ơn. |
| headdress | một phần trang phục trang trí đội trên đầu | Cô ấy đội một chiếc mũ truyền thống như một phần của trang phục Lễ Tạ Ơn. |
| bonnet | một loại mũ che đầu, thường có dây buộc dưới cằm | Em bé trông thật đáng yêu trong chiếc mũ bonnet nhỏ xíu của mình vào Lễ Tạ Ơn. |
| trivet | một giá đỡ nhỏ dùng để bảo vệ bề mặt khỏi đồ dùng nấu nướng nóng | Chúng tôi đặt món nướng nóng lên giá đỡ trong bữa ăn Lễ Tạ Ơn. |
| table runner | một tấm vải trang trí dài đặt trên bàn | Tấm trải bàn nhiều màu sắc thêm một nét thanh lịch cho bàn ăn tối Lễ Tạ Ơn của chúng tôi. |
Trò Chơi Để Chơi Vào Lễ Tạ Ơn
Tất nhiên, Lễ Tạ Ơn sẽ không trọn vẹn nếu thiếu niềm vui và các trò chơi.
| Trò Chơi Ngày Lễ Tạ Ơn | Đây Là Trò Chơi Gì |
|---|---|
| charades | một trò chơi tiệc tùng kinh điển trong đó người chơi diễn tả từ hoặc cụm từ mà không nói, và những người khác cố gắng đoán xem họ đang diễn tả điều gì |
| board games | các trò chơi được chơi trên bàn cờ, như Monopoly, Scrabble và Settlers of Catan |
| trivia | một trò chơi liên quan đến việc đặt câu hỏi liên quan đến ngày lễ, lịch sử, truyền thống hoặc kiến thức chung |
| Pictionary | một trò chơi vẽ và đoán trong đó người chơi vẽ một từ hoặc cụm từ mà không sử dụng chữ cái hoặc số trong khi đội của họ cố gắng đoán xem đó là gì |
| bingo | một trò chơi trong đó người chơi đánh dấu các từ hoặc hình ảnh liên quan đến Lễ Tạ Ơn trên thẻ bingo của họ khi chúng được gọi ra |
| card games | các trò chơi bài như Poker, Rummy hay Uno có thể được thưởng thức trong Lễ Tạ Ơn như một hoạt động thư giãn và giao lưu |
| scavenger hunt | một trò chơi hoặc hoạt động trong đó người tham gia được cung cấp một danh sách các vật phẩm, manh mối hoặc nhiệm vụ cần tìm hoặc hoàn thành, và họ phải tìm kiếm những vật phẩm này hoặc hoàn thành các nhiệm vụ trong một khung thời gian quy định |
| cornhole | một trò chơi sân cỏ phổ biến liên quan đến việc ném các túi đậu vào lỗ trên một tấm ván gỗ |
| tabletop role-playing games | một trò chơi trong đó người tham gia tạo nhân vật và thực hiện các nhiệm vụ phiêu lưu sử thi dưới sự hướng dẫn của một quản trò |
Danh Ngôn Về Lễ Tạ Ơn
Bạn muốn gửi những lời nhắn đặc biệt đến người thân ở Mỹ vào ngày Lễ Tạ Ơn? Dưới đây là một số ý tưởng cho bạn.
| Danh Ngôn Về Lễ Tạ Ơn | Ai Đã Nói | Ý Nghĩa |
|---|---|---|
| "Gratitude turns what we have into enough." | Aesop | Biết ơn những gì chúng ta có khiến chúng ta cảm thấy mãn nguyện với những gì mình đang sở hữu. |
| "Thanksgiving is a time to count your blessings." | Unknown | Lễ Tạ Ơn là thời gian để suy ngẫm và trân trọng tất cả những điều tốt đẹp trong cuộc sống của bạn. |
| "Gratitude is the best attitude." | Unknown | Có cái nhìn tích cực và biết ơn là một cách tiếp cận cuộc sống tuyệt vời. |
| "Gratitude makes sense of our past, brings peace for today and creates a vision for tomorrow." | Melody Beattie | Biết ơn giúp chúng ta hiểu quá khứ, tìm thấy bình yên trong hiện tại và lên kế hoạch cho tương lai. |
| "In every day, there are 1,440 minutes. That means we have 1,440 daily opportunities to make a positive impact." | Les Brown | Mỗi ngày mang lại nhiều cơ hội để làm điều gì đó tốt đẹp và biết ơn vì những cơ hội đó. |
| "Feeling gratitude and not expressing it is like wrapping a present and not giving it." | William Arthur Ward | Điều quan trọng là phải thể hiện và chia sẻ lòng biết ơn của bạn, giống như tặng một món quà cho ai đó. |
| "The more you are thankful, the more you attract things to be thankful for." | Unknown | Khi bạn trân trọng những gì mình có, nhiều điều tốt đẹp hơn sẽ đến với bạn. |
| "Gratitude is the memory of the heart." | Jean Baptiste Massieu | Lòng biết ơn là một cảm xúc được lưu giữ trong trái tim bạn, ghi nhớ những điều tốt đẹp trong cuộc sống. |
| "Thanksgiving is a time to give, a time to love and a time to reflect on the things that matter most in life." | Danielle Duckery | Lễ Tạ Ơn là thời điểm để hào phóng, thể hiện tình yêu thương và suy nghĩ về những gì thực sự quan trọng. |
| "Gratitude can transform common days into thanksgivings, turn routine jobs into joy and change ordinary opportunities into blessings." | William Arthur Ward | Biết ơn có thể biến những ngày bình thường thành những ngày tạ ơn, biến công việc thường nhật thành niềm vui và biến những cơ hội bình thường thành những món quà. |
| "Thanksgiving is a time to come together and share our love and gratitude." | Unknown | Lễ Tạ Ơn là thời gian để mọi người tụ họp và bày tỏ tình yêu thương cùng lòng biết ơn của họ. |
| "Gratitude is the key to a happy heart." | Unknown | Biết ơn là chìa khóa để có một trái tim vui vẻ và mãn nguyện. |
| "Gratitude is the simplest way to bring joy into your life." | Unknown | Biết ơn là cách đơn giản nhất để làm cho cuộc sống của bạn hạnh phúc hơn. |
| "Thanksgiving is a time to share and care." | Unknown | Lễ Tạ Ơn là thời gian để cho đi và quan tâm đến người khác. |
| "Gratitude makes every meal a feast." | Unknown | Khi bạn biết ơn, ngay cả một bữa ăn đơn giản cũng có thể cảm thấy như một bữa tiệc thịnh soạn. |
| "Thanksgiving is a time to savor the moments and create lasting memories." | Unknown | Lễ Tạ Ơn là thời gian để tận hưởng khoảnh khắc hiện tại và tạo ra những kỷ niệm lâu dài. |
| "Gratitude is the wine for the soul. Go on, get drunk." | Rumi | Lòng biết ơn giống như một thức uống ngon lành cho tâm hồn bạn; hãy tận hưởng nó một cách trọn vẹn. |
| "Thanksgiving is a time to appreciate the harvest of good things in our lives." | Unknown | Lễ Tạ Ơn là thời gian để biết ơn thế giới tự nhiên và tất cả những gì nó ban tặng cho chúng ta. |
| "Gratitude is the music of the heart when its chords are swept by the breeze of kindness." | Unknown | Lòng biết ơn giống như bản nhạc ngọt ngào trái tim bạn tấu lên khi bạn được đối xử bằng lòng tử tế. |
| "Thanksgiving is a time to enjoy the warmth of togetherness." | Unknown | Lễ Tạ Ơn là thời gian để cảm nhận sự gần gũi và kết nối với những người bạn đang ở cùng. |
| "Gratitude is the best seasoning for every meal." | Unknown | Biết ơn thêm hương vị và sự thích thú cho bất kỳ bữa ăn nào. |
| "Gratitude is the best pillow." | Unknown | Biết ơn giúp bạn có một giấc ngủ yên bình và thoải mái. |
| "Gratitude is the fairest blossom that springs from the soul." | Henry Ward Beecher | Biết ơn là điều đẹp đẽ nhất xuất phát từ sâu thẳm bên trong chúng ta. |
| "Thanksgiving is a time to fill your heart with love and your plate with food." | Unknown | Lễ Tạ Ơn là thời gian để tràn đầy tình yêu và thưởng thức một bữa ăn ngon lành. |
Truyện Cười Về Lễ Tạ Ơn
Trong khi Lễ Tạ Ơn là một dịp quan trọng, điều đó không có nghĩa là bạn không thể đùa về nó. Nếu bạn bè người Mỹ của bạn có khiếu hài hước (và tôi chắc hầu hết họ đều có), họ có thể đánh giá cao việc bạn kể cho họ nghe vài câu chuyện cười. Hãy hỏi câu hỏi trước, và nếu không ai trả lời hoặc nếu họ trả lời sai, hãy đưa ra câu trả lời dưới đây.
| Câu Hỏi | Câu Trả Lời | Giải Thích |
|---|---|---|
| Tại sao con gà tây lại ngồi cạnh máy tính? | Bởi vì nó muốn để mắt đến con chuột! | Con gà tây ngồi gần máy tính vì nó nghĩ con chuột máy tính có thể là một con chuột thật. Gà tây có thể sợ chuột. |
| Bạn sẽ có gì khi lai một con gà tây với một cây đàn banjo? | Một con gà tây có thể tự nhổ lông của mình! | Nếu bạn trộn một con gà tây (con chim chúng ta ăn vào Lễ Tạ Ơn) với một cây đàn banjo (một nhạc cụ có dây), bạn có thể có một hình ảnh hài hước về một con gà tây có thể tự "nhổ" lông của mình, đây chỉ là một ý tưởng vui nhộn. |
| Tại sao cuốn sách toán lại buồn vào Lễ Tạ Ơn? | Bởi vì nó có quá nhiều vấn đề (bài toán). | Cuốn sách toán giống như một con người, và nó cảm thấy buồn vào Lễ Tạ Ơn vì nó có quá nhiều câu hỏi toán học và không muốn làm việc vào ngày lễ. |
| Bạn gọi một con gà tây vào ngày sau Lễ Tạ Ơn là gì? | May mắn! | Con gà tây thật may mắn vì đó là ngày sau Lễ Tạ Ơn, và nó đã không bị nấu và ăn, đó là điều thường xảy ra với gà tây vào ngày đó. |
| Món tráng miệng yêu thích của gà tây là gì? | Peach gobbler! (Chơi chữ từ "peach cobbler") | Câu đùa là một trò chơi chữ từ "peach cobbler", một loại bánh tráng miệng. Nó tưởng tượng rằng gà tây có thể thích một món tráng miệng làm từ đào, vì vậy họ gọi nó là "peach gobbler". ("Gobble" là tiếng kêu của gà tây, và cũng có nghĩa là "ăn ngấu nghiến".) |
| Quả nam việt quất đã nói gì với con gà tây vào Lễ Tạ Ơn? | Đừng nhìn chằm chằm vào tôi nữa, anh làm tôi thành sốt nam việt quất mất thôi! | Những quả nam việt quất đang đùa với con gà tây và bảo nó đừng nhìn chúng vì chúng sợ con gà tây có thể biến chúng thành sốt nam việt quất, món thường được dùng kèm với gà tây. |
| Tại sao bù nhìn lại trở thành một diễn viên hài độc thoại thành công? | Bởi vì anh ấy thật xuất sắc trong lĩnh vực của mình! (Chơi chữ "outstanding in his field" - xuất sắc trong lĩnh vực của anh ấy, và "out standing in the field" - đứng ngoài cánh đồng) | Bù nhìn thường được đặt trên các cánh đồng để xua đuổi chim chóc. Câu đùa này chơi chữ với từ "outstanding", nói rằng bù nhìn rất giỏi trong lĩnh vực của mình, nhưng nó cũng nghe như anh ta đang "đứng ngoài" cánh đồng. |
| Bạn gọi một cái mở hộp không hoạt động là gì? | Một cái "không thể mở" (Can't opener thay vì Can opener). | Câu đùa này là một trò chơi chữ. Thay vì "can opener" (dụng cụ mở hộp), nó nói "can't opener", có nghĩa là nó không thể mở hộp, nhấn mạnh rằng nó bị hỏng hoặc không hoạt động. |
| Chìa khóa cho một bữa tối Lễ Tạ Ơn tuyệt vời là gì? | Con gà (tur-key)! (Chơi chữ "key" và "turkey") | Câu đùa này chơi chữ với từ "key". Đó là một cách chơi chữ, nói rằng điều cần thiết cho một bữa tối Lễ Tạ Ơn tuyệt vời không phải là một chìa khóa thật mà là một con gà tây (món chính). |
| Một cái đĩa đã nói gì với cái đĩa khác vào Lễ Tạ Ơn? | Đừng lo, tôi che chở cho bạn! | Câu đùa này nói về những chiếc đĩa dùng để phục vụ thức ăn. Một chiếc đĩa trấn an chiếc đĩa kia rằng nó sẽ bảo vệ nó hoặc "che phủ" nó, có nghĩa là nó sẽ cùng phục vụ thức ăn. |
Tính Từ Bạn Có Thể Dùng Vào Lễ Tạ Ơn
Bạn đang tìm từ hoặc những từ thích hợp để mô tả cảm giác của bạn về Lễ Tạ Ơn? Hãy xem qua các tính từ dưới đây.
| Tính Từ Cho Lễ Tạ Ơn | Nghĩa | Câu Ví Dụ |
|---|---|---|
| autumnal | liên quan hoặc đặc trưng của mùa thu | Những chiếc lá chuyển sang những sắc thái đỏ và cam tuyệt đẹp trong mùa thu. |
| bountiful | được ban tặng hào phóng hoặc cung cấp một lượng lớn | Bàn ăn Lễ Tạ Ơn được phủ đầy một bữa tiệc thịnh soạn. |
| corny | ngớ ngẩn, buồn cười hoặc không ngầu | Giờ khi Tom đã là một người cha, anh ấy dường như liên tục kể những "câu đùa của bố" – những câu chuyện cười ngớ ngẩn mà không ai cười. |
| cozy | ấm áp và thoải mái, tạo cảm giác ấm cúng | Họ quây quần bên lò sưởi để cùng nhau tận hưởng một buổi tối ấm cúng. |
| delicious | rất ngon miệng và thú vị khi ăn | Chiếc bánh tự làm ngon đến nỗi mọi người đều xin ăn thêm. |
| festive | tràn đầy niềm vui và lễ hội, thường liên quan đến một ngày lễ hoặc dịp đặc biệt | Các con phố được trang trí bằng đèn màu sắc, tạo ra một bầu không khí lễ hội cho Lễ Tạ Ơn. |
| gracious | tử tế, lịch sự và thể hiện cách cư xử tốt | Vào Lễ Tạ Ơn, mọi người thường tử tế và nói "cảm ơn" khi nhận được một bữa ăn ngon. |
| grateful | cảm thấy hoặc thể hiện sự đánh giá cao và lòng biết ơn | Họ biết ơn vì sự hỗ trợ của bạn bè và gia đình trong những thời điểm khó khăn. |
| heartwarming | gợi lên những cảm xúc ấm áp và tích cực, thường liên quan đến những khoảnh khắc cảm động | Cuộc đoàn tụ gia đình vào Lễ Tạ Ơn là một trải nghiệm ấm lòng với những giọt nước mắt hạnh phúc. |
| homemade | được làm tại nhà, thường chỉ thức ăn được chuẩn bị từ đầu | Chiếc bánh bí ngô tự làm có một hương vị đặc biệt, độc đáo. |
| homey | thoải mái và ấm cúng, như ở nhà | Bữa tối Lễ Tạ Ơn tại nhà bà cảm thấy rất ấm cúng với lò sưởi ấm áp và những chiếc ghế êm ái. |
| joyful | tràn đầy niềm vui và hạnh phúc | Tiếng cười và trò chơi của trẻ em làm cho buổi tụ họp Lễ Tạ Ơn trở nên vui vẻ và sôi động. |
| nourishing | cung cấp dinh dưỡng tốt và làm bạn cảm thấy khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng | Thịt gà tây là một thực phẩm bổ dưỡng, và nó giúp chúng ta cảm thấy no và tràn đầy năng lượng trong ngày lễ. |
| peaceful | không bị xáo trộn hoặc xung đột; yên bình và thanh thản | Vùng nông thôn mang đến một khung cảnh yên bình cho một kỳ nghỉ cuối tuần Lễ Tạ Ơn. |
| plentiful | có nhiều thứ gì đó, thường là nhiều hơn mức cần thiết | Bữa tiệc Lễ Tạ Ơn thật dư dả, với các món ăn như khoai tây nghiền, nước sốt thịt và rau củ. |
| reverent | thể hiện sự tôn kính và tôn trọng sâu sắc, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh | Họ tổ chức một nghi lễ trang nghiêm để tạ ơn vì những phước lành vào ngày Lễ Tạ Ơn. |
| rustic | đơn giản, tự nhiên và gắn liền với nông thôn | Chúng tôi đón Lễ Tạ Ơn trong một căn nhà gỗ mộc mạc giữa rừng, bao quanh bởi cây cối và thiên nhiên. |
| savory | thức ăn có vị mặn hoặc đậm đà, thường gắn liền với hương vị thơm ngon, phong phú và hấp dẫn | Pizza rất đậm đà vì có nhiều phô mai và các topping ngon. |
| thankful | cảm thấy hoặc bày tỏ lòng biết ơn và sự đánh giá cao | Họ biết ơn vì sức khỏe và hạnh phúc họ có trong cuộc sống. |
| traditional | tuân theo hoặc liên quan đến phong tục hoặc niềm tin lâu đời | Họ chuẩn bị một bữa tối Lễ Tạ Ơn truyền thống với gà tây, nhồi và sốt nam việt quất. |
| turkey-filled | đầy ắp hoặc có gà tây như một phần chính của bữa ăn | Bữa tiệc Lễ Tạ Ơn đầy ắp gà tây khiến mọi người cảm thấy no nê và thỏa mãn. |
| warm | ấm áp dễ chịu, hoặc có bầu không khí thân thiện và dễ chịu | Lửa ấm trong lò sưởi giữ cho căn phòng ấm cúng vào một buổi tối Lễ Tạ Ơn se lạnh. |
| wholesome | tốt cho sức khỏe và sức khỏe tổng thể, thường chỉ thức ăn bổ dưỡng | Ăn rau củ và trái cây tươi là một lựa chọn lành mạnh cho bữa ăn Lễ Tạ Ơn. |
Các Công Ty Liên Quan Đến Lễ Tạ Ơn
Khi nói về Lễ Tạ Ơn, bạn bè người Mỹ của bạn có thể sẽ nhắc đến tên các công ty liên quan đến ngày lễ. Nếu bạn không chắc họ có ý gì—thì đây là một danh sách để giúp bạn giải mã những cái tên nghe có vẻ ngẫu nhiên đó.
| Các Công Ty Liên Quan Đến Lễ Tạ Ơn | Công Ty Này Nổi Tiếng Về |
|---|---|
| Butterball | gà tây |
| Ocean Spray | các sản phẩm từ nam việt quất |
| Campbell's | súp đóng hộp |
| Stove Top | hỗn hợp làm nhồi |
| Pearl Milling Company | sản phẩm bánh kếp và siro |
| Macy's | cửa hàng bách hóa; cuộc diễu hành Lễ Tạ Ơn |
| McCormick | thảo mộc và gia vị |
| Pillsbury | các sản phẩm bột nhào làm lạnh |
| King's Hawaiian | bánh mì ngọt và các sản phẩm bánh mì |
| Starbucks | Cà phê và latte (như Pumpkin Spice Latte và Thanksgiving Blend) |
Các Cụm Từ Thường Dùng Vào Lễ Tạ Ơn
Dưới đây là một số cụm từ bạn sẽ thường nghe trong bữa tối Lễ Tạ Ơn.
| Các Cụm Từ Lễ Tạ Ơn Thông Dụng | Nghĩa |
|---|---|
| "Happy Thanksgiving!" | chúc mừng Lễ Tạ Ơn vui vẻ |
| "I'm thankful for ..." | bày tỏ lòng biết ơn |
| "Can you pass the gravy?" | yêu cầu chuyển nước sốt thịt cho bạn |
| "I love the stuffing!" | thể hiện sự yêu thích với món nhồi |
| "This pumpkin pie is delicious." | khen ngợi hoặc nói điều tốt về chiếc bánh |
| "Let's give thanks." | yêu cầu người khác bày tỏ lòng biết ơn |
| "It's time for the Thanksgiving parade." | nhắc đến cuộc diễu hành truyền thống |
| "I'm so grateful for family and friends." | bày tỏ lòng biết ơn với người thân và bạn bè |
| "What are you thankful for this year?" | khuyến khích người khác chia sẻ lòng biết ơn của họ |
| "Let's dig in!" | mời mọi người bắt đầu ăn |
| "More mashed potatoes, please." | yêu cầu thêm khoai tây nghiền |
| "Cheers to Thanksgiving!" | nâng ly chúc mừng ngày lễ |
| "I can't believe how much food there is." | thể hiện sự ngạc nhiên trước sự dư dả thức ăn |
| "Let's watch the football game." | gợi ý xem trận bóng bầu dục truyền thống |
Thành Ngữ Về Lễ Tạ Ơn
Vâng, Lễ Tạ Ơn cũng có những thành ngữ riêng của nó.
| Thành Ngữ Lễ Tạ Ơn | Nghĩa | Câu Ví Dụ |
|---|---|---|
| count your blessings | một thành ngữ về việc biết ơn những điều tốt đẹp trong cuộc sống | Vào Lễ Tạ Ơn, chúng ta đếm phước lành bằng cách chia sẻ những điều chúng ta biết ơn với gia đình và bạn bè. |
| talk turkey | nói chuyện thẳng thắn và trực tiếp về một vấn đề | Nếu bạn muốn tiết kiệm tiền cho bữa tối Lễ Tạ Ơn, đã đến lúc nói chuyện thẳng thắn với gia đình và thảo luận về ngân sách. |
| gravy train | tận hưởng những lợi ích dồi dào hoặc dễ dàng | Anh ấy đang trên chuyến tàu thành công với công việc mới, kiếm được nhiều tiền hơn bao giờ hết. |
| in the gravy | giàu có | Chà, anh họ tôi chắc chắn là người giàu có. |
| feast your eyes on something | chiêm ngưỡng điều gì đó với niềm vui thích lớn | Hãy chiêm ngưỡng những chiếc bánh ngon và gà tây trên bàn Lễ Tạ Ơn; chúng trông thật tuyệt vời! |
| a full plate | có lịch trình bận rộn hoặc đòi hỏi cao | Trong mùa lễ hội, tôi có một lịch trình dày đặc với công việc, mua sắm và chuẩn bị cho Lễ Tạ Ơn. |
| turn into a pumpkin | trở về nhà để nghỉ ngơi hoặc đi ngủ (xuất phát từ truyện Cinderella) | Sau khi ăn tất cả thức ăn Lễ Tạ Ơn, tôi chỉ muốn trở thành quả bí ngô (về nhà ngủ)! |
| turkey shoot | một tình huống mà thành công hoặc chiến thắng dễ dàng đạt được, giống như bắn một con gà tây, một loài chim tương đối lớn và di chuyển chậm | Tôi tự tin rằng bài kiểm tra sẽ rất dễ dàng đối với một người thông minh như bạn. |
| butter up | tâng bốc hoặc khen ngợi quá mức, thường làm khi cố gắng thuyết phục ai đó hoặc tạo bầu không khí hòa hợp | Cô ấy quyết định tâng bốc bố mẹ bằng cách giúp nấu ăn Lễ Tạ Ơn để xin phép họ cho ra ngoài vào ngày hôm sau. |
| cold turkey | bỏ hoặc ngừng một thứ gì đó đột ngột, thường được dùng khi thảo luận về việc thay đổi chế độ ăn uống sau một mùa lễ hội ăn uống | Sau khi ăn quá nhiều trong Lễ Tạ Ơn, tôi quyết định bỏ đồ ngọt ngay lập tức để bắt đầu ăn uống lành mạnh hơn. |
| be a turkey | một người kỳ quặc hoặc buồn cười | Như một trò đùa, khi John đang đi xe buýt, anh ấy tạo tiếng máy bay và giả vờ mình là phi công. Đôi lúc anh ấy thực sự là một kẻ kỳ cục. |
| hot potato | một vấn đề hoặc tình huống khó khăn mà không ai muốn giải quyết | Bài thuyết trình đang trở thành một vấn đề nóng, vì vậy ai đó cần phải đứng ra chịu trách nhiệm. |
| wishbone | một cái xương hình chạc từ một con chim (như gà tây) được dùng để ước | Sau bữa tối Lễ Tạ Ơn, chúng tôi sẽ bẻ xương đòn ước, và người có mảnh lớn hơn sẽ được ước một điều ước đặc biệt. |
Hãy Cùng Luyện Tập Những Từ Và Cụm Từ Lễ Tạ Ơn Này
Bây giờ bạn đã có 201 từ mới liên quan đến Lễ Tạ Ơn, hãy cùng thực hành với chúng. Hãy xem bài viết này trên trang Wikipedia tiếng Anh đơn giản về Lễ Tạ Ơn, và xem bạn có thể tìm và hiểu được bao nhiêu từ ở trên. Bạn có lẽ sẽ ngạc nhiên rằng hầu hết chúng đều có trong văn bản đó, và bạn có thể hiểu chúng!
Nếu bạn muốn xem thêm ví dụ về các từ Lễ Tạ Ơn trong ngữ cảnh thực tế, hãy thử nền tảng học ngôn ngữ Lingflix.
Lingflix lấy các video thực tế—như video âm nhạc, trailer phim, tin tức và các bài nói truyền cảm hứng—và biến chúng thành các bài học ngôn ngữ cá nhân hóa.
Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Hãy xem trang web hoặc tải ứng dụng iOS hoặc ứng dụng Android.
P.S. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)
Tôi rất biết ơn vì bạn đã dành thời gian đọc bài viết này. Tôi hy vọng bạn có một Lễ Tạ Ơn tuyệt vời, ngay cả khi đó chỉ là một Lễ Tạ Ơn nhỏ trong tâm trí bạn.
Chúc mừng Lễ Tạ Ơn!
Và Một Điều Nữa...
Nếu bạn thích học tiếng Anh qua phim ảnh và phương tiện trực tuyến, bạn cũng nên xem qua Lingflix. Lingflix cho phép bạn học tiếng Anh từ các chương trình trò chuyện nổi tiếng, video âm nhạc bắt tai và quảng cáo hài hước, như bạn có thể thấy ở đây:
Nếu bạn muốn xem nó, ứng dụng Lingflix có lẽ đã có nó.
Ứng dụng và trang web Lingflix giúp việc xem video tiếng Anh trở nên thực sự dễ dàng. Có phụ đề tương tác. Điều đó có nghĩa là bạn có thể chạm vào bất kỳ từ nào để xem hình ảnh, định nghĩa và các ví dụ hữu ích.
Lingflix cho phép bạn học nội dung hấp dẫn với những người nổi tiếng trên toàn thế giới.
Ví dụ: khi bạn chạm vào từ "searching", bạn sẽ thấy điều này:
Lingflix cho phép bạn chạm để tra cứu bất kỳ từ nào.
Học tất cả từ vựng trong bất kỳ video nào với các câu đố. Vuốt sang trái hoặc phải để xem thêm ví dụ cho từ bạn đang học.
Lingflix giúp bạn học nhanh với các câu hỏi hữu ích và nhiều ví dụ. Tìm hiểu thêm.
Phần tốt nhất? Lingflix ghi nhớ từ vựng mà bạn đang học. Nó cung cấp cho bạn thêm bài tập với những từ khó—và nhắc nhở bạn khi nào cần ôn tập những gì đã học. Bạn có một trải nghiệm thực sự cá nhân hóa.
Hãy bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn hoặc, tốt hơn nữa, hãy tải ứng dụng Lingflix từ cửa hàng iTunes hoặc Google Play. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)