Viết Tắt Tiếng Anh: Chúng Là Gì, Cách Dùng và Ví Dụ Thông Dụng

Nếu có một loại từ mà bạn sẽ luôn phải học trong tiếng Anh, thì đó chính là từ viết tắt (phiên bản ngắn gọn hơn của một từ hoặc cụm từ, thường từ hai đến bốn chữ cái).

Có hàng trăm từ viết tắt tiếng Anh mà mọi người sử dụng hàng ngày, cả trong những tình huống chuyên nghiệp (trang trọng) lẫn thông thường (không trang trọng). Một từ viết tắt mới có thể được tạo ra mỗi tuần hoặc mỗi tháng.

Đây là hướng dẫn đơn giản để khám phá cách thức hoạt động của từ viết tắt và một số từ viết tắt phổ biến nhất bạn nên học.

Từ Viết Tắt Hoạt Động Như Thế Nào Trong Tiếng Anh?

Bạn có thể có từ viết tắt cho một từ hoặc một tập hợp nhiều từ.

Chúng có thể được tạo ra bằng cách lấy chữ cái đầu và/hoặc cuối của một từ, hoặc lấy chữ cái đầu tiên của tất cả các từ trong một cụm từ.

Ví dụ:

  • Miste r = Mr.
  • International Business Machines Corporation = IBM

Một số từ viết tắt kết thúc bằng dấu chấm (.). Một số thì không. Dấu chấm có thể giúp cho thấy bạn đang viết một từ viết tắt chứ không phải một từ đầy đủ, nhưng đôi khi nó không cần thiết.

Nhưng khi một từ viết tắt kết thúc bằng dấu chấm, điều đó không có nghĩa là bạn sẽ bắt đầu một câu mới.

Dấu chấm chỉ là một phần của từ viết tắt giúp làm rõ rằng đó là phiên bản rút gọn.

Ngoài ra còn có một khái niệm gọi là "acronym" (từ viết tắt được phát âm như một từ), là một loại từ viết tắt. Acronyms đặc biệt dành cho các cụm từ, và bạn tạo ra một acronym từ các chữ cái đầu (của các từ) trong cụm từ đó.

Một từ viết tắt như IBM có thể được xem là một acronym, nhưng phần lớn thời gian, acronyms được phát âm giống như một từ thực sự.

Ví dụ:

  • National Aeronautics and Space Administration = NASA , phát âm là “na-suh” chứ không phải “en-ay-ess-ay”
  • Radio detection and ranging = RADAR , phát âm là “ray-dar” chứ không phải “ar-ay-dee-ay-ar”

Các Từ Viết Tắt Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

Những từ viết tắt này được sử dụng mọi lúc. Có khả năng bạn sẽ nhìn thấy hoặc nghe thấy một số trong chúng ít nhất một lần mỗi ngày.

1. Mr. — Mister

Khi bạn muốn lịch sự hoặc tôn trọng một người đàn ông, bạn sẽ gọi anh ta là “Mister (tên).”

Mr. là từ viết tắt cho điều đó, và bạn nên viết tên hoặc họ của người đàn ông ngay sau nó.

Bạn thường sẽ không nói hoặc viết Mr. khi đang ở cùng bạn bè.

Mr. Brown! Cảm ơn ông đã đến gặp tôi.

2. Ms. — Miss

Khi bạn muốn lịch sự hoặc tôn trọng một phụ nữ, đặc biệt nếu cô ấy còn trẻ hoặc chưa kết hôn, thì bạn sẽ nói “Miss (tên).”

Ms. là từ viết tắt cho điều đó, và bạn sẽ thêm tên hoặc họ của quý cô sau nó.

Xin chào, Ms. Smith! Hôm nay cô thế nào?

3. Mrs. — Missus

Khi bạn muốn lịch sự hoặc tôn trọng một phụ nữ lớn tuổi hơn hoặc đã kết hôn, thì bạn sẽ sử dụng “Missus (tên).”

Mrs. là từ viết tắt cho điều đó – chữ “r” xuất phát từ từ “mistress,” là nguồn gốc của từ “missus.”

Mr. Gray, làm ơn nói với Mrs. Gray rằng tôi hy vọng bà ấy vẫn khỏe.

4. DOB — date of birth

Từ này được phát âm là “dee-oh-bee.” Bạn sẽ thấy từ viết tắt này thường xuyên trên các tài liệu chính thức quan trọng.

Bạn cũng có thể nghe ai đó hỏi về DOB của bạn bất cứ khi nào họ muốn lấy thông tin cá nhân từ bạn.

Hãy cho tôi biết tên, DOB và quê quán của bạn.

5. ID — identification

Phát âm là “eye-dee.” Giống như DOB, bạn có thể được yêu cầu cung cấp ID cho bất kỳ công việc chính thức nào hoặc khi bạn đến một địa điểm không cho phép người trẻ tuổi vào.

ID của bạn thường là một loại giấy phép có hình của bạn trên đó.

Hãy trình ID cho nhân viên bảo vệ.

6. TBA — to be announced

Phát âm là “tee-bee-ay.” TBA được sử dụng cho các thông báo hoặc thông tin chưa được quyết định.

Ví dụ, các khách mời sẽ xuất hiện tại một buổi hòa nhạc có thể được gắn nhãn TBA, và bạn có thể biết họ là ai vào gần ngày diễn hơn.

Lịch trình cho cuộc họp là TBA, và bạn sẽ sớm được biết.

7. FAQ — frequently asked questions

Phát âm là “eff-ay-cue.” Bạn sẽ thấy từ viết tắt FAQ khắp nơi trên các trang web cho sự kiện, chương trình, lớp học, v.v.

Dưới tiêu đề FAQ, bạn sẽ thấy các câu hỏi thường gặp về bất cứ điều gì đang được mô tả cùng với câu trả lời cho chúng.

Vui lòng kiểm tra mục FAQ trước khi bạn gửi email cho tôi bất kỳ câu hỏi nào!

8. Q&A — questions and answers

Thông thường trong các cuộc họp, sẽ có một khoảng thời gian cụ thể mà mọi người có thể đặt câu hỏi cho một người hoặc một nhóm.

Điều này được gọi là phiên hỏi đáp (Q&A session). Phần lớn thời gian, Q&A được mở cho tất cả mọi người xung quanh.

Phiên hỏi đáp sẽ bắt đầu sớm, vì vậy hãy bắt đầu xếp hàng ở micro!

9. N/A — not available

Từ viết tắt này được sử dụng để mô tả một thứ gì đó không có sẵn.

Nó cũng được dùng khi bạn không có bất kỳ thông tin nào để chia sẻ về một điều gì đó – ví dụ, nếu một tài liệu yêu cầu bạn viết ra bất kỳ dị ứng nào bạn có, và bạn không có, bạn chỉ có thể viết N/A.

Xin lỗi, dịch vụ chăm sóc khách hàng hiện đang N/A. Vui lòng thử lại sau.

10. AKA — also known as

Phát âm là “ay-kay-ay.” Từ viết tắt này được sử dụng để mô tả một cách gọi hoặc đặt tên khác cho một thứ gì đó.

Nó thường để giới thiệu biệt danh hoặc các tên gọi ít được biết đến hơn. Bạn có thể sử dụng nó cho cả người và vật.

Đây là John, AKA anh chàng tử tế nhất lớp!

11. DIY — do it yourself

Phát âm là “dee-eye-why.” Từ viết tắt này mô tả bất kỳ hoạt động nào được thực hiện bởi chính bạn, và thường đó là điều gì đó dễ làm.

Internet đầy rẫy các hướng dẫn và video DIY chỉ cho bạn cách làm mọi thứ mà không cần bất kỳ sự trợ giúp chuyên nghiệp nào.

Hướng dẫn DIY này về cách làm bàn cà phê rất dễ làm theo.

12. POV — point of view

Phát âm là “pee-oh-vee.” Quan điểm (point of view) có thể mô tả suy nghĩ hoặc thái độ cụ thể của một người.

Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một điểm nhìn thực tế mà từ đó bạn có thể thấy một thứ gì đó, như thể bạn đang làm việc với một camera.

Theo quan điểm của tôi, tôi nghĩ thỏa thuận đó nghe khá công bằng, nhưng có lẽ bạn nghĩ khác.

13. ASAP — as soon as possible

Phát âm là “ay-sap.” Từ viết tắt này yêu cầu ai đó làm điều gì đó nhanh chóng hoặc càng sớm càng tốt, đôi khi vì có trường hợp khẩn cấp.

Nó thường được nói và viết trong cả tình huống chuyên nghiệp lẫn thông thường.

Hãy gọi cho tôi ASAP.

14. i.e. — id est (that is, in other words)

Từ viết tắt cho cụm từ Latinh id est, có nghĩa là "tức là".

Từ này được sử dụng nhiều nhất (thường nhất trong văn viết) để giới thiệu một khái niệm vừa được mô tả hoặc để cung cấp thông tin cụ thể hơn.

Các môn thể thao tôi yêu thích liên quan đến chạy, i.e., bóng đá và bóng chày.

15. Etc. — et cetera (and so forth)

Một từ viết tắt khác có nguồn gốc Latinh, et cetera chỉ có nghĩa là "vân vân" hoặc "và những thứ khác".

Nó thường được sử dụng ở cuối một danh sách nào đó, để cho thấy có nhiều thứ khác có thể được thêm vào nhưng bạn chọn không mô tả chúng.

Tôi yêu thích tất cả các loại món tráng miệng: bánh ngọt, bánh quy, kem, etc.

16. ETA — estimated time of arrival

Phát âm là “ee-tee-ay.” Từ viết tắt này được sử dụng khi bạn đang tính toán thời gian một sự việc sẽ xảy ra hoặc một thứ gì đó sẽ đến đâu.

Bạn sẽ thấy và nghe nó rất nhiều trong các tình huống giao thông vận tải, chẳng hạn như khi bạn đi máy bay hoặc xe buýt.

Này, ETA của bạn là khi nào? Cho tôi biết để tôi có thể đến đón bạn.

17. P.S. — postscript

Từ viết tắt được sử dụng ở cuối tin nhắn và thư.

P.S. được dùng cho một ghi chú hoặc lời nhắc thêm, và nó không nhất thiết phải liên quan đến mọi thứ khác đã được viết.

Tôi sẽ mang bữa tối đến vào khoảng 6 giờ chiều. P.S. Đừng quên rửa bát đĩa nhé!

18. RSVP — Répondez s’il vous plaît (respond, please)

Từ viết tắt này bắt nguồn từ cụm tiếng Pháp “Répondez s’il vous plaît.” Nó được sử dụng khi yêu cầu ai đó vui lòng trả lời lại.

Khi bạn nhận được lời mời cho một sự kiện, như đám cưới hoặc bữa tiệc, bạn chắc chắn sẽ thấy từ viết tắt RSVP trên đó vì người gửi muốn biết liệu bạn có đến hay không.

Đừng quên RSVP – chỉ có một trăm chỗ ngồi có sẵn thôi!

Thêm Các Từ Viết Tắt Tiếng Anh

Tất nhiên, còn rất nhiều từ viết tắt tiếng Anh khác được sử dụng hàng ngày. Dưới đây là một số từ quan trọng nhất cho các tình huống và ngữ cảnh khác nhau.

Từ Viết Tắt Tiếng Anh Để Nhắn Tin

Khi bạn nhắn tin trên điện thoại hoặc nhắn tin cho mọi người trực tuyến, bạn muốn gửi mọi thứ thật nhanh.

Đó là lý do tại sao từ viết tắt có thể rất hữu ích. Điều này đặc biệt đúng nếu bạn đang nói chuyện với bạn bè.

Nhiều từ viết tắt để nhắn tin rất thông tục và lóng, vì vậy bạn sẽ không muốn sử dụng chúng nếu muốn tỏ ra chuyên nghiệp.

Để tìm hiểu thêm về tiếng lóng Internet và nhắn tin phổ biến trong tiếng Anh, hãy xem bài viết này .

  • lol — laugh out loud
  • brb — be right back
  • btw — by the way
  • bb — bye bye
  • afk — away from keyboard
  • idk — I don’t know
  • lmk — Let me know
  • thx — Thanks
  • ily — I love you
  • jk — joking
  • bc — because
  • pls / plz — please
  • rn — right now
  • omw — on my way
  • omg — oh my God
  • ttyl — talk to you later

Từ Viết Tắt Tiếng Anh Cho Đơn Vị Đo Lường

Cho dù bạn đang sử dụng thước kẻ, cân hay cốc đong, cũng có những từ viết tắt cho các loại đơn vị đo lường khác nhau.

Khi bạn sử dụng những từ viết tắt này, điều quan trọng là bạn phải viết một con số trước chúng.

Điều này làm rõ rằng bạn đang nói về các phép tính.

  • mm – millimeter
  • cm – centimeter
  • in. – inch
  • ft. – feet
  • yd. – yard
  • m – meter
  • km – kilometer
  • mi – miles
  • mph – miles per hour
  • fl. oz – fluid ounces
  • oz. – ounces
  • mL – milliliter
  • L – liters
  • pt. – pint
  • qt. – quart
  • gal. – gallon
  • tsp. – teaspoon
  • tbsp. – tablespoon
  • mg – milligram
  • g – gram
  • kg – kilogram
  • T – ton
  • lb. – pound

Từ Viết Tắt Tiếng Anh Cho Thời Gian

Khi bạn đang tính giờ hoặc ghi chú ngày tháng, việc sử dụng từ viết tắt sẽ rất hữu ích trong việc, à, tiết kiệm thời gian!

Cũng giống như với từ viết tắt đơn vị đo lường, từ viết tắt thời gian thường nên có một số con số đứng trước hoặc sau nó.

  • ms / msec – milliseconds
  • sec / s – second
  • min / m – minute
  • hr / h – hour
  • AM – morning
  • PM – afternoon / evening
  • wk – week
  • M / Mon – Monday
  • T / Tues – tuesday
  • W / Wed – Wednesday
  • Th / Thurs – Thursday
  • F / Fri – Friday
  • S / Sat – Saturday
  • Su / Sun – Sunday
  • Jan – January
  • Feb – February
  • Mar – March
  • Apr – April
  • May – May
  • Jun – June
  • Jul – July
  • Aug – August
  • Sep – September
  • Oct – October
  • Nov – November
  • Dec – December

Từ Viết Tắt Tiếng Anh Trong Kinh Doanh

Từ viết tắt được sử dụng ở khắp mọi nơi tại nơi làm việc. Chúng được sử dụng nhiều lần trong tin nhắn và email.

Một số từ viết tắt trong kinh doanh có thể hơi phức tạp vì chúng mô tả những điều rất cụ thể mà bạn có thể không hiểu trừ khi bạn quen thuộc với môi trường làm việc.

Để tìm hiểu chi tiết hơn về từ viết tắt trong kinh doanh, hãy xem bài viết này .

  • FTE – full-time employment
  • PTO – paid time off
  • OT – overtime
  • WFH – work from home
  • Attn. – attention
  • Admin – administration
  • CEO – chief executive officer
  • PR – public relations
  • HR – human resources
  • Cc – carbon copy
  • Fwd – forward
  • SEO – search engine optimization

Từ Viết Tắt Tiếng Anh Cho Nghề Nghiệp

Nghề nghiệp (profession) là một sự nghiệp hoặc công việc đòi hỏi đào tạo hoặc kỹ năng đặc biệt. Tại nơi làm việc, có nhiều chức danh công việc cho những người khác nhau, vì vậy từ viết tắt được sử dụng.

Nhiều khi, những từ viết tắt này chỉ sử dụng một vài chữ cái đầu tiên trong tên đầy đủ của chức danh. Chúng cũng thường được viết bằng chữ in hoa, chứ không viết thường.

  • Prof. – professor
  • Dr. – doctor
  • MD – medical doctor
  • DO – osteopathic doctor
  • RN – registered nurse
  • PA – physician’s assistant or personal assistant
  • Exec – executive
  • Acct. – accountant
  • Asst. – assistant
  • Capt. – captain
  • Dir. – director
  • Mgr. – manager
  • PM – project manager
  • CEO – chief executive officer
  • CFO – chief financial officer
  • VP – vice president
  • Eng / Engr – engineer
  • Jr – junior
  • Sr – senior
  • Dev – developer
  • IT – information technology
  • Off. – officer
  • QA – quality assurance

Từ viết tắt tiếng Anh giúp cuộc sống nói tiếng Anh của chúng ta dễ dàng hơn rất nhiều.

Hơn nữa, khi bạn sử dụng từ viết tắt, bạn sẽ nghe có vẻ giống người bản ngữ hơn .

Đó là lý do tại sao bạn nên dành thời gian để học tất cả các từ được liệt kê trong bài viết này, cộng với việc chú ý đến bất kỳ từ viết tắt mới nào bạn gặp phải.

Và Một Điều Nữa… Nếu bạn giống tôi và thích học tiếng Anh vào thời gian của riêng mình, từ thiết bị thông minh thoải mái của bạn, tôi có thứ bạn sẽ yêu thích. Với Tiện ích Mở rộng Chrome của Lingflix, bạn có thể biến bất kỳ video YouTube hoặc Netflix nào có phụ đề thành một bài học ngôn ngữ tương tác. Điều đó có nghĩa là bạn có thể học từ nội dung thực tế, đúng như cách người nói tiếng Anh bản ngữ thực sự nói chuyện. Bạn thậm chí có thể nhập các video YouTube yêu thích của mình vào tài khoản Lingflix. Nếu bạn không chắc chắn bắt đầu từ đâu, hãy xem thư viện video được tuyển chọn của chúng tôi, được chọn lọc dành cho người mới bắt đầu và người học trung cấp, như bạn có thể thấy ở đây: Lingflix đưa các video tiếng Anh bản ngữ trong tầm tay bạn. Với phụ đề tương tác, bạn có thể di chuột lên bất kỳ từ nào để xem hình ảnh, định nghĩa và cách phát âm. Chỉ cần nhấp vào từ đó để xem các câu ví dụ khác và video nơi từ được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Thêm vào đó, bạn có thể thêm nó vào thẻ ghi nhớ của mình! Ví dụ: nếu tôi nhấn vào từ "viral", đây là những gì hiện ra: Bạn muốn chắc chắn rằng mình thực sự nhớ những gì đã học? Chúng tôi đã lo liệu cho bạn. Thực hành và củng cố từ vựng từ mỗi video với chế độ học tập (learn mode). Vuốt để xem thêm các ví dụ về từ bạn đang học và chơi các trò chơi nhỏ với thẻ ghi nhớ động của chúng tôi. Phần tốt nhất? Lingflix theo dõi mọi thứ bạn đang học và sử dụng điều đó để tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa chỉ dành cho bạn. Bạn sẽ được thực hành thêm với những từ khó và thậm chí được nhắc nhở khi đến lúc cần ôn tập — vì vậy không có gì bị bỏ sót. Hãy bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn hoặc, tốt hơn nữa, tải ứng dụng của chúng tôi từ App Store hoặc Google Play. Nhấn vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)

Sẵn sàng biến việc xem video thành con đường làm chủ ngôn ngữ?

Hãy tham gia cùng hàng ngàn người dùng đã và đang học ngôn ngữ một cách thú vị.

Dùng thử miễn phí 7 ngày

Truy cập đầy đủ tất cả tính năng không giới hạn