22 Cách Gọi Bạn trong Tiếng Trung cho Mọi Loại Quan Hệ
Người mới học tiếng Trung biết rằng 朋友 (péng you) là cách nói "bạn", nhưng giống như trong tiếng Anh, có nhiều cách khác nhau để mô tả tình bạn trong tiếng Quan Thoại.
Dù bạn đang nói về bạn thân, đồng nghiệp hay bất kỳ mối quan hệ nào ở giữa, hãy tìm hiểu tất cả các thuật ngữ chỉ "bạn" trong tiếng Trung qua bài viết này.
朋友 (péng you): Cách Phổ Biến Nhất để Nói "Bạn"
Đây là cách phổ biến nhất để nói "bạn" trong tiếng Quan Thoại. Nó có thể dùng để chỉ bất kỳ loại bạn nào, từ người quen bình thường đến bạn tâm giao thân thiết.
Từ này được cấu thành từ hai chữ: 朋 (péng) có nghĩa là "bạn" hoặc "bạn đồng hành," và 友 (yǒu) có nghĩa là "bạn" hoặc "bạn thân."
Bạn có thể dùng 朋友 để gọi trực tiếp ai đó hoặc để nói về bạn bè nói chung. Ví dụ:
这是我的朋友。 ( z hè shì wǒ de péng you) — Đây là bạn của tôi.
朋友们一起出去吃饭。 (péng you men yì qǐ chū qù chī fàn) — Các bạn cùng nhau ra ngoài ăn tối.
Như bạn thấy ở trên, từ 朋友 cũng có thể dùng để chỉ một người bạn hoặc nhiều bạn bè.
Bạn hoàn toàn có thể chỉ cần biết từ 朋友 để nói "bạn" trong tiếng Trung. Nhưng đối với những mối quan hệ tinh tế hơn, có rất nhiều từ khác để chỉ "bạn" trong tiếng Trung. Để học những cách mới gọi bạn một cách hiệu quả nhất, bạn có thể muốn tìm đến một chương trình cho phép bạn thấy từ vựng trong ngữ cảnh, như Lingflix. Lingflix lấy các video chân thực—như video âm nhạc, trailer phim, tin tức và các bài nói truyền cảm hứng—và biến chúng thành các bài học ngôn ngữ cá nhân hóa.Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Truy cập trang web hoặc tải ứng dụng iOS hoặc ứng dụng Android.P.S. Bấm vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)
Các Cách Khác để Nói "Bạn" trong Tiếng Trung
知己 (zhī jǐ) — Bạn tri kỷ
Có ai đó hơn cả một người bạn đối với bạn? Hãy dùng từ này để chỉ người bạn tâm giao, hiểu bạn sâu sắc. Thuật ngữ này mang ý nghĩa thấu hiểu sâu sắc.
Bạn thường sẽ dành từ 知己 cho những cá nhân hiếm hoi thực sự hiểu rõ bạn và có mối liên hệ cảm xúc mạnh mẽ với bạn.
好朋友 (hǎo péng you) — Bạn tốt
Đây là thuật ngữ chung cho một người bạn thân thiết và đáng tin cậy, nhưng có thể không nhất thiết thân thiết như một người 知己. Bạn có thể dùng 好朋友 để chỉ những người bạn mà bạn có mối quan hệ mạnh mẽ và tích cực. Đây là những người bạn mà bạn thích dành thời gian bên cạnh, chia sẻ trải nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau.
亲友 (qīn yǒu) — Bạn thân/ bạn quý
Từ này kết hợp 亲 (qīn) nghĩa là "thân thiết" hoặc "thân yêu" với 友 (yǒu) nghĩa là "bạn". 亲友 thường được dùng để mô tả những người bạn không chỉ là người quen bình thường mà có mối liên kết sâu sắc và ý nghĩa hơn. Đây là những người bạn mà bạn có thể tìm đến để được hỗ trợ khi cần!
好友 (hǎo yǒu) — Bạn tốt
好友 cũng có nghĩa là "bạn tốt" nhưng là một thuật ngữ thông tục hơn so với hai từ trước. Nó có thể bao hàm phạm vi tình bạn rộng hơn, bao gồm cả bạn thân và bạn bình thường. Bạn có thể dùng nó để chỉ những người bạn mà bạn có mối quan hệ tốt, dù họ rất thân hay chỉ là bạn bình thường.
亲近的人 (qīn jìn de rén) — Người thân thiết
Đây là một thuật ngữ khác dùng để chỉ thành viên gia đình hoặc bạn bè mà bạn chia sẻ mối liên kết cảm xúc và sự thân mật sâu sắc. Nó thường chỉ những cá nhân hiểu rõ bạn, người bạn chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc, và là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của bạn.
同志 (tóng zhì) — Đồng chí
Ban đầu được dùng để chỉ đồng chí trong bối cảnh chính trị hoặc cách mạng, thuật ngữ này cũng được dùng để mô tả những cá nhân có chung mục tiêu, hệ tư tưởng hoặc lý tưởng. Nó có thể mang hàm ý đoàn kết và thống nhất, thường được sử dụng trong các phong trào xã hội chủ nghĩa hoặc cộng sản.
Trong những năm gần đây, thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ các cá nhân trong cộng đồng LGBTQ+, đặc biệt là ở Trung Quốc đại lục, nơi nó mang ý nghĩa thông tục hơn liên quan đến xu hướng tính dục và bản dạng giới.
老朋友 (lǎo péng you) — Bạn cũ
老朋友 dịch đen là "bạn cũ". Nó được dùng để chỉ người mà bạn có mối quan hệ hoặc tình bạn lâu dài. Nó thường được dùng để mô tả những người bạn bạn đã biết trong một khoảng thời gian đáng kể, bất kể mức độ thân thiết.
老友 (lǎo yǒu) — Bạn cũ/bạn tri kỷ cũ
老友 cũng dịch là "bạn cũ", nhưng nó mang sắc thái thông tục và khẩu ngữ hơn. Thuật ngữ này có thể được xem là hơi hoài niệm và thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, thân thiện, tương tự như cách bạn có thể gọi một người bạn cũ hoặc bạn tri kỷ trong tiếng Anh.
志同道合的人 (zhì tóng dào hé de rén) — Người cùng chí hướng
Những người có cùng nguyện vọng và giá trị thường được gọi là 志同道合的人. Thuật ngữ này chỉ những người có chung mục tiêu, giá trị, niềm tin hoặc sở thích.
Về bản chất, thuật ngữ này nhấn mạnh ý tưởng rằng những cá nhân này không chỉ có chung sở thích mà còn chia sẻ sự đồng điệu sâu sắc về giá trị và mục tiêu, điều gắn kết họ lại một cách có ý nghĩa. Nó được dùng để làm nổi bật sự thống nhất và tình đồng đội giữa những người cùng chí hướng.
闺蜜 (guī mì) — Bạn thân (giữa nữ giới)
Đây là một thuật ngữ tiếng Trung nhấn mạnh mối quan hệ thân thiết và gần gũi giữa hai người bạn nữ. Các chữ 闺 (guī) và 蜜 (mì) lần lượt có nghĩa là "phòng" và "thân mật". Kết hợp lại, chúng truyền tải ý tưởng về một người bạn thân thiết như thể đang chia sẻ cùng một căn phòng hoặc bí mật.
伙伴 (huǒ bàn) — Bạn đồng hành/Đối tác
Thuật ngữ này bao hàm ý tưởng về một người đồng hành hoặc cộng tác viên mà bạn cùng tham gia vào các hoạt động, dự án hoặc hành trình chung. Nó có thể chỉ nhiều loại đối tác khác nhau, bao gồm đối tác làm việc, đối tác học tập và bạn đồng hành du lịch. Đây là thuật ngữ bạn sẽ dùng cho người bạn luôn sẵn sàng cho một chuyến đi đường bất chợt hoặc đối tác đánh đôi tennis của bạn.
同伴 (tóng bàn) — Bạn đồng hành
同伴 cũng có nghĩa là "bạn đồng hành" hoặc "bạn cùng", nhưng nó nhấn mạnh ý tưởng về một người đi cùng bạn hoặc chia sẻ một trải nghiệm với bạn. Nó ngụ ý rằng bạn đang cùng nhau trải qua điều gì đó. Thuật ngữ này có thể dùng để mô tả bạn đồng hành du lịch, bạn bè cùng nhau theo đuổi sở thích hoặc đối tác trong các nỗ lực khác nhau.
伴侣 (bàn lǚ) — Bạn đời/Đồng hành
Từ này chỉ một người đồng hành hoặc đối tác theo nghĩa rộng hơn và có thể dùng để mô tả mọi thứ từ vợ/chồng đến thú cưng yêu quý hoặc đối tác kinh doanh. Nó ngụ ý một mối quan hệ sâu sắc và cam kết.
同学 (tóng xué) — Bạn học
Điều này chỉ một người đã học cùng trường với bạn, đồng thời hoặc tại một thời điểm nào đó trong quá khứ. Nó được sử dụng về cơ bản giống cách bạn dùng "bạn học" trong tiếng Anh.
同事 (tóng shì) — Đồng nghiệp
Dùng từ này cho một người làm việc cùng bạn tại nơi làm việc. 同事 nhấn mạnh các mối quan hệ liên quan đến công việc hơn là các kết nối cá nhân, và nó là một thuật ngữ trung tính dùng để xưng hô và chỉ những người trong bối cảnh chuyên nghiệp. Dù họ là những cộng tác viên thân thiết hay những người bạn có tương tác hạn chế, tất cả đều có thể được gọi là 同事.
哥们儿 (gē men er) — Bạn thân/Bạn tri kỷ (nam giới, phương ngữ Bắc Kinh)
哥们儿 là một thuật ngữ thông tục được sử dụng trong phương ngữ Bắc Kinh. Đây là cách thân mật, thoải mái để chỉ một người bạn nam, và nó mang ý nghĩa tình đồng đội và sự thân thiết. Thuật ngữ này thường được dùng giữa những người bạn thân để gọi nhau một cách thân mật và trìu mến. Nó tương tự như nói "bạn thân" hoặc "bạn tri kỷ" trong tiếng Anh và phản ánh mối quan hệ thoải mái và thân mật giữa những người bạn.
女性朋友 (nǚ xìng péng you) — Bạn nữ, và 男性朋友 (nánxìng péngyou) — Bạn nam
Để chỉ rõ một người bạn nam, bạn có thể dùng 男性朋友 (nán xìng péng you), trong đó 男性 (nán xìng) có nghĩa là nam giới. Đối với một người bạn nữ, bạn dùng 女性朋友 (nǚ xìng péng you), với 女性 (nǚ xìng) có nghĩa là "nữ giới".
Những thuật ngữ này chỉ rõ giới tính của người bạn mà không ngụ ý một mối quan hệ lãng mạn.
兄弟 (xiōng dì) — Huynh đệ, và 姐妹 (jiě mèi) — Tỷ muội
Khi bạn gọi một người bạn là anh/em trai hoặc chị/em gái, bạn đang làm nổi bật sự kết nối cảm xúc và sự thân mật mà bạn chia sẻ. Nó ngụ ý rằng bạn coi bạn mình như người nhà và bạn có cảm giác trung thành và quan tâm mạnh mẽ đến họ.
哥哥 (gē ge) — Anh, và 姐姐 (jiě jie) — Chị
Rút ngắn "anh trai" và "chị gái" để có những từ thông tục hơn này. Bạn có thể đã quen với cách sử dụng của chúng trong tiếng Anh, nơi chúng được sử dụng về cơ bản theo cách tương tự.
女朋友 (nǚ péng you) — Bạn gái, và 男朋友 (nán péng you) — Bạn trai
女朋友 được dùng để chỉ bạn gái trong khi 男朋友 là từ tiếng Trung chỉ "bạn trai". Cả hai đều được dùng để chỉ bạn đời.
女友 (nǚ yǒu) — Bạn gái, và 男友 (nán yǒu) — Bạn trai
Bạn có thể nghe giới trẻ sử dụng những từ viết tắt này. Những thuật ngữ này là thông tục nhưng ngày càng phổ biến, đặc biệt trong bối cảnh trực tuyến và mạng xã hội.
Hãy thực hành sử dụng các cách khác nhau để nói "bạn" trong tiếng Trung với những người bạn nói tiếng Trung của bạn!
Và Một Điều Nữa... Nếu bạn muốn tiếp tục học tiếng Trung với nội dung tiếng Trung tương tác và chân thực, thì bạn sẽ thích Lingflix. Lingflix giúp bạn học tiếng Trung một cách tự nhiên. Nội dung tiếng Trung bản địa trở nên dễ tiếp cận, và bạn sẽ học tiếng Trung như cách nó được nói trong đời thực. Lingflix có một loạt video đương đại—như phim truyền hình, chương trình TV, quảng cáo và video âm nhạc.Lingflix App Browse Screen Lingflix đưa các video tiếng Trung bản địa này đến gần bạn hơn qua phụ đề tương tác. Bạn có thể chạm vào bất kỳ từ nào để tra cứu ngay lập tức. Tất cả các từ đều có định nghĩa và ví dụ được viết cẩn thận sẽ giúp bạn hiểu cách sử dụng từ. Chạm để thêm từ bạn muốn ôn tập vào danh sách từ vựng.Interactive Transcripts on Lingflix Chế độ Học của Lingflix biến mọi video thành một bài học ngôn ngữ. Bạn luôn có thể vuốt sang trái hoặc phải để xem thêm ví dụ cho từ bạn đang học.Lingflix Has Quizzes for Every Video Phần tốt nhất là Lingflix luôn theo dõi từ vựng của bạn. Nó tùy chỉnh các câu đố để tập trung vào các lĩnh vực cần chú ý và nhắc nhở bạn khi đến lúc ôn lại những gì đã học. Bạn có một trải nghiệm được cá nhân hóa 100%. Hãy bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn hoặc, tốt hơn nữa, tải ứng dụng Lingflix từ cửa hàng iTunes hoặc Google Play. Bấm vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)