Chữ "De" Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn Đơn Giản Cách Dùng 的, 得 và 地

Chữ "de" trong tiếng Trung không chỉ là một âm đơn giản, mà là một thành tố quan trọng và tinh tế trong ngữ pháp tiếng Trung.

的 (de), 得 (de) và 地 (de) được gọi là 结构助词 (jiégòu zhùcí) — trợ từ kết cấu, biểu thị mối quan hệ giữa các thành phần trong câu.

Hãy cùng xem xét sự khác biệt giữa 的, 得 và 地, cách dùng của từng chữ và các câu ví dụ.

Sự Khác Biệt Giữa 的, 得 và 地 Là Gì?

Bạn có thể nói 的, 得 và 地 giống như "their", "they’re" và "there" trong tiếng Anh. Mặc dù chúng phát âm giống nhau (âm "de" mang thanh nhẹ và không sử dụng bốn thanh điệu trong tiếng Trung), chúng đều có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau và không thể thay thế cho nhau.

Sự khác biệt chính là 的 được dùng với danh từ, 得 được dùng với động từ và 地 chủ yếu được dùng để bổ nghĩa cho một tính từ (giống như thêm đuôi "-ly" trong tiếng Anh) để biến nó thành trạng từ.

Các Trợ Từ "De" Được Dùng Như Thế Nào Trong Tiếng Trung?

的 biểu thị sở hữu, bổ nghĩa cho danh từ và nhấn mạnh sự chắc chắn

Là một trợ từ kết cấu, 的 có hai chức năng chính. Chức năng đầu tiên là được dùng để biểu thị sự sở hữu.

Ví dụ, nếu bạn muốn nói thứ gì đó thuộc về 我 (wǒ) — tôi, chỉ cần thêm 的 sau đại từ.

我 的 (wǒ de) — Của tôi

Bạn cũng có thể sử dụng công thức chủ sở hữu + 的 + đối tượng được sở hữu để biểu thị sở hữu như sau:

我的猫很可爱。 (wǒ de māo hěn kě ài.) — Con mèo của tôi rất dễ thương.

Mặt khác, 的 không phải lúc nào cũng cần thiết để biểu thị sở hữu.

Khi có ít nhất một vài mức độ sở hữu, 的 chỉ được dùng một lần để tránh lặp lại. Vì vậy, thay vì dịch "bạn gái của em trai tôi" thành 我的弟弟的女朋友 (wǒ de dìdi de nǚ péngyou), bạn chỉ cần nói:

我弟弟的女朋友很漂亮。 (wǒ dìdi de nǚ péngyou hěn piàoliang.) — Bạn gái của em trai tôi rất xinh đẹp.

的 cũng có thể được lược bỏ khi dùng để chỉ các mối quan hệ cá nhân thân thiết hoặc các bộ phận cơ thể.

我爸爸妈妈正在度假。 (wǒ bàba māma zhèngzài dùjià.) — Bố mẹ tôi đang đi nghỉ dưỡng.

他头发太长了。 (tā tóufa tài chǎng le.) — Tóc của anh ấy quá dài.

的 biểu thị sở hữu được minh họa trong video dưới đây:

Đoạn clip này cho thấy việc sử dụng 的 thật đơn giản.

Để có trải nghiệm xem tốt hơn, bạn cũng có thể xem video này trên nền tảng học ngôn ngữ kỹ thuật số Lingflix. Lingflix lấy các video thực tế—như video âm nhạc, trailer phim, tin tức và các bài diễn thuyết truyền cảm hứng—và biến chúng thành những bài học ngôn ngữ cá nhân hóa.Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Hãy truy cập trang web hoặc tải ứng dụng iOS hoặc ứng dụng Android.P.S. Bấm vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)

Chức năng thứ hai của 的 với tư cách là trợ từ kết cấu là kết nối tính từ với danh từ. Đối với trường hợp này, công thức sẽ là tính từ + 的 + danh từ.

她点了最辣的咖喱。 (tā diǎnle zuì là de gālí.) — Cô ấy đã gọi món cà ri cay nhất.

Tuy nhiên, tương tự như chức năng sở hữu, 的 không phải lúc nào cũng cần thiết để mô tả danh từ.

他喜欢辣牛肉面。 (tā xǐhuan là niúròu miàn.) — Anh ấy thích mì bò cay.

Cuối cùng, với tư cách là một trợ từ tình thái (结构助词 – jiégòu zhùcí), 的 được thêm vào cuối câu khẳng định để tăng thêm sự khẳng định, thay đổi "sắc thái" của câu.

A: 把水烧开。 (bǎ shuǐ shāo kāi.) — Đun sôi nước lên.

B: 我知道的! (wǒ zhīdào de!) — Tôi biết rồi!

Trong khi B lẽ ra có thể chỉ cần trả lời bằng 我知道 (wǒ zhīdào), thì 的 nhấn mạnh rằng người đó đã biết phải làm gì trước khi được hướng dẫn.

得 bổ nghĩa cho động từ

得 được đặt sau một động từ trong câu để kết nối động từ với bổ ngữ tương ứng.

Bổ ngữ là phần của câu mô tả chất lượng hoặc mức độ hoàn thành của động từ. Điều đó khiến nó nghe có vẻ như bổ ngữ hoạt động như một trạng từ, nhưng không phải vậy. Trong tiếng Trung, trạng từ thường được đặt trước động từ và không cần được kết nối bằng một trợ từ kết cấu.

Về cơ bản, bổ ngữ trả lời câu hỏi hành động đã được thực hiện tốt như thế nào.

Do đó, cấu trúc sẽ là động từ + 得 + tính từ/bổ ngữ.

他开得很小心。 (tā kāi de hěn xiǎoxīn.) — Anh ấy lái xe rất cẩn thận.

Trong trường hợp này, 小心 (xiǎoxīn) là bổ ngữ vì nó mô tả anh ấy lái xe tốt như thế nào.

Bây giờ, nếu trong câu có một tân ngữ thì sao?

Một công thức bạn có thể làm theo là chủ ngữ + động từ + tân ngữ + động từ + 得 + tính từ/bổ ngữ.

她做饭做得很好。 (tā zuò fàn zuò de hěn hǎo.) — Cô ấy nấu ăn (thức ăn) rất ngon.

Nếu bạn không muốn lặp lại động từ, bạn sử dụng công thức chủ ngữ + 的 + tân ngữ + động từ + 得+ tính từ/bổ ngữ thay thế. Ở đây, bạn đang sử dụng hai trợ từ kết cấu khác nhau.

他们的中文说得不太好。 (tāmen de zhōngwén shuō de bú tài hǎo.) — Họ nói tiếng Trung không được tốt lắm.

Lưu ý: 不 thường mang thanh thứ tư (thanh huyền), trừ khi nó được theo sau bởi một ký tự mang thanh thứ tư. Trong trường hợp đó, 不 được phát âm với thanh thứ hai (thanh sắc).

地 biến tính từ thành trạng từ

Là một danh từ, 地 (dì) có nghĩa là "mặt đất" hoặc "trái đất". Là một trợ từ kết cấu, 地 (de) biến tính từ thành trạng từ. Nó khá tương đương với việc thêm "-ly" vào tính từ trong tiếng Anh.

Lưu ý rằng bạn không cần sử dụng 地 với các trạng từ tiếng Trung. 地 chỉ được đặt sau tính từ để những tính từ đó có thể hoạt động như trạng từ.

Hãy làm theo cấu trúc tính từ + 地 + động từ như sau:

她自信地完成了考试。 (tā zìxìn de wánchéngle kǎoshì.) — Cô ấy đã hoàn thành bài thi một cách tự tin.

Để nhấn mạnh trạng từ hơn nữa, bạn cũng có thể nói lặp lại tính từ hai lần trước khi thêm 地. Lưu ý rằng điều này chỉ hiệu quả nếu tính từ là một ký tự đơn và không phải là từ ghép.

老师跟学生们慢慢地说话。 (lǎoshī gēn xuéshēngmen màn man de shuōhuà.) — Giáo viên nói chuyện một cách chậm rãi với học sinh.

Không quá khó phải không? Có thể mất một chút thời gian để làm quen với việc viết có trợ từ, nhưng ít nhất bạn sẽ biết cách sử dụng chữ "de" trong tiếng Trung khi trò chuyện!

Và Một Điều Nữa... Nếu bạn muốn tiếp tục học tiếng Trung với nội dung tiếng Trung tương tác và chân thực, thì bạn sẽ yêu thích Lingflix. Lingflix giúp bạn học tiếng Trung một cách tự nhiên. Nội dung tiếng Trung bản địa trở nên trong tầm tay, và bạn sẽ học tiếng Trung như cách nó được sử dụng trong đời thực. Lingflix có một loạt các video đương đại — như phim truyền hình, chương trình TV, quảng cáo và video âm nhạc.Màn hình Duyệt Ứng dụng Lingflix Lingflix đưa các video tiếng Trung bản địa này đến gần bạn thông qua phụ đề tương tác. Bạn có thể chạm vào bất kỳ từ nào để tra cứu ngay lập tức. Tất cả các từ đều có định nghĩa và ví dụ được viết cẩn thận, giúp bạn hiểu cách một từ được sử dụng. Chạm để thêm từ bạn muốn ôn tập vào danh sách từ vựng.Bản Phiên Âm Tương Tác trên Lingflix Chế độ Học của Lingflix biến mọi video thành một bài học ngôn ngữ. Bạn luôn có thể vuốt sang trái hoặc phải để xem thêm ví dụ cho từ bạn đang học.Lingflix Có Bài Kiểm Tra Cho Mọi Video Phần tốt nhất là Lingflix luôn theo dõi từ vựng của bạn. Nó tùy chỉnh các bài kiểm tra để tập trung vào các lĩnh vực cần chú ý và nhắc nhở bạn khi đến lúc ôn tập những gì bạn đã học. Bạn có một trải nghiệm được cá nhân hóa 100%. Hãy bắt đầu sử dụng trang web Lingflix trên máy tính hoặc máy tính bảng của bạn, hoặc tốt hơn nữa, hãy tải ứng dụng Lingflix từ cửa hàng iTunes hoặc Google Play. Bấm vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)

Sẵn sàng biến việc xem video thành con đường làm chủ ngôn ngữ?

Hãy tham gia cùng hàng ngàn người dùng đã và đang học ngôn ngữ một cách thú vị.

Dùng thử miễn phí 7 ngày

Truy cập đầy đủ tất cả tính năng không giới hạn