Tiếng Quảng Đông vs. Tiếng Phổ thông: 5 Sự Khác Biệt Quan Trọng
Có hàng trăm phương ngữ Trung Quốc, nhưng hầu hết mọi người chọn học hai phương ngữ được nói phổ biến nhất, đó là tiếng Phổ thông (Mandarin) và tiếng Quảng Đông (Cantonese). Vậy làm thế nào để chọn giữa hai phương ngữ này?
Hãy khám phá sự khác biệt giữa hai phương ngữ tuyệt vời này trong bài viết dưới đây để mọi thắc mắc của bạn về tiếng Quảng Đông và tiếng Phổ thông đều được giải đáp.
Ngôn Ngữ Trung Quốc vs. Phương Ngữ Trung Quốc
Mặc dù vẫn còn những tranh luận ngôn ngữ học về sự khác biệt giữa một ngôn ngữ và một phương ngữ, nhưng bạn có thể hiểu sự khác biệt giữa ngôn ngữ và phương ngữ như sau:
Ngôn ngữ được coi là một thuật ngữ bao trùm bao gồm các phương ngữ hoặc các biến thể của ngôn ngữ đó. Nhìn chung, các phương ngữ có thể thông hiểu lẫn nhau, mặc dù có nhiều ngoại lệ cho quy tắc này.
Trong trường hợp của tiếng Trung, tiếng Trung là một ngôn ngữ, trong khi tiếng Phổ thông và tiếng Quảng Đông được coi là các phương ngữ. Các phương ngữ này không thể thông hiểu lẫn nhau khi nói, nhưng chữ viết Trung Quốc có thể được hiểu bởi người nói của tất cả các phương ngữ.
Do đó, ngôn ngữ Trung Quốc (theo nghĩa chung) tồn tại dưới dạng văn bản và có thể được hiểu ít nhiều bởi người nói của bất kỳ phương ngữ Trung Quốc nào.
Ví dụ, nếu một người nói tiếng Quảng Đông nói chuyện với một người nói tiếng Phổ thông, họ sẽ không thể hiểu ngôn ngữ nói của nhau. Tuy nhiên, nếu người nói tiếng Quảng Đông viết ra điều họ muốn nói, người nói tiếng Phổ thông có lẽ sẽ hiểu được dạng văn bản đó.
Tiếng Quảng Đông vs. Tiếng Phổ thông: Cái Nhìn Tổng Quan
Tiếng Quảng Đông và tiếng Phổ thông là hai phương ngữ được sử dụng phổ biến nhất ở Trung Quốc.
Do đó, chúng là hai ngôn ngữ Trung Quốc được học nhiều nhất. Cả tiếng Phổ thông và tiếng Quảng Đông cũng nằm trong số những ngôn ngữ tốt nhất để học cho mục đích kinh doanh vì mức độ phổ biến của chúng ở một số khu vực châu Á.
Biết được sự khác biệt giữa hai phương ngữ này, cũng như nơi và đối tượng sử dụng mỗi phương ngữ sẽ giúp bạn chọn phương ngữ phù hợp nhất với mục tiêu và nhu cầu ngôn ngữ cụ thể của mình.
Vậy, hãy cùng xem xét một số điểm khác biệt chính giữa tiếng Quảng Đông và tiếng Phổ thông:
- Tiếng Quảng Đông nói thông tục khác với tiếng Phổ thông nói thông tục — tiếng Quảng Đông có 9 thanh điệu, trong khi tiếng Phổ thông có bốn (hoặc năm).
- Tiếng Quảng Đông và tiếng Phổ thông không có cùng từ vựng và ngữ pháp. Thông thạo một phương ngữ không có nghĩa là bạn sẽ hiểu phương ngữ kia.
- Người dân ở Trung Quốc đại lục, Đài Loan và Singapore nói tiếng Phổ thông, trong khi những người ở Hồng Kông và tỉnh Quảng Đông nói tiếng Quảng Đông.
- Tiếng Phổ thông sử dụng chữ Hán giản thể trong khi tiếng Quảng Đông sử dụng chữ Hán phồn thể.
- Tiếng Quảng Đông sử dụng hệ thống Latinh hóa Jyutping trong khi tiếng Phổ thông sử dụng Pinyin.
Sự Khác Biệt Về Thanh Điệu Là Gì?
Tiếng Trung nổi tiếng là một ngôn ngữ có thanh điệu — nghĩa là thanh điệu, hay độ cao của từ quyết định ý nghĩa của nó. Không ngạc nhiên khi thanh điệu có xu hướng làm mọi người e ngại việc học tiếng Trung vì chúng thường bị coi là quá khó để học.
Nhưng tiếng Quảng Đông và tiếng Phổ thông không phải là những phương ngữ Trung Quốc duy nhất có hệ thống thanh điệu.
Trên thực tế, mọi phương ngữ Trung Quốc đều có hệ thống thanh điệu.
Tuy nhiên, điểm khác biệt giữa hai hệ thống thanh điệu là số lượng thanh điệu mà mỗi phương ngữ sử dụng.
Tiếng Phổ thông bao gồm bốn thanh chính, nhưng một số nhà ngôn ngữ học tính thêm thanh nhẹ là thanh thứ năm.
| Thanh điệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1st | Cao và bằng | 妈 (mā) — mẹ |
| 2nd | Lên cao, như khi hỏi | 麻 (má) — cây gai |
| 3rd | Xuống thấp rồi lên cao | 马 (mǎ) — ngựa |
| 4th | Xuống thấp và gắt | 骂 (mà) — mắng, chửi |
| Neutral | Nhẹ và nhanh | 吗 (ma) — [trợ từ nghi vấn] |
Mặt khác, tiếng Quảng Đông có sáu thanh chính:
| Thanh điệu | Ví dụ |
|---|---|
| Cao bằng | 詩 (si1) — bài thơ |
| Cao lên | 史 (si2) — lịch sử |
| Trung bằng | 試 (si3) — thử |
| Thấp xuống | 時 (si4) — thời gian |
| Thấp lên | 市 (si5) — chợ |
| Thấp bằng | 事 (si6) — vấn đề, sự việc |
Ngoài ra, nó còn có ba thanh cao, trung và thấp bổ sung được sử dụng với các âm tiết kết thúc bằng -p, -t hoặc -k. Cộng lại, tổng cộng lên tới chín thanh — nhiều hơn tiếng Phổ thông bốn thanh!
Sự Khác Biệt Về Từ Vựng Và Ngữ Pháp Là Gì?
Không có gì ngạc nhiên khi tiếng Quảng Đông và tiếng Phổ thông tuân theo các quy tắc ngữ pháp và từ vựng riêng của chúng.
Xét cho cùng, chúng là hai phương ngữ khác nhau.
Tiếng Quảng Đông và tiếng Phổ thông không thể thông hiểu lẫn nhau — nghĩa là người nói phương ngữ này không thể hiểu phương ngữ kia.
Tuy nhiên, hãy nhớ rằng tiếng Phổ thông là ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc, có nghĩa là ngay cả người nói tiếng Quảng Đông cũng phải học tiếng Phổ thông ở trường. Bạn thậm chí có thể tìm thấy các chương trình học tiếng Phổ thông ở Hồng Kông, nơi tiếng Quảng Đông là phương ngữ chính.
Vì vậy, hầu hết người nói tiếng Quảng Đông đều có thể hiểu tiếng Phổ thông. Nhưng không nhiều người nói tiếng Phổ thông biết tiếng Quảng Đông.
Từ vựng
Hãy xem một số ví dụ về từ vựng khác nhau giữa tiếng Quảng Đông và tiếng Phổ thông.
Ví dụ Từ Vựng Tiếng Quảng Đông
你好 (néih hóu) — Xin chào
好耐冇见 (hóunoih móuhgin) — Lâu rồi không gặp
你叫做乜野名呀? (néih giu jouh mātyéh méng a?) — Bạn tên là gì?
你係邊度人呀? (néih haih bīndouh yàhn a?) — Bạn đến từ đâu?
Ví dụ Từ Vựng Tiếng Phổ Thông
你好 (nǐ hǎo) — Xin chào
好久不见 (hǎo jiǔ bú jiàn) — Lâu rồi không gặp
你叫什么名字? (nǐ jiào shénme míngzi?) — Bạn tên là gì?
你是哪国人? (nǐ shì nǎ guó rén?) — Bạn đến từ nước nào?
Nếu bạn muốn học thêm một vài cách diễn đạt và sự khác biệt giữa tiếng Quảng Đông và tiếng Phổ thông, hãy xem video thú vị này từ Off the Great Wall!
Ngữ pháp
Ngữ pháp tiếng Phổ thông và tiếng Quảng Đông thực sự có nhiều điểm tương đồng! Cả hai thường theo cấu trúc chủ ngữ - động từ - tân ngữ như tiếng Anh, và cả hai cũng đều sử dụng lượng từ.
Tuy nhiên, vẫn có một số khác biệt, đặc biệt là trong ngôn ngữ nói.
Tiếng Quảng Đông có xu hướng linh hoạt hơn về trật tự từ:
- Trong tiếng Phổ thông, tân ngữ gián tiếp đứng trước tân ngữ trực tiếp: 我给我的朋友一本书 (wǒ gěi wǒ de péngyǒu yì běn shū) — Tôi đưa cho bạn tôi một cuốn sách.
- Tiếng Quảng Đông nói chung cũng tuân theo quy tắc này, nhưng đôi khi tân ngữ trực tiếp đứng trước: 我畀本書我個朋友 (ngóh béi bún syū ngóh go pàhngyáuh) — Tôi đưa một cuốn sách cho bạn tôi.
Một điểm khác biệt nữa là tiếng Quảng Đông sử dụng dạng bị động ít hơn tiếng Phổ thông và yêu cầu phải có chủ thể hành động:
- Trong tiếng Phổ thông, bạn có thể nói: 文件被偷了 (wénjiàn bèi tōu le) — Tài liệu đã bị đánh cắp.
- Nhưng trong tiếng Quảng Đông, bạn phải bao gồm người thực hiện hành động: 文件俾人偷咗 (màhngín béi yàhn tāu jó) — Tài liệu bị ai đó đánh cắp.
Tiếng Quảng Đông Được Nói Ở Đâu?
Tiếng Quảng Đông được nói ở Hồng Kông, Ma Cao và Quảng Đông.
Không giống như tiếng Phổ thông, tiếng Quảng Đông không được nói hoặc hiểu trên khắp Trung Quốc.
Nhưng điều đó không làm giảm đi thực tế là nó được hơn 70 triệu người sử dụng.
Hơn nữa, nó được sử dụng ở một số khu vực đông dân cư và thu hút khách du lịch nhất của Trung Quốc.
Theo WorldAtlas, tiếng Quảng Đông được nói phổ biến nhất ở Hồng Kông và tỉnh Quảng Đông, nơi nó được công nhận là lingua franca — ngôn ngữ chung, nhưng không nhất thiết là ngôn ngữ mẹ đẻ. Nó cũng được nói ở Malaysia và Ma Cao.
Giống như với tiếng Phổ thông, có rất nhiều phương tiện truyền thông tiếng Quảng Đông sẵn sàng cho những người học nhiệt tình tiếp cận. Internet tràn ngập nhạc, chương trình TV tiếng Quảng Đông và các loại nội dung hấp dẫn khác.
Giống như việc học bất kỳ ngôn ngữ nào, học tiếng Quảng Đông sẽ cho phép bạn kết nối ở mức độ sâu sắc hơn với người bản ngữ nói tiếng Quảng Đông.
Tiếng Phổ Thông Được Nói Ở Đâu?
Không có gì ngạc nhiên khi hầu hết người học tiếng Trung chọn học tiếng Phổ thông. Đó là thứ mà hầu hết mọi người tự động nghĩ đến khi họ nghe hoặc nói "tiếng Trung".
Nó cũng là phương ngữ được nói phổ biến nhất ở Trung Quốc, cũng như là ngôn ngữ chính thức của Singapore và Đài Loan.
Mặc dù có một vài biến thể khu vực của tiếng Phổ thông, nhưng tất cả chúng đều có thể hiểu được đối với bất kỳ người nói tiếng Phổ thông nào.
Vì tiếng Phổ thông là ngôn ngữ chính thức của ba quốc gia, nó cũng là ngôn ngữ được sử dụng trong hầu hết các bộ phim, chương trình truyền hình và âm nhạc Trung Quốc.
Cho dù bạn đang học tiếng Phổ thông dài hạn hay đắm mình chuyên sâu, bạn sẽ cần rất nhiều sự tiếp xúc và thực hành nghe hiểu để phân biệt các biến thể tiếng Phổ thông khác nhau và hiểu chúng.
Một nguồn tài nguyên cho việc này sẽ là chương trình Lingflix. Lingflix lấy các video thực tế — như video âm nhạc, trailer phim, tin tức và các bài nói truyền cảm hứng — và biến chúng thành các bài học ngôn ngữ cá nhân hóa. Bạn có thể dùng thử Lingflix miễn phí trong 2 tuần. Hãy truy cập trang web hoặc tải ứng dụng iOS hoặc ứng dụng Android. P.S. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)
Chữ Giản Thể vs. Chữ Phồn Thể
Có hai hệ thống chữ viết Trung Quốc khác nhau: chữ Hán giản thể và chữ Hán phồn thể.
Tôi sẽ không đi quá sâu vào lịch sử của từng loại, nhưng về cơ bản, chữ phồn thể là hệ thống chữ viết được sử dụng phổ biến nhất trong nhiều thế kỷ cho đến những năm 1950 và 60.
Năm 1949, chính phủ Trung Quốc tuyên bố chữ giản thể là hệ thống chữ viết thông dụng mới nhằm cải cách đất nước.
Nhưng điều đó không có nghĩa là không có nhiều người (hoặc địa điểm) vẫn sử dụng chữ phồn thể ngày nay.
Người nói tiếng Quảng Đông chủ yếu sử dụng chữ phồn thể. Đây là hệ thống chữ viết được sử dụng phổ biến nhất ở Hồng Kông, Singapore, Malaysia và Đài Loan.
Mặt khác, tiếng Phổ thông sử dụng chữ giản thể.
Nhưng tương tự như nhiều phương ngữ Trung Quốc, chữ phồn thể và giản thể đều có thể nhận ra và khá dễ đọc bất kể người đó sử dụng hệ thống nào nhiều nhất.
Ví dụ, người nói tiếng Phổ thông bản ngữ ở Trung Quốc có thể đọc hầu hết chữ phồn thể và ngược lại.
Ví dụ về Chữ Giản Thể
我爱你 (wǒ ài nǐ) — Tôi yêu bạn
我喜欢学中文 (wǒ xǐ huān xué zhōng wén) — Tôi thích học tiếng Trung
我是美国人 (wǒ shì měi guó rén) — Tôi là người Mỹ
Ví dụ về Chữ Phồn Thể
我愛你 (wǒ ài nǐ) — Tôi yêu bạn
我喜歡學中文 (wǒ xǐ huān xué zhōng wén) — Tôi thích học tiếng Trung
我是美國人 (wǒ shì měi guó rén) — Tôi là người Mỹ
Hệ Thống Latinh Hóa
Pinyin
Nếu bạn đang học tiếng Phổ thông, pinyin là một công cụ cứu cánh.
Đó là hệ thống Latinh hóa các từ và thanh điệu tiếng Phổ thông giúp người học biết cách phát âm chúng.
Tuy nhiên, nó không được tạo ra cho mục đích đó.
Vào những năm 1950, pinyin được phát minh để giúp cải thiện tỷ lệ biết chữ ở Trung Quốc.
Ví dụ về Pinyin
Như chúng ta đã đề cập trước đó, pinyin là cách đánh vần các từ tiếng Trung bằng chữ cái tiếng Anh.
Nếu bạn chưa nhận ra, pinyin là phần chữ đánh vần bằng tiếng Anh mà chúng tôi đặt trong ngoặc đơn và in nghiêng trong các bài blog tiếng Trung của Lingflix.
Ví dụ:
我喜歡學中文 (wǒ xǐ huān xué zhōng wén) — Tôi thích học tiếng Trung
Bạn có nhận thấy pinyin không?
wǒ xǐ huān xué zhōng wén là một ví dụ hoàn hảo về hình dạng của pinyin.
Jyutping
Tuy nhiên, bạn có biết rằng tiếng Quảng Đông cũng có hệ thống Latinh hóa riêng của nó? Nó được gọi là Jyutping.
Cũng giống như pinyin, Jyutping sử dụng bảng chữ cái Latinh để đánh vần các từ tiếng Quảng Đông và sử dụng dấu và số để biểu thị thanh điệu.
Có ba loại Jyutping: Yale, Sidney Lau và LSHK Jyutping.
- Yale Jyutping sử dụng dấu phụ để đánh dấu thanh điệu (giống như pinyin) và là loại được sử dụng phổ biến nhất.
- Sidney Lau Jyutping sử dụng số để đánh dấu thanh điệu (ví dụ: neih2 hou2) và từng là loại phổ biến nhất. Ngày nay nó không còn phổ biến nhưng vẫn được nhiều sách giáo khoa cũ sử dụng.
- LSHK Jyutping rất giống với Sidney Lau vì nó sử dụng số để đánh dấu thanh điệu. Tuy nhiên, nó cũng bao gồm một vài tinh chỉnh cho một số cách phát âm nhất định. Đây là loại jyutping mới nhất và đang được Hiệp hội Ngôn ngữ học Hồng Kông quảng bá và khuyến nghị.
Ví dụ về Jyutping
Hãy xem xét hai hệ thống Jyutping được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Quảng Đông:
Yale Jyutping: 你叫做乜野名呀? (néih giu jouh mātyéh méng a?) — Bạn tên là gì?
Sidney Lau Jyutping: 你叫做乜野名呀? (neih2 giu jouh ma1tyeh2 meng2 a?) — Bạn tên là gì?
Một lần nữa, bạn có thể nhận ra Jyutping bằng cách để ý sự khác biệt về dấu thanh điệu và chữ in nghiêng.
Học Tiếng Phổ Thông vs. Tiếng Quảng Đông
Bây giờ bạn đã biết tất cả về những điểm khác biệt cơ bản giữa tiếng Phổ thông và tiếng Quảng Đông, vậy bạn nên học ngôn ngữ nào?
Tiếng Phổ thông thường là lựa chọn thiết thực hơn vì nó được nói rộng rãi, với hơn một tỷ người sử dụng. Vì nó là lingua franca giữa các phương ngữ Trung Quốc, hầu hết người nói tiếng Quảng Đông đều biết tiếng Phổ thông.
Có rất nhiều tài nguyên học tập có sẵn bằng tiếng Phổ thông, thêm vào đó cách phát âm dễ học hơn tiếng Quảng Đông vì nó có ít thanh điệu hơn.
Mặt khác, nếu bạn có kế hoạch sống ở Quảng Đông, Hồng Kông hoặc Ma Cao hoặc làm ăn với các công ty ở đó, tiếng Quảng Đông có thể là một phương ngữ hữu ích.
Nó cũng tuyệt vời cho những người đam mê văn hóa Hồng Kông (có rất nhiều bộ phim tuyệt vời từ Hồng Kông!) hoặc những người có tổ tiên nói tiếng Quảng Đông và muốn kết nối lại với di sản của họ.
Tất nhiên, bạn có thể học cả hai. Có rất nhiều điểm trùng lặp về ngữ pháp và hầu hết các chữ Hán đều có cùng ý nghĩa — nó tương tự như học hai ngôn ngữ Romance.
Vậy, bây giờ sẽ là gì — Tiếng Phổ thông hay tiếng Quảng Đông?
Hãy nhớ cân nhắc nơi bạn dự định sử dụng các kỹ năng ngôn ngữ mới học được của mình và bạn muốn giao tiếp với ai!
Và một điều nữa... Nếu bạn thích học tiếng Trung theo tốc độ của riêng mình và từ sự thoải mái của thiết bị của bạn, tôi phải nói với bạn về Lingflix. Lingflix giúp việc học tiếng Trung trở nên dễ dàng hơn (và thú vị hơn) bằng cách làm cho nội dung thực tế như phim và series có thể tiếp cận được với người học. Bạn có thể xem thư viện video được tuyển chọn của Lingflix, hoặc mang công cụ học tập của chúng tôi trực tiếp đến Netflix hoặc YouTube với tiện ích mở rộng Chrome của Lingflix. Một trong những tính năng tôi thấy hữu ích nhất là phụ đề tương tác — bạn có thể nhấn vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, hình ảnh, cách phát âm và các ví dụ khác từ các ngữ cảnh khác nhau. Đó là một cách tuyệt vời để học từ vựng mà không cần phải tạm dừng và tra cứu riêng. Lingflix cũng giúp củng cố những gì bạn đã học với các câu đố cá nhân hóa. Bạn có thể lướt qua các ví dụ bổ sung và hoàn thành các bài tập hấp dẫn thích ứng với tiến trình của bạn. Bạn sẽ được thực hành thêm với những từ bạn thấy khó hơn và thậm chí được nhắc nhở khi đến lúc ôn tập! Bạn có thể sử dụng Lingflix trên máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại với ứng dụng của chúng tôi cho thiết bị Apple hoặc Android. Nhấp vào đây để tận dụng ưu đãi hiện tại của chúng tôi! (Hết hạn vào cuối tháng này.)