Cụm Phụ Âm Phổ Biến Trong Tiếng Anh
Đôi khi việc nói tiếng Anh có thể hơi khó khăn. Một lý do là vì một hiện tượng được gọi là cụm phụ âm. Đây là một nhóm gồm hai hoặc nhiều phụ âm đứng cạnh nhau trong một từ, chẳng hạn như "bl" trong từ “black.”
Trong bài viết này, chúng ta sẽ xem xét kỹ hơn cụm phụ âm là gì, hướng dẫn bạn các cụm phụ âm tiếng Anh phổ biến nhất kèm theo từ ví dụ và cũng đưa ra một số mẹo thực hành.
Cụm Phụ Âm Là Gì?
Có 21 chữ cái phụ âm trong bảng chữ cái tiếng Anh: B, C, D, F, G, H, J, K, L, M, N, P, Q, R, S, T, V, W, X, Y, Z.
"Cluster" (cụm) có nghĩa là một nhóm những thứ giống nhau được giữ cùng nhau.
Vì vậy, cụm phụ âm là một nhóm các chữ cái phụ âm được viết và phát âm cùng nhau. Trong nhóm đó có ít nhất hai phụ âm, và không có chữ cái nguyên âm (A, E, I, O hoặc U) nào ở giữa chúng. Hầu hết các cụm phụ âm chỉ dài hai hoặc ba chữ cái.
Ngôn ngữ tiếng Anh có nhiều cụm phụ âm:
- Chúng có thể bắt đầu một từ, điều đó khiến chúng trở thành “cụm đầu từ” hay “phụ âm đầu từ kết hợp.”
- Chúng cũng có thể kết thúc một từ, điều đó khiến chúng trở thành “cụm phụ âm cuối từ.”
- Cụm phụ âm thậm chí có thể nằm ở giữa các từ.
Cụm phụ âm có thể khó phát âm đối với người học tiếng Anh, nhưng vì có rất nhiều cụm phụ âm nên việc học chúng từ sớm là rất quan trọng.
Các Cụm Phụ Âm Tiếng Anh Phổ Biến Nhất
Chúng ta sẽ điểm qua các cụm phụ âm tiếng Anh phổ biến nhất theo thứ tự bảng chữ cái.
Cụm Phụ Âm Bắt Đầu Bằng B
1. B + L = BL
Cụm phụ âm này thường ở đầu từ hoặc gần cuối từ.
Hãy nhớ rằng một cụm phụ âm nghe như một âm tiết trơn tru. Vì vậy, đối với BL, bạn sẽ phát âm nhanh âm "buh" và "ull" với nhau — nó sẽ nghe gần giống từ “bull.”
Hãy đảm bảo rằng khi tạo âm L, lưỡi của bạn phải chạm vào răng.
Dưới đây là một số từ ví dụ có cụm phụ âm BL.
| black | blue | noble |
| blur | blow | oblige |
| bland | able | |
| block | dabble |
2. B + R = BR
Cụm này có thể bị nhầm lẫn với BL, vì vậy hãy cẩn thận cách bạn phát âm nó!
Khi phát âm R, lưỡi của bạn nên cuộn lại và gần như chạm vào phần dưới của miệng (chứ không phải răng của bạn).
| braid | broth | labrador |
| brew | brunt | |
| brick | abrasive |
Cụm Phụ Âm Bắt Đầu Bằng C
3. C + H = CH
CH có thể là một cụm phụ âm gây bối rối vì nó có thể được phát âm khác nhau, tùy thuộc vào vị trí của nó trong từ và từ đó là gì.
Đôi khi, CH có thể nghe như "chuh". Răng của bạn nên khép lại gần nhau và một luồng hơi nên thoát ra qua khe răng. Lưỡi của bạn cũng sẽ hất nhẹ lên vòm miệng, ngay phía sau răng cửa trên.
Tuy nhiên, CH đôi khi có thể nghe giống âm "kuh" hơn. Không phải lúc nào cũng dễ dàng biết được khi nào!
Hãy chú ý cẩn thận bất cứ khi nào bạn học một từ có cụm phụ âm CH.
| change | chore | sandwich |
| check | chum | squelch |
| children | ostrich |
4. C + L = CL
Khi phát âm CL, răng của bạn sẽ khép lại gần nhau và lưỡi của bạn sẽ chạm vào gần phía sau răng. Nó sẽ nghe như "kuhl".
| clear | cloud | acclaim |
| click | clown | manacle |
| clock | clutch | Cyclops |
5. C + R = CR
Hãy nhớ âm R! Lưỡi của bạn sẽ cuộn lên và hướng về phía vòm miệng.
| cream | crazy | micro |
| cry | crawl | |
| croak | acrylic |
Cụm Phụ Âm Bắt Đầu Bằng D
6. D + R = DR
May mắn là không có quá nhiều cụm phụ âm bắt đầu bằng D. DR là cụm phổ biến nhất. Nó thường ở đầu hoặc ở giữa từ và nghe như "durr".
| drive | drunk | adroit |
| drab | dream | cauldron |
| drone | dragon |
Cụm Phụ Âm Bắt Đầu Bằng F
7. F + L = FL
Cụm FL thường được tìm thấy ở đầu từ.
Hãy luyện tập âm thanh của nó bằng cách nói nhanh từ “full”.
| fly | fling | aflame |
| flavor | flake | reflex |
| flower | flock |
8. F + R = FR
Khi nói FR, môi dưới của bạn nên chạm hoặc gần chạm vào răng cửa trên.
Hãy thử nói nhanh từ “fur” để nắm bắt cách phát âm.
| fray | frog | saffron |
| freeze | frumpy | |
| fridge | afraid |
Cụm Phụ Âm Bắt Đầu Bằng G
9. G + L = GL
Chữ G có thể khó phát âm. Nó có thể nghe như "guh" hoặc giống "juh" hơn.
Cụm phụ âm GL hầu như luôn sử dụng âm "guh".
| glass | glow | bugle |
| glen | glue | |
| glide | angle |
10. G + R = GR
Giống như cụm phụ âm GL, GR cũng thường sử dụng âm "guh". Bạn sẽ không tìm thấy nhiều từ tiếng Anh kết thúc bằng cụm này.
| grass | grow | regret |
| green | gruel | |
| grime | chagrin |
Cụm Phụ Âm Bắt Đầu Bằng P
11. P + L = PL
Cụm phụ âm này thường thấy ở đầu từ.
Khi phát âm PL, môi của bạn sẽ cong vào trong, sau đó mở ra với một luồng hơi. Nó gần như một tiếng bật!
Hãy luyện tập âm L bằng cách đảm bảo lưỡi của bạn đặt giữa răng cửa.
| place | plow | splay |
| please | plum | |
| plier | apple |
12. P + R = PR
Cụm này có thể nghe rất giống PL, nhưng hãy nhớ, âm R có nghĩa là lưỡi của bạn cuộn lên khi bạn đẩy hơi ra.
| pray | prod | caprese |
| present | prune | |
| price | approve | |
Cụm Phụ Âm Bắt Đầu Bằng S
13. S + C + R = SCR
Đây là một cụm phụ âm ba chữ cái rất phổ biến trong tiếng Anh. Nó được phát âm như "skur".
Bắt đầu bằng âm xì giữa răng cửa cho S, tiếp theo là âm "kuh" cứng cho C và lưỡi cuộn lên cho R.
| scrap | scroll | adscript |
| screech | scrunch | |
| scribble | scry | |
14. S + H = SH
Cụm này rất dễ phát âm. Đó là âm thanh bạn sử dụng khi bảo ai đó im lặng.
Răng trên và răng dưới của bạn nên chạm vào nhau, với cả hai môi mở và hơi chu ra.
| sharp | shore | cashier |
| shell | shudder | |
| shine | mash |
15. S + L = SL
Xì hơi cho âm S, sau đó đẩy lưỡi ra để đặt giữa răng cửa cho âm L.
| slang | slime | slurry |
| sled | slow | asleep |
16. S + M = SM
Bạn đã biết cách tạo âm S! Bây giờ, đối với âm M, bạn chỉ cần khép môi và tạo âm "ừm" từ cổ họng.
| smart | smoke | cosmic |
| smell | smush | |
| smirk | chasm |
17. S + P = SP
Cụm phụ âm này thường được tìm thấy ở mọi vị trí trong một từ: ở đầu, giữa hoặc cuối.
Sau âm xì S, bạn chỉ cần để hơi "bật" ra từ môi để tạo âm P.
Một từ tốt để luyện tập là từ “super.”
| space | spoon | gasp |
| spear | spur | vesper |
| spiral | spy |
18. S + T = ST
Để phát âm ST, miệng của bạn gần như trông như thể bạn đang mỉm cười.
Để tạo âm T, răng của bạn nên khép lại gần nhau (nhưng không hoàn toàn chạm nhau), và bạn sẽ dùng lưỡi để đẩy hơi qua khe răng. Gần như thể lưỡi của bạn đang gõ nhẹ vào răng.
| stand | stone | style |
| step | stove | first |
| sting | stuck | aster |
19. S + T + R = STR
Bạn có thể phát âm cụm này như thể bạn chỉ thêm âm R sau cụm phụ âm ST — lưỡi của bạn sẽ cuộn lại và chạm vào vòm miệng.
Tuy nhiên, khi một số người nói bản ngữ nói STR nhanh, nó nghe hơi giống "sjurr" hoặc thậm chí "schurr". Âm T trở nên hơi "mềm".
Tôi khuyên bạn nên thực hành phương pháp phát âm đầu tiên để bạn có được âm T đúng hơn.
| straight | stripe | bistro |
| straw | stroke | pastry |
| streak | strudel |
Cụm Phụ Âm Bắt Đầu Bằng T
20. T + H + R = THR
Cụm phụ âm này hơi khó vì âm TH trong tiếng Anh có thể khó phát âm.
Hãy đảm bảo rằng lưỡi của bạn đặt giữa răng và hơi thè ra ngoài, sau đó thổi hơi qua khe hở. Sau đó, thêm âm R bằng cách nhanh chóng kéo lưỡi vào trong và cuộn lên phía trên.
| thrall | throw | philanthropy |
| three | thrush | |
| thrift | bathroom |
21. T + R = TR
Cụm này dễ hơn THR.
Chỉ cần tạo âm T bình thường bằng cách dùng lưỡi "hất" hơi ra giữa răng cửa, và sau đó tạo âm R ngay sau đó bằng cách cuộn lưỡi lên. Suốt thời gian đó, răng của bạn nên khép lại gần nhau, nhưng không hoàn toàn chạm nhau.
| try | trunk | betray |
| trick | trade | |
| troll | tree |
22. T + W = TW
Sau khi tạo âm T bình thường, hãy kéo môi của bạn ra sau nhanh chóng như thể bạn sắp cười, và bạn gần như sẽ tự động tạo ra âm "weh".
| twang | twilight | atwixt |
| tweet | two | |
| twenty | intertwine |
Cách Học và Thực Hành Cụm Phụ Âm
Xem video tiếng Anh (có phụ đề)
Khi bạn xem video tiếng Anh, bạn có thể nghe người nói bản ngữ sử dụng cụm phụ âm mọi lúc. Bằng cách đó, bạn có thể học cách chúng nên nghe như thế nào trong mọi loại từ.
Tốt nhất là bạn nên xem video có chú thích hoặc phụ đề để bạn cũng có thể đọc các cụm phụ âm khi chúng được phát âm.
Có nhiều kênh YouTube dạy tiếng Anh hay mà bạn có thể xem. Đây là một trong những kênh YouTube yêu thích của tôi để học phát âm tiếng Anh:
Để được hỗ trợ học tập thêm, Lingflix là một lựa chọn khác. Lingflix lấy các video thực tế — như video ca nhạc, trailer phim, tin tức và các bài diễn thuyết truyền cảm hứng — và biến chúng thành các bài học ngôn ngữ cá nhân hóa. Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Hãy truy cập trang web hoặc tải ứng dụng cho iOS hoặc ứng dụng Android. P.S. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Ưu đãi hết hạn vào cuối tháng này.)
Đọc to văn bản tiếng Anh
Việc bạn thực hành phát âm cụm phụ âm càng nhiều càng tốt là rất quan trọng. Bất cứ khi nào bạn đọc bất cứ thứ gì bằng tiếng Anh, tôi khuyên bạn nên đọc to lên chứ không phải đọc thầm.
Bạn có thể bắt đầu với những sách học phân cấp trước khi chuyển sang những cuốn sách khó hơn. Sách khó hơn chắc chắn sẽ có những từ tiếng Anh dài hơn và nhiều cụm phụ âm hơn.
Vui chơi với câu nói luyện lưỡi (tongue twisters)
Câu nói luyện lưỡi là một câu gồm những từ khó nói nhanh tất cả cùng một lúc. Thông thường, tất cả các từ trong câu bắt đầu bằng cùng một chữ cái hoặc bắt đầu bằng một âm thanh tương tự. Ngay cả người bản ngữ cũng gặp khó khăn khi nói chúng!
Tuy nhiên, chúng có thể là một cách thú vị để thực hành cụm phụ âm (và gây ấn tượng với bạn bè của bạn).
Dưới đây là một số câu nói luyện lưỡi có cụm phụ âm:
She sells seashells by the seashore.
Stanley stands sadly on the steep stone steps.
Gleeful Glen wears green glasses.
Để biết thêm câu nói luyện lưỡi, hãy xem danh sách này:
Những câu nói luyện lưỡi bằng tiếng Anh này sẽ giúp bạn thực hành phát âm rõ ràng. Đọc tiếp để biết 50 câu nói luyện lưỡi tập trung vào các âm khác nhau trong tiếng Anh, như b,…
Sử dụng tay của bạn
Hãy nhớ rằng một cụm phụ âm nên được phát âm trơn tru như thể nó là một âm tiết duy nhất. Để giúp bạn đảm bảo rằng bạn không tách nó thành nhiều hơn một âm tiết, bạn có thể sử dụng tay như một hướng dẫn trực quan nhỏ.
Đặt cả hai tay hướng lòng bàn tay lên trên. Đặt một bàn tay nằm ngang phía trước bạn, sau đó đặt bàn tay kia thẳng đứng phía trên nó tạo thành một góc vuông.
Trong khi bạn đang nói một cụm phụ âm, đồng thời, hãy quét lòng bàn tay đang thẳng đứng của bạn qua bàn tay nằm ngang, như thể bạn đang lau bụi khỏi bề mặt bàn.
Với nhiều lần thực hành, bạn sẽ quen với các cụm phụ âm. Sau đó, bạn có thể học được rất nhiều từ tiếng Anh được sử dụng hàng ngày!
Và Một Điều Nữa...
Nếu bạn giống tôi và thích học tiếng Anh qua phim ảnh và các phương tiện truyền thông khác, bạn nên xem Lingflix. Với Lingflix, bạn có thể biến bất kỳ nội dung có phụ đề nào trên YouTube hoặc Netflix thành một bài học ngôn ngữ hấp dẫn.
Tôi cũng thích việc Lingflix có một thư viện video khổng lồ được chọn lọc đặc biệt cho người học tiếng Anh. Không cần tìm kiếm nội dung hay nữa — tất cả đều có trong một nơi!
Một trong những tính năng yêu thích của tôi là phụ đề tương tác. Bạn có thể chạm vào bất kỳ từ nào để xem hình ảnh, định nghĩa và ví dụ, điều này giúp việc hiểu và ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn nhiều.
Và nếu bạn lo lắng về việc quên từ mới, Lingflix đã có sẵn giải pháp cho bạn. Bạn sẽ hoàn thành các bài tập thú vị để củng cố từ vựng và được nhắc nhở khi đến lúc ôn tập, vì vậy bạn thực sự ghi nhớ những gì đã học.
Bạn có thể sử dụng Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của mình, hoặc tải ứng dụng từ App Store hoặc Google Play. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Ưu đãi hết hạn vào cuối tháng này.)